Phân biệt kinh doanh bền vững và phát triển bền vững
- Kinh doanh bền vững và phát triển bền vững là gì?
- Khác nhau trước hết ở chủ thể thực hiện
- Phạm vi của phát triển bền vững rộng hơn kinh doanh bền vững
- Hai khái niệm khác nhau về mục tiêu trực tiếp
- Kinh doanh bền vững là phương tiện đóng góp vào phát triển bền vững
- Không nên đồng nhất kinh doanh bền vững với hoạt động môi trường hoặc CSR
- Cách nhận biết doanh nghiệp đang hướng tới kinh doanh bền vững
- Doanh nghiệp nên sử dụng hai khái niệm như thế nào?
Phát triển bền vững là định hướng phát triển chung của quốc gia và toàn xã hội, nhằm đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm suy giảm khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Kinh doanh bền vững là cách doanh nghiệp chuyển định hướng đó thành chiến lược, mô hình kinh doanh, hoạt động vận hành và cơ chế quản trị cụ thể.
Có thể hiểu ngắn gọn: phát triển bền vững là mục tiêu chung của hệ thống, còn kinh doanh bền vững là cách doanh nghiệp đóng góp vào mục tiêu đó trong khi duy trì khả năng tạo giá trị dài hạn.
Kinh doanh bền vững và phát triển bền vững là gì?
Phát triển bền vững là một khái niệm ở cấp độ xã hội. Định nghĩa được sử dụng phổ biến từ Báo cáo Brundtland năm 1987 nhấn mạnh việc đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Trong Chương trình nghị sự 2030, Liên Hợp Quốc tiếp tục cụ thể hóa định hướng này thông qua ba chiều cạnh có quan hệ mật thiết: kinh tế, xã hội và môi trường.
Vì vậy, phát triển bền vững không chỉ nói về bảo vệ môi trường. Khái niệm này còn bao gồm tăng trưởng kinh tế, giảm nghèo, việc làm, giáo dục, sức khỏe, bình đẳng, quản trị, sử dụng tài nguyên và khả năng bảo đảm điều kiện sống cho tương lai.
Kinh doanh bền vững có phạm vi hẹp hơn và gắn với doanh nghiệp. OECD mô tả tính bền vững của doanh nghiệp là việc tích hợp các cân nhắc về môi trường và xã hội vào chiến lược, hoạt động và công bố thông tin của công ty, đồng thời củng cố quản trị và khả năng ra quyết định dài hạn.
Theo cách hiểu này, doanh nghiệp bền vững không đơn thuần thực hiện một số hoạt động thiện nguyện hoặc tài trợ môi trường. Các yếu tố bền vững phải được đưa vào những quyết định cốt lõi như:
· Doanh nghiệp tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ gì
· Nguyên liệu và năng lượng được sử dụng như thế nào
· Người lao động và nhà cung cấp được đối xử ra sao
· Rủi ro môi trường, xã hội và quản trị được kiểm soát thế nào
· Giá trị kinh tế được tạo ra và phân phối cho các bên liên quan ra sao
· Doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh dài hạn bằng cách nào

Khác nhau trước hết ở chủ thể thực hiện
Chủ thể của phát triển bền vững rất rộng. Đó không phải nhiệm vụ riêng của doanh nghiệp mà là trách nhiệm phối hợp giữa:
· Chính phủ và cơ quan quản lý
· Doanh nghiệp và nhà đầu tư
· Tổ chức xã hội
· Cộng đồng dân cư
· Cơ sở nghiên cứu và giáo dục
· Người tiêu dùng
· Các tổ chức quốc tế
Chương trình nghị sự 2030 xác định 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững là lời kêu gọi hành động đối với tất cả các quốc gia trong khuôn khổ hợp tác toàn cầu. Điều này cho thấy phát triển bền vững là một chương trình chuyển đổi mang tính hệ thống, không thuộc riêng một ngành hay một loại tổ chức.
