Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam phát triển qua những thành phần nào?
- Startup là trung tâm tạo ra giá trị mới
- Nhà đầu tư cung cấp vốn, kỷ luật tăng trưởng và kết nối thị trường
- Tổ chức hỗ trợ giúp startup vượt qua khoảng cách năng lực
- Trường đại học và viện nghiên cứu cung cấp nhân lực, tri thức và công nghệ
- Tập đoàn và doanh nghiệp lớn mở thị trường cho startup
- Nhà nước tạo thể chế và hạ tầng cho hoạt động khởi nghiệp
- Các thành phần phát triển nhờ cơ chế liên kết, không phải nhờ tồn tại riêng lẻ
- Hệ sinh thái Việt Nam đã tiến bộ nhưng chưa phát triển đồng đều
- Hệ sinh thái cần ưu tiên điều gì trong giai đoạn tiếp theo?
Sự phát triển hiện nay thể hiện ở ba chuyển dịch chính. Hoạt động khởi nghiệp đang mở rộng từ thương mại điện tử và công nghệ tài chính sang trí tuệ nhân tạo, công nghệ giáo dục, y tế, khí hậu và công nghệ phục vụ doanh nghiệp. Nguồn lực hỗ trợ không còn chỉ tập trung vào các cuộc thi mà chuyển dần sang ươm tạo, thử nghiệm, đầu tư và thương mại hóa. Đồng thời, hệ sinh thái bắt đầu hình thành các mạng lưới chuyên ngành có sự tham gia của cơ quan nhà nước, tập đoàn công nghệ và đối tác quốc tế.
Kết quả xếp hạng phản ánh phần nào quá trình này. Việt Nam đứng thứ 44 trong số 139 nền kinh tế thuộc Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu năm 2025 và tiếp tục được WIPO xếp vào nhóm các nền kinh tế có kết quả đổi mới sáng tạo cao hơn mức phát triển trong 15 năm liên tiếp. Trong bảng xếp hạng hệ sinh thái startup năm 2025, Việt Nam đứng thứ 55 thế giới và thứ năm Đông Nam Á; bảng dữ liệu StartupBlink được cập nhật trong năm 2026 ghi nhận Việt Nam ở vị trí thứ 50. Hai kết quả sử dụng thời điểm và phương pháp cập nhật khác nhau, vì vậy nên được xem như tín hiệu xu hướng thay vì phép đo tuyệt đối.
Startup là trung tâm tạo ra giá trị mới
Startup là thành phần trung tâm vì đây là nơi kết hợp vấn đề thị trường, công nghệ, mô hình kinh doanh và đội ngũ sáng lập để tạo ra sản phẩm có khả năng tăng trưởng nhanh. Các chủ thể khác trong hệ sinh thái chỉ phát huy tác dụng khi nguồn lực của họ giúp startup kiểm chứng nhu cầu, hoàn thiện sản phẩm, tiếp cận khách hàng hoặc mở rộng quy mô.
Một doanh nghiệp mới thành lập chưa chắc là startup. Điểm phân biệt nằm ở khả năng tìm kiếm mô hình kinh doanh có thể lặp lại và mở rộng, thường dựa trên công nghệ, dữ liệu, tài sản trí tuệ hoặc một phương thức tổ chức mới. Vì thế, chất lượng hệ sinh thái không nên chỉ được đánh giá bằng số doanh nghiệp đăng ký mà còn phải xem xét số startup tồn tại sau giai đoạn thử nghiệm, tạo được doanh thu, huy động được vốn và mở rộng ra ngoài thị trường ban đầu.
Startup Việt Nam đang dịch chuyển sang những bài toán chuyên sâu hơn
Giai đoạn phát triển đầu tiên của thị trường chủ yếu tạo điều kiện cho các mô hình phục vụ người tiêu dùng như thương mại điện tử, giao nhận, thanh toán và dịch vụ trực tuyến. Khi hạ tầng số và hành vi người dùng trưởng thành hơn, cơ hội khởi nghiệp mở rộng sang phần mềm doanh nghiệp, trí tuệ nhân tạo, công nghệ tài chính chuyên biệt, y tế số, giáo dục, nông nghiệp và giải pháp giảm phát thải.
