ESG trong doanh nghiệp được áp dụng theo những nội dung nào?
- ESG là gì trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp?
- Trụ cột môi trường được áp dụng như thế nào?
- Trụ cột xã hội gồm những nội dung nào?
- Trụ cột quản trị được triển khai ra sao?
- Quy trình áp dụng ESG trong doanh nghiệp
- Cách xác định chỉ số ESG phù hợp
- Những sai lầm thường gặp khi triển khai ESG
- Doanh nghiệp nên bắt đầu áp dụng ESG từ đâu?
Vì vậy, áp dụng ESG không đồng nghĩa với việc thực hiện một vài chương trình trồng cây, từ thiện hoặc tiết kiệm điện. Doanh nghiệp phải đưa các yếu tố ESG vào chiến lược, quy trình ra quyết định, vận hành, quản trị rủi ro, quản lý chuỗi cung ứng, đo lường hiệu quả và báo cáo thông tin.
Cách triển khai phù hợp thường đi theo chu trình: đánh giá hiện trạng, xác định vấn đề trọng yếu, thiết lập cơ chế quản trị, xây dựng mục tiêu và chỉ số, thực hiện chương trình hành động, thu thập dữ liệu, báo cáo, kiểm tra và cải thiện. Quy mô triển khai phụ thuộc vào ngành nghề, địa bàn hoạt động, yêu cầu pháp lý, khách hàng, nhà đầu tư và mức độ tác động của từng doanh nghiệp.
ESG là gì trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp?
ESG là khung xem xét hiệu quả và trách nhiệm của doanh nghiệp trên ba phương diện có quan hệ với nhau:
· Môi trường: Cách doanh nghiệp sử dụng tài nguyên, phát thải, quản lý chất thải, ứng phó với biến đổi khí hậu và tác động đến hệ sinh thái
· Xã hội: Cách doanh nghiệp đối xử với người lao động, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và những người có thể chịu tác động từ hoạt động kinh doanh
· Quản trị: Cách doanh nghiệp phân quyền, giám sát, kiểm soát rủi ro, bảo đảm đạo đức kinh doanh, minh bạch và trách nhiệm giải trình
Ba trụ cột này không vận hành độc lập. Chẳng hạn, mục tiêu giảm phát thải thuộc trụ cột môi trường nhưng cần hội đồng quản trị phê duyệt, ngân sách đầu tư, cơ chế kiểm soát và dữ liệu đáng tin cậy. Đây đều là vấn đề quản trị. Việc chuyển đổi công nghệ để giảm phát thải cũng có thể ảnh hưởng đến việc làm, điều kiện lao động hoặc cộng đồng địa phương, do đó liên quan đến trụ cột xã hội.
ESG cũng không phải một bộ tiêu chí duy nhất áp dụng giống nhau cho mọi doanh nghiệp. Một ngân hàng có thể coi quản lý rủi ro khí hậu trong danh mục tín dụng, bảo mật dữ liệu và đạo đức bán hàng là những vấn đề trọng yếu. Trong khi đó, một doanh nghiệp sản xuất có thể phải ưu tiên phát thải, năng lượng, nước, an toàn lao động, chất thải và điều kiện làm việc trong chuỗi cung ứng.
Các chuẩn mực báo cáo cũng tiếp cận ESG từ những góc nhìn khác nhau. GRI tập trung vào các tác động đáng kể của tổ chức đối với nền kinh tế, môi trường và con người. IFRS S1 và IFRS S2 tập trung vào các rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững có thể hữu ích đối với người cung cấp vốn khi ra quyết định.

Trụ cột môi trường được áp dụng như thế nào?
Nội dung môi trường tập trung vào cách doanh nghiệp sử dụng tài nguyên thiên nhiên, gây ra tác động môi trường và quản lý những rủi ro liên quan.
Kiểm kê và quản lý phát thải khí nhà kính
Doanh nghiệp cần xác định ranh giới kiểm kê, nguồn phát thải và phương pháp tính toán. Theo cách phân loại phổ biến của GHG Protocol:
· Phạm vi 1: Phát thải trực tiếp từ các nguồn do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát
· Phạm vi 2: Phát thải gián tiếp từ việc sản xuất điện, hơi, nhiệt hoặc năng lượng doanh nghiệp mua
· Phạm vi 3: Những phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị, bao gồm cả hoạt động thượng nguồn và hạ nguồn
GHG Protocol yêu cầu doanh nghiệp xác định ranh giới tổ chức trước, sau đó xác định ranh giới vận hành để phân loại phát thải theo từng phạm vi. Cách làm này giúp dữ liệu phát thải có phạm vi rõ ràng và hạn chế việc so sánh sai giữa các kỳ báo cáo.
