Thúc đẩy tăng trưởng bền vững

Kinh doanh bền vững được triển khai theo những nguyên tắc nào?

Kinh doanh bền vững không chỉ là giảm tác động môi trường mà là cách doanh nghiệp tạo giá trị kinh tế dài hạn, quản trị tác động xã hội, sử dụng tài nguyên có trách nhiệm và kiểm soát rủi ro trong toàn bộ chuỗi giá trị. Bài viết trình bày các nguyên tắc triển khai, quy trình chuyển hóa chiến lược thành hoạt động vận hành và hệ thống đo lường phù hợp.
Kinh doanh bền vững được triển khai bằng cách đưa các mục tiêu kinh tế, môi trường, xã hội và quản trị vào cùng một hệ thống ra quyết định. Doanh nghiệp không chỉ hỏi hoạt động nào tạo doanh thu hoặc lợi nhuận, mà còn phải xác định giá trị đó được tạo ra bằng nguồn lực nào, gây tác động gì, làm phát sinh rủi ro nào và có thể duy trì trong dài hạn hay không.
Kinh doanh bền vững được triển khai theo những nguyên tắc nào?

Vì vậy, kinh doanh bền vững không phải một chiến dịch truyền thông, chương trình từ thiện hay báo cáo riêng biệt. Đó là phương thức tổ chức doanh nghiệp, từ lựa chọn thị trường, thiết kế sản phẩm, đầu tư công nghệ và quản lý nhà cung cấp đến sử dụng năng lượng, bảo vệ người lao động, kiểm soát rủi ro và phân bổ vốn.

Doanh nghiệp chỉ có thể xem là đang vận hành bền vững khi các cam kết được chuyển thành trách nhiệm quản trị, quy trình thực hiện, chỉ tiêu đo lường và cơ chế cải tiến. Một hoạt động có hình ảnh tích cực nhưng không thay đổi cách doanh nghiệp tạo giá trị chưa đủ để hình thành mô hình kinh doanh bền vững.

Kinh doanh bền vững là gì?

Kinh doanh bền vững là phương thức doanh nghiệp tạo ra giá trị kinh tế trong khi quản lý có trách nhiệm những tác động đối với môi trường, con người và xã hội, đồng thời duy trì năng lực tồn tại, thích ứng và phát triển trong dài hạn.

Khái niệm này kế thừa nguyên lý phát triển bền vững: đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm suy giảm khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Liên Hợp Quốc cũng xác định phát triển bền vững cần kết hợp tăng trưởng kinh tế, hòa nhập xã hội và bảo vệ môi trường thay vì xử lý ba mục tiêu này một cách tách biệt.

Trong doanh nghiệp, nguyên lý đó được chuyển hóa thành bốn yêu cầu:

·         Tạo ra giá trị kinh tế đủ để doanh nghiệp tồn tại và tái đầu tư

·         Giảm tác động tiêu cực lên tài nguyên, khí hậu và hệ sinh thái

·         Bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động, khách hàng, cộng đồng và các bên liên quan

·         Thiết lập cơ chế quản trị minh bạch, có trách nhiệm và có khả năng kiểm chứng

Bốn yêu cầu này có quan hệ phụ thuộc lẫn nhau. Một doanh nghiệp không thể duy trì cam kết xã hội và môi trường nếu mất khả năng tài chính. Ngược lại, lợi nhuận ngắn hạn được tạo ra bằng cách chuyển chi phí sang người lao động, cộng đồng hoặc môi trường có thể làm tăng rủi ro pháp lý, gián đoạn chuỗi cung ứng, tổn thất danh tiếng và chi phí phục hồi trong tương lai.

Kinh doanh bền vững khác hoạt động trách nhiệm xã hội như thế nào?

Hoạt động trách nhiệm xã hội thường tập trung vào một số chương trình cụ thể như đóng góp cộng đồng, hỗ trợ giáo dục hoặc giảm chất thải. Những hoạt động này có giá trị nhưng chưa nhất thiết làm thay đổi mô hình kinh doanh.

Kinh doanh bền vững có phạm vi rộng hơn. Yếu tố bền vững phải tham gia vào các quyết định cốt lõi như:

·         Doanh nghiệp bán sản phẩm gì

·         Sản phẩm được thiết kế và sản xuất như thế nào

·         Nguyên liệu được mua từ đâu

·         Rủi ro đối với người lao động và môi trường được kiểm soát ra sao

·         Vốn đầu tư được ưu tiên cho hoạt động nào

·         Hiệu quả được đo bằng những chỉ tiêu nào

·         Ban lãnh đạo chịu trách nhiệm như thế nào

ISO 26000 coi hành vi có đạo đức, minh bạch, tôn trọng xã hội và môi trường là nền tảng để tổ chức đóng góp vào phát triển bền vững. Tiêu chuẩn này cũng nhấn mạnh rằng tuân thủ pháp luật là nghĩa vụ nền tảng, không phải điểm kết thúc của trách nhiệm xã hội.

