Cán cân thương mại là gì và được tính như thế nào?
Kết quả dương thể hiện thặng dư thương mại, kết quả âm thể hiện thâm hụt thương mại, còn kết quả bằng 0 cho thấy xuất khẩu và nhập khẩu có giá trị ngang nhau. Tuy nhiên, trạng thái thặng dư hay thâm hụt không tự động đồng nghĩa với nền kinh tế tốt hoặc xấu; ý nghĩa của nó còn phụ thuộc vào cơ cấu hàng hóa, nguyên nhân phát sinh và điều kiện kinh tế trong từng giai đoạn.
Cán cân thương mại là gì?
Cán cân thương mại là phần chênh lệch giữa tổng giá trị xuất khẩu và tổng giá trị nhập khẩu của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trong một kỳ xác định, chẳng hạn một tháng, một quý hoặc một năm.
Về bản chất, chỉ tiêu này phản ánh dòng giao dịch thương mại giữa nền kinh tế trong nước và phần còn lại của thế giới:
· Xuất khẩu tạo ra dòng thu từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho nước ngoài
· Nhập khẩu tạo ra khoản chi để mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài
· Chênh lệch giữa hai dòng giá trị hình thành cán cân thương mại
Trong thống kê hải quan, cán cân thương mại thường tập trung vào hàng hóa hữu hình như máy móc, nông sản, nhiên liệu, nguyên liệu và hàng tiêu dùng. Trong hệ thống cán cân thanh toán quốc tế, phạm vi phân tích có thể bao gồm cả thương mại hàng hóa và dịch vụ.
Vì vậy, khi đọc một số liệu cán cân thương mại, cần kiểm tra số liệu đang đề cập đến thương mại hàng hóa hay tổng giao dịch hàng hóa và dịch vụ. Hai phạm vi này có thể cho ra kết quả khác nhau.

Cán cân thương mại được tính như thế nào?
Công thức cơ bản là:
Cán cân thương mại = Giá trị xuất khẩu − Giá trị nhập khẩu
Trong đó:
· Giá trị xuất khẩu là tổng giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ được bán ra nước ngoài trong kỳ
· Giá trị nhập khẩu là tổng giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ được mua từ nước ngoài trong cùng kỳ
Các giá trị phải được quy đổi về cùng một đơn vị tiền tệ và cùng khoảng thời gian trước khi tính toán.
Ví dụ, trong một năm, một quốc gia xuất khẩu hàng hóa trị giá 320 tỷ USD và nhập khẩu hàng hóa trị giá 290 tỷ USD:
Cán cân thương mại = 320 − 290 = 30 tỷ USD
Quốc gia này thặng dư thương mại 30 tỷ USD.
Ngược lại, nếu xuất khẩu đạt 250 tỷ USD nhưng nhập khẩu đạt 280 tỷ USD:
Cán cân thương mại = 250 − 280 = −30 tỷ USD
Kết quả âm cho thấy quốc gia đó thâm hụt thương mại 30 tỷ USD.
Cách tính này có vẻ đơn giản nhưng chất lượng của kết quả phụ thuộc vào phạm vi và phương pháp ghi nhận. Thống kê có thể khác nhau do thời điểm hạch toán, tỷ giá quy đổi, cách định giá hàng hóa, phạm vi lãnh thổ hoặc việc tính thêm chi phí vận tải và bảo hiểm.
Thặng dư thương mại có ý nghĩa gì?
Thặng dư thương mại xảy ra khi giá trị xuất khẩu lớn hơn giá trị nhập khẩu:
Xuất khẩu > Nhập khẩu
Trạng thái này cho thấy trong kỳ xem xét, nền kinh tế thu được từ xuất khẩu nhiều hơn số tiền chi cho nhập khẩu. Thặng dư có thể xuất hiện khi hàng hóa trong nước có sức cạnh tranh cao, nhu cầu từ thị trường quốc tế tăng hoặc nhu cầu nhập khẩu trong nước giảm.
Thặng dư thương mại có thể hỗ trợ một số yếu tố kinh tế:
· Tạo nguồn thu ngoại tệ từ hoạt động xuất khẩu
· Hỗ trợ sản xuất và việc làm tại các ngành xuất khẩu
· Góp phần cải thiện cán cân thanh toán
· Có thể làm tăng nhu cầu đối với đồng nội tệ khi doanh nghiệp chuyển đổi ngoại tệ
Tuy nhiên, thặng dư không phải lúc nào cũng phản ánh tăng trưởng tích cực. Nhập khẩu giảm mạnh do tiêu dùng và đầu tư trong nước suy yếu cũng có thể làm cán cân thương mại chuyển sang thặng dư. Trong trường hợp đó, kết quả dương bắt nguồn từ sự co lại của nhu cầu trong nước chứ không phải từ năng lực xuất khẩu được cải thiện.
