Khi người nuôi tìm hiểu mô hình nuôi cá rô phi trong lồng bè, câu hỏi đầu tiên thường xoay quanh hình dạng khung lồng — yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lưu thông nước, mật độ cá, và chi phí lắp đặt. Trong thực tế, khung lồng được chế tạo với nhiều hình dạng khác nhau, song chỉ ba dạng chính được công nhận là hiệu quả và bền vững nhất hiện nay: hình vuông, hình chữ nhật và hình tròn (HDPE).
Đây là dạng hình truyền thống và được sử dụng phổ biến nhất ở Việt Nam, đặc biệt tại các hồ chứa và sông có dòng chảy nhẹ.
Dạng lồng này được cải tiến để tăng diện tích mặt nước và thuận lợi trong khâu cho ăn, thu hoạch.
Dạng lồng tròn nổi bằng nhựa HDPE đang trở thành xu hướng hiện đại, được áp dụng tại các vùng nước sâu, hồ thủy điện hoặc ven biển.
Các chuyên gia thủy sản thuộc Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I cho rằng, việc lựa chọn hình dạng khung lồng cần dựa vào đặc tính môi trường nước, mục tiêu sản lượng và nguồn vốn đầu tư. Trong điều kiện hồ nhỏ, lồng vuông vẫn là lựa chọn hiệu quả nhất; còn ở vùng nước động, khung tròn HDPE giúp tăng an toàn và tuổi thọ.

Một khung lồng nuôi cá rô phi đạt chuẩn không chỉ quyết định hiệu suất sinh trưởng mà còn ảnh hưởng đến chất lượng nước, mật độ nuôi, và tỷ lệ sống của cá. Dưới đây là những tiêu chí kỹ thuật quan trọng cần đảm bảo trong thiết kế và thi công.
Theo khuyến nghị của Tổng cục Thủy sản, kích thước tiêu chuẩn cho lồng nuôi cá rô phi thương phẩm là:
Khung lồng cần đảm bảo lưu tốc nước từ 0,1–0,3 m/s, giúp cung cấp oxy tự nhiên liên tục và cuốn trôi chất thải hữu cơ.
Vật liệu quyết định độ bền và chi phí đầu tư. Hiện có 4 nhóm chính:
Lưới phải có kích thước mắt phù hợp giai đoạn phát triển:
Đáy lồng cần cách đáy hồ ít nhất 1,5m để tránh bùn tích tụ và tạo vùng lưu thông nước. Nếu khu vực dòng chảy yếu, có thể đặt máy sục khí hoặc bơm tuần hoàn.
Ngoài ra, để duy trì tăng trưởng tối ưu, người nuôi cần quan tâm đến chế độ dinh dưỡng, đặc biệt là cá rô phi ăn gì – bởi loại thức ăn (tự nhiên hay công nghiệp) ảnh hưởng trực tiếp đến mức tiêu hao oxy và lượng chất thải hữu cơ trong lồng, từ đó tác động đến cấu trúc và độ bền khung.
Trong kỹ thuật nuôi cá rô phi thương phẩm, mỗi dạng khung lồng lại mang đặc trưng riêng về cấu tạo, khả năng chịu lực, lưu thông nước và chi phí. Dưới đây là phân tích chi tiết ba dạng hình khung lồng phổ biến nhất hiện nay: hình vuông, hình chữ nhật và hình tròn (HDPE).
Dạng khung này phổ biến tại hầu hết các tỉnh miền Bắc và miền Trung Việt Nam như Hòa Bình, Sơn La, Thanh Hóa.
Kết luận: Phù hợp cho hộ nuôi nhỏ, vốn đầu tư thấp, khu vực hồ yên tĩnh hoặc sông nước chảy nhẹ.
Đây là dạng cải tiến từ khung vuông, nhằm tận dụng tốt hơn diện tích mặt nước và thuận lợi cho việc cho ăn, thu hoạch.
Kết luận: Thích hợp vùng hồ rộng, sông lớn, người nuôi có kinh nghiệm kỹ thuật và thiết bị bảo dưỡng thường xuyên.
Khung tròn nổi HDPE được xem là giải pháp tiên tiến trong nuôi cá nước ngọt và ven biển, ứng dụng mạnh tại các mô hình quy mô công nghiệp (như hồ Trị An, hồ Dầu Tiếng, Hòa Bình).
Kết luận: Phù hợp nuôi công nghiệp, hồ sâu, vùng có gió mạnh, nơi yêu cầu tính ổn định và bền vững cao.
|
Tiêu chí |
Lồng vuông |
Lồng chữ nhật |
Lồng tròn HDPE |
|---|---|---|---|
|
Độ bền |
Trung bình (5–7 năm) |
Khá (8–10 năm) |
Rất cao (15–20 năm) |
|
Chi phí đầu tư |
40–60 triệu/lồng |
60–80 triệu/lồng |
120–180 triệu/lồng |
|
Dòng chảy lưu thông |
Trung bình |
Tốt |
Rất tốt |
|
Mức độ chịu sóng |
Thấp |
Trung bình |
Rất cao |
|
Mật độ nuôi (con/m³) |
20–25 |
25–30 |
30–35 |
|
Mức độ bảo trì |
Dễ |
Trung bình |
Khó hơn, cần thiết bị |
|
Môi trường phù hợp |
Hồ tĩnh, sông nhỏ |
Hồ lớn, sông rộng |
Hồ sâu, ven biển |
Sau nhiều năm triển khai mô hình nuôi cá rô phi trong lồng tại Việt Nam, các cơ quan nghiên cứu như Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản I và Cục Thủy sản đã công bố những số liệu chứng minh hiệu quả kỹ thuật từng dạng khung.
