Chính sách tỷ giá được điều hành theo những cơ chế nào?
- Chính sách tỷ giá là gì?
- Ba cơ chế cơ bản được sử dụng để điều hành tỷ giá
- Những công cụ nào được dùng để ổn định thị trường ngoại hối?
- Cơ chế điều hành tỷ giá tại Việt Nam hoạt động như thế nào?
- Vì sao không thể chỉ giữ tỷ giá càng ổn định càng tốt?
- Nên hiểu các quyết định điều hành tỷ giá trên thị trường ra sao?
Một nền kinh tế có thể lựa chọn cơ chế tỷ giá cố định, thả nổi hoặc các cơ chế trung gian. Không có một chế độ duy nhất phù hợp cho mọi quốc gia và mọi thời điểm; lựa chọn cơ chế phải tương thích với chính sách tiền tệ, mức độ mở cửa vốn, dự trữ ngoại hối và khả năng hấp thụ các cú sốc bên ngoài. IMF cũng nhấn mạnh rằng tính phù hợp của chế độ tỷ giá phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể và các chính sách hỗ trợ đi kèm.
Chính sách tỷ giá là gì?
Chính sách tỷ giá là một bộ phận của chính sách tiền tệ và quản lý kinh tế vĩ mô, xác định cách tỷ giá được hình thành cũng như mức độ cơ quan quản lý can thiệp vào quá trình đó.
Tỷ giá trước hết phản ánh quan hệ cung – cầu giữa hai đồng tiền. Nhu cầu ngoại tệ có thể tăng khi doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa, trả nợ nước ngoài hoặc nhà đầu tư chuyển vốn ra ngoài. Ngược lại, nguồn cung ngoại tệ tăng khi nền kinh tế nhận được doanh thu xuất khẩu, vốn đầu tư nước ngoài, kiều hối hoặc các nguồn thu ngoại tệ khác.
Tuy nhiên, để tỷ giá hoàn toàn tự điều chỉnh theo cung – cầu có thể tạo ra những biến động lớn khi thị trường xuất hiện cú sốc. Vì vậy, ngân hàng trung ương có thể can thiệp trực tiếp hoặc gián tiếp nhằm hạn chế biến động quá mức.
Điểm cần phân biệt là ổn định tỷ giá không đồng nghĩa với giữ tỷ giá bất biến. Một đồng tiền có thể được phép tăng hoặc giảm giá nhưng quá trình điều chỉnh vẫn được xem là ổn định nếu diễn ra có trật tự, phù hợp với các yếu tố kinh tế cơ bản và không gây rối loạn thị trường.

Ba cơ chế cơ bản được sử dụng để điều hành tỷ giá
Các chế độ tỷ giá trên thế giới tồn tại dưới nhiều biến thể. Tuy nhiên, về mặt nguyên lý có thể quy về ba nhóm lớn: tỷ giá cố định, tỷ giá thả nổi và các cơ chế trung gian hoặc thả nổi có quản lý. IMF cũng phân loại chi tiết hơn thành các dạng như neo cố định, neo điều chỉnh dần, biên độ tỷ giá, thả nổi có quản lý và thả nổi độc lập.
Cơ chế tỷ giá cố định
Trong cơ chế cố định, cơ quan tiền tệ cam kết duy trì đồng nội tệ tại một mức hoặc quanh một mức tương đối ổn định so với một ngoại tệ, một rổ tiền tệ hoặc một chuẩn tiền tệ khác.
Nếu sức ép thị trường khiến tỷ giá muốn vượt khỏi mức cam kết, ngân hàng trung ương thường phải mua hoặc bán ngoại tệ để bảo vệ mức tỷ giá đó.
Ví dụ, khi nhu cầu USD tăng mạnh khiến nội tệ chịu áp lực mất giá, ngân hàng trung ương có thể bán USD từ dự trữ ngoại hối và nhận lại nội tệ. Nguồn cung USD trên thị trường tăng lên, qua đó giảm bớt áp lực tăng của tỷ giá USD/nội tệ.