Chất lượng của thặng dư cũng phụ thuộc vào cơ cấu xuất khẩu. Thặng dư dựa trên sản phẩm có giá trị gia tăng cao, công nghệ và năng lực sản xuất bền vững thường có ý nghĩa khác với thặng dư phụ thuộc chủ yếu vào tài nguyên thô hoặc biến động giá hàng hóa.
Thâm hụt thương mại có ý nghĩa gì?
Thâm hụt thương mại xảy ra khi giá trị nhập khẩu lớn hơn giá trị xuất khẩu:
Xuất khẩu < Nhập khẩu
Điều này cho thấy nền kinh tế chi cho hàng hóa hoặc dịch vụ nước ngoài nhiều hơn số tiền thu được từ xuất khẩu trong kỳ.
Thâm hụt có thể hình thành do nhiều nguyên nhân:
· Nhu cầu tiêu dùng hàng nhập khẩu tăng
· Doanh nghiệp nhập nhiều máy móc, công nghệ và nguyên liệu phục vụ sản xuất
· Giá năng lượng hoặc nguyên liệu nhập khẩu tăng
· Hàng hóa trong nước giảm sức cạnh tranh
· Tỷ giá làm hàng nhập khẩu trở nên tương đối rẻ
· Nhu cầu từ các thị trường xuất khẩu suy giảm
Thâm hụt thương mại không nhất thiết là dấu hiệu tiêu cực. Một nền kinh tế đang mở rộng đầu tư có thể nhập khẩu nhiều thiết bị, dây chuyền và nguyên liệu để tăng năng lực sản xuất trong tương lai. Khi nguồn nhập khẩu được sử dụng hiệu quả, thâm hụt hiện tại có thể hỗ trợ tăng trưởng và xuất khẩu ở các giai đoạn sau.
Rủi ro lớn hơn xuất hiện khi thâm hụt kéo dài chủ yếu do tiêu dùng vượt quá năng lực sản xuất, xuất khẩu suy yếu hoặc nền kinh tế phụ thuộc quá nhiều vào vốn từ bên ngoài. Khi đó, nhu cầu ngoại tệ tăng có thể gây áp lực lên tỷ giá, dự trữ ngoại hối và khả năng tài trợ các giao dịch quốc tế.
Những yếu tố làm cán cân thương mại thay đổi
Cán cân thương mại biến động do xuất khẩu và nhập khẩu đồng thời chịu ảnh hưởng của nhiều điều kiện kinh tế.
Tỷ giá hối đoái
Khi đồng nội tệ mất giá, hàng hóa trong nước thường trở nên rẻ hơn đối với người mua nước ngoài, trong khi hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn đối với người tiêu dùng trong nước. Về lý thuyết, điều này có thể hỗ trợ xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu.
Tác động thực tế không diễn ra ngay lập tức. Doanh nghiệp có thể bị ràng buộc bởi hợp đồng đã ký, năng lực sản xuất, nguồn nguyên liệu nhập khẩu và mức độ phản ứng của người mua trước thay đổi giá.
Nhu cầu trong nước và quốc tế
Khi thu nhập và hoạt động đầu tư trong nước tăng, nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu, máy móc và hàng tiêu dùng thường tăng theo. Ngược lại, suy giảm kinh tế có thể làm nhập khẩu giảm mạnh.
Xuất khẩu phụ thuộc nhiều vào sức mua tại các thị trường đối tác. Khi kinh tế thế giới tăng trưởng chậm, nhu cầu đối với hàng xuất khẩu có thể giảm ngay cả khi năng lực sản xuất trong nước không thay đổi.
Năng lực cạnh tranh
Năng suất, chất lượng sản phẩm, chi phí sản xuất, trình độ công nghệ, thương hiệu và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế quyết định khả năng duy trì xuất khẩu. Một quốc gia có sản phẩm cạnh tranh tốt có thể mở rộng thị phần mà không chỉ dựa vào việc hạ giá.
Giá hàng hóa quốc tế
Các quốc gia xuất khẩu hoặc nhập khẩu nhiều dầu mỏ, khí đốt, kim loại và nông sản thường chịu ảnh hưởng đáng kể từ biến động giá thế giới. Kim ngạch có thể tăng hoặc giảm do giá thay đổi dù khối lượng giao dịch không biến động tương ứng.
Chính sách thương mại
Thuế quan, hạn ngạch, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy tắc xuất xứ, trợ cấp và các hiệp định thương mại có thể làm thay đổi chi phí cũng như khả năng tiếp cận thị trường. Tác động của chính sách cần được đánh giá trên cả xuất khẩu, nhập khẩu và chuỗi cung ứng, thay vì chỉ nhìn vào một dòng thương mại riêng lẻ.