Số liệu này cho thấy dạng lồng tròn mang lại hiệu quả sinh trưởng và tỷ lệ sống cao nhất nhờ khả năng lưu thông nước tối ưu, giảm nồng độ NH₃ và CO₂ trong nước.
Theo khảo sát năm 2024 tại hồ Trị An:
Mô hình khung tròn HDPE đáp ứng tốt các tiêu chuẩn nuôi bền vững, phù hợp với xu hướng giảm phát thải và tiết kiệm tài nguyên nước mà Bộ NN&PTNT đang khuyến khích.
Hình dạng khung lồng không chỉ ảnh hưởng đến lưu thông nước mà còn đến hành vi ăn của cá.
Mỗi dạng khung lồng đều có ưu – nhược điểm riêng, tuy nhiên:
Nhiều hộ nuôi cá rô phi thất bại không phải do kỹ thuật nuôi hay giống, mà do chọn sai dạng khung lồng so với điều kiện thủy vực. Việc xác định đúng loại khung theo đặc điểm nguồn nước, dòng chảy và quy mô đầu tư là yếu tố then chốt giúp giảm chi phí, tăng năng suất và kéo dài tuổi thọ lồng bè.
|
Quy mô |
Dạng khung lồng phù hợp |
Mục tiêu sản lượng (kg/m³) |
Ghi chú |
|---|---|---|---|
|
Hộ nhỏ (1–3 lồng) |
Lồng vuông |
25–30 |
Dễ quản lý, chi phí thấp |
|
Trung bình (4–10 lồng) |
Lồng chữ nhật |
30–35 |
Tận dụng dòng chảy tốt |
|
Lớn (>10 lồng) |
Lồng tròn HDPE |
35–40 |
Bền vững, ít hao hụt, phù hợp nuôi công nghiệp |
Lời khuyên chuyên gia:
Khi lựa chọn khung lồng, người nuôi nên cân nhắc 3 yếu tố: điều kiện thủy văn – khả năng đầu tư – nhu cầu mở rộng quy mô. Không nên chỉ dựa vào giá rẻ, vì chi phí bảo trì và thay mới khung kém chất lượng có thể cao hơn nhiều lần trong vòng 5 năm.
Bước vào giai đoạn 2024–2025, ngành nuôi cá rô phi của Việt Nam đang dịch chuyển mạnh theo hướng chuẩn hóa kỹ thuật và áp dụng vật liệu mới nhằm nâng cao hiệu quả, giảm rủi ro, hướng tới xuất khẩu bền vững.
Theo TCVN 12215:2022 về “Thiết kế và lắp đặt lồng nuôi cá nước ngọt”, khung lồng nuôi cá rô phi cần đảm bảo:
|
Vật liệu |
Tuổi thọ (năm) |
Ưu điểm chính |
Nhược điểm |
Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|
|
Thép mạ kẽm |
5–7 |
Dễ chế tạo, giá rẻ |
Dễ rỉ sét nếu không sơn phủ kỹ |
Hồ tĩnh, nước ngọt |
|
Inox 304 |
10–12 |
Chống ăn mòn, bền |
Giá cao |
Vùng nước lợ, công nghiệp |
|
HDPE |
15–20 |
Chống UV, chịu sóng, nhẹ |
Cần thiết bị hàn đặc biệt |
Hồ sâu, vùng gió mạnh |
|
Composite |
10–15 |
Nhẹ, bền, chống ăn mòn |
Giá trung bình cao |
Cả nước ngọt & lợ |
|
Gỗ tạp (truyền thống) |
3–5 |
Dễ kiếm, rẻ |
Dễ mục, ngấm nước |
Hộ nhỏ, tạm thời |
Theo nghiên cứu của Viện NTTS I (2023):
Ngoài ra, thiết kế khung phải cho phép dễ dàng nâng – hạ lưới, giúp vệ sinh, thu hoạch nhanh chóng mà không gây stress cho cá.
Một số doanh nghiệp Việt Nam như Seaspimex, Vifep đã ứng dụng khung lồng HDPE tích hợp cảm biến đo oxy và lưu tốc nước. Hệ thống tự động điều chỉnh phao nổi khi có biến động mực nước, giúp giảm thiểu rủi ro chìm lồng.
Theo ước tính của FAO (2024), nếu bảo dưỡng đúng quy trình, chi phí bảo trì trung bình/năm chỉ chiếm 3–5% tổng đầu tư, nhưng có thể kéo dài tuổi thọ thêm 5 năm.
Người nuôi cần lưu ý:
Có thể, nhưng cần sơn chống rỉ và kiểm tra định kỳ. Ở vùng nước mặn hoặc lợ, nên thay bằng inox hoặc HDPE để tăng tuổi thọ.
Khi khu vực nuôi có sóng gió mạnh, nước sâu hoặc hồ thủy điện. Lồng tròn HDPE chịu lực tốt, bền và giúp nước lưu thông đều hơn.
Cá rô phi ăn tảo, sinh vật phù du và thức ăn công nghiệp có hàm lượng đạm 25–30%. Loại thức ăn ảnh hưởng đến chất lượng nước và cấu trúc khung, nên cần chọn loại dễ tiêu, ít dư thừa.
Độ sâu tiêu chuẩn 3–5m, cách đáy hồ ít nhất 1,5m để đảm bảo lưu thông nước, tránh thiếu oxy và tích tụ chất thải.
Giá dao động 120–180 triệu đồng/lồng tùy kích thước, nhưng tuổi thọ 15–20 năm, tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài nên rất đáng đầu tư.
Nên kiểm tra khung, phao và neo mỗi 6 tháng; rửa lưới 2 tuần/lần để tránh tảo bám, đảm bảo oxy hòa tan và lưu thông nước tốt.