Sau khi có đường cơ sở, doanh nghiệp có thể xây dựng chỉ tiêu giảm phát thải theo tổng lượng tuyệt đối hoặc theo cường độ, chẳng hạn lượng CO₂ tương đương trên một đơn vị sản phẩm, doanh thu hoặc diện tích vận hành. Chỉ tiêu cường độ giúp theo dõi hiệu suất, nhưng không thay thế hoàn toàn tổng lượng phát thải vì sản lượng tăng vẫn có thể làm phát thải tuyệt đối tăng.
Sử dụng năng lượng và chuyển đổi nguồn năng lượng
Doanh nghiệp cần đo lường tổng năng lượng tiêu thụ, cơ cấu nguồn năng lượng, mức tiêu thụ theo nhà máy hoặc đơn vị sản phẩm và tỷ lệ năng lượng tái tạo.
Các chương trình có thể gồm:
· Kiểm toán năng lượng
· Thay thế thiết bị hiệu suất thấp
· Tối ưu hóa hệ thống nhiệt, khí nén và làm lạnh
· Thu hồi nhiệt thải
· Mua điện tái tạo
· Lắp đặt hệ thống điện mặt trời phù hợp
· Điều chỉnh lịch sản xuất để giảm phụ tải cao điểm
Doanh nghiệp không nên chỉ công bố lượng điện tiết kiệm mà cần làm rõ đường cơ sở, phạm vi đo lường, thời gian so sánh và ảnh hưởng của thay đổi sản lượng. Nếu không, kết quả giảm tiêu thụ có thể đến từ việc hoạt động kinh doanh suy giảm chứ không phản ánh hiệu quả môi trường tốt hơn.
Quản lý nước, nguyên liệu và chất thải
Đối với doanh nghiệp sử dụng nhiều nước, việc quản lý không dừng ở tổng lượng nước tiêu thụ. Doanh nghiệp cần xem xét nguồn khai thác, khu vực khan hiếm nước, chất lượng nước thải, khả năng tái sử dụng và tác động đến cộng đồng cùng sử dụng nguồn nước.
Với nguyên liệu và chất thải, doanh nghiệp cần theo dõi:
· Khối lượng nguyên liệu đầu vào
· Tỷ lệ nguyên liệu tái chế hoặc tái tạo
· Lượng chất thải phát sinh
· Chất thải nguy hại
· Tỷ lệ tái sử dụng, tái chế và xử lý
· Chất thải trên một đơn vị sản phẩm
· Trách nhiệm đối với bao bì và sản phẩm sau sử dụng
Giảm chất thải tại nguồn thường có giá trị cao hơn việc chỉ xử lý chất thải sau khi phát sinh. Do đó, doanh nghiệp nên đánh giá lại thiết kế sản phẩm, định mức nguyên liệu, tỷ lệ lỗi, bao bì, tuổi thọ sản phẩm và khả năng thu hồi.
Bảo vệ đa dạng sinh học và kiểm soát ô nhiễm
Những doanh nghiệp hoạt động trong khai khoáng, nông nghiệp, lâm nghiệp, xây dựng, năng lượng, hạ tầng hoặc sản xuất có thể tạo ra tác động đáng kể đến đất, nước, không khí và hệ sinh thái.
Nội dung quản lý cần bao gồm vị trí hoạt động, mức độ nhạy cảm của khu vực, nguy cơ ô nhiễm, biện pháp phòng ngừa, kế hoạch ứng phó sự cố và phương án phục hồi. Không nên sử dụng hoạt động bù đắp hoặc trồng cây để thay thế cho nghĩa vụ tránh, giảm thiểu và khắc phục tác động tại nguồn.
Trụ cột xã hội gồm những nội dung nào?
Trụ cột xã hội phản ánh cách doanh nghiệp ảnh hưởng đến người lao động, người tiêu dùng, nhà cung cấp và cộng đồng.
Điều kiện lao động và quyền của người lao động
Doanh nghiệp cần quản lý các vấn đề như:
· Hợp đồng và thời giờ làm việc
· Tiền lương, phúc lợi và an sinh
· Không phân biệt đối xử
· Quyền tự do hiệp hội theo pháp luật áp dụng
· Phòng chống lao động cưỡng bức và lao động trẻ em
· Cơ chế khiếu nại
· Bảo vệ người tố cáo
· Điều kiện làm việc của lao động thuê ngoài
Việc chỉ theo dõi số lượng nhân sự hoặc tỷ lệ nghỉ việc chưa đủ để đánh giá trụ cột xã hội. Doanh nghiệp cần phân tích nguyên nhân, nhóm lao động chịu ảnh hưởng, mức độ nghiêm trọng và hiệu quả của biện pháp khắc phục.