Sự dịch chuyển này làm tăng yêu cầu đối với đội ngũ sáng lập. Một ứng dụng tiêu dùng có thể kiểm chứng thị trường tương đối nhanh, nhưng startup công nghệ sâu thường cần thời gian nghiên cứu dài hơn, nhân sự chuyên môn cao, quyền sở hữu trí tuệ và khách hàng thử nghiệm. Do đó, các startup mới không chỉ cần vốn mà còn cần phòng thí nghiệm, dữ liệu, chuyên gia kỹ thuật, đối tác công nghiệp và cơ chế thử nghiệm phù hợp.
Chương trình Thách thức Đổi mới sáng tạo Việt Nam năm 2025 cho thấy xu hướng xây dựng hệ sinh thái theo ngành. Dự án ViGen tập trung vào dữ liệu mở tiếng Việt, quy tụ NIC, Meta, AI for Vietnam, NVIDIA, Viettel, viện nghiên cứu và các cơ sở đào tạo nhằm tạo tài nguyên dùng chung cho cộng đồng AI. Đây là bước chuyển từ hỗ trợ từng startup riêng lẻ sang xây dựng hạ tầng mà nhiều doanh nghiệp và nhóm nghiên cứu có thể cùng khai thác.
Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng tạo thành các đầu mối chính
Hoạt động khởi nghiệp vẫn tập trung tại những địa phương có mật độ cao về nhân lực, trường đại học, doanh nghiệp công nghệ, nhà đầu tư và khách hàng. Năm 2025, Thành phố Hồ Chí Minh đứng thứ 110 trong bảng xếp hạng các thành phố khởi nghiệp toàn cầu, Hà Nội đứng thứ 148 và Đà Nẵng đứng thứ 766.
Thành phố Hồ Chí Minh có lợi thế về thị trường, dịch vụ tài chính, tập đoàn tư nhân và mạng lưới nhà đầu tư. Hà Nội có mật độ cao về trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và cơ quan hoạch định chính sách. Đà Nẵng có quy mô nhỏ hơn nhưng thuận lợi cho các chương trình thử nghiệm đô thị, công nghệ thông tin và mô hình hỗ trợ tập trung.
Sự tập trung này tạo hiệu ứng mạng lưới nhưng cũng làm lộ rõ khoảng cách vùng miền. Startup ngoài ba trung tâm lớn thường khó tiếp cận cố vấn, khách hàng doanh nghiệp và vốn đầu tư. Vì vậy, mở rộng hệ sinh thái địa phương không chỉ là tổ chức thêm sự kiện mà phải hình thành được năng lực hỗ trợ thường xuyên và liên kết với các trung tâm lớn.

Nhà đầu tư cung cấp vốn, kỷ luật tăng trưởng và kết nối thị trường
Nhà đầu tư mạo hiểm có vai trò khác với tổ chức cho vay. Họ chấp nhận rủi ro cao để đổi lấy cổ phần và kỳ vọng một số ít startup trong danh mục tạo ra mức tăng trưởng đủ lớn. Ngoài vốn, nhà đầu tư thường tham gia chuẩn hóa quản trị, tuyển dụng nhân sự chủ chốt, xây dựng chiến lược gọi vốn và kết nối startup với khách hàng hoặc thị trường quốc tế.
Cơ chế này tạo áp lực tích cực khi startup cần xác định rõ sản phẩm, chỉ số tăng trưởng và hiệu quả sử dụng vốn. Tuy nhiên, áp lực tăng trưởng có thể trở thành rủi ro nếu doanh nghiệp mở rộng trước khi chứng minh được nhu cầu hoặc phụ thuộc quá nhiều vào nguồn vốn mới.
Nguồn vốn đầu tư đã đa dạng nhưng vẫn biến động theo chu kỳ
Hệ sinh thái Việt Nam có sự tham gia của quỹ đầu tư trong nước, quỹ khu vực, nhà đầu tư thiên thần, tập đoàn, quỹ chuyên ngành và các chương trình đầu tư có yếu tố nhà nước. Sự đa dạng này giúp startup có nhiều cửa tiếp cận vốn hơn, nhưng lượng vốn thực tế vẫn chịu ảnh hưởng mạnh từ lãi suất, tâm lý thị trường và xu hướng đầu tư toàn cầu.