Ngược lại, chủ thể trung tâm của kinh doanh bền vững là doanh nghiệp. Hội đồng quản trị, ban điều hành và các bộ phận chức năng phải chuyển các vấn đề bền vững thành quyết định kinh doanh cụ thể.
Ví dụ, mục tiêu bảo đảm mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững là một mục tiêu phát triển ở cấp xã hội. Khi một nhà sản xuất giảm tiêu hao nguyên liệu, thiết kế sản phẩm dễ sửa chữa, kiểm soát chất thải và lựa chọn nhà cung cấp có trách nhiệm, doanh nghiệp đó đang triển khai mục tiêu chung bằng các hoạt động kinh doanh bền vững. Liên Hợp Quốc cũng xác định việc cải thiện hiệu quả tài nguyên, giảm chất thải và đưa thực hành bền vững vào các ngành kinh tế là những nội dung quan trọng của Mục tiêu 12.
Phạm vi của phát triển bền vững rộng hơn kinh doanh bền vững
Phát triển bền vững bao phủ sự vận hành của toàn bộ nền kinh tế và xã hội. Phạm vi của nó có thể trải từ an ninh lương thực, y tế, giáo dục và cơ sở hạ tầng đến biến đổi khí hậu, đa dạng sinh học, thể chế và quan hệ đối tác quốc tế.
Kinh doanh bền vững chủ yếu tập trung vào phạm vi mà doanh nghiệp có thể quản lý, ảnh hưởng hoặc chịu trách nhiệm, bao gồm:
· Hoạt động nội bộ
· Sản phẩm và dịch vụ
· Người lao động
· Khách hàng
· Chuỗi cung ứng
· Nhà đầu tư
· Cộng đồng chịu tác động
· Tài nguyên và hệ sinh thái liên quan
· Các tác động trong toàn bộ vòng đời sản phẩm
Tuy nhiên, phạm vi doanh nghiệp không dừng ở ranh giới pháp lý của công ty. Một doanh nghiệp có thể không trực tiếp sở hữu nhà máy của nhà cung cấp nhưng vẫn tạo ảnh hưởng thông qua chính sách mua hàng, yêu cầu chất lượng, thời hạn giao hàng và mức giá. Bởi vậy, đánh giá kinh doanh bền vững thường phải xem xét cả chuỗi giá trị thay vì chỉ đo mức tiêu thụ điện, nước hoặc phát thải tại trụ sở.
Sự khác nhau về phạm vi có thể tóm tắt như sau:
|
Tiêu chí |
Kinh doanh bền vững |
Phát triển bền vững |
|
Cấp độ |
Doanh nghiệp và chuỗi giá trị |
Xã hội, quốc gia và toàn cầu |
|
Chủ thể trung tâm |
Doanh nghiệp |
Nhiều chủ thể phối hợp |
|
Đối tượng quản trị |
Chiến lược, vận hành, sản phẩm và quan hệ kinh doanh |
Hệ thống kinh tế, xã hội và môi trường |
|
Mục tiêu trực tiếp |
Tạo giá trị dài hạn và quản lý tác động của doanh nghiệp |
Bảo đảm tiến bộ kinh tế, xã hội và môi trường giữa các thế hệ |
|
Công cụ thực hiện |
Mô hình kinh doanh, quản trị, đầu tư, KPI và quy trình |
Chính sách, pháp luật, đầu tư công, hợp tác xã hội và chương trình phát triển |
|
Phạm vi trách nhiệm |
Những tác động doanh nghiệp gây ra, đóng góp hoặc có khả năng chi phối |
Những vấn đề phát triển chung của toàn xã hội |
Hai khái niệm khác nhau về mục tiêu trực tiếp
Mục tiêu trực tiếp của phát triển bền vững là cải thiện chất lượng phát triển của xã hội. Kết quả cần đạt không chỉ là tăng trưởng tổng sản phẩm mà còn là sự kết hợp cân bằng giữa thịnh vượng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.
Mục tiêu trực tiếp của kinh doanh bền vững là xây dựng một doanh nghiệp có khả năng tạo giá trị lâu dài mà không dựa vào việc chuyển chi phí và rủi ro sang người lao động, cộng đồng, môi trường hoặc thế hệ tương lai.
