Công cụ tài chính gồm những loại và đặc điểm nào?
Công cụ tài chính là gì?
Theo IAS 32, về bản chất, công cụ tài chính là một hợp đồng làm phát sinh tài sản tài chính ở một chủ thể và đồng thời làm phát sinh nợ phải trả tài chính hoặc công cụ vốn ở chủ thể còn lại. Điểm cốt lõi nằm ở quyền và nghĩa vụ mang tính hợp đồng, chứ không đơn thuần ở việc một tài sản có giá trị bằng tiền.
Ví dụ, khi doanh nghiệp phát hành trái phiếu:
- Nhà đầu tư có quyền theo hợp đồng nhận lãi và tiền gốc
- Doanh nghiệp phát hành có nghĩa vụ thanh toán các dòng tiền đó
- Trái phiếu vì vậy tạo ra tài sản tài chính cho người nắm giữ và nợ tài chính cho tổ chức phát hành
Với cổ phiếu phổ thông, tình huống khác đi. Người sở hữu cổ phiếu không có quyền đòi doanh nghiệp hoàn trả một khoản gốc cố định vào ngày đáo hạn. Quyền của họ gắn với phần lợi ích còn lại của doanh nghiệp sau khi các nghĩa vụ được thanh toán. Vì vậy, xét từ phía tổ chức phát hành, cổ phiếu thông thường có bản chất của công cụ vốn.
Điều này cũng giải thích vì sao vàng vật chất, bất động sản hay máy móc không tự động trở thành công cụ tài chính. Chúng có giá trị kinh tế nhưng bản thân việc sở hữu chúng không nhất thiết tạo ra cặp quyền tài chính và nghĩa vụ tài chính giữa hai bên theo một hợp đồng.
Ở cấp độ thị trường, bốn nhóm thường cần phân biệt là công cụ nợ, công cụ vốn, công cụ phái sinh và công cụ lai. Tuy nhiên, đó là cách nhìn theo cấu trúc kinh tế. Khi lập báo cáo tài chính, IAS 32 lại tập trung vào việc một công cụ được trình bày là tài sản tài chính, nợ tài chính hay vốn chủ sở hữu.

Phân loại theo bản chất quyền và nghĩa vụ
Cách phân loại này trả lời câu hỏi cơ bản nhất: người nắm giữ thực sự có quyền gì và bên phát hành phải thực hiện nghĩa vụ gì?
Công cụ nợ
Công cụ nợ tạo ra một nghĩa vụ hoàn trả tiền hoặc tài sản tài chính theo những điều kiện đã xác định. Trái phiếu, tín phiếu, thương phiếu và nhiều khoản cho vay là những ví dụ điển hình.
Đặc điểm thường gặp gồm:
- Có khoản gốc hoặc giá trị thanh toán theo hợp đồng
- Có thể tạo lãi cố định, lãi thả nổi hoặc được phát hành dưới dạng chiết khấu
- Thường có ngày đáo hạn hoặc lịch hoàn trả
- Người nắm giữ chủ yếu chịu rủi ro tín dụng của bên đi vay và rủi ro lãi suất
Một trái phiếu vì vậy không thể được đánh giá chỉ bằng mức coupon. Hai trái phiếu có cùng lãi suất danh nghĩa nhưng khác tổ chức phát hành, kỳ hạn, thứ tự ưu tiên thanh toán hoặc tính thanh khoản có thể có mức rủi ro hoàn toàn khác nhau.
Công cụ vốn
Công cụ vốn đại diện cho lợi ích còn lại trong tài sản của doanh nghiệp sau khi trừ các nghĩa vụ. Cổ phiếu phổ thông là ví dụ quen thuộc.
Khác với khoản nợ, cổ phiếu phổ thông thường:
- Không có nghĩa vụ hoàn trả một khoản gốc cố định vào ngày xác định
- Không có kỳ hạn hợp đồng như trái phiếu thông thường
- Có giá trị phụ thuộc mạnh vào triển vọng kinh doanh và định giá thị trường
- Có khả năng tạo lợi nhuận từ cổ tức và tăng giá nhưng người sở hữu cũng chịu biến động giá
Việc một chứng khoán được gọi là “cổ phiếu” hoặc “trái phiếu” chưa phải lúc nào cũng đủ để kết luận bản chất kế toán. IAS 32 đặt trọng tâm vào nội dung của nghĩa vụ hợp đồng; một số công cụ có cấu trúc đặc biệt có thể cần phân tích sâu hơn trước khi xác định là nợ hay vốn.