Cách đọc và đánh giá cán cân thương mại chính xác
Không nên đánh giá sức khỏe của một nền kinh tế chỉ dựa vào dấu dương hoặc âm của cán cân thương mại. Để hiểu đúng số liệu, cần xem xét đồng thời nhiều khía cạnh.
Trước hết, cần xác định nguyên nhân của sự thay đổi. Cán cân được cải thiện nhờ xuất khẩu tăng có ý nghĩa khác với việc được cải thiện do nhập khẩu giảm vì sản xuất đình trệ.
Tiếp theo, cần phân tích cơ cấu thương mại. Nhập khẩu máy móc và nguyên liệu phục vụ sản xuất có tác động dài hạn khác với nhập khẩu chủ yếu để tiêu dùng. Tương tự, xuất khẩu sản phẩm công nghệ và hàng chế biến có đặc điểm khác với xuất khẩu tài nguyên chưa qua chế biến.
Cán cân thương mại cũng nên được so sánh theo thời gian và trong tương quan với quy mô nền kinh tế. Một mức thâm hụt tuyệt đối có thể lớn nhưng vẫn nằm trong khả năng hấp thụ của một nền kinh tế có tổng sản phẩm quốc nội và nguồn vốn quốc tế lớn.
Ngoài ra, số liệu danh nghĩa có thể bị ảnh hưởng bởi giá cả. Kim ngạch xuất khẩu tăng không nhất thiết đồng nghĩa với lượng hàng xuất khẩu tăng nếu giá quốc tế của mặt hàng đó tăng mạnh.
Cuối cùng, cán cân thương mại chỉ là một bộ phận của cán cân thanh toán. Thu nhập từ đầu tư, kiều hối, dịch vụ, dòng vốn và các giao dịch tài chính khác cũng ảnh hưởng đến trạng thái kinh tế đối ngoại. Vì thế, cán cân thương mại cung cấp một góc nhìn quan trọng nhưng không phải bức tranh toàn diện.
Cán cân thương mại được xác định bằng chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu trong cùng một kỳ. Kết quả dương là thặng dư, kết quả âm là thâm hụt và kết quả bằng 0 thể hiện trạng thái cân bằng về mặt số học.
Ý nghĩa kinh tế của chỉ tiêu này phụ thuộc vào nguyên nhân và cơ cấu giao dịch. Thặng dư có thể phản ánh năng lực xuất khẩu mạnh nhưng cũng có thể xuất phát từ nhu cầu trong nước suy yếu. Thâm hụt có thể tạo áp lực đối ngoại nhưng cũng có thể gắn với nhập khẩu tư liệu sản xuất để mở rộng năng lực kinh tế. Do đó, cần kết hợp cán cân thương mại với xu hướng xuất nhập khẩu, cơ cấu hàng hóa, tỷ giá, tăng trưởng và cán cân thanh toán để đưa ra đánh giá phù hợp.
Hỏi đáp về Cán cân thương mại
Cán cân thương mại dương là gì?
Cán cân thương mại dương là trạng thái giá trị xuất khẩu lớn hơn giá trị nhập khẩu. Phần chênh lệch dương được gọi là thặng dư thương mại.
Cán cân thương mại âm là gì?
Cán cân thương mại âm xảy ra khi giá trị nhập khẩu lớn hơn giá trị xuất khẩu. Phần chênh lệch âm được gọi là thâm hụt thương mại.
Cán cân thương mại bằng 0 có nghĩa là gì?
Điều này có nghĩa tổng giá trị xuất khẩu bằng tổng giá trị nhập khẩu trong kỳ được tính. Đây là trạng thái cân bằng về mặt số học, không có nghĩa mọi ngành hoặc mọi đối tác thương mại đều cân bằng.
Thặng dư thương mại có luôn tốt không?
Không. Thặng dư có thể đến từ xuất khẩu tăng nhưng cũng có thể hình thành khi nhập khẩu giảm do tiêu dùng và đầu tư trong nước suy yếu. Cần xem xét nguyên nhân và cơ cấu thương mại trước khi đánh giá.
Thâm hụt thương mại có luôn xấu không?
Không. Thâm hụt do nhập khẩu máy móc, công nghệ và nguyên liệu để mở rộng sản xuất có thể tạo năng lực tăng trưởng trong tương lai. Thâm hụt trở nên đáng lo ngại hơn khi kéo dài, khó tài trợ hoặc chủ yếu phục vụ tiêu dùng mà không cải thiện năng lực sản xuất.