Sức khỏe và an toàn nghề nghiệp
Quản lý an toàn lao động cần chuyển từ xử lý sự cố sang phòng ngừa rủi ro. Doanh nghiệp phải nhận diện mối nguy, đánh giá mức độ rủi ro, thiết lập biện pháp kiểm soát, đào tạo, theo dõi sự cố và điều tra nguyên nhân gốc.
Các chỉ số có thể gồm:
· Số vụ tai nạn
· Tỷ lệ tai nạn mất ngày công
· Số ngày công bị mất
· Số trường hợp bệnh nghề nghiệp
· Số sự cố suýt xảy ra
· Tỷ lệ hoàn thành đào tạo
· Tỷ lệ khắc phục hành động sau kiểm tra
Số sự cố giảm không phải lúc nào cũng chứng minh môi trường làm việc an toàn hơn. Dữ liệu thấp bất thường có thể phản ánh việc người lao động không báo cáo sự cố hoặc cơ chế ghi nhận chưa đầy đủ. Vì vậy, cần kết hợp chỉ số kết quả với chỉ số phòng ngừa.
Đa dạng, bình đẳng và phát triển con người
Doanh nghiệp có thể xem xét cơ cấu nhân sự theo giới tính, độ tuổi, nhóm vị trí, cấp quản lý, chênh lệch thu nhập, cơ hội thăng tiến và khả năng tiếp cận đào tạo.
Mục tiêu không nên chỉ dừng ở tỷ lệ đại diện. Doanh nghiệp cần kiểm tra liệu quy trình tuyển dụng, đánh giá, trả lương và bổ nhiệm có tạo ra rào cản hoặc thiên lệch hay không.
Đào tạo cũng cần gắn với năng lực cần thiết cho chiến lược kinh doanh và quá trình chuyển đổi. Số giờ đào tạo cao nhưng không cải thiện kỹ năng, năng suất hoặc khả năng thích ứng không tạo ra giá trị ESG thực chất.
Trách nhiệm với khách hàng và sản phẩm
Tùy ngành, nội dung này có thể bao gồm:
· An toàn và chất lượng sản phẩm
· Minh bạch thông tin
· Marketing có trách nhiệm
· Bảo mật dữ liệu cá nhân
· An ninh mạng
· Khả năng tiếp cận sản phẩm
· Cơ chế tiếp nhận và xử lý khiếu nại
· Thu hồi sản phẩm khi phát hiện rủi ro
Một doanh nghiệp có chính sách lao động tốt nhưng cung cấp sản phẩm không an toàn, thu thập dữ liệu thiếu minh bạch hoặc gây thiệt hại cho khách hàng vẫn có rủi ro xã hội đáng kể.
Trách nhiệm trong chuỗi cung ứng và cộng đồng
Tác động xã hội của doanh nghiệp có thể phát sinh ngoài phạm vi nhân sự trực tiếp. Nhà cung cấp, nhà thầu và đơn vị gia công có thể tồn tại rủi ro về an toàn, tiền lương, lao động cưỡng bức, phân biệt đối xử hoặc quyền con người.
Doanh nghiệp cần:
· Xây dựng bộ quy tắc dành cho nhà cung cấp
· Phân loại nhà cung cấp theo mức rủi ro
· Thu thập thông tin và bằng chứng
· Kiểm tra khi cần thiết
· Yêu cầu kế hoạch khắc phục
· Theo dõi việc hoàn thành
· Quy định điều kiện tạm dừng hoặc chấm dứt quan hệ
Đối với cộng đồng, doanh nghiệp cần tham vấn trước khi triển khai những hoạt động có thể ảnh hưởng đến sinh kế, sức khỏe, nguồn nước, đất đai hoặc môi trường sống. Hoạt động tài trợ cộng đồng không thể bù trừ cho tác động tiêu cực chưa được giải quyết.
Trụ cột quản trị được triển khai ra sao?
Quản trị là nền tảng quyết định các mục tiêu môi trường và xã hội có được thực hiện nhất quán hay không.
Phân công trách nhiệm từ hội đồng quản trị đến bộ phận vận hành
Doanh nghiệp cần xác định rõ:
· Cơ quan giám sát cao nhất
· Người chịu trách nhiệm điều hành ESG
· Đơn vị sở hữu từng mục tiêu
· Cơ chế phối hợp giữa các phòng ban
· Tần suất báo cáo
· Quyền phê duyệt ngân sách
· Trách nhiệm khi mục tiêu không đạt
ESG không nên được giao hoàn toàn cho bộ phận truyền thông hoặc phát triển bền vững. Dữ liệu và hành động thường nằm tại tài chính, nhân sự, vận hành, mua hàng, pháp chế, quản trị rủi ro, công nghệ và kinh doanh.