Công cụ phái sinh
Giá trị của công cụ phái sinh phụ thuộc vào một tài sản, chỉ số hoặc biến số cơ sở. BIS cũng mô tả phái sinh là công cụ có giá trị phụ thuộc vào tài sản tài chính, hàng hóa hoặc một biến số được xác định trước.
Các cấu trúc phổ biến gồm hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng tương lai, quyền chọn và hoán đổi. Chúng có thể được sử dụng để phòng ngừa rủi ro, chuyển giao rủi ro hoặc tạo vị thế đầu cơ.
Điểm đáng chú ý là mức rủi ro của phái sinh không thể suy ra chỉ từ tên gọi “phái sinh”. Một quyền chọn mua mà người mua đã trả phí có cấu trúc tổn thất khác hoàn toàn với việc bán quyền chọn không được phòng hộ. Quy mô danh nghĩa, đòn bẩy, nghĩa vụ ký quỹ, thanh khoản và cấu trúc thanh toán đều ảnh hưởng đến rủi ro thực tế.
Công cụ lai
Công cụ lai kết hợp đặc điểm của từ hai nhóm trở lên. Trái phiếu chuyển đổi là ví dụ điển hình: nó chứa đặc tính của khoản nợ nhưng đồng thời tạo khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu.
IAS 32 cũng chỉ rõ một công cụ phức hợp như trái phiếu chuyển đổi có thể phải được tách thành thành phần nợ và thành phần vốn khi trình bày từ phía tổ chức phát hành.
Phân loại công cụ tài chính theo tài sản cơ sở
Khái niệm tài sản cơ sở được sử dụng chính xác nhất đối với công cụ phái sinh. Với cổ phiếu hoặc trái phiếu được nắm giữ trực tiếp, nói về “nhóm tài sản” hoặc “nguồn rủi ro” thường phù hợp hơn.
Trong thống kê thị trường phái sinh OTC, BIS phân chia các hợp đồng theo các nhóm lớn như ngoại hối, lãi suất, cổ phiếu, hàng hóa và tín dụng. Đây là một minh họa rõ cho cách phân loại theo nguồn rủi ro cơ sở.
Cách phân loại này cho thấy một điểm dễ bị bỏ qua: tài sản cơ sở không nhất thiết phải là một tài sản tài chính. Hàng hóa vật chất chẳng hạn có thể không phải công cụ tài chính, nhưng hợp đồng phái sinh dựa trên giá của hàng hóa đó vẫn có thể là một công cụ tài chính.
Đồng thời, “tài sản cơ sở” không đồng nghĩa với “loại hợp đồng”. Một hợp đồng quyền chọn cổ phiếu và một hợp đồng tương lai cổ phiếu có cùng nhóm tài sản cơ sở là cổ phiếu, nhưng cơ chế quyền và nghĩa vụ của hai hợp đồng khác nhau.
Vì vậy cần phân biệt hai câu hỏi:
- Công cụ dựa trên cái gì? → phân loại theo tài sản hoặc biến số cơ sở
- Hợp đồng vận hành như thế nào? → phân loại thành forward, futures, swap, option hoặc cấu trúc khác
Đây là hai chiều phân loại độc lập.
Phân loại theo kỳ hạn
Kỳ hạn đặc biệt hữu ích đối với công cụ nợ vì nó cho biết khoảng thời gian cho tới khi nghĩa vụ thanh toán cuối cùng đến hạn.
Theo hướng dẫn thống kê tiền tệ và tài chính của IMF, tài sản và nợ tài chính dạng nợ có thể được phân loại bổ sung thành ngắn hạn nếu phải thanh toán theo yêu cầu hoặc có kỳ hạn từ một năm trở xuống, và dài hạn nếu kỳ hạn trên một năm hoặc không có kỳ hạn xác định, ngoại trừ các khoản phải trả theo yêu cầu. IMF đồng thời phân biệt kỳ hạn ban đầu với kỳ hạn còn lại.