Cách xây dựng kinh doanh bền vững từ chiến lược đến vận hành, đo lường

Những nguyên tắc cốt lõi của kinh doanh bền vững

Không có một mô hình duy nhất phù hợp với mọi doanh nghiệp. Tuy nhiên, quá trình triển khai cần tuân theo một số nguyên tắc chung để tránh biến tính bền vững thành tập hợp hoạt động rời rạc.

Tạo giá trị dài hạn thay vì chỉ tối đa hóa kết quả ngắn hạn

Doanh nghiệp cần đánh giá đồng thời kết quả hiện tại và khả năng duy trì kết quả đó trong tương lai.

Một quyết định cắt giảm bảo trì có thể làm lợi nhuận quý hiện tại tăng nhưng đồng thời làm tăng nguy cơ dừng máy. Một nguồn nguyên liệu giá thấp có thể giảm chi phí mua hàng nhưng làm phát sinh rủi ro về chất lượng, lao động hoặc truy xuất nguồn gốc. Một sản phẩm dùng nhiều tài nguyên có thể mang lại biên lợi nhuận cao nhưng trở nên kém cạnh tranh khi chi phí năng lượng, yêu cầu pháp lý hoặc kỳ vọng của khách hàng thay đổi.

Tư duy dài hạn không có nghĩa doanh nghiệp bỏ qua lợi nhuận. Nguyên tắc đúng là xem lợi nhuận, dòng tiền và hiệu quả sử dụng vốn như điều kiện để duy trì giá trị, đồng thời tính đến các chi phí và rủi ro có thể xuất hiện trong toàn bộ vòng đời quyết định.

Tập trung vào những vấn đề trọng yếu

Doanh nghiệp không thể giải quyết mọi vấn đề môi trường và xã hội cùng lúc. Nguồn lực phải được ưu tiên cho những vấn đề có ảnh hưởng lớn nhất.

Một vấn đề có thể được xem là trọng yếu khi thuộc một hoặc cả hai trường hợp:

·         Hoạt động của doanh nghiệp tạo ra tác động đáng kể lên kinh tế, môi trường hoặc con người

·         Vấn đề bền vững có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến dòng tiền, khả năng tiếp cận vốn, chi phí, uy tín hoặc triển vọng của doanh nghiệp

Hai góc nhìn này không hoàn toàn giống nhau. GRI tập trung vào cách tổ chức xác định và công bố tác động của mình đối với nền kinh tế, môi trường và con người. Trong khi đó, IFRS S1 và IFRS S2 tập trung vào thông tin về rủi ro và cơ hội bền vững có ích cho người sử dụng báo cáo tài chính, đặc biệt là nhà đầu tư.

Doanh nghiệp cần xác định rõ mình đang đo lường tác động để quản trị trách nhiệm, rủi ro tài chính để ra quyết định kinh doanh hay cả hai. Không phân biệt hai mục tiêu này có thể khiến hệ thống chỉ tiêu thiếu nhất quán.

Xem xét toàn bộ chuỗi giá trị

Tác động lớn nhất của doanh nghiệp không phải lúc nào cũng nằm trong nhà máy hoặc văn phòng do doanh nghiệp trực tiếp kiểm soát.

Rủi ro có thể xuất hiện ở:

·         Khâu khai thác và cung ứng nguyên liệu

·         Hoạt động của nhà thầu và nhà cung cấp

·         Vận chuyển và phân phối

·         Quá trình khách hàng sử dụng sản phẩm

·         Thu hồi, tái sử dụng, tái chế hoặc thải bỏ cuối vòng đời

Do đó, phạm vi quản trị phải dựa trên mức độ tác động và khả năng gây rủi ro, không chỉ dựa trên ranh giới pháp lý của doanh nghiệp. Điều này đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp thương mại, bán lẻ, công nghệ hoặc dịch vụ, nơi phần lớn dấu chân môi trường và xã hội có thể nằm ngoài hoạt động trực tiếp.

Tôn trọng các bên liên quan nhưng không thay thế trách nhiệm quản trị

Các bên liên quan có thể bao gồm cổ đông, người lao động, khách hàng, nhà cung cấp, cơ quan quản lý, cộng đồng địa phương và đối tác tài chính.

Tham vấn các bên liên quan giúp doanh nghiệp:

·         Nhận diện tác động mà dữ liệu nội bộ chưa phản ánh

·         Hiểu mức độ nghiêm trọng của từng vấn đề

·         Xác định nhóm chịu ảnh hưởng trực tiếp

·         Phát hiện xung đột giữa mục tiêu kinh doanh và kỳ vọng xã hội

·         Thiết kế giải pháp khả thi hơn

Tuy nhiên, tham vấn không có nghĩa doanh nghiệp chuyển trách nhiệm quyết định cho bên ngoài. Ban lãnh đạo vẫn phải đánh giá bằng chứng, xem xét giới hạn nguồn lực, giải quyết các lợi ích xung đột và chịu trách nhiệm về lựa chọn cuối cùng.