Theo Báo cáo Đổi mới sáng tạo và Đầu tư công nghệ Việt Nam 2024, các startup công nghệ Việt Nam huy động 529 triệu USD trong năm 2023, giảm 17% so với năm trước. Mức giảm này thấp hơn mức suy giảm 35% của vốn đầu tư mạo hiểm toàn cầu; Việt Nam đứng thứ ba Đông Nam Á về số thương vụ và giá trị đầu tư trong năm được báo cáo. Gần 100 nhà đầu tư đã tham gia thị trường, trong đó nhà đầu tư Singapore hoạt động tích cực nhất, tiếp theo là nhà đầu tư Việt Nam.
Các số liệu trên phản ánh năm 2023 và là bộ dữ liệu toàn diện gần nhất của báo cáo đầu tư công nghệ được dẫn tại đây; chúng không nên được hiểu là tổng vốn của năm 2025 hoặc 2026. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy hệ sinh thái có khả năng chống chịu tương đối nhưng chưa thoát khỏi sự phụ thuộc vào chu kỳ vốn quốc tế.
Khoảng trống vốn nằm giữa giai đoạn thử nghiệm và mở rộng
Startup ở giai đoạn ý tưởng có thể nhận hỗ trợ từ cuộc thi, chương trình ươm tạo hoặc nhà đầu tư thiên thần. Doanh nghiệp đã có doanh thu và tốc độ tăng trưởng rõ ràng có khả năng tiếp cận quỹ chuyên nghiệp. Khó khăn thường xuất hiện ở khoảng giữa: startup đã vượt qua ý tưởng nhưng chưa có đủ bằng chứng để đáp ứng yêu cầu của vòng đầu tư lớn.
Khoảng trống này đặc biệt rõ với công nghệ sâu, công nghệ y tế, khí hậu và sản xuất. Các lĩnh vực này cần nhiều vốn hơn để thử nghiệm, chứng nhận hoặc xây dựng cơ sở vật chất, trong khi thời gian tạo doanh thu dài hơn mô hình phần mềm thông thường. Nhà đầu tư truyền thống có thể cho rằng rủi ro quá cao, còn tín dụng ngân hàng thường yêu cầu tài sản bảo đảm.
Giải pháp không chỉ là tăng số quỹ mà còn phải tạo nhiều loại vốn phù hợp với từng giai đoạn, bao gồm tài trợ nghiên cứu, vốn thử nghiệm, đầu tư cổ phần, khoản vay chuyển đổi, vốn doanh nghiệp và cơ chế đồng đầu tư. Khi cấu trúc vốn phù hợp với chu kỳ phát triển của công nghệ, startup sẽ ít bị buộc phải theo đuổi tăng trưởng ngắn hạn.
Nhà đầu tư trong nước quyết định khả năng tự chủ của hệ sinh thái
Nguồn vốn quốc tế mang lại quy mô, kinh nghiệm và mạng lưới khu vực. Tuy nhiên, một hệ sinh thái phụ thuộc quá lớn vào nhà đầu tư nước ngoài có thể bị ảnh hưởng mạnh khi dòng vốn toàn cầu thu hẹp. Các quỹ trong nước hiểu bối cảnh pháp lý, hành vi khách hàng và cách xây dựng quan hệ tại Việt Nam, nhờ đó có thể đánh giá những mô hình mà nhà đầu tư quốc tế chưa sẵn sàng tiếp cận.
Việc phát triển nhà đầu tư nội địa vì thế không mang ý nghĩa thay thế vốn nước ngoài. Mục tiêu là hình thành năng lực đồng đầu tư, giúp vốn trong nước dẫn dắt giai đoạn đầu và vốn quốc tế hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng. Các chương trình như NIC Go Ventures được thiết kế để kết nối nhà đầu tư với startup chọn lọc và phát triển mạng lưới đầu tư cho đổi mới sáng tạo.