IFRS S1 và IFRS S2 tổ chức yêu cầu công bố quanh bốn nhóm nội dung: quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro, chỉ số và mục tiêu. Cấu trúc này cho thấy thông tin ESG cần gắn với cơ chế quản lý doanh nghiệp thay vì tồn tại như một báo cáo tách biệt.
Đạo đức kinh doanh và tuân thủ
Doanh nghiệp cần có chính sách và biện pháp kiểm soát đối với:
· Chống tham nhũng và hối lộ
· Xung đột lợi ích
· Quà tặng và chiêu đãi
· Cạnh tranh công bằng
· Giao dịch với bên liên quan
· Bảo vệ người tố cáo
· Gian lận
· Rửa tiền nếu có liên quan
· Tuân thủ pháp luật và nghĩa vụ thuế
Chính sách chỉ có giá trị khi được hỗ trợ bằng đào tạo, khai báo, thẩm tra, phê duyệt, kiểm tra và xử lý vi phạm. Số người đã ký cam kết không phải bằng chứng đầy đủ cho thấy rủi ro đã được kiểm soát.
Quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ
Rủi ro ESG cần được đưa vào hệ thống quản trị rủi ro chung. Doanh nghiệp phải xác định nguyên nhân, khả năng xảy ra, mức độ ảnh hưởng, biện pháp kiểm soát, chủ sở hữu rủi ro và dấu hiệu cảnh báo.
Ví dụ, rủi ro khí hậu không chỉ là nguy cơ thiên tai làm gián đoạn hoạt động. Nó còn có thể gồm thay đổi chính sách, giá carbon, yêu cầu của khách hàng, công nghệ thay thế, chi phí năng lượng, khả năng tiếp cận vốn và nguy cơ tài sản mất giá.
Doanh nghiệp cũng cần đánh giá cơ hội, chẳng hạn tiết kiệm tài nguyên, phát triển sản phẩm ít phát thải, tiếp cận thị trường mới hoặc tăng khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế.
Chất lượng dữ liệu và minh bạch báo cáo
Dữ liệu ESG cần có:
· Phạm vi rõ ràng
· Định nghĩa thống nhất
· Nguồn dữ liệu xác định
· Phương pháp tính minh bạch
· Người chịu trách nhiệm
· Hồ sơ kiểm chứng
· Quy trình rà soát và phê duyệt
· Khả năng so sánh giữa các kỳ
Nếu dữ liệu môi trường được lấy từ hóa đơn, dữ liệu nhân sự từ hệ thống quản lý lao động và dữ liệu chuỗi cung ứng từ biểu mẫu nhà cung cấp, doanh nghiệp phải quy định cách tổng hợp, xử lý dữ liệu thiếu và kiểm soát sai lệch.
Việc công bố thiếu căn cứ có thể dẫn đến “tẩy xanh”, tức tạo ấn tượng tích cực hơn so với hiệu quả thực tế. Để hạn chế rủi ro này, doanh nghiệp cần phân biệt rõ mục tiêu, cam kết, kết quả đã đạt, ước tính và kế hoạch trong tương lai.
Quy trình áp dụng ESG trong doanh nghiệp
Áp dụng ESG hiệu quả cần một quy trình lặp lại, không phải dự án báo cáo thực hiện một lần mỗi năm.
Bước 1: Xác định mục tiêu và phạm vi
Doanh nghiệp cần làm rõ lý do triển khai ESG, chẳng hạn:
· Đáp ứng yêu cầu pháp lý
· Đáp ứng yêu cầu của khách hàng hoặc chuỗi cung ứng
· Quản trị rủi ro
· Chuẩn bị huy động vốn
· Nâng cao hiệu quả vận hành
· Thực hiện chiến lược phát triển bền vững
· Chuẩn hóa báo cáo
Phạm vi ban đầu phải xác định rõ đơn vị pháp lý, công ty con, cơ sở sản xuất, chuỗi giá trị, kỳ báo cáo và nhóm đối tượng sử dụng thông tin.
Nếu phạm vi quá rộng khi năng lực dữ liệu còn yếu, doanh nghiệp có thể tạo ra nhiều chỉ số nhưng không kiểm soát được chất lượng. Nếu phạm vi quá hẹp, các tác động trọng yếu có thể bị bỏ sót.