Ra quyết định dựa trên dữ liệu có thể kiểm chứng

Một cam kết chỉ có giá trị quản trị khi doanh nghiệp xác định được:

·         Điểm xuất phát

·         Phạm vi đo lường

·         Phương pháp tính

·         Mục tiêu thời gian

·         Đơn vị chịu trách nhiệm

·         Nguồn dữ liệu

·         Cơ chế kiểm tra

·         Kết quả thực tế

Tuyên bố như “giảm đáng kể phát thải”, “sử dụng nguyên liệu thân thiện” hoặc “cải thiện phúc lợi nhân viên” không đủ để đánh giá hiệu quả nếu không có đường cơ sở, chỉ tiêu, thời hạn và phạm vi áp dụng.

Dữ liệu cũng phải được đặt trong bối cảnh. Tổng lượng năng lượng sử dụng có thể tăng khi sản lượng tăng, trong khi cường độ năng lượng trên mỗi đơn vị sản phẩm lại giảm. Ngược lại, cường độ giảm không nhất thiết đồng nghĩa tổng tác động đã giảm. Vì vậy, doanh nghiệp thường phải theo dõi cả chỉ tiêu tuyệt đối và chỉ tiêu cường độ.

Tích hợp thay vì xây dựng một hệ thống song song

Bền vững không nên chỉ thuộc trách nhiệm của một phòng chuyên môn. Bộ phận này có thể điều phối, nhưng việc thực hiện phải được tích hợp vào:

·         Quy trình lập chiến lược

·         Ngân sách và phân bổ vốn

·         Thiết kế sản phẩm

·         Mua hàng

·         Quản lý chất lượng

·         Quản trị nhân sự

·         Quản trị rủi ro

·         Đánh giá hiệu quả

·         Kiểm toán nội bộ

·         Công bố thông tin

Nếu mục tiêu bền vững không ảnh hưởng đến tiêu chí đầu tư, lựa chọn nhà cung cấp, thiết kế sản phẩm hoặc đánh giá người quản lý, mục tiêu đó thường bị tách khỏi hoạt động tạo giá trị thực tế.

Minh bạch về kết quả, giới hạn và đánh đổi

Kinh doanh bền vững luôn có các đánh đổi.

Bao bì nhẹ hơn có thể giảm nguyên liệu nhưng làm tăng nguy cơ hư hỏng sản phẩm. Một nguyên liệu tái chế có thể giảm sử dụng tài nguyên nguyên sinh nhưng làm biến động chất lượng đầu vào. Việc lựa chọn nhà cung cấp đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn có thể làm chi phí ngắn hạn tăng nhưng giảm rủi ro gián đoạn và vi phạm trong dài hạn.

Doanh nghiệp cần công bố cả kết quả tích cực, hạn chế, giả định và vấn đề chưa giải quyết. GRI coi báo cáo bền vững là phương thức giúp tổ chức trình bày những đóng góp tích cực hoặc tiêu cực của mình đối với phát triển bền vững, thay vì chỉ giới thiệu thành tựu.

Xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững như thế nào?

Một chiến lược bền vững hiệu quả phải bắt đầu từ mô hình tạo giá trị của doanh nghiệp, không bắt đầu từ danh sách hoạt động truyền thông.

Xác định doanh nghiệp tạo giá trị và phụ thuộc vào điều gì

Doanh nghiệp cần mô tả rõ:

·         Nhóm khách hàng và nhu cầu được phục vụ

·         Sản phẩm hoặc dịch vụ tạo doanh thu

·         Nguồn lực tự nhiên, nhân lực, công nghệ và tài chính đang sử dụng

·         Các mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng

·         Những quan hệ xã hội cần thiết để duy trì hoạt động

·         Những tác động tích cực và tiêu cực do mô hình kinh doanh tạo ra

Bước này giúp phân biệt vấn đề cốt lõi với vấn đề ngoại vi. Chẳng hạn, đối với doanh nghiệp thực phẩm, an toàn sản phẩm, nguồn nguyên liệu, nước, năng lượng, bao bì và điều kiện lao động trong chuỗi cung ứng thường gắn trực tiếp với khả năng tạo giá trị. Một chương trình trồng cây có thể có ý nghĩa nhưng không thể thay thế việc kiểm soát các vấn đề cốt lõi đó.

