Trái cherry chứa nhiều nhóm dưỡng chất quan trọng giúp hỗ trợ sức khỏe toàn diện. Trong 100g cherry, cơ thể nhận được vitamin, khoáng chất, chất xơ và các hợp chất thực vật có giá trị sinh học cao.
Cherry là nguồn tự nhiên của vitamin C, vitamin A và vitamin K. Vitamin C đóng vai trò tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ tế bào, trong khi vitamin A hỗ trợ thị lực và da. Ngoài ra, lượng vitamin K dù nhỏ nhưng giúp duy trì sức khỏe xương.
Cherry cung cấp kali ở mức đáng kể, giúp cân bằng huyết áp và hỗ trợ chức năng cơ. Một số khoáng chất khác như mangan, đồng và magie góp phần vào hoạt động trao đổi chất và bảo vệ mô.
Cherry chứa anthocyanin và quercetin – hai hợp chất nổi bật trong nhóm flavonoid. Các chất này có khả năng chống viêm, hạn chế tổn thương tế bào và hỗ trợ giảm stress oxy hóa, giúp cherry trở thành loại trái cây có giá trị dinh dưỡng cao.
100g cherry mang đến mức năng lượng trung bình nhưng giàu chất xơ và các chất chống oxy hóa. Đây cũng là khẩu phần phù hợp cho người muốn kiểm soát cân nặng.
Một khẩu phần 100g cherry chứa khoảng 63 kcal, cùng 12–13g đường tự nhiên. Chất xơ dao động khoảng 2g, giúp hỗ trợ tiêu hóa. Lượng protein không cao nhưng vẫn góp phần vào nhu cầu hàng ngày.
So với táo hoặc lê, cherry có lượng chất chống oxy hóa cao hơn đáng kể. Hàm lượng calo thấp hơn xoài và nho, giúp cherry trở thành lựa chọn tốt cho bữa ăn nhẹ lành mạnh.
Nhờ sự cân bằng giữa calo, đường và chất xơ, cherry hỗ trợ kiểm soát đường huyết tốt hơn nhiều loại trái cây ngọt khác. Các hợp chất thực vật trong cherry góp phần giảm viêm và hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
Cherry là loại trái cây dễ kết hợp vào nhiều chế độ ăn, đặc biệt là những người cần kiểm soát calo hoặc duy trì lối sống lành mạnh.
100g cherry chứa khoảng 63 kcal – mức năng lượng lý tưởng cho bữa nhẹ, không gây tăng cân nếu sử dụng hợp lý. Lượng calo này đến chủ yếu từ đường tự nhiên trong quả.
Với hàm lượng calo thấp, giàu chất xơ giúp no lâu và hạn chế ăn vặt, cherry phù hợp cho chế độ giảm cân. Chất chống oxy hóa còn hỗ trợ giảm viêm, giúp cơ thể phục hồi tốt hơn sau vận động.
Cherry có chỉ số đường huyết (GI) thấp, dao động 20–25. Điều này giúp cherry giải phóng năng lượng chậm, tránh tăng đường huyết đột ngột và phù hợp cho người cần kiểm soát đường máu.

Nhờ chứa nhiều vitamin, khoáng chất và hợp chất chống oxy hóa, cherry mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho cơ thể.
Anthocyanin có khả năng trung hòa gốc tự do, hỗ trợ giảm tổn thương tế bào và làm chậm quá trình lão hóa. Chúng cũng giúp bảo vệ tim mạch và thành mạch máu.
Vitamin C tăng cường miễn dịch và hỗ trợ tái tạo mô. Chất xơ giúp hệ tiêu hóa ổn định, giảm táo bón và hỗ trợ cân bằng đường huyết.
Cherry chứa melatonin – hoạt chất giúp điều hòa giấc ngủ. Bên cạnh đó, cherry còn có đặc tính chống viêm nhẹ, hỗ trợ phục hồi sau vận động.
Người lớn có thể ăn 100–150g cherry mỗi ngày. Trẻ em nên dùng 40–70g tùy độ tuổi, tránh ăn khi đói để hạn chế kích ứng dạ dày.
Cherry phù hợp do chỉ số GI thấp, nhưng người tiểu đường chỉ nên ăn 80–100g mỗi lần và cần theo dõi lượng đường tổng trong ngày.
Người có rối loạn tiêu hóa, dễ đầy hơi hoặc dị ứng nhóm quả hạch (stone-fruit) nên dùng lượng nhỏ để quan sát phản ứng.
Chọn quả vỏ bóng, màu đỏ đậm hoặc đỏ tím, cuống còn xanh. Tránh quả bị dập hoặc có đốm nâu.
Bảo quản cherry trong ngăn mát ở 0–4°C, đặt trong hộp thoáng khí. Có thể cấp đông để giữ ổn định lượng chất chống oxy hóa.
Rửa cherry ngay trước khi ăn để hạn chế mất vitamin. Khi cho trẻ nhỏ dùng, nên bỏ hạt để tránh nguy cơ hóc.
Cherry là loại trái cây giàu vitamin, khoáng chất và hợp chất chống oxy hóa, mang lại nhiều lợi ích khi dùng điều độ. Hiểu rõ trái cherry có chất gì giúp bạn lựa chọn khẩu phần phù hợp và an toàn trong chế độ ăn hằng ngày.