Tổ chức hỗ trợ giúp startup vượt qua khoảng cách năng lực
Tổ chức hỗ trợ bao gồm vườn ươm, chương trình tăng tốc, trung tâm đổi mới sáng tạo, không gian làm việc, hiệp hội, mạng lưới cố vấn và đơn vị tư vấn chuyên môn. Vai trò của họ là giảm chi phí học hỏi bằng cách cung cấp phương pháp, quan hệ và dịch vụ mà một startup non trẻ khó tự xây dựng.
Một chương trình hỗ trợ có giá trị không chỉ nhờ số buổi đào tạo. Hiệu quả phải thể hiện ở việc startup kiểm chứng được vấn đề, gặp đúng khách hàng, hoàn thiện sản phẩm, xây dựng đội ngũ, bảo vệ tài sản trí tuệ hoặc huy động được nguồn lực tiếp theo.
Vườn ươm và chương trình tăng tốc phục vụ các giai đoạn khác nhau
Vườn ươm thường phù hợp với đội ngũ ở giai đoạn hình thành ý tưởng và sản phẩm thử nghiệm. Hỗ trợ trọng tâm là xác định vấn đề, xây dựng mô hình kinh doanh, kiểm chứng khách hàng và hoàn thiện năng lực cơ bản.
Chương trình tăng tốc phù hợp hơn với startup đã có sản phẩm và cần đẩy nhanh tăng trưởng. Doanh nghiệp có thể được kết nối với nhà đầu tư, chuyên gia ngành, khách hàng lớn và thị trường quốc tế. Sự khác biệt này quan trọng vì đưa một startup quá sớm vào chương trình tăng tốc có thể tạo áp lực mở rộng khi sản phẩm chưa phù hợp với thị trường.
Điểm hạn chế của nhiều chương trình là thời gian ngắn và thiếu hỗ trợ sau khi kết thúc. Khi cố vấn không có kinh nghiệm trong ngành hoặc doanh nghiệp không tiếp cận được khách hàng thử nghiệm, hoạt động hỗ trợ dễ dừng ở mức trình bày kế hoạch. Hệ sinh thái trưởng thành cần đánh giá chương trình dựa trên kết quả của startup sau 12–24 tháng, thay vì chỉ tính số hồ sơ hoặc sự kiện.
Trung tâm đổi mới sáng tạo đóng vai trò điều phối mạng lưới
Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia có chức năng phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp, kết nối doanh nghiệp, quỹ đầu tư, nhân tài và đối tác công nghệ; đồng thời nghiên cứu cơ chế chính sách và hỗ trợ thương mại hóa sản phẩm.
Giá trị quan trọng của một trung tâm cấp quốc gia không nằm ở không gian vật lý mà ở khả năng điều phối. Trung tâm có thể kết nối một startup AI với dữ liệu và hạ tầng tính toán, một startup bán dẫn với chuyên gia thiết kế, hoặc một startup sản xuất với nhà máy thử nghiệm. Khi các bên sử dụng chung hạ tầng và mạng lưới, chi phí đổi mới của từng doanh nghiệp giảm xuống.
Tuy nhiên, cơ quan điều phối không thể thay thế thị trường. Các chương trình công chỉ tạo tác động bền vững khi doanh nghiệp có quyền lựa chọn, nhà đầu tư tham gia theo nguyên tắc thương mại và kết quả được đo bằng sản phẩm, khách hàng, tài sản trí tuệ hoặc năng lực công nghệ.
Trường đại học và viện nghiên cứu cung cấp nhân lực, tri thức và công nghệ
Trường đại học là nguồn cung kỹ sư, nhà nghiên cứu, nhà sáng lập và kết quả nghiên cứu có khả năng thương mại hóa. Trong một hệ sinh thái phát triển, trường đại học không chỉ đào tạo người lao động mà còn tạo doanh nghiệp spin-off, chuyển giao công nghệ, cung cấp phòng thí nghiệm và kết nối chuyên gia với doanh nghiệp.
Khoảng cách giữa nghiên cứu và thương mại hóa vẫn là điểm nghẽn
Một kết quả nghiên cứu có thể có giá trị khoa học nhưng chưa sẵn sàng trở thành sản phẩm. Để thương mại hóa, công nghệ cần được kiểm chứng trong điều kiện thực tế, xác định quyền sở hữu trí tuệ, xây dựng mô hình kinh doanh và tìm đội ngũ có khả năng phát triển thị trường.