Đánh giá hiện trạng và thiết lập đường cơ sở

Đường cơ sở là trạng thái ban đầu dùng để so sánh kết quả trong tương lai. Tùy ngành và vấn đề trọng yếu, doanh nghiệp có thể cần thu thập dữ liệu về:

·         Doanh thu, lợi nhuận và dòng tiền theo sản phẩm

·         Tiêu thụ điện, nhiên liệu, nước và nguyên liệu

·         Phát thải và chất thải

·         Tỷ lệ nguyên liệu tái chế hoặc được chứng nhận

·         Tai nạn lao động và thời gian nghỉ việc

·         Tỷ lệ nghỉ việc, đào tạo và đa dạng nhân sự

·         Khiếu nại khách hàng và thu hồi sản phẩm

·         Rủi ro và mức độ tuân thủ của nhà cung cấp

·         Tỷ lệ sự cố đạo đức, gian lận hoặc tham nhũng

Dữ liệu ban đầu có thể chưa hoàn hảo. Doanh nghiệp nên ghi rõ giới hạn, sau đó cải thiện hệ thống thu thập thay vì trì hoãn toàn bộ chương trình cho đến khi có dữ liệu tuyệt đối đầy đủ.

Xác định vấn đề trọng yếu

Quy trình xác định trọng yếu có thể gồm năm bước:

1.    Lập danh sách tác động, rủi ro và cơ hội có khả năng liên quan

2.    Xác định nơi phát sinh trong chuỗi giá trị

3.    Đánh giá quy mô, phạm vi, khả năng xảy ra và khả năng khắc phục

4.    Tham vấn các nhóm chịu ảnh hưởng và các đơn vị nội bộ

5.    Xếp hạng để lựa chọn nhóm ưu tiên

Không nên chọn vấn đề chỉ vì dễ đo hoặc dễ truyền thông. Một vấn đề khó thu thập dữ liệu nhưng có tác động nghiêm trọng vẫn phải được ưu tiên.

Chuyển vấn đề trọng yếu thành mục tiêu

Mỗi mục tiêu cần trả lời được:

·         Kết quả cần đạt là gì

·         Được đo bằng chỉ tiêu nào

·         So với đường cơ sở nào

·         Áp dụng cho phạm vi nào

·         Hoàn thành vào thời điểm nào

·         Ai chịu trách nhiệm

·         Nguồn lực nào được phân bổ

·         Những điều kiện nào có thể làm mục tiêu không đạt

Ví dụ, thay vì đặt mục tiêu “sản xuất xanh hơn”, doanh nghiệp có thể xác định mục tiêu giảm cường độ sử dụng điện trên một đơn vị sản phẩm, tăng tỷ lệ năng lượng có nguồn gốc tái tạo hoặc giảm lượng chất thải phải chôn lấp trong một phạm vi và thời hạn cụ thể.

Mục tiêu phải đủ tham vọng để tạo thay đổi nhưng vẫn gắn với cơ chế thực hiện. Đặt chỉ tiêu cao mà không có ngân sách, công nghệ, nhân lực hoặc quyền quyết định tương ứng chỉ tạo ra khoảng cách giữa cam kết và vận hành.

Lồng ghép mục tiêu vào kế hoạch kinh doanh

Mỗi mục tiêu bền vững cần được liên kết với ít nhất một cơ chế kinh doanh:

·         Tăng doanh thu từ sản phẩm đáp ứng nhu cầu mới

·         Giảm chi phí thông qua hiệu quả tài nguyên

·         Giảm rủi ro pháp lý hoặc gián đoạn

·         Bảo vệ khả năng cung ứng nguyên liệu

·         Cải thiện chất lượng và độ tin cậy

·         Duy trì năng lực thu hút nhân sự

·         Tăng khả năng tiếp cận vốn

·         Bảo vệ uy tín và niềm tin của khách hàng

Liên kết này không nhằm chứng minh rằng mọi hoạt động bền vững đều tạo lợi nhuận ngay lập tức. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ cơ chế tạo giá trị, thời gian hoàn vốn và các lợi ích hoặc chi phí không xuất hiện trực tiếp trên báo cáo tài chính ngắn hạn.

Chuyển chiến lược thành hoạt động vận hành

Chiến lược chỉ có hiệu lực khi các đơn vị vận hành biết phải thay đổi quyết định nào.

Thiết kế sản phẩm và dịch vụ

Doanh nghiệp cần xem xét tác động ngay từ giai đoạn thiết kế, bởi nhiều chi phí và tác động trong vòng đời sản phẩm được quyết định trước khi sản xuất.

Các câu hỏi cần giải quyết gồm:

·         Sản phẩm có đáp ứng một nhu cầu thực sự hay tạo ra mức tiêu dùng không cần thiết

·         Có thể giảm lượng nguyên liệu mà không làm giảm chức năng hay không

·         Sản phẩm có thể sửa chữa, nâng cấp, tái sử dụng hoặc tái chế hay không

·         Tuổi thọ có phù hợp với mục đích sử dụng hay không

·         Việc sử dụng sản phẩm tạo ra tiêu thụ năng lượng, phát thải hoặc rủi ro nào

·         Thông tin dành cho khách hàng có rõ ràng và không gây hiểu nhầm hay không

Thiết kế bền vững không đồng nghĩa với lựa chọn phương án có tác động thấp nhất ở một chỉ tiêu riêng lẻ. Doanh nghiệp cần đánh giá toàn bộ vòng đời để tránh giảm tác động ở một công đoạn nhưng làm tăng tác động ở công đoạn khác.

