Vị trí đặt hồ lót bạt cần cao ráo, không bị ngập úng vào mùa mưa và thuận tiện cấp – thoát nước. Nên chọn khu vực gần nguồn nước sạch, ít bị ô nhiễm từ nước thải sinh hoạt hoặc chăn nuôi. Diện tích hồ linh hoạt theo quy mô hộ nuôi, phổ biến từ 50–300 m², độ sâu mực nước duy trì 1,2–1,5 m để cá trê lai sinh trưởng tốt và dễ quản lý.
Nên sử dụng bạt HDPE chuyên dụng cho nuôi thủy sản, độ dày từ 0,5–0,75 mm để đảm bảo độ bền và hạn chế rò rỉ. Đáy hồ cần được san phẳng, loại bỏ vật sắc nhọn trước khi trải bạt. Mép bạt cố định chắc chắn bằng đất nén hoặc thanh đè nhằm tránh xê dịch trong quá trình sử dụng. Hệ thống ống cấp và thoát nước cần lắp đặt riêng biệt để chủ động thay nước.
Sau khi hoàn thiện hồ, cần vệ sinh bạt sạch sẽ, sau đó cấp nước vào hồ từ 30–50 cm để kiểm tra rò rỉ. Tiến hành sát trùng nước bằng vôi nông nghiệp với liều lượng phù hợp, phơi hồ 1–2 ngày rồi cấp nước đạt mức nuôi. Trước khi thả cá 1–2 ngày, có thể bổ sung chế phẩm sinh học để ổn định môi trường nước, giảm khí độc.

Cá trê lai giống phải có nguồn gốc rõ ràng, đồng cỡ, kích thước phổ biến từ 5–7 cm. Cá khỏe mạnh thường bơi nhanh, phản xạ tốt, thân không trầy xước, không dị hình và không có dấu hiệu nhiễm bệnh. Chọn giống tốt là yếu tố quan trọng quyết định tỷ lệ sống và tốc độ tăng trưởng trong mô hình nuôi cá trê lai trong hồ lót bạt.
Mật độ thả phù hợp dao động từ 80–120 con/m² tùy điều kiện chăm sóc và khả năng quản lý môi trường nước. Với người mới nuôi, nên thả mật độ thấp để dễ kiểm soát chất lượng nước và hạn chế rủi ro dịch bệnh. Mật độ hợp lý giúp cá sinh trưởng đồng đều và đạt năng suất ổn định.
Trước khi thả, cần thuần nhiệt độ bằng cách ngâm bao cá xuống hồ 10–15 phút để cân bằng nhiệt. Sau đó mở miệng bao cho nước hồ từ từ chảy vào nhằm tránh sốc môi trường. Thả cá vào sáng sớm hoặc chiều mát, hạn chế thả lúc nắng gắt để giảm stress cho cá.
Môi trường nước ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cá trê lai. Các chỉ tiêu cần theo dõi gồm pH từ 6,5–8, nhiệt độ 26–32°C, màu nước xanh nhạt hoặc nâu nhạt. Nước không có mùi hôi thối và không xuất hiện nhiều bọt khí là dấu hiệu môi trường ổn định.
Trong quá trình nuôi, nên thay 20–30% lượng nước mỗi 5–7 ngày, tùy mật độ và mức độ ô nhiễm. Khi thay nước cần thực hiện từ từ, tránh thay đột ngột làm cá bị sốc. Kết hợp sử dụng chế phẩm sinh học định kỳ giúp phân hủy chất thải hữu cơ và ổn định hệ vi sinh trong hồ.
Cá trê lai có biểu hiện nổi đầu, bơi lờ đờ, giảm ăn hoặc tụ tập gần ống cấp nước thường là dấu hiệu môi trường nước xấu. Khi phát hiện, cần kiểm tra ngay các chỉ tiêu nước và có biện pháp thay nước, xử lý kịp thời để tránh hao hụt và bùng phát bệnh.
Cá trê lai là loài ăn tạp thiên về động vật, có khả năng tận dụng tốt nhiều loại thức ăn. Giai đoạn cá giống nên sử dụng thức ăn công nghiệp dạng viên nổi, hàm lượng đạm từ 28–32% để cá tăng trưởng nhanh. Khi cá lớn, có thể giảm dần hàm lượng đạm xuống 24–26% và kết hợp thêm nguồn thức ăn tự chế như cá tạp, phế phẩm thủy sản đã xử lý sạch nhằm giảm chi phí.