Ưu điểm của cơ chế cố định là tạo một neo tỷ giá khá rõ ràng cho doanh nghiệp và người dân. Đổi lại, khả năng tự chủ của chính sách tiền tệ bị hạn chế hơn và việc bảo vệ tỷ giá có thể tiêu tốn đáng kể dự trữ ngoại hối khi thị trường chịu sức ép kéo dài.
Cơ chế tỷ giá thả nổi
Với chế độ thả nổi, tỷ giá chủ yếu được xác định bởi cung – cầu ngoại tệ trên thị trường.
Khi nhu cầu đối với một đồng tiền tăng, đồng tiền đó có xu hướng lên giá; khi nguồn cung tăng tương đối so với nhu cầu, nó có xu hướng giảm giá.
Cơ chế này cho phép tỷ giá đóng vai trò như một “bộ giảm xóc”. Khi nền kinh tế gặp cú sốc bên ngoài, một phần áp lực có thể được hấp thụ thông qua sự thay đổi của tỷ giá thay vì buộc ngân hàng trung ương phải bảo vệ một mức tỷ giá cố định.
Tuy nhiên, thả nổi không có nghĩa là ngân hàng trung ương hoàn toàn đứng ngoài thị trường. Ngay cả trong hệ thống linh hoạt, nhà điều hành vẫn có thể can thiệp khi thị trường mất thanh khoản hoặc biến động trở nên mất trật tự.
Cơ chế thả nổi có quản lý
Đây là vùng trung gian giữa cố định hoàn toàn và thả nổi hoàn toàn.
Tỷ giá vẫn phản ánh cung – cầu thị trường nhưng ngân hàng trung ương giữ quyền can thiệp nhằm hạn chế những biến động không phù hợp với mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.
Cơ chế này có thể được triển khai thông qua một tỷ giá tham chiếu, một biên độ giao dịch hoặc bằng việc ngân hàng trung ương trực tiếp mua – bán ngoại tệ mà không cam kết bảo vệ vĩnh viễn một mức tỷ giá duy nhất.
Điểm đánh đổi là cơ quan điều hành phải đồng thời duy trì đủ tính linh hoạt để thị trường tự điều chỉnh và đủ khả năng can thiệp để tránh các biến động gây mất ổn định.
Những công cụ nào được dùng để ổn định thị trường ngoại hối?
Cơ chế tỷ giá xác định “luật chơi”, nhưng chính các công cụ điều hành mới quyết định cách ngân hàng trung ương phản ứng trước biến động thực tế.
Mua và bán ngoại tệ
Can thiệp ngoại hối là công cụ trực tiếp nhất.
Khi nội tệ chịu áp lực mất giá mạnh, ngân hàng trung ương có thể bán ngoại tệ từ dự trữ. Việc này làm tăng nguồn cung ngoại tệ và hút một lượng nội tệ ra khỏi thị trường.
Ngược lại, khi ngoại tệ giảm giá mạnh và nội tệ lên giá nhanh, ngân hàng trung ương có thể mua ngoại tệ. Hoạt động này vừa tạo thêm cầu ngoại tệ vừa bổ sung dự trữ ngoại hối.
Nhưng dự trữ ngoại hối là nguồn lực hữu hạn. Vì vậy, bán ngoại tệ liên tục để chống lại một xu hướng thị trường kéo dài có giới hạn rõ ràng.
Điều chỉnh lãi suất và thanh khoản
Tỷ giá còn chịu ảnh hưởng bởi điều kiện tiền tệ trong nước.
Nếu thanh khoản nội tệ quá dư thừa hoặc chênh lệch lợi suất giữa nội tệ và ngoại tệ trở nên bất lợi, nhu cầu nắm giữ ngoại tệ có thể tăng. Ngân hàng trung ương có thể sử dụng nghiệp vụ thị trường mở, lãi suất hoặc những công cụ điều tiết thanh khoản khác để tác động gián tiếp đến áp lực tỷ giá.
Tuy nhiên, đây là một sự đánh đổi chính sách. Nâng lãi suất để hỗ trợ đồng tiền có thể gây áp lực lên tín dụng và tăng trưởng. Ngược lại, duy trì điều kiện tiền tệ quá nới lỏng trong lúc ngoại hối căng thẳng có thể làm áp lực tỷ giá lớn hơn.