Do đó, kinh doanh bền vững phải giải quyết đồng thời hai nhóm câu hỏi:
Doanh nghiệp có thể tồn tại và cạnh tranh lâu dài không?
Doanh nghiệp cần doanh thu, dòng tiền, năng lực đổi mới, khả năng thích nghi và hệ thống quản trị đủ mạnh. Một hoạt động tạo tác động xã hội tích cực nhưng liên tục thua lỗ và không có mô hình tài chính khả thi khó có thể được duy trì lâu dài.
Hoạt động của doanh nghiệp tạo ra hoặc làm trầm trọng thêm những tác động nào?
Một doanh nghiệp có lợi nhuận cao vẫn chưa được xem là bền vững nếu lợi nhuận phụ thuộc vào khai thác quá mức tài nguyên, điều kiện lao động không phù hợp, sản phẩm gây hại hoặc chuyển rủi ro sang cộng đồng.
Điều này tạo ra một ranh giới quan trọng: khả năng tồn tại lâu dài của doanh nghiệp là điều kiện cần nhưng chưa đủ để gọi là kinh doanh bền vững. Doanh nghiệp còn phải xem xét chất lượng của giá trị được tạo ra và những hệ quả đi kèm.
Kinh doanh bền vững là phương tiện đóng góp vào phát triển bền vững
Mối quan hệ giữa hai khái niệm không phải là hai hệ thống tách biệt. Kinh doanh bền vững là một trong các cơ chế giúp hiện thực hóa phát triển bền vững.
Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng vì hoạt động kinh doanh quyết định một phần lớn cách xã hội:
· Khai thác và sử dụng tài nguyên
· Tổ chức sản xuất
· Tạo việc làm và thu nhập
· Phát triển công nghệ
· Phân phối hàng hóa và dịch vụ
· Tạo ra phát thải và chất thải
· Hình thành thói quen tiêu dùng
· Phân bổ nguồn vốn
Khi doanh nghiệp tích hợp tính bền vững vào chiến lược và vận hành, các mục tiêu phát triển rộng có thể được chuyển thành những thay đổi cụ thể trong sản phẩm, công nghệ, vốn đầu tư và chuỗi cung ứng. Liên Hợp Quốc cũng nhìn nhận vai trò của khu vực tư nhân và kêu gọi doanh nghiệp tham gia các thực hành kinh doanh có trách nhiệm nhằm thúc đẩy các sáng kiến phát triển bền vững.
Tuy nhiên, một doanh nghiệp bền vững không thể tự mình tạo ra phát triển bền vững cho toàn xã hội. Doanh nghiệp không thể thay thế vai trò của chính phủ trong xây dựng pháp luật, cung cấp dịch vụ công, bảo đảm công bằng hay điều phối các vấn đề xuyên biên giới.
Chiều ngược lại cũng đúng. Một quốc gia có chiến lược phát triển bền vững nhưng các doanh nghiệp vẫn vận hành theo cách gây ô nhiễm, sử dụng lao động thiếu trách nhiệm và tiêu hao tài nguyên thì mục tiêu chung khó đạt được. Phát triển bền vững cần một hệ sinh thái chính sách phù hợp, còn kinh doanh bền vững cần biến định hướng đó thành thực hành ở cấp tổ chức.
Không nên đồng nhất kinh doanh bền vững với hoạt động môi trường hoặc CSR
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng doanh nghiệp chỉ cần trồng cây, giảm nhựa hoặc tài trợ cộng đồng là đã kinh doanh bền vững. Những hoạt động này có thể tạo giá trị, nhưng chưa đủ để chứng minh tính bền vững của toàn bộ doanh nghiệp.
Kinh doanh bền vững phải liên quan đến cách doanh nghiệp tạo doanh thu và vận hành hoạt động cốt lõi. Nếu một công ty tổ chức chương trình bảo vệ môi trường nhưng sản phẩm chính vẫn gây tác động nghiêm trọng, chuỗi cung ứng thiếu minh bạch hoặc cơ chế quản trị khuyến khích hành vi ngắn hạn, hoạt động bên lề không thể bù đắp các vấn đề trong mô hình kinh doanh.