Bước 2: Đánh giá hiện trạng ESG
Đánh giá hiện trạng nhằm xác định doanh nghiệp đang có gì, thiếu gì và rủi ro nằm ở đâu.
Nội dung đánh giá thường gồm:
· Chính sách hiện có
· Trách nhiệm quản trị
· Yêu cầu pháp luật và hợp đồng
· Rủi ro và cơ hội
· Dữ liệu sẵn có
· Chỉ số đang theo dõi
· Hệ thống kiểm soát
· Kết quả hoạt động
· Khả năng báo cáo
· Năng lực nhân sự
Kết quả nên được thể hiện thành danh mục khoảng cách, mức độ ưu tiên, đơn vị phụ trách và hành động cần thực hiện.
Bước 3: Xác định các vấn đề trọng yếu
Doanh nghiệp không thể triển khai mọi chủ đề ESG với cùng độ sâu. Cần xác định vấn đề nào tạo ra tác động đáng kể hoặc có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến doanh nghiệp.
Theo GRI 3, vấn đề trọng yếu là những vấn đề đại diện cho các tác động đáng kể nhất của tổ chức đối với nền kinh tế, môi trường và con người, bao gồm tác động đến quyền con người.
Trong khi đó, báo cáo theo ISSB tập trung vào những rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững có thể ảnh hưởng đến dòng tiền, khả năng tiếp cận tài chính hoặc chi phí vốn của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp có thể cần xem xét cả hai góc nhìn:
· Tác động của doanh nghiệp ra bên ngoài
· Ảnh hưởng của các vấn đề bền vững đến doanh nghiệp
Quá trình xác định trọng yếu nên dựa trên dữ liệu, đặc điểm ngành, chuỗi giá trị, yêu cầu pháp lý, tham vấn bên liên quan và đánh giá của người có chuyên môn. Ma trận trọng yếu chỉ là công cụ trình bày; điều quan trọng hơn là tiêu chí đánh giá và bằng chứng đứng sau kết quả xếp hạng.
Bước 4: Thiết lập cơ chế quản trị ESG
Sau khi xác định vấn đề trọng yếu, doanh nghiệp cần phân công trách nhiệm.
Một mô hình phổ biến có thể gồm:
· Hội đồng quản trị giám sát định hướng và rủi ro trọng yếu
· Ban điều hành phê duyệt chương trình và nguồn lực
· Bộ phận ESG hoặc đầu mối điều phối phương pháp
· Các phòng ban sở hữu dữ liệu và thực hiện hành động
· Kiểm toán nội bộ hoặc chức năng kiểm soát rà soát quy trình
· Đơn vị bảo đảm độc lập kiểm tra một số thông tin khi cần
Cơ chế quản trị phải tránh tình trạng đầu mối ESG chịu trách nhiệm cho mọi kết quả nhưng không có quyền yêu cầu dữ liệu, ngân sách hoặc thay đổi vận hành.
Bước 5: Xây dựng mục tiêu và chỉ số
Mỗi vấn đề trọng yếu cần được chuyển thành mục tiêu có phạm vi, đường cơ sở, mốc thời gian và đơn vị chịu trách nhiệm.
Ví dụ, thay vì đặt mục tiêu “giảm sử dụng năng lượng”, doanh nghiệp cần xác định:
· Loại năng lượng
· Cơ sở hoặc hoạt động được bao phủ
· Năm cơ sở
· Chỉ số tuyệt đối hay cường độ
· Mức giảm dự kiến
· Thời hạn hoàn thành
· Nguồn dữ liệu
· Phương pháp tính
· Người chịu trách nhiệm
Chỉ số ESG nên được chia thành ba nhóm:
· Chỉ số đầu vào: Ngân sách, nhân lực, thiết bị hoặc nguồn lực được sử dụng
· Chỉ số hoạt động: Số cuộc kiểm tra, khóa đào tạo, nhà cung cấp được đánh giá hoặc hành động khắc phục
· Chỉ số kết quả: Phát thải giảm, tai nạn giảm, chất thải giảm hoặc mức độ tuân thủ tăng
Nếu chỉ theo dõi chỉ số hoạt động, doanh nghiệp có thể chứng minh đã làm nhiều việc nhưng chưa chứng minh được tác động đã được cải thiện.
Bước 6: Xây dựng và thực hiện kế hoạch hành động
Kế hoạch hành động phải gắn từng mục tiêu với dự án, ngân sách, thời hạn, người phụ trách, rủi ro triển khai và kết quả dự kiến.