Khoảng cách này tạo ra “thung lũng chết” giữa phòng thí nghiệm và doanh nghiệp. Nhà nghiên cứu có thể thiếu kinh nghiệm thị trường, còn doanh nghiệp không đủ nguồn lực để tiếp nhận công nghệ chưa hoàn thiện. Nếu trường đại học chỉ đánh giá thành tích bằng công bố khoa học, động lực thành lập doanh nghiệp hoặc chuyển giao công nghệ sẽ hạn chế.
Các văn phòng chuyển giao công nghệ, quỹ chứng minh tính khả thi và chương trình đồng phát triển với doanh nghiệp có thể thu hẹp khoảng cách. Cơ chế phân chia lợi ích cũng phải đủ rõ để nhà nghiên cứu, trường đại học và nhà đầu tư biết quyền lợi của mình khi công nghệ được thương mại hóa.
Giáo dục khởi nghiệp cần gắn với năng lực thực hành
Đào tạo khởi nghiệp không nên dừng ở việc viết kế hoạch kinh doanh. Người học cần biết quan sát vấn đề, phỏng vấn khách hàng, thiết kế thử nghiệm, phân tích dữ liệu, quản trị dòng tiền và làm việc trong nhóm đa ngành.
Đối với công nghệ sâu, đội ngũ sáng lập còn cần hiểu sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình chứng nhận và chiến lược đưa công nghệ vào doanh nghiệp lớn. Đây là lý do liên kết giữa trường đại học, chuyên gia ngành và tập đoàn có ý nghĩa hơn một khóa học độc lập.
Tập đoàn và doanh nghiệp lớn mở thị trường cho startup
Tập đoàn có thể tham gia hệ sinh thái với vai trò khách hàng, nhà đầu tư, đối tác phân phối, đơn vị thử nghiệm hoặc bên mua lại startup. Trong nhiều trường hợp, hợp đồng đầu tiên với một doanh nghiệp lớn có giá trị hơn giải thưởng vì nó giúp startup kiểm chứng sản phẩm và tạo dữ liệu vận hành thực tế.
Đổi mới sáng tạo mở tạo quan hệ hai chiều
Startup thường có tốc độ thử nghiệm nhanh nhưng thiếu thị trường và dữ liệu. Doanh nghiệp lớn có khách hàng, hạ tầng và năng lực vận hành nhưng quy trình đổi mới chậm hơn. Đổi mới sáng tạo mở kết nối hai lợi thế này: tập đoàn đưa ra bài toán, startup phát triển giải pháp, hai bên thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát trước khi mở rộng.
Mối quan hệ chỉ hiệu quả khi bài toán được xác định rõ, có đơn vị sở hữu nhu cầu và ngân sách thử nghiệm. Nếu chương trình chỉ dừng ở trình diễn sản phẩm, startup tốn nguồn lực nhưng không tiến gần hơn đến hợp đồng thương mại.
Hợp tác với tập đoàn cũng tạo ra rủi ro phụ thuộc
Một startup phụ thuộc phần lớn doanh thu vào một khách hàng lớn có thể gặp rủi ro khi hợp đồng thay đổi. Startup cũng có thể phải tùy biến sản phẩm quá mức, làm mất khả năng mở rộng cho nhiều khách hàng.
Vì vậy, hợp tác với tập đoàn nên được coi là bước kiểm chứng và tạo uy tín, không phải đích đến duy nhất. Startup cần duy trì quyền sở hữu đối với công nghệ cốt lõi, xác định phạm vi dữ liệu được sử dụng và xây dựng lộ trình đa dạng hóa khách hàng.
Nhà nước tạo thể chế và hạ tầng cho hoạt động khởi nghiệp
Nhà nước ảnh hưởng đến toàn bộ hệ sinh thái thông qua luật doanh nghiệp, đầu tư, thuế, sở hữu trí tuệ, khoa học công nghệ, dữ liệu và cơ chế thử nghiệm. Một môi trường thuận lợi không có nghĩa là loại bỏ mọi quy định, mà là giúp startup biết rõ điều gì được phép, thủ tục nào phải thực hiện và rủi ro nào cần kiểm soát.