Quản lý nhà cung cấp

Tiêu chí bền vững cần trở thành một phần của quy trình lựa chọn, ký hợp đồng và đánh giá nhà cung cấp.

Một hệ thống quản lý phù hợp có thể bao gồm:

·         Bộ quy tắc dành cho nhà cung cấp

·         Phân loại nhà cung cấp theo mức độ rủi ro

·         Yêu cầu truy xuất dữ liệu và hồ sơ

·         Đánh giá tại chỗ khi cần

·         Kế hoạch khắc phục với thời hạn cụ thể

·         Cơ chế hỗ trợ nhà cung cấp cải thiện năng lực

·         Điều kiện tạm ngừng hoặc chấm dứt quan hệ

Không nên chỉ yêu cầu nhà cung cấp ký cam kết. Hiệu quả phụ thuộc vào khả năng xác minh, khắc phục và xử lý vi phạm. Đồng thời, doanh nghiệp phải xem xét liệu chính sách mua hàng của mình có tạo áp lực khiến nhà cung cấp vi phạm hay không, chẳng hạn thời hạn giao hàng phi thực tế hoặc ép giá quá mức.

Quản lý tài nguyên và hoạt động sản xuất

Quản trị tài nguyên cần đi theo thứ tự ưu tiên:

1.    Loại bỏ nhu cầu không cần thiết

2.    Giảm mức tiêu thụ

3.    Tái sử dụng trong quy trình

4.    Thu hồi hoặc tái chế

5.    Thay thế bằng nguồn có tác động thấp hơn

6.    Xử lý phần còn lại theo yêu cầu phù hợp

Doanh nghiệp không nên bắt đầu bằng giải pháp bù trừ khi vẫn còn khả năng giảm tác động tại nguồn. Giảm tiêu thụ thường giúp kiểm soát cả chi phí vận hành lẫn mức độ phụ thuộc vào nguồn tài nguyên.

Quản trị người lao động

Tính bền vững về xã hội phải được thể hiện trong các điều kiện lao động thực tế, bao gồm:

·         An toàn và sức khỏe nghề nghiệp

·         Tiền lương, thời giờ làm việc và phúc lợi

·         Cơ hội học tập và phát triển

·         Không phân biệt đối xử

·         Quyền phản ánh và khiếu nại

·         Bảo vệ dữ liệu cá nhân

·         Đối thoại giữa người lao động và người quản lý

Chương trình gắn kết nhân viên không thể bù đắp cho môi trường làm việc thiếu an toàn hoặc cơ chế đãi ngộ thiếu công bằng. Doanh nghiệp cần ưu tiên phòng ngừa tác hại nghiêm trọng trước khi triển khai các chương trình tạo hình ảnh tích cực.

Gắn trách nhiệm với cơ cấu quản trị

Trách nhiệm cần được phân bổ theo ba cấp:

·         Cấp quản trị phê duyệt định hướng, giám sát rủi ro và chịu trách nhiệm cuối cùng

·         Ban điều hành chuyển mục tiêu thành kế hoạch, ngân sách và quyết định đầu tư

·         Các đơn vị chức năng thực hiện, thu thập dữ liệu và báo cáo kết quả

Cơ chế quản trị phải tránh hai cực đoan: tập trung toàn bộ trách nhiệm vào một cán bộ bền vững hoặc phân tán trách nhiệm đến mức không ai chịu trách nhiệm cuối cùng.

Một cấu trúc phù hợp cần chỉ rõ:

·         Người sở hữu từng mục tiêu

·         Quyền ra quyết định

·         Ngân sách

·         Tần suất báo cáo

·         Cơ chế xử lý sai lệch

·         Cách mục tiêu ảnh hưởng đến đánh giá hiệu quả

Đo lường kinh doanh bền vững bằng những chỉ tiêu nào?

Không có bộ chỉ tiêu chung áp dụng nguyên trạng cho mọi doanh nghiệp. Chỉ tiêu phải phản ánh vấn đề trọng yếu, mô hình kinh doanh và phạm vi tác động.

Nhóm chỉ tiêu kinh tế

Các chỉ tiêu kinh tế giúp đánh giá khả năng duy trì và phân bổ giá trị:

·         Tăng trưởng doanh thu từ sản phẩm hoặc dịch vụ bền vững

·         Biên lợi nhuận và dòng tiền

·         Chi phí năng lượng, nước và nguyên liệu

·         Chi phí do gián đoạn, vi phạm hoặc sự cố

·         Tỷ lệ vốn đầu tư dành cho chuyển đổi

·         Thời gian hoàn vốn của dự án hiệu quả tài nguyên

·         Giá trị kinh tế phân phối cho người lao động, nhà cung cấp và cộng đồng

Không nên chỉ theo dõi lợi ích tài chính. Chi phí phòng ngừa cũng cần được so sánh với tổn thất có thể tránh được và mức độ rủi ro còn lại.