Tỷ giá tham chiếu và biên độ giao dịch
Một số cơ chế sử dụng tỷ giá tham chiếu làm trung tâm, sau đó cho phép tỷ giá thị trường dao động trong một phạm vi nhất định.
Biên độ tạo ra khoảng không để thị trường điều chỉnh mà không biến tỷ giá tham chiếu thành một mức cố định tuyệt đối.
Khi biên độ rộng hơn, thị trường có khả năng hấp thụ một phần lớn hơn của cú sốc thông qua giá. Khi biên độ hẹp hơn, nhà điều hành phải tham gia nhiều hơn nếu cung – cầu thị trường đẩy tỷ giá tới giới hạn.
Quản lý dự trữ và truyền thông chính sách
Hiệu quả của chính sách tỷ giá không chỉ phụ thuộc vào lượng ngoại tệ ngân hàng trung ương thực sự mua hoặc bán.
Kỳ vọng của thị trường cũng rất quan trọng. Nếu doanh nghiệp và nhà đầu tư tin rằng tỷ giá sắp biến động mạnh, họ có thể tăng mua ngoại tệ trước, khiến áp lực tỷ giá tự khuếch đại.
Do đó, công bố định hướng chính sách, duy trì tính nhất quán và củng cố niềm tin vào khả năng điều hành cũng là một phần của cơ chế ổn định thị trường.
Cơ chế điều hành tỷ giá tại Việt Nam hoạt động như thế nào?
Đối với Việt Nam, tỷ giá được đặt trong cơ chế có sự quản lý của Ngân hàng Nhà nước thay vì cố định tuyệt đối hoặc thả nổi hoàn toàn.
Một bước thay đổi quan trọng diễn ra từ ngày 4/1/2016, khi cơ chế tỷ giá trung tâm của VND với USD được áp dụng. Theo Quyết định 2730/QĐ-NHNN, tỷ giá trung tâm được công bố hằng ngày và được xác định trên cơ sở tham chiếu diễn biến thị trường ngoại tệ liên ngân hàng, diễn biến quốc tế của một số đồng tiền liên quan tới các quan hệ thương mại, đầu tư, vay và trả nợ của Việt Nam, cùng các cân đối kinh tế vĩ mô, tiền tệ và mục tiêu chính sách tiền tệ.
Cơ chế này tạo thành hai tầng điều chỉnh.
Tầng thứ nhất là tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố. Tỷ giá này có thể thay đổi theo ngày, do đó bản thân mức tham chiếu đã có khả năng phản ứng với những thay đổi của thị trường và kinh tế quốc tế.
Tầng thứ hai là tỷ giá giao dịch của các tổ chức tín dụng. Theo Quyết định 1747/QĐ-NHNN ban hành ngày 17/10/2022, tỷ giá giao ngay USD/VND của các tổ chức tín dụng được phép không được vượt quá biên độ ±5% so với tỷ giá trung tâm áp dụng trong ngày.
Như vậy, thị trường không bị khóa vào một mức USD/VND duy nhất. Tỷ giá có thể điều chỉnh thông qua cả sự thay đổi của tỷ giá trung tâm lẫn chuyển động trong biên độ giao dịch.
Song song với cơ chế này, Ngân hàng Nhà nước có thể sử dụng các công cụ khác của chính sách tiền tệ và ngoại hối, bao gồm mua – bán ngoại tệ và điều tiết thanh khoản, để xử lý tình trạng mất cân đối cung – cầu hoặc biến động quá mức.
Vì sao không thể chỉ giữ tỷ giá càng ổn định càng tốt?
Giữ tỷ giá gần như bất biến có thể tạo cảm giác ổn định trong ngắn hạn nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu.
Giả sử lãi suất quốc tế tăng mạnh và USD tăng giá trên phạm vi toàn cầu. Nếu ngân hàng trung ương cố giữ nguyên tỷ giá trong nước bất chấp áp lực thị trường, lượng ngoại tệ cần bán để bảo vệ mức tỷ giá có thể ngày càng lớn.