Chính sách đang chuyển từ hỗ trợ phong trào sang xây dựng năng lực
Các chương trình hiện nay nhấn mạnh việc hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, phát triển trung tâm đổi mới sáng tạo, liên kết mạng lưới nhân tài và hỗ trợ doanh nghiệp nghiên cứu, chuyển đổi số, AI, bán dẫn, công nghệ sinh học và vật liệu mới.
Sự chuyển dịch này cho thấy chính sách không còn chỉ tập trung khuyến khích thành lập doanh nghiệp. Trọng tâm mới là năng lực công nghệ, nghiên cứu và phát triển, thương mại hóa, hạ tầng dữ liệu và kết nối chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào khả năng phối hợp giữa các cơ quan và địa phương. Startup có thể chịu tác động đồng thời của nhiều quy định về đầu tư, dữ liệu, thuế, giấy phép chuyên ngành và chuyển tiền xuyên biên giới. Khi cách hiểu hoặc thủ tục không thống nhất, chi phí tuân thủ tăng lên và làm chậm quá trình thử nghiệm.
Sandbox cần đi cùng tiêu chí kiểm soát và lối ra rõ ràng
Các lĩnh vực mới như công nghệ tài chính, y tế số, trí tuệ nhân tạo và mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu có thể phát triển nhanh hơn khung pháp lý. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho phép cơ quan quản lý quan sát rủi ro thực tế trước khi ban hành quy định đầy đủ.
Sandbox không phải là vùng miễn pháp luật. Một cơ chế hiệu quả phải xác định đối tượng tham gia, phạm vi thử nghiệm, thời hạn, nghĩa vụ bảo vệ người dùng, chế độ báo cáo và điều kiện kết thúc. Nếu thiếu lối ra, startup có thể hoàn thành thử nghiệm nhưng vẫn không biết cách triển khai thương mại.
Các thành phần phát triển nhờ cơ chế liên kết, không phải nhờ tồn tại riêng lẻ
Một hệ sinh thái mạnh không được tạo ra bằng cách cộng số startup, quỹ đầu tư và chương trình hỗ trợ. Giá trị xuất hiện khi nguồn lực di chuyển được giữa các thành phần theo một chu trình tương đối liên tục.
Startup phát hiện vấn đề và phát triển giải pháp. Trường đại học cung cấp nhân lực và công nghệ. Tổ chức hỗ trợ giúp kiểm chứng mô hình. Tập đoàn cung cấp môi trường thử nghiệm và khách hàng. Nhà đầu tư cấp vốn để doanh nghiệp mở rộng. Nhà nước xây dựng luật chơi, hạ tầng và cơ chế giảm rủi ro cho hoạt động đổi mới.
Khi một mắt xích yếu, toàn bộ chu trình bị chậm. Có nhiều ý tưởng nhưng thiếu khách hàng thử nghiệm sẽ tạo ra startup không có thị trường. Có nhiều chương trình đào tạo nhưng thiếu vốn tiếp nối sẽ làm doanh nghiệp dừng sau giai đoạn ươm tạo. Có vốn nhưng thiếu nhân lực và quản trị sẽ khiến doanh nghiệp tăng trưởng không bền vững.
Do đó, thước đo quan trọng là mật độ và chất lượng của các giao dịch giữa các chủ thể: số hợp đồng giữa startup và doanh nghiệp, số công nghệ được chuyển giao, số khoản đầu tư tiếp nối, số cố vấn có kinh nghiệm vận hành và số startup mở rộng thành công.
Hệ sinh thái Việt Nam đã tiến bộ nhưng chưa phát triển đồng đều
Việt Nam có lợi thế về quy mô thị trường, lực lượng lao động trẻ, mức độ tiếp nhận công nghệ và vị trí trong chuỗi cung ứng khu vực. Các bảng xếp hạng quốc tế, mạng lưới trung tâm đổi mới và sự hiện diện của nhà đầu tư cho thấy hệ sinh thái đã vượt qua giai đoạn hình thành ban đầu.
Tuy nhiên, sự phát triển chưa đồng đều giữa các thành phần. Startup số có khả năng tiếp cận thị trường nhanh hơn startup công nghệ sâu. Các trung tâm lớn thu hút phần lớn nhân lực và vốn. Nhiều chương trình hỗ trợ tạo được nhận diện nhưng chưa tạo được nguồn vốn, khách hàng hoặc hạ tầng tiếp nối.