Nhóm chỉ tiêu môi trường

Tùy hoạt động, doanh nghiệp có thể theo dõi:

·         Tổng năng lượng sử dụng

·         Cường độ năng lượng

·         Cơ cấu nguồn năng lượng

·         Phát thải khí nhà kính theo phạm vi phù hợp

·         Tổng lượng nước khai thác và tiêu thụ

·         Nước sử dụng tại khu vực có rủi ro

·         Khối lượng nguyên liệu

·         Tỷ lệ nguyên liệu tái chế

·         Khối lượng chất thải theo phương thức xử lý

·         Tác động đến đất, rừng hoặc đa dạng sinh học

Chỉ tiêu môi trường phải có ranh giới rõ ràng. Ví dụ, doanh nghiệp cần nêu dữ liệu chỉ bao gồm cơ sở trực tiếp vận hành hay có cả chuỗi giá trị, bao gồm toàn bộ năm hay một phần năm và được tính theo phương pháp nào.

Nhóm chỉ tiêu xã hội

Các chỉ tiêu xã hội có thể bao gồm:

·         Tần suất và mức độ nghiêm trọng của tai nạn lao động

·         Số giờ đào tạo

·         Tỷ lệ nghỉ việc

·         Chênh lệch thu nhập

·         Tỷ lệ đại diện của các nhóm nhân sự

·         Số vụ khiếu nại và thời gian xử lý

·         Tỷ lệ nhà cung cấp được đánh giá về lao động và quyền con người

·         Sự cố ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc an toàn khách hàng

·         Mức độ tiếp cận sản phẩm của nhóm dễ bị tổn thương

Số lượng hoạt động không nhất thiết phản ánh kết quả. Chẳng hạn, số giờ đào tạo tăng không chứng minh năng lực đã cải thiện. Khi có thể, doanh nghiệp cần kết hợp chỉ tiêu đầu vào, đầu ra và kết quả.

Nhóm chỉ tiêu quản trị

Các chỉ tiêu quản trị giúp đánh giá mức độ doanh nghiệp kiểm soát cam kết:

·         Tỷ lệ mục tiêu có người chịu trách nhiệm

·         Tỷ lệ dữ liệu được kiểm tra

·         Số vụ vi phạm và hành động khắc phục

·         Tỷ lệ hoàn thành đánh giá rủi ro

·         Mức độ tích hợp yếu tố bền vững vào quyết định đầu tư

·         Tần suất giám sát của hội đồng quản trị

·         Tỷ lệ quản lý được đánh giá bằng chỉ tiêu bền vững

·         Cơ chế bảo vệ người tố cáo

·         Kết quả kiểm toán và tỷ lệ khắc phục kiến nghị

Một doanh nghiệp có thể công bố nhiều chỉ tiêu môi trường nhưng vẫn có hệ thống quản trị yếu nếu dữ liệu không đáng tin cậy, trách nhiệm không rõ hoặc sai lệch không được xử lý.

Báo cáo bền vững nên sử dụng GRI hay IFRS?

GRI và IFRS Sustainability Disclosure Standards phục vụ các mục tiêu liên quan nhưng không hoàn toàn thay thế nhau.

GRI giúp doanh nghiệp báo cáo các tác động đáng kể của mình đối với nền kinh tế, môi trường và con người. IFRS S1 tập trung vào rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững có thể ảnh hưởng đến triển vọng của doanh nghiệp, còn IFRS S2 tập trung cụ thể vào thông tin liên quan đến khí hậu.

Doanh nghiệp có thể lựa chọn theo nhu cầu:

·         Dùng GRI khi trọng tâm là trách nhiệm giải trình về tác động đối với các bên liên quan

·         Dùng IFRS khi trọng tâm là thông tin có ảnh hưởng đến quyết định cung cấp vốn

·         Kết hợp hai hệ thống khi cần phản ánh cả tác động của doanh nghiệp và ảnh hưởng tài chính của các vấn đề bền vững

Việc sử dụng tiêu chuẩn không tự động làm doanh nghiệp trở nên bền vững. Tiêu chuẩn cung cấp cấu trúc xác định, đo lường và công bố thông tin; kết quả thực tế vẫn phụ thuộc vào chất lượng chiến lược, dữ liệu, quản trị và hành động khắc phục.

Quy trình triển khai kinh doanh bền vững trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp có thể triển khai theo một chu trình tám bước.