CSR và kinh doanh bền vững cũng có thể giao nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau. CSR thường nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội và các bên liên quan. Kinh doanh bền vững đặt yêu cầu rộng hơn về việc tích hợp những trách nhiệm đó vào:
· Chiến lược cạnh tranh
· Thiết kế sản phẩm
· Phân bổ vốn
· Quản trị rủi ro
· Chuỗi cung ứng
· Chính sách nhân sự
· Cơ chế đo lường kết quả
· Trách nhiệm của hội đồng quản trị
Tương tự, ESG là một khung thông tin và đánh giá các vấn đề môi trường, xã hội và quản trị, thường được sử dụng trong quản trị, đầu tư và công bố dữ liệu. ESG có thể hỗ trợ kinh doanh bền vững, nhưng việc có báo cáo ESG không tự động chứng minh doanh nghiệp đã có mô hình kinh doanh bền vững. Báo cáo phản ánh thông tin; tính bền vững phải được thể hiện trong quyết định và kết quả thực tế.
Cách nhận biết doanh nghiệp đang hướng tới kinh doanh bền vững
Không nên đánh giá doanh nghiệp chỉ dựa trên khẩu hiệu hoặc số lượng hoạt động cộng đồng. Cần xem xét mức độ tích hợp tính bền vững vào hệ thống quản trị và mô hình tạo giá trị.
Tính bền vững có liên kết với chiến lược cốt lõi
Mục tiêu môi trường và xã hội phải ảnh hưởng đến lựa chọn thị trường, thiết kế sản phẩm, kế hoạch đầu tư và cách doanh nghiệp cạnh tranh. Nếu các mục tiêu chỉ nằm trong một báo cáo riêng mà không tác động đến ngân sách hoặc quyết định kinh doanh, mức độ tích hợp còn thấp.
Trách nhiệm được phân công rõ ràng
Hội đồng quản trị và ban điều hành cần có trách nhiệm giám sát các rủi ro, cơ hội và tác động liên quan đến tính bền vững. Các bộ phận vận hành phải biết mình chịu trách nhiệm về chỉ tiêu nào thay vì giao toàn bộ nhiệm vụ cho một nhóm truyền thông hoặc CSR.
Tác động được đo bằng kết quả
Doanh nghiệp cần phân biệt giữa hoạt động và kết quả. Số buổi đào tạo, số cây được trồng hoặc số tiền tài trợ là dữ liệu đầu vào. Kết quả thực sự phải phản ánh sự thay đổi, chẳng hạn mức giảm tiêu hao tài nguyên, tỷ lệ tai nạn lao động, mức phát thải, tỷ lệ nguyên liệu được truy xuất hoặc khả năng cải thiện thu nhập trong chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp xem xét cả tác động và rủi ro tài chính
Một vấn đề bền vững có thể tác động đến doanh nghiệp, đồng thời doanh nghiệp cũng có thể tác động đến con người và môi trường. Ví dụ, khan hiếm nước có thể làm gián đoạn sản xuất; ngược lại, hoạt động khai thác nước của doanh nghiệp có thể làm suy giảm nguồn nước của cộng đồng. Hai chiều tác động này cần được xem xét cùng nhau.
Cam kết phù hợp với mô hình kinh doanh
Mức độ đáng tin không nằm ở việc doanh nghiệp đặt ra bao nhiêu mục tiêu mà ở sự thống nhất giữa mục tiêu, kế hoạch thực hiện, nguồn lực, chỉ số theo dõi và cơ chế chịu trách nhiệm. Cam kết thiếu lộ trình hoặc không gắn với quyết định đầu tư dễ trở thành tuyên bố hình thức.
Doanh nghiệp nên sử dụng hai khái niệm như thế nào?
Phát triển bền vững giúp doanh nghiệp nhìn thấy bức tranh lớn: xã hội đang cần giải quyết vấn đề gì và hoạt động kinh tế cần thay đổi theo hướng nào.