Ngược lại, cho phép tỷ giá điều chỉnh một phần giúp nền kinh tế hấp thụ cú sốc nhưng lại làm tăng chi phí nhập khẩu tính bằng nội tệ. Nếu mức giảm giá của đồng nội tệ lớn, giá nguyên liệu, nhiên liệu và hàng hóa nhập khẩu có thể tạo thêm áp lực lên lạm phát.
Do đó, điều hành tỷ giá luôn chứa các đánh đổi giữa:
· Ổn định tỷ giá và bảo toàn dự trữ ngoại hối
· Hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát lạm phát
· Ổn định chi phí nhập khẩu và duy trì khả năng cạnh tranh bên ngoài
· Hạn chế biến động ngắn hạn và cho phép nền kinh tế hấp thụ các cú sốc
· Tự chủ chính sách tiền tệ và mức độ cam kết đối với tỷ giá
Không có cơ chế tỷ giá nào loại bỏ hoàn toàn các đánh đổi này. IMF vì thế cho rằng không tồn tại một chế độ tỷ giá duy nhất tối ưu cho mọi nền kinh tế.
Đối với Việt Nam, IMF trong tham vấn Điều IV năm 2025 cũng nhấn mạnh vai trò của việc tăng tính linh hoạt tỷ giá để hỗ trợ nền kinh tế điều chỉnh trước các cú sốc bên ngoài. Đây là một khuyến nghị chính sách của IMF, không phải mô tả rằng Việt Nam áp dụng cơ chế thả nổi hoàn toàn.
Nên hiểu các quyết định điều hành tỷ giá trên thị trường ra sao?
Khi đánh giá một động thái tỷ giá, chỉ nhìn vào việc USD tăng hay giảm so với VND thường chưa đủ.
Nếu tỷ giá tăng, cần xem nguyên nhân đến từ đồng USD mạnh lên trên toàn cầu, chênh lệch lãi suất, nhu cầu nhập khẩu và trả nợ ngoại tệ, dòng vốn quốc tế hay mất cân đối cung – cầu trong nước. Các nguyên nhân khác nhau có thể yêu cầu phản ứng chính sách khác nhau.
Tương tự, việc ngân hàng trung ương bán ngoại tệ không nhất thiết có nghĩa mục tiêu là giữ một mức tỷ giá cố định. Can thiệp có thể chỉ nhằm cung cấp thanh khoản ngoại tệ và giảm tốc độ biến động khi thị trường điều chỉnh quá nhanh.
Một chính sách tỷ giá hiệu quả vì vậy không nên được đánh giá chỉ bằng tiêu chí “tỷ giá có tăng hay không”. Quan trọng hơn là tỷ giá có phản ánh tương đối hợp lý các điều kiện kinh tế, thị trường ngoại hối có vận hành thông suốt, biến động có được kiểm soát và mức can thiệp có phù hợp với các mục tiêu vĩ mô khác hay không.
Chính sách tỷ giá là quá trình quản lý sự đánh đổi chứ không phải nhiệm vụ giữ giá trị đồng tiền đứng yên. Ba nhóm cơ chế cơ bản gồm cố định, thả nổi và thả nổi có quản lý, trong đó mức độ tham gia của ngân hàng trung ương khác nhau đáng kể.
Trong thực tế, cơ quan tiền tệ có thể phối hợp tỷ giá tham chiếu, biên độ giao dịch, mua – bán ngoại tệ, lãi suất, điều tiết thanh khoản, quản lý dự trữ và truyền thông chính sách. Với Việt Nam, cơ chế tỷ giá trung tâm kết hợp biên độ giao dịch cho phép thị trường có khoảng linh hoạt nhất định trong khi Ngân hàng Nhà nước vẫn giữ vai trò điều tiết.
Vì vậy, mục tiêu cốt lõi của chính sách tỷ giá không phải loại bỏ mọi biến động, mà là để tỷ giá có khả năng thích ứng với cung – cầu và các cú sốc kinh tế trong giới hạn phù hợp với ổn định tiền tệ và kinh tế vĩ mô.