1.    Xác định mô hình tạo giá trị, nguồn lực phụ thuộc và phạm vi chuỗi giá trị

2.    Nhận diện tác động, rủi ro và cơ hội liên quan đến kinh tế, môi trường, xã hội và quản trị

3.    Đánh giá mức độ trọng yếu và lựa chọn vấn đề ưu tiên

4.    Thiết lập đường cơ sở và kiểm tra chất lượng dữ liệu

5.    Đặt mục tiêu, thời hạn, chỉ tiêu và chủ sở hữu

6.    Tích hợp mục tiêu vào ngân sách, quy trình và tiêu chí ra quyết định

7.    Theo dõi kết quả, xử lý sai lệch và công bố thông tin

8.    Đánh giá lại để điều chỉnh chiến lược và cải tiến liên tục

Chu trình này không nên được thực hiện một lần rồi giữ nguyên. Mức độ trọng yếu có thể thay đổi khi doanh nghiệp mở thị trường, phát triển sản phẩm mới, mua lại công ty, thay đổi nhà cung cấp hoặc xuất hiện yêu cầu pháp lý và công nghệ mới.

Cách triển khai theo quy mô doanh nghiệp

Doanh nghiệp nhỏ không nhất thiết phải xây dựng ngay hệ thống báo cáo phức tạp. Có thể bắt đầu với:

·         Ba đến năm vấn đề trọng yếu nhất

·         Một đường cơ sở đơn giản nhưng nhất quán

·         Một người chịu trách nhiệm cho mỗi mục tiêu

·         Một số chỉ tiêu có thể thu thập định kỳ

·         Cuộc họp rà soát theo quý

·         Kế hoạch cải tiến theo từng năm

Doanh nghiệp lớn hoặc có chuỗi cung ứng phức tạp cần hệ thống sâu hơn, bao gồm phân tích nhiều cấp nhà cung cấp, kiểm soát dữ liệu, quản trị rủi ro tích hợp, giám sát cấp hội đồng quản trị và quy trình công bố có khả năng đảm bảo độc lập.

Mức độ phức tạp của hệ thống phải tương xứng với quy mô tác động và rủi ro, không chỉ với số lượng nhân viên hoặc doanh thu.

Những sai lầm làm suy yếu kinh doanh bền vững

Đồng nhất bền vững với hoạt động môi trường

Giảm phát thải và sử dụng tài nguyên là thành phần quan trọng nhưng không đại diện cho toàn bộ tính bền vững. Doanh nghiệp còn phải kiểm soát điều kiện lao động, an toàn sản phẩm, đạo đức kinh doanh, quyền con người và khả năng tài chính.

Đặt mục tiêu trước khi có đường cơ sở

Không có đường cơ sở, doanh nghiệp khó xác định mức cải thiện, nguồn lực cần thiết và độ tin cậy của kết quả. Mục tiêu khi đó dễ trở thành tuyên bố không thể kiểm chứng.

Chỉ đo những gì dễ đo

Các chỉ tiêu như số cây trồng, số giờ tình nguyện hoặc số chương trình cộng đồng dễ thu thập nhưng có thể không phản ánh tác động trọng yếu nhất. Doanh nghiệp phải ưu tiên vấn đề nghiêm trọng ngay cả khi dữ liệu khó thu thập.

Tách báo cáo khỏi hoạt động quản trị

Một báo cáo hoàn chỉnh không bảo đảm hoạt động đã thay đổi. Nếu các phát hiện trong báo cáo không ảnh hưởng đến ngân sách, mua hàng, đầu tư, thiết kế sản phẩm hoặc đánh giá người quản lý, báo cáo chỉ đóng vai trò truyền thông.

Công bố thành tựu nhưng che giấu giới hạn

Việc chỉ lựa chọn dữ liệu tích cực làm suy giảm khả năng đánh giá và tăng nguy cơ bị xem là truyền thông gây hiểu nhầm. Công bố đáng tin cậy phải mô tả phạm vi, phương pháp, sai số, vấn đề chưa đạt và hành động khắc phục.

Kỳ vọng mọi sáng kiến đều hoàn vốn ngay

Một số biện pháp tạo lợi ích trực tiếp qua tiết kiệm năng lượng hoặc giảm vật liệu. Một số biện pháp khác chủ yếu ngăn ngừa sự cố, bảo vệ quyền con người hoặc duy trì giấy phép xã hội để hoạt động. Đánh giá tất cả sáng kiến bằng thời gian hoàn vốn ngắn có thể khiến doanh nghiệp bỏ qua những rủi ro nghiêm trọng nhưng ít xảy ra.

Điều kiện để kinh doanh bền vững tạo ra kết quả thực tế

Kinh doanh bền vững chỉ tạo ra kết quả khi hội đủ năm điều kiện:

·         Mục tiêu gắn với vấn đề trọng yếu

·         Ban lãnh đạo chịu trách nhiệm rõ ràng

·         Nguồn lực được phân bổ phù hợp

·         Dữ liệu đủ tin cậy để ra quyết định

·         Kết quả được rà soát và cải tiến liên tục

Trong đó, trách nhiệm quản trị là điều kiện kết nối các thành phần còn lại. Không có chủ sở hữu, mục tiêu khó được thực hiện. Không có ngân sách, trách nhiệm chỉ tồn tại trên danh nghĩa. Không có dữ liệu, ban lãnh đạo không thể biết chương trình có hiệu quả. Không có cơ chế điều chỉnh, doanh nghiệp có thể tiếp tục đầu tư vào biện pháp không tạo ra kết quả.