Chất lượng startup cần được đặt cao hơn số lượng
Một hệ sinh thái bền vững cần nhiều doanh nghiệp giải quyết vấn đề có giá trị, tạo doanh thu và xây dựng năng lực công nghệ. Việc tăng số dự án tham gia cuộc thi không đồng nghĩa với tăng số doanh nghiệp có khả năng tồn tại.
Các chương trình nên theo dõi những chỉ số dài hạn như tỷ lệ startup còn hoạt động, doanh thu, việc làm chất lượng cao, vốn đầu tư tiếp nối, số hợp đồng thương mại và tài sản trí tuệ. Cách đo này làm rõ chương trình nào thực sự tạo giá trị.
Thị trường thoái vốn cần phát triển để dòng vốn quay trở lại
Nhà đầu tư mạo hiểm chỉ có thể tiếp tục đầu tư khi có cơ hội thu hồi vốn thông qua mua bán, sáp nhập, chuyển nhượng cổ phần hoặc niêm yết. Nếu thị trường thoái vốn hạn chế, nguồn vốn bị giữ lại lâu và nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn với các khoản đầu tư mới.
Vì vậy, phát triển hệ sinh thái không chỉ là hỗ trợ vòng gọi vốn đầu tiên. Cần cải thiện tính minh bạch của doanh nghiệp, quy trình giao dịch cổ phần, hoạt động mua bán và sáp nhập, cũng như khả năng kết nối startup với doanh nghiệp trong và ngoài nước.
Liên kết quốc tế phải chuyển thành năng lực nội tại
Đối tác quốc tế giúp startup tiếp cận công nghệ, vốn và thị trường. Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài chỉ xuất hiện khi tri thức và kinh nghiệm được hấp thụ bởi đội ngũ trong nước.
Một chương trình quốc tế có giá trị khi tạo ra chuyên gia Việt Nam, nhà đầu tư nội địa có năng lực, quy trình quản trị tốt hơn, dữ liệu dùng chung hoặc doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh toàn cầu. Nếu chỉ tạo ra sự kiện và quan hệ ngắn hạn, tác động đối với hệ sinh thái sẽ hạn chế.
Hệ sinh thái cần ưu tiên điều gì trong giai đoạn tiếp theo?
Ưu tiên đầu tiên là tạo thị trường cho sản phẩm đổi mới sáng tạo. Startup cần cơ hội thử nghiệm và bán hàng cho doanh nghiệp, cơ quan công hoặc đối tác quốc tế. Không có thị trường, vốn và đào tạo chỉ kéo dài thời gian tồn tại mà không chứng minh được giá trị.
Ưu tiên thứ hai là phát triển vốn theo từng giai đoạn. Nguồn tài trợ nghiên cứu, vốn thử nghiệm, vốn hạt giống và vốn tăng trưởng phải kết nối với nhau để startup không bị đứt gãy giữa các vòng phát triển.
Ưu tiên thứ ba là thương mại hóa tri thức từ trường đại học và viện nghiên cứu. Điều này đòi hỏi cơ chế sở hữu trí tuệ rõ ràng, đội ngũ chuyển giao chuyên nghiệp và sự tham gia sớm của doanh nghiệp.
Ưu tiên thứ tư là nâng chất lượng tổ chức hỗ trợ. Chương trình cần được đánh giá bằng tiến bộ thực tế của startup, thay vì số sự kiện, cố vấn hoặc hồ sơ tham gia.
Ưu tiên cuối cùng là hoàn thiện thể chế cho những mô hình mới. Quy định cần bảo vệ người dùng và lợi ích công cộng nhưng đồng thời phải cung cấp lộ trình thử nghiệm, tuân thủ và thương mại hóa đủ rõ cho doanh nghiệp.
Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam hiện nay đã hình thành tương đối đầy đủ các thành phần cơ bản: startup, nhà đầu tư, tổ chức hỗ trợ, trường đại học, tập đoàn, cơ quan quản lý và mạng lưới quốc tế. Điểm tiến bộ lớn nhất không nằm ở sự xuất hiện của từng chủ thể mà ở việc các chủ thể đang kết nối ngày càng rõ hơn quanh những lĩnh vực như AI, bán dẫn, chuyển đổi số và công nghệ phục vụ doanh nghiệp.