Doanh nghiệp nên ưu tiên hành động theo thứ tự:
1. Tuân thủ yêu cầu bắt buộc và xử lý rủi ro nghiêm trọng
2. Ngăn ngừa hoặc giảm tác động tại nguồn
3. Khắc phục tác động đã xảy ra
4. Nâng cao hiệu quả vận hành
5. Phát triển cơ hội kinh doanh bền vững
6. Bù đắp phần tác động còn lại khi phù hợp
Không nên bắt đầu bằng hoạt động truyền thông trước khi hệ thống quản trị, dữ liệu và chương trình cải thiện đã có căn cứ.
Bước 7: Thiết lập hệ thống thu thập và kiểm soát dữ liệu
Mỗi chỉ số cần có “hồ sơ dữ liệu” xác định:
· Định nghĩa
· Đơn vị tính
· Phạm vi
· Tần suất thu thập
· Nguồn dữ liệu
· Công thức
· Giả định
· Người nhập
· Người kiểm tra
· Hồ sơ chứng minh
· Quy tắc xử lý sai lệch
Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng bảng tính đối với phạm vi nhỏ, nhưng cần kiểm soát phiên bản, quyền truy cập và bằng chứng. Khi số lượng đơn vị, chỉ số và người nhập dữ liệu tăng, hệ thống thủ công dễ phát sinh lỗi, trùng lặp và mất dấu vết chỉnh sửa.
Dữ liệu ESG nên được kiểm soát tương tự dữ liệu tài chính ở những khía cạnh như phân quyền, phê duyệt, đối chiếu, lưu trữ và truy xuất nguồn gốc.
Bước 8: Lựa chọn chuẩn mực báo cáo phù hợp
Không có một chuẩn mực duy nhất phù hợp cho mọi mục tiêu.
Doanh nghiệp có thể xem xét:
· GRI Standards: Phù hợp khi cần báo cáo các tác động đáng kể đối với kinh tế, môi trường và con người
· IFRS S1 và IFRS S2: Phù hợp khi cần công bố thông tin về rủi ro và cơ hội bền vững hữu ích cho nhà đầu tư và người cung cấp vốn
· GHG Protocol: Phù hợp cho kiểm kê và quản lý phát thải khí nhà kính
· ESRS: Áp dụng đối với doanh nghiệp thuộc phạm vi yêu cầu báo cáo của Liên minh châu Âu
GRI sử dụng hệ thống mô-đun gồm Chuẩn mực chung, Chuẩn mực ngành và Chuẩn mực chủ đề. IFRS S1 và IFRS S2 được thiết kế để áp dụng cùng nhau, với IFRS S2 tập trung vào rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu.
Doanh nghiệp hoạt động trong nhiều thị trường cần lập bảng đối chiếu yêu cầu thay vì thu thập dữ liệu riêng biệt cho từng chuẩn mực. Tuy nhiên, những điểm tương đồng về chỉ số không có nghĩa các chuẩn mực có cùng mục tiêu, phạm vi trọng yếu hoặc đối tượng sử dụng.
Bước 9: Lập và công bố báo cáo ESG
Báo cáo cần trình bày cân bằng giữa kết quả tích cực, hạn chế, sự cố và kế hoạch khắc phục.
Một cấu trúc báo cáo có thể gồm:
· Mô hình kinh doanh và bối cảnh hoạt động
· Cơ chế quản trị ESG
· Quy trình xác định vấn đề trọng yếu
· Rủi ro và cơ hội
· Chính sách và cam kết
· Mục tiêu
· Chỉ số và kết quả
· Phương pháp tính
· Phạm vi và giới hạn dữ liệu
· Sự thay đổi so với kỳ trước
· Hành động cải thiện
· Bảng đối chiếu chuẩn mực
Thông tin so sánh cần sử dụng định nghĩa và phạm vi nhất quán. Nếu doanh nghiệp thay đổi phương pháp, điều chỉnh năm cơ sở hoặc mở rộng phạm vi hợp nhất, báo cáo phải giải thích để người đọc không hiểu sai xu hướng.
Bước 10: Kiểm tra, bảo đảm và cải thiện
Trước khi công bố, dữ liệu cần được rà soát về tính đầy đủ, nhất quán, chính xác và khả năng truy xuất.
Doanh nghiệp có thể thực hiện theo nhiều lớp:
· Tự kiểm tra tại đơn vị tạo dữ liệu
· Rà soát bởi đầu mối ESG
· Kiểm tra bởi tài chính, quản trị rủi ro hoặc kiểm toán nội bộ
· Bảo đảm độc lập đối với các chỉ số quan trọng
Sau kỳ báo cáo, doanh nghiệp cần phân tích:
· Mục tiêu nào chưa đạt
· Nguyên nhân thuộc dữ liệu hay vận hành
· Biện pháp nào có hiệu quả
· Biện pháp nào gây tác dụng phụ
· Rủi ro nào mới xuất hiện
· Chỉ số nào không còn phù hợp
· Nguồn lực nào cần điều chỉnh
ESG chỉ tạo ra giá trị khi dữ liệu báo cáo quay trở lại phục vụ quyết định đầu tư, thiết kế sản phẩm, quản lý nhân sự, mua hàng, vận hành và quản trị rủi ro.