Kinh doanh bền vững vì thế không được xác định bằng số lượng sáng kiến mà bằng chất lượng của hệ thống ra quyết định. Doanh nghiệp cần chứng minh rằng các tác động và rủi ro trọng yếu đã được nhận diện, trách nhiệm đã được phân bổ, mục tiêu đã được đo lường và kết quả đã thực sự ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp vận hành.

Kinh doanh bền vững là quá trình tạo giá trị kinh tế dài hạn trong giới hạn của tài nguyên, trách nhiệm đối với con người và yêu cầu quản trị minh bạch. Quá trình này không đòi hỏi doanh nghiệp giải quyết mọi vấn đề ngay lập tức, nhưng đòi hỏi doanh nghiệp lựa chọn đúng vấn đề trọng yếu, đặt mục tiêu có thể kiểm chứng và tích hợp mục tiêu đó vào các quyết định kinh doanh thực tế.

Cách tiếp cận hiệu quả nhất là bắt đầu từ mô hình tạo giá trị, xác định tác động và rủi ro trong toàn bộ chuỗi giá trị, thiết lập đường cơ sở, phân bổ trách nhiệm rồi đo lường kết quả. Báo cáo chỉ là bước phản ánh hệ thống này, không phải bằng chứng duy nhất của tính bền vững.

Khi chiến lược, ngân sách, quy trình vận hành, dữ liệu và trách nhiệm quản trị cùng hướng về một mục tiêu, tính bền vững mới trở thành năng lực của doanh nghiệp thay vì một chương trình ngắn hạn.


Hỏi đáp về kinh doanh bền vững

Kinh doanh bền vững có phải là ESG không?

Không hoàn toàn. Kinh doanh bền vững là phương thức doanh nghiệp tạo giá trị dài hạn trong khi quản lý tác động và rủi ro kinh tế, môi trường, xã hội và quản trị. ESG thường là cách phân nhóm các vấn đề môi trường, xã hội và quản trị để đánh giá, quản lý hoặc công bố thông tin. ESG có thể hỗ trợ kinh doanh bền vững nhưng không thay thế chiến lược kinh doanh.

Doanh nghiệp nhỏ có thể triển khai kinh doanh bền vững không?

Có. Doanh nghiệp nhỏ có thể bắt đầu bằng một số vấn đề trọng yếu, chẳng hạn sử dụng năng lượng, nguyên liệu, an toàn lao động, chất lượng sản phẩm hoặc quản lý nhà cung cấp. Điều quan trọng là có đường cơ sở, chỉ tiêu, người chịu trách nhiệm và chu kỳ rà soát thay vì xây dựng ngay một hệ thống báo cáo phức tạp.

Kinh doanh bền vững có làm tăng chi phí không?

Một số biện pháp làm tăng chi phí đầu tư ban đầu, chẳng hạn thay đổi thiết bị, nguyên liệu hoặc hệ thống dữ liệu. Tuy nhiên, tác động tài chính cần được đánh giá trong toàn bộ vòng đời, bao gồm tiết kiệm vận hành, giảm chất thải, giảm sự cố, duy trì nguồn cung và hạn chế rủi ro. Không phải mọi lợi ích đều xuất hiện ngay dưới dạng lợi nhuận ngắn hạn.

Làm thế nào để biết một mục tiêu bền vững có đáng tin cậy?

Một mục tiêu đáng tin cậy phải nêu rõ chỉ tiêu, đường cơ sở, phạm vi, phương pháp đo, thời hạn, người chịu trách nhiệm và nguồn lực thực hiện. Doanh nghiệp cũng cần công bố tiến độ, sai lệch, giới hạn dữ liệu và biện pháp khắc phục thay vì chỉ công bố mục tiêu cuối cùng.

GRI và IFRS Sustainability Standards có bắt buộc áp dụng không?

Mức độ bắt buộc phụ thuộc vào quy định của từng quốc gia, thị trường vốn, cơ quan quản lý và đối tượng doanh nghiệp. Về chức năng, GRI hỗ trợ báo cáo tác động đối với kinh tế, môi trường và con người, còn IFRS S1 và IFRS S2 hỗ trợ công bố rủi ro và cơ hội bền vững có liên quan đến quyết định của nhà đầu tư. Doanh nghiệp cần kiểm tra nghĩa vụ pháp lý tại nơi mình hoạt động trước khi lựa chọn phạm vi áp dụng.

12/09/2026 09:37:08
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN