Cá rô phi là loài có tập tính sinh sản khá đặc biệt so với nhiều loài cá nước ngọt khác. Trong tự nhiên, chúng chọn khu vực nước nông, đáy sạch, ít dòng chảy để làm nơi sinh sản. Mỗi mùa sinh sản, cá đực và cá cái đều thể hiện rõ những thay đổi về hành vi nhằm chuẩn bị cho quá trình giao phối và đẻ trứng.
Cá rô phi sinh sản mạnh vào mùa nước ấm, thường từ tháng 4 đến tháng 10, khi nhiệt độ nước đạt khoảng 25 – 30°C. Chúng ưu tiên môi trường nước yên, giàu oxy, đáy bùn cát hoặc sỏi mịn để hạn chế thất thoát trứng. Điều kiện lý tưởng giúp cá dễ dàng tìm bạn tình và đảm bảo phôi phát triển ổn định trong giai đoạn đầu.
Cá đực đảm nhận nhiệm vụ đào tổ hình tròn dưới đáy, tạo một hố nông đường kính khoảng 30 – 50 cm. Sau khi tổ hoàn thiện, cá đực bơi vòng quanh khu vực này, thể hiện màu sắc sậm và các động tác rung nhẹ để thu hút cá cái. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng của cá đực đóng vai trò quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định ghép đôi của cá cái.
Trong mùa sinh sản, cá rô phi đực thường có màu sậm hơn, thân chắc khỏe, vây đuôi đỏ hoặc vàng đậm. Cá cái có kích thước bụng lớn hơn do chứa trứng và ít thể hiện màu sắc sặc sỡ. Các đặc điểm này giúp chúng dễ dàng nhận diện nhau để bước vào quá trình ghép đôi.

Quá trình giao phối của cá rô phi diễn ra ngay tại chiếc tổ do cá đực chuẩn bị. Chúng thực hiện thụ tinh ngoài, nghĩa là trứng và tinh trùng gặp nhau trong môi trường nước.
Khi cá cái bị thu hút, chúng bơi vào tổ và bắt đầu xoay vòng cùng cá đực. Cá cái đẻ trứng thành từng đợt nhỏ, ngay sau đó cá đực lập tức phóng tinh để thụ tinh. Sự phối hợp nhịp nhàng giúp tăng tỷ lệ gặp nhau giữa trứng và tinh trùng.
Một cá cái trưởng thành có thể đẻ từ vài trăm đến hơn một nghìn trứng mỗi lần, tùy kích thước và sức khỏe. Trứng có dạng tròn nhỏ, màu vàng nhạt, dễ dàng bám trên nền tổ trước khi được cá mẹ thu lại vào miệng.
Tỷ lệ thụ tinh phụ thuộc vào chất lượng nước, số lượng tinh trùng, độ thành thục sinh dục và hành vi phối hợp của cá đực – cái. Nếu nước quá lạnh, quá đục hoặc thiếu oxy, quá trình thụ tinh dễ bị gián đoạn.
Một trong những đặc điểm độc đáo nhất của cá rô phi là tập tính ấp trứng bằng miệng. Điều này bảo vệ trứng khỏi bị cuốn trôi hoặc trở thành mồi của các loài săn mồi.
Ngay khi trứng được thụ tinh, cá cái dùng miệng thu gom toàn bộ trứng vào khoang miệng. Chúng giữ trứng trong đó và hạn chế bơi nhanh để tránh làm tổn thương phôi. Đây là bản năng sinh tồn giúp tăng tỷ lệ nở.
Thời gian ấp thường kéo dài 10–14 ngày tùy nhiệt độ. Trong miệng cá mẹ, trứng được cung cấp lượng oxy ổn định nhờ chuyển động nhẹ của mang và miệng. Cá mẹ hầu như không ăn trong suốt giai đoạn này để tránh nuốt phải trứng.
Tập tính ấp miệng giúp bảo vệ trứng hiệu quả hơn so với nhiều loài cá nước ngọt khác. Nhờ đó, trứng tránh được kẻ thù, giảm nguy cơ nhiễm bẩn và giữ nhiệt độ ổn định, giúp phôi phát triển đồng đều.
Sau khi được cá mẹ ấp trong miệng, trứng cá rô phi bắt đầu trải qua quá trình phát triển phôi thai. Đây là giai đoạn quyết định đến tỷ lệ sống của cá con bởi phôi rất nhạy cảm với thay đổi môi trường.
Trứng cá rô phi trải qua nhiều giai đoạn: phân chia tế bào, hình thành trục cơ thể, phát triển mắt và túi noãn hoàng. Mỗi giai đoạn đều cần môi trường ổn định để phôi phát triển bình thường, đặc biệt là nhiệt độ và oxy hòa tan.
Nhiệt độ từ 27–30°C giúp trứng nở nhanh và đồng đều nhất. Nước quá lạnh khiến thời gian nở kéo dài, còn nước quá nóng làm phôi dễ bị sốc. Hàm lượng oxy thấp hoặc nước ô nhiễm cũng có thể khiến trứng hỏng trước khi nở.
Khi gần nở, trứng chuyển màu trong hơn, có thể nhìn thấy mắt cá con qua lớp vỏ. Cá mẹ bắt đầu nhả trứng ra miệng – thu vào liên tục để kiểm tra, đây là dấu hiệu phôi đã phát triển hoàn chỉnh và sắp nở.
Cá bột là giai đoạn đầu tiên sau khi trứng nở. Chúng vẫn còn túi noãn hoàng nên chưa thể bơi xa và phụ thuộc nhiều vào sự bảo vệ của cá mẹ.
Sau khi cá bột nở, cá mẹ nhả con ra ngoài nhưng vẫn luôn ở gần để bảo vệ. Khi có nguy hiểm, cá bột sẽ lập tức chui lại vào miệng mẹ. Tập tính này giúp giảm đáng kể tỷ lệ bị kẻ thù tấn công.
Trong 2–3 ngày đầu, cá bột sống nhờ túi noãn hoàng. Sau đó, chúng bắt đầu ăn sinh vật phù du, tảo nhỏ và các mảnh vụn hữu cơ trôi nổi trong nước. Đây là giai đoạn cơ quan tiêu hóa của cá hoàn thiện dần.
Cá bột dễ bị ảnh hưởng bởi biến đổi môi trường, thiếu oxy, nhiệt độ thấp hoặc dòng chảy mạnh. Ngoài ra, chúng là mục tiêu của nhiều loài cá lớn, côn trùng nước và chim ăn cá nếu không được cá mẹ bảo vệ kỹ.
Cá rô phi bước sang giai đoạn cá hương khi đã rời hoàn toàn sự bảo vệ của cá mẹ, kích thước tăng nhanh và các cơ quan hoạt động ổn định.
Trong giai đoạn này, cá hương hoàn thiện các vây bơi, vảy và cấu trúc xương. Thân cá dài hơn, dần xuất hiện sắc tố màu đặc trưng theo từng giống, giúp cá thích nghi tốt hơn với môi trường.
Cá hương bắt đầu ăn nhiều hơn, chuyển từ sinh vật phù du sang các loại thức ăn lớn hơn như tảo, động vật đáy hoặc thức ăn viên nhỏ. Khả năng tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất của cá cũng được cải thiện rõ rệt.
Khi cá đạt kích thước từ 5–12 cm và có khả năng thích nghi môi trường độc lập, chúng được xem là cá giống. Đây là giai đoạn quan trọng chuẩn bị cho sự tăng trưởng mạnh mẽ về sau.
Đây là giai đoạn cá hoàn thiện toàn bộ chức năng sinh lý và có thể quay lại chu kỳ sinh sản như thế hệ trước.
Cá rô phi thường bắt đầu sinh sản ở độ tuổi 5–6 tháng, tùy vào điều kiện môi trường và nguồn thức ăn. Khi trưởng thành, chúng có thể sinh sản nhiều lần trong năm.
Trong điều kiện thuận lợi, cá rô phi có thể sinh sản 4–5 lần mỗi năm. Mỗi lần đẻ diễn ra theo quy trình giống nhau: chuẩn bị tổ, giao phối, đẻ trứng, ấp miệng và chăm sóc con non.
Chất lượng nước xấu, thiếu dinh dưỡng, mật độ cá quá dày hoặc cá trưởng thành bị stress có thể giảm số trứng, giảm tỷ lệ thụ tinh và kéo dài thời gian phục hồi giữa các lứa sinh sản.
Quá trình sinh sản của cá rô phi trải qua nhiều giai đoạn quan trọng, từ chuẩn bị tổ, thụ tinh, ấp miệng đến khi cá con phát triển thành cá giống. Nhờ tập tính bảo vệ phôi và chăm sóc con, tỷ lệ sống của cá khá cao trong tự nhiên. Hiểu rõ cá rô phi sinh sản như thế nào giúp người đọc nắm bắt vòng đời loài cá và quan sát chúng dễ dàng hơn.