Cách xác định chỉ số ESG phù hợp
Doanh nghiệp không nên lựa chọn chỉ số chỉ vì dễ thu thập hoặc thường xuất hiện trong báo cáo của công ty khác.
Một chỉ số phù hợp cần đáp ứng các điều kiện:
· Liên quan đến vấn đề trọng yếu
· Có định nghĩa rõ
· Có thể đo lường nhất quán
· Có người chịu trách nhiệm
· Có nguồn dữ liệu kiểm chứng được
· Hỗ trợ ra quyết định
· Có thể theo dõi tiến độ
· Phản ánh kết quả thay vì chỉ phản ánh hoạt động
Ví dụ, số giờ đào tạo về an toàn là chỉ số hoạt động. Tỷ lệ sự cố, mức độ nghiêm trọng và tỷ lệ hoàn thành hành động khắc phục phản ánh kết quả rõ hơn. Tuy nhiên, chỉ số sự cố có độ trễ, vì vậy cần kết hợp cả chỉ số phòng ngừa và chỉ số kết quả.
Tương tự, tỷ lệ năng lượng tái tạo không cho biết toàn bộ hiệu quả môi trường nếu tổng tiêu thụ năng lượng vẫn tăng mạnh. Doanh nghiệp cần kết hợp cơ cấu nguồn năng lượng, mức tiêu thụ tuyệt đối, cường độ năng lượng và phát thải liên quan.
Những sai lầm thường gặp khi triển khai ESG
Đồng nhất ESG với hoạt động thiện nguyện
Hoạt động cộng đồng có thể thuộc trụ cột xã hội nhưng không đại diện cho toàn bộ ESG. Doanh nghiệp vẫn phải quản lý phát thải, lao động, an toàn, sản phẩm, đạo đức, rủi ro và dữ liệu.
Sao chép bộ chỉ số của doanh nghiệp khác
Hai doanh nghiệp cùng quy mô nhưng khác ngành, chuỗi giá trị hoặc địa bàn có thể có các vấn đề trọng yếu khác nhau. Sao chép chỉ số dễ làm tăng chi phí thu thập dữ liệu nhưng không hỗ trợ quyết định.
Viết báo cáo trước khi xây dựng hệ thống quản lý
Báo cáo không thể thay thế chính sách, trách nhiệm, dữ liệu và hành động. Khi doanh nghiệp ưu tiên hình thức công bố trước, thông tin thường rời rạc và khó kiểm chứng.
Đặt cam kết nhưng không có đường cơ sở
Mục tiêu không có năm cơ sở, phạm vi và phương pháp tính sẽ khó đánh giá. Khi phạm vi thay đổi, doanh nghiệp cũng cần nêu rõ có điều chỉnh lại đường cơ sở hay không.
Chỉ báo cáo thành tích tích cực
Báo cáo ESG đáng tin cậy cần trình bày cả giới hạn dữ liệu, sự cố, kết quả chưa đạt và hành động khắc phục. Việc chỉ chọn thông tin tích cực làm tăng nguy cơ gây hiểu nhầm.
Tách ESG khỏi chiến lược và tài chính
Các mục tiêu ESG cần nguồn vốn, chi phí vận hành, nhân sự và trách nhiệm quản lý. Nếu không được tích hợp vào kế hoạch kinh doanh và ngân sách, cam kết khó chuyển thành hành động.
Doanh nghiệp nên bắt đầu áp dụng ESG từ đâu?
Doanh nghiệp mới triển khai không cần ngay lập tức xây dựng hàng trăm chỉ số hoặc phát hành một báo cáo phức tạp.
Có thể bắt đầu bằng một phạm vi kiểm soát được:
1. Xác định yêu cầu pháp lý, khách hàng và nhà đầu tư
2. Lập danh mục tác động, rủi ro và cơ hội ESG
3. Chọn một số vấn đề trọng yếu nhất
4. Phân công người chịu trách nhiệm
5. Xác định đường cơ sở và dữ liệu hiện có
6. Thiết lập mục tiêu cùng kế hoạch hành động
7. Theo dõi một bộ chỉ số cốt lõi
8. Rà soát chất lượng dữ liệu
9. Công bố thông tin phù hợp với năng lực
10. Mở rộng phạm vi sau mỗi chu kỳ cải thiện
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp tránh hai cực đoan: triển khai quá hẹp để chỉ phục vụ truyền thông hoặc triển khai quá rộng khi chưa có hệ thống dữ liệu và nguồn lực tương ứng.