Đây cũng là nền tảng của cách phân biệt phổ biến giữa thị trường tiền tệ và các công cụ dài hạn. IMF mô tả các tài sản trên thị trường tiền tệ chủ yếu có kỳ hạn từ một ngày đến một năm.
Kỳ hạn ngắn
Nhóm có thời hạn đến một năm thường bao gồm những công cụ như tín phiếu kho bạc, thương phiếu và một số chứng chỉ tiền gửi.
Kỳ hạn ngắn thường làm giảm độ nhạy với biến động lãi suất so với một công cụ nợ tương đương có kỳ hạn dài hơn. Tuy nhiên, ngắn hạn không đồng nghĩa với an toàn tuyệt đối. Một thương phiếu ba tháng của doanh nghiệp có chất lượng tín dụng yếu vẫn có thể chứa rủi ro tín dụng đáng kể.
Kỳ hạn dài
Trái phiếu có thời hạn nhiều năm thuộc nhóm dài hạn. Khi các yếu tố khác tương đương, việc dòng tiền nằm xa hơn trong tương lai khiến giá của công cụ thường nhạy cảm hơn với biến động lãi suất.
Investor.gov cũng lưu ý rằng các quỹ trái phiếu nắm giữ trái phiếu có kỳ hạn dài thường chịu rủi ro lãi suất cao hơn các quỹ sở hữu trái phiếu ngắn hạn.
Không có kỳ hạn cố định
Cổ phiếu phổ thông không có ngày đáo hạn giống trái phiếu. Một số công cụ nợ vĩnh viễn cũng không có ngày hoàn trả gốc cố định.
Do đó, không nên cố gán mọi công cụ tài chính vào hai ô “ngắn hạn” và “dài hạn” theo cùng một cách.
Với phái sinh còn phải phân biệt kỳ hạn của hợp đồng phái sinh và đặc điểm của tài sản cơ sở. Một quyền chọn cổ phiếu hết hạn sau ba tháng vẫn là hợp đồng ngắn hạn ngay cả khi cổ phiếu cơ sở bản thân không có kỳ hạn.
Phân loại theo mức rủi ro cần dựa trên nhiều yếu tố
Không tồn tại một hệ thống phổ quát có thể tuyên bố rằng mọi công cụ tài chính đều mặc nhiên thuộc một trong ba nhóm “rủi ro thấp, trung bình hoặc cao”. Mức rủi ro thay đổi theo tổ chức phát hành, kỳ hạn, đồng tiền, thanh khoản, điều khoản hợp đồng và cách nhà đầu tư xây dựng vị thế.
Một cách đánh giá hữu ích hơn là xem xét đồng thời các nguồn rủi ro chính.
Rủi ro tín dụng
Đây là khả năng bên có nghĩa vụ không thanh toán đầy đủ tiền gốc, lãi hoặc khoản phải trả khác.
Đối với trái phiếu, chất lượng tín dụng của tổ chức phát hành là yếu tố trọng yếu. Investor.gov lưu ý rằng trái phiếu của các tổ chức có xếp hạng tín dụng yếu thường mang rủi ro tín dụng cao hơn, nhưng xếp hạng cao cũng không có nghĩa khả năng vỡ nợ bằng không.
Rủi ro lãi suất
Khi lãi suất thị trường tăng, giá của nhiều trái phiếu lãi suất cố định có xu hướng giảm vì các trái phiếu mới có thể cung cấp mức lợi suất hấp dẫn hơn.
Kỳ hạn càng dài thường làm mức độ nhạy cảm này lớn hơn. Vì thế, một trái phiếu chính phủ dài hạn có thể có rủi ro tín dụng thấp nhưng vẫn chịu rủi ro giá đáng kể nếu lãi suất biến động mạnh.