Dù vậy, hệ sinh thái vẫn ở giai đoạn củng cố chất lượng. Nguồn vốn biến động, khoảng cách thương mại hóa còn lớn, cơ hội thử nghiệm chưa đồng đều và hoạt động hỗ trợ đôi khi thiếu tính liên tục. Giai đoạn tiếp theo vì thế cần chuyển trọng tâm từ mở rộng số lượng sang nâng hiệu quả liên kết: giúp tri thức trở thành sản phẩm, sản phẩm tiếp cận khách hàng, doanh nghiệp nhận được vốn phù hợp và thành công của startup tạo nguồn lực quay trở lại hệ sinh thái.
Hỏi đáp về Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam
Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam gồm những thành phần nào?
Các thành phần chính gồm startup và nhà sáng lập, nhà đầu tư, vườn ươm và chương trình tăng tốc, trường đại học và viện nghiên cứu, tập đoàn và doanh nghiệp lớn, cơ quan quản lý, trung tâm đổi mới sáng tạo, chuyên gia, nhà cung cấp dịch vụ và đối tác quốc tế.
Thành phần nào quan trọng nhất trong hệ sinh thái?
Startup là trung tâm tạo ra sản phẩm và giá trị mới. Tuy nhiên, startup khó phát triển độc lập nếu thiếu vốn, nhân lực, khách hàng, hạ tầng, cố vấn và môi trường pháp lý. Vì vậy, chất lượng liên kết giữa các thành phần quan trọng hơn việc xác định một chủ thể duy nhất.
Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam hiện phát triển đến đâu?
Việt Nam đã hình thành các trung tâm khởi nghiệp lớn, thu hút nhiều nhà đầu tư và xây dựng mạng lưới hỗ trợ ở cấp quốc gia lẫn địa phương. Các xếp hạng quốc tế cho thấy xu hướng cải thiện, nhưng hệ sinh thái vẫn cần nâng khả năng thương mại hóa công nghệ, vốn giai đoạn đầu, thị trường thoái vốn và liên kết giữa nghiên cứu với doanh nghiệp.
Nhà đầu tư hỗ trợ startup ngoài việc cung cấp vốn như thế nào?
Nhà đầu tư có thể hỗ trợ quản trị, tuyển dụng, xây dựng chiến lược tăng trưởng, chuẩn bị vòng gọi vốn tiếp theo và kết nối startup với khách hàng hoặc thị trường quốc tế. Mức độ hỗ trợ phụ thuộc vào năng lực và mô hình hoạt động của từng nhà đầu tư.
Tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp có vai trò gì?
Tổ chức hỗ trợ giúp startup giảm chi phí thử sai thông qua đào tạo, cố vấn, không gian làm việc, kết nối khách hàng, nhà đầu tư và chuyên gia. Giá trị của tổ chức hỗ trợ cần được đánh giá bằng kết quả phát triển của startup, không chỉ bằng số sự kiện được tổ chức.
Vì sao startup Việt Nam vẫn khó gọi vốn?
Nguyên nhân có thể gồm sản phẩm chưa chứng minh được nhu cầu, mô hình chưa có khả năng mở rộng, quản trị và dữ liệu tài chính chưa hoàn thiện, thiếu phương án thoái vốn hoặc lĩnh vực hoạt động cần thời gian phát triển dài. Ngoài ra, dòng vốn mạo hiểm còn chịu tác động từ chu kỳ kinh tế và thị trường quốc tế.
Việt Nam cần làm gì để hệ sinh thái khởi nghiệp phát triển bền vững?
Các ưu tiên gồm tạo thị trường thử nghiệm cho sản phẩm mới, xây dựng nguồn vốn phù hợp từng giai đoạn, thương mại hóa nghiên cứu, nâng chất lượng chương trình hỗ trợ, phát triển thị trường mua bán và sáp nhập, đồng thời hoàn thiện cơ chế pháp lý cho công nghệ và mô hình kinh doanh mới.