ESG trong doanh nghiệp là một hệ thống quản trị bao gồm môi trường, xã hội và quản trị, không phải một chiến dịch ngắn hạn hay một báo cáo độc lập. Doanh nghiệp cần bắt đầu từ việc hiểu các tác động, rủi ro và cơ hội của chính mình, sau đó xác định vấn đề trọng yếu, phân công trách nhiệm, đặt mục tiêu, đo lường kết quả và công bố thông tin có căn cứ.
Hiệu quả ESG không được quyết định bởi số lượng chính sách hoặc chỉ số. Giá trị thực sự nằm ở khả năng chuyển dữ liệu thành quyết định, chuyển cam kết thành hành động và sử dụng kết quả đánh giá để cải thiện hoạt động qua từng kỳ. Khi ESG được tích hợp vào chiến lược, quản trị rủi ro, ngân sách và vận hành, doanh nghiệp mới có thể vừa kiểm soát tác động, vừa nâng cao khả năng thích ứng và tạo giá trị bền vững.
Hỏi đáp về ESG trong doanh nghiệp
ESG có bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp không?
Không phải mọi doanh nghiệp đều chịu cùng một nghĩa vụ báo cáo ESG. Yêu cầu phụ thuộc vào pháp luật, thị trường niêm yết, quy mô, ngành nghề, địa bàn hoạt động và quan hệ với khách hàng hoặc nhà đầu tư. Tuy nhiên, ngay cả khi chưa có nghĩa vụ báo cáo trực tiếp, doanh nghiệp vẫn có thể phải cung cấp dữ liệu ESG cho ngân hàng, khách hàng lớn hoặc đối tác trong chuỗi cung ứng.
ESG khác CSR như thế nào?
CSR thường đề cập đến trách nhiệm xã hội và các chương trình doanh nghiệp thực hiện đối với cộng đồng hoặc các bên liên quan. ESG có phạm vi quản trị rộng hơn, yêu cầu xác định vấn đề trọng yếu, trách nhiệm quản lý, rủi ro, mục tiêu, chỉ số, dữ liệu và cơ chế báo cáo trên cả ba phương diện môi trường, xã hội và quản trị.
Doanh nghiệp nhỏ có thể áp dụng ESG không?
Có. Doanh nghiệp nhỏ có thể bắt đầu bằng những vấn đề có rủi ro hoặc tác động lớn nhất, chẳng hạn năng lượng, chất thải, an toàn lao động, điều kiện làm việc, tuân thủ và dữ liệu nhà cung cấp. Phạm vi cần tương xứng với quy mô, nhưng nguyên tắc quản trị và đo lường vẫn phải rõ ràng.
ESG có giúp doanh nghiệp giảm chi phí không?
Một số chương trình ESG có thể giảm chi phí thông qua tiết kiệm năng lượng, nguyên liệu, nước, chất thải hoặc phòng ngừa sự cố. Tuy nhiên, không phải mọi sáng kiến đều mang lại lợi ích tài chính ngay lập tức. Một số chương trình cần đầu tư ban đầu hoặc nhằm kiểm soát rủi ro dài hạn, tuân thủ và bảo vệ khả năng hoạt động.
Báo cáo ESG nên sử dụng GRI hay IFRS Sustainability Standards?
Lựa chọn phụ thuộc vào mục tiêu báo cáo. GRI phù hợp với việc trình bày các tác động đáng kể của doanh nghiệp đối với kinh tế, môi trường và con người. IFRS S1 và IFRS S2 tập trung vào thông tin về rủi ro và cơ hội bền vững hữu ích cho nhà đầu tư và người cung cấp vốn. Doanh nghiệp có thể áp dụng đồng thời khi cần đáp ứng nhiều nhóm người sử dụng thông tin.
Bao lâu nên đánh giá lại các vấn đề ESG trọng yếu?
Doanh nghiệp nên rà soát định kỳ và đánh giá lại khi có thay đổi đáng kể về mô hình kinh doanh, địa bàn hoạt động, sản phẩm, công nghệ, chuỗi cung ứng, quy định, kỳ vọng của bên liên quan hoặc rủi ro thị trường. Việc cập nhật không nên chỉ thực hiện theo lịch cố định nếu bối cảnh kinh doanh đã thay đổi trước đó.