Rủi ro thị trường
Cổ phiếu, ngoại tệ, hàng hóa và nhiều công cụ phái sinh thay đổi giá theo điều kiện thị trường. Biến động càng lớn hoặc vị thế càng tập trung thì khả năng phát sinh khoản lỗ lớn trong một khoảng thời gian nhất định càng cao.
Rủi ro thanh khoản
Một công cụ có thể có giá trị về lý thuyết nhưng khó bán nhanh ở mức giá hợp lý. Investor.gov định nghĩa rủi ro thanh khoản theo hướng nhà đầu tư có thể không tìm được thị trường để mua hoặc bán chứng khoán khi mong muốn.
Rủi ro đòn bẩy và tính phi tuyến
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với phái sinh. Một biến động nhỏ của tài sản cơ sở có thể tạo ra thay đổi tương đối lớn đối với giá trị của vị thế nếu cấu trúc có đòn bẩy hoặc payoff phi tuyến.
Vì vậy, cách chia mức rủi ro chỉ nên được hiểu tương đối:
Bảng này là khung đánh giá, không phải chuẩn xếp hạng chính thức. Hai công cụ cùng loại hoàn toàn có thể nằm ở hai mức rủi ro khác nhau.
Cách kết hợp các tiêu chí để nhận diện một công cụ tài chính
Cách đọc hiệu quả nhất là không hỏi “công cụ này thuộc loại nào?” một lần duy nhất, mà phân tích nó qua nhiều lớp.
Có thể sử dụng chuỗi câu hỏi sau:
- Quyền và nghĩa vụ là gì? → xác định công cụ nợ, vốn, phái sinh hay cấu trúc lai
- Giá trị chịu tác động chủ yếu bởi yếu tố nào? → nhận diện cổ phiếu, lãi suất, ngoại hối, hàng hóa, tín dụng hoặc nguồn rủi ro khác
- Hợp đồng tồn tại bao lâu? → xác định kỳ hạn ngắn, dài, không xác định hoặc ngày đáo hạn riêng của phái sinh
- Nguồn rủi ro chính nằm ở đâu? → tín dụng, thị trường, lãi suất, thanh khoản, tỷ giá, đòn bẩy hoặc sự kết hợp của nhiều yếu tố
- Đang phân loại cho mục đích nào? → đầu tư, quản trị rủi ro, thống kê thị trường hay kế toán
Một số ví dụ cho thấy cùng một công cụ có thể mang nhiều nhãn đồng thời:
Lớp cuối cùng cần tách riêng là phân loại kế toán. IFRS 9 không phân loại tài sản tài chính đơn giản theo mức “rủi ro thấp, trung bình, cao” hay chỉ dựa vào kỳ hạn. Với tài sản tài chính thuộc phạm vi áp dụng, chuẩn mực sử dụng mô hình kinh doanh của đơn vị cùng đặc điểm dòng tiền hợp đồng để xác định các nhóm đo lường như giá trị phân bổ, giá trị hợp lý thông qua thu nhập toàn diện khác và giá trị hợp lý thông qua lãi hoặc lỗ.
Do đó, một trái phiếu có thể được gọi là “công cụ nợ dài hạn có rủi ro tín dụng doanh nghiệp” khi phân tích thị trường, nhưng việc ghi nhận và đo lường nó trên báo cáo tài chính vẫn phải xét theo các tiêu chí riêng của IFRS 9. Hai cách phân loại phục vụ hai mục đích khác nhau và không nên dùng thay thế cho nhau.
Công cụ tài chính về bản chất là các quan hệ quyền và nghĩa vụ tài chính phát sinh từ hợp đồng. Chúng có thể được nhận diện theo cấu trúc kinh tế thành nợ, vốn, phái sinh hoặc công cụ lai; tiếp tục phân tích theo tài sản hoặc nguồn rủi ro cơ sở, kỳ hạn và các yếu tố tạo rủi ro. Không có một tiêu chí riêng lẻ nào phản ánh đầy đủ đặc điểm của một công cụ. Muốn hiểu đúng, cần đọc đồng thời bản chất hợp đồng, nguồn tạo giá trị, thời gian tồn tại và các loại rủi ro mà người nắm giữ thực sự phải chịu.