Mỗi ngày cho cá ăn 2 lần vào sáng sớm và chiều mát. Lượng thức ăn dao động 3–5% trọng lượng thân cá, điều chỉnh theo giai đoạn phát triển và sức ăn thực tế. Không nên cho ăn dư thừa vì thức ăn thừa dễ làm ô nhiễm nước, ảnh hưởng đến hiệu quả nuôi cá trê lai trong hồ lót bạt.
Định kỳ 10–15 ngày cần kiểm tra cỡ cá để đánh giá tốc độ sinh trưởng. Nếu cá lớn nhanh, đồng đều và ăn mạnh chứng tỏ chế độ chăm sóc phù hợp. Trường hợp cá chậm lớn, cần rà soát lại chất lượng thức ăn, mật độ nuôi và môi trường nước để điều chỉnh kịp thời.
Cá trê lai thường gặp một số bệnh như bệnh nấm thủy mi, bệnh xuất huyết, bệnh đường ruột do vi khuẩn. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ môi trường nước ô nhiễm, mật độ nuôi cao hoặc thức ăn kém chất lượng.
Phòng bệnh là chính trong kỹ thuật nuôi cá trê lai trong hồ lót bạt. Cần duy trì môi trường nước ổn định, thay nước định kỳ và sử dụng chế phẩm sinh học để giảm mầm bệnh. Thức ăn phải đảm bảo tươi, không mốc hỏng, có thể bổ sung vitamin C và khoáng chất để tăng sức đề kháng cho cá.
Khi phát hiện cá có biểu hiện bất thường như bỏ ăn, bơi yếu, trầy xước ngoài da, cần nhanh chóng tách cá bệnh và kiểm tra môi trường nước. Tùy từng loại bệnh có thể dùng thuốc hoặc hóa chất xử lý theo hướng dẫn kỹ thuật, tránh lạm dụng kháng sinh gây tồn dư và ảnh hưởng đến chất lượng cá thương phẩm.
Sau khoảng 3–4 tháng nuôi, cá trê lai có thể đạt trọng lượng 200–300 g/con và sẵn sàng thu hoạch. Có thể thu tỉa những con đạt kích cỡ thương phẩm trước, phần còn lại tiếp tục nuôi để tăng giá trị. Khi thu hoạch cần xả nước từ từ để tránh cá bị xây xát.
Nếu áp dụng đúng kỹ thuật, năng suất nuôi cá trê lai trong hồ lót bạt có thể đạt 15–20 kg/m²/vụ. Cá thương phẩm đồng đều, ít hao hụt, dễ tiêu thụ trên thị trường nhờ chất lượng thịt chắc và sạch.
Để nâng cao hiệu quả, người nuôi cần kiểm soát tốt chi phí thức ăn, con giống và hạn chế rủi ro dịch bệnh. Ghi chép nhật ký nuôi giúp đánh giá chính xác hiệu quả từng vụ, từ đó rút kinh nghiệm và tối ưu quy trình cho các vụ sau.
Nuôi cá trê lai trong hồ lót bạt là hướng đi phù hợp cho người sản xuất muốn tận dụng diện tích nhỏ nhưng vẫn đạt hiệu quả cao. Việc tuân thủ đúng kỹ thuật và quản lý tốt môi trường nước sẽ quyết định thành công của mô hình. Khi vận hành ổn định, nuôi cá trê lai trong hồ lót bạt có thể mang lại nguồn thu bền vững cho nông hộ.
Mô hình này cho hiệu quả cao nhờ dễ kiểm soát môi trường, giảm hao hụt và cá tăng trưởng nhanh. Nếu áp dụng đúng kỹ thuật, năng suất và lợi nhuận đều ổn định.
Mật độ phổ biến từ 80–120 con/m², tùy khả năng quản lý và chăm sóc. Người mới nuôi nên thả mật độ thấp để giảm rủi ro.
Thời gian nuôi trung bình từ 3–4 tháng, cá đạt trọng lượng 200–300 g/con là có thể thu hoạch thương phẩm.
Cần chú ý xử lý hồ trước khi thả cá, quản lý chất lượng nước và thay nước định kỳ để hạn chế bệnh và giúp cá phát triển tốt.