Trong thực tế sản xuất, mật độ nuôi tôm thẻ chân trắng thường được tính bằng số con trên mỗi mét vuông (con/m²). Không có một con số “chuẩn tuyệt đối”, mà mật độ sẽ dao động tùy theo trình độ kỹ thuật, hệ thống ao và khả năng quản lý môi trường.
Mật độ thấp thường áp dụng cho ao đất truyền thống, ít thiết bị hỗ trợ. Mật độ trung bình phù hợp với đa số hộ nuôi có quạt nước, quản lý môi trường tương đối ổn định. Mật độ cao chỉ nên áp dụng khi có hệ thống sục khí mạnh, ao lót bạt và kiểm soát nước chặt chẽ.
Điểm mấu chốt là mật độ càng cao thì yêu cầu kỹ thuật càng nghiêm ngặt, nếu không kiểm soát tốt sẽ dẫn đến tôm chậm lớn, hao hụt nhiều.

Mỗi mô hình ao nuôi có khả năng chịu tải sinh học khác nhau, vì vậy mật độ nuôi tôm thẻ chân trắng cần điều chỉnh cho phù hợp, không nên áp dụng một con số chung cho mọi ao.
Ao đất có khả năng tự làm sạch kém hơn, dễ biến động môi trường khi mật độ cao. Mật độ khuyến nghị thường ở mức 20–50 con/m². Với hộ nuôi ít quạt nước, nên giữ mật độ thấp để đảm bảo oxy hòa tan và hạn chế khí độc.
Ao lót bạt giúp quản lý đáy ao và chất lượng nước tốt hơn. Mật độ phổ biến từ 60–100 con/m² nếu có hệ thống quạt nước, siphon đáy và thay nước hợp lý. Đây là mô hình được nhiều hộ nuôi lựa chọn để cân bằng giữa năng suất và rủi ro.
Với hệ thống sục khí đáy, oxy nano, nuôi nhiều giai đoạn và quản lý tự động, mật độ có thể đạt 150–300 con/m². Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi vốn lớn, kỹ thuật cao và không phù hợp với đa số hộ nuôi nhỏ lẻ.
Mật độ nuôi không chỉ quyết định năng suất cuối vụ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ lớn, hệ số sống và sức khỏe của tôm thẻ trong suốt quá trình nuôi.
Khi mật độ quá cao, tôm cạnh tranh thức ăn và không gian sống, dẫn đến tốc độ tăng trưởng chậm hơn. Ở mật độ hợp lý, tôm bắt mồi tốt, lớn đồng đều và dễ đạt kích cỡ thương phẩm mong muốn.
Mật độ cao làm tăng stress, giảm sức đề kháng và tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển. Nếu oxy hòa tan thấp hoặc khí độc tích tụ nhanh, tôm dễ bị sốc, nổi đầu và hao hụt hàng loạt. Vì vậy, mật độ nuôi phải luôn đi kèm với năng lực quản lý môi trường.
Không phải hộ nuôi nào cũng cần chạy theo mật độ cao. Trong nhiều trường hợp, chọn mật độ nuôi tôm thẻ chân trắng phù hợp với quy mô và năng lực quản lý sẽ mang lại hiệu quả kinh tế ổn định hơn.
Với diện tích ao nhỏ, vốn đầu tư hạn chế và hệ thống kỹ thuật đơn giản, mật độ nên dao động từ 30–50 con/m². Mức này giúp người nuôi dễ kiểm soát môi trường, giảm áp lực oxy và hạn chế rủi ro dịch bệnh, đặc biệt trong điều kiện thời tiết biến động.
Trang trại có nhiều ao, hệ thống quạt nước đầy đủ và đội ngũ kỹ thuật theo dõi thường xuyên có thể nuôi ở mật độ 60–100 con/m². Tuy nhiên, cần chia ao theo giai đoạn nuôi để giảm tải sinh học, giúp tôm tăng trưởng đồng đều và nâng cao tỷ lệ sống.
Tăng mật độ nuôi không chỉ là thả thêm con giống mà là tăng tổng áp lực sinh học lên ao nuôi. Chỉ nên tăng mật độ khi các điều kiện kỹ thuật cho phép.
Để nuôi mật độ cao, ao cần đảm bảo oxy hòa tan luôn ổn định, có đủ quạt nước và sục khí đáy. Hệ thống cấp – thoát nước phải chủ động, đáy ao được siphon thường xuyên để hạn chế tích tụ chất thải và khí độc.
Khi mật độ quá cao, tôm thường ăn yếu, kích cỡ không đồng đều, dễ nổi đầu vào sáng sớm. Nước ao nhanh bẩn, mùi đáy nặng và khó kiểm soát các chỉ tiêu môi trường. Đây là dấu hiệu cho thấy mật độ đã vượt quá khả năng chịu tải của ao nuôi.
Mật độ nuôi tôm thẻ chân trắng không có một con số cố định cho mọi ao nuôi. Người nuôi cần căn cứ vào mô hình ao, quy mô sản xuất và năng lực quản lý để lựa chọn mật độ phù hợp. Áp dụng đúng mật độ nuôi tôm thẻ chân trắng sẽ giúp ổn định môi trường, nâng cao tỷ lệ sống và tối ưu hiệu quả vụ nuôi.
Mật độ an toàn phổ biến từ 30–60 con/m² đối với ao đất hoặc ao lót bạt nuôi thông thường. Mức này giúp dễ kiểm soát môi trường và giảm rủi ro hao hụt.
Không nên. Mật độ cao chỉ hiệu quả khi có hệ thống sục khí, quản lý nước và kỹ thuật tốt. Nếu không đáp ứng đủ điều kiện, mật độ cao dễ gây stress và bùng phát dịch bệnh.
Ao lót bạt thường nuôi ở mật độ 60–100 con/m², tùy vào số lượng quạt nước, khả năng siphon đáy và quản lý môi trường ao.
Mật độ quá cao thường làm tôm lớn chậm và không đồng đều. Mật độ hợp lý giúp tôm bắt mồi tốt, tăng trưởng nhanh và dễ đạt cỡ thương phẩm mong muốn.
Nên giảm mật độ hoặc san thưa khi tôm ăn yếu, nổi đầu, nước ao nhanh dơ hoặc các chỉ tiêu môi trường khó kiểm soát, đặc biệt vào giai đoạn giữa và cuối vụ nuôi.