Kinh doanh bền vững giúp doanh nghiệp trả lời câu hỏi ở cấp tổ chức: doanh nghiệp phải điều chỉnh chiến lược, sản phẩm, vận hành và quản trị ra sao để vừa duy trì khả năng tạo giá trị, vừa góp phần xử lý các vấn đề chung.
Cách tiếp cận phù hợp là bắt đầu từ mối liên hệ giữa doanh nghiệp và các mục tiêu phát triển:
1. Xác định những tác động kinh tế, xã hội và môi trường quan trọng nhất trong hoạt động và chuỗi giá trị
2. Đánh giá những rủi ro và cơ hội có thể ảnh hưởng đến năng lực tạo giá trị dài hạn
3. Lựa chọn các vấn đề mà doanh nghiệp có trách nhiệm hoặc khả năng tạo thay đổi đáng kể
4. Đưa mục tiêu bền vững vào chiến lược, ngân sách và cơ chế ra quyết định
5. Thiết lập chỉ số đầu ra và kết quả thay vì chỉ thống kê hoạt động
6. Theo dõi cả tác động tích cực, tác động tiêu cực và những đánh đổi phát sinh
7. Công bố thông tin nhất quán với kết quả thực tế
Doanh nghiệp không cần tuyên bố giải quyết toàn bộ 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững. Việc lựa chọn quá nhiều mục tiêu nhưng không xác định được tác động trọng yếu có thể làm phân tán nguồn lực. Giá trị thực tế thường đến từ việc doanh nghiệp tập trung vào những vấn đề gắn chặt nhất với sản phẩm, hoạt động, địa bàn và chuỗi cung ứng của mình.
Kinh doanh bền vững và phát triển bền vững khác nhau chủ yếu ở chủ thể và phạm vi. Phát triển bền vững là mục tiêu chuyển đổi rộng của xã hội nhằm cân bằng tiến bộ kinh tế, xã hội và môi trường giữa hiện tại với tương lai. Kinh doanh bền vững là cách doanh nghiệp tích hợp những yêu cầu đó vào mô hình tạo giá trị, chiến lược, vận hành và quản trị.
Hai khái niệm không thay thế nhau. Phát triển bền vững cung cấp định hướng chung, còn kinh doanh bền vững biến một phần định hướng ấy thành hành động ở cấp doanh nghiệp. Một doanh nghiệp chỉ thực sự tiến gần đến tính bền vững khi các cam kết xã hội và môi trường không nằm ngoài hoạt động kinh doanh, mà trở thành một phần của cách doanh nghiệp đầu tư, cạnh tranh, quản trị rủi ro và tạo giá trị dài hạn.
Hỏi đáp về Kinh doanh bền vững và phát triển bền vững
Kinh doanh bền vững có phải là phát triển bền vững trong doanh nghiệp không?
Có thể hiểu như vậy ở mức khái quát, nhưng cần lưu ý rằng kinh doanh bền vững tập trung vào những quyết định và tác động thuộc phạm vi doanh nghiệp. Phát triển bền vững rộng hơn, bao gồm cả chính sách công, dịch vụ xã hội, thể chế, cộng đồng và hợp tác quốc tế.
Doanh nghiệp có lợi nhuận lâu dài đã được coi là bền vững chưa?
Chưa. Khả năng sinh lợi dài hạn chỉ phản ánh một phần tính bền vững kinh tế. Doanh nghiệp còn phải xem xét cách lợi nhuận được tạo ra, những tác động đối với người lao động, xã hội và môi trường, cũng như khả năng chuyển chi phí và rủi ro sang các bên khác.
Kinh doanh bền vững có chỉ dành cho doanh nghiệp lớn không?
Không. Quy mô triển khai có thể khác nhau, nhưng doanh nghiệp nhỏ vẫn có thể áp dụng bằng cách sử dụng tài nguyên hiệu quả, bảo đảm điều kiện lao động, lựa chọn nhà cung cấp có trách nhiệm, quản lý rủi ro và phát triển sản phẩm tạo giá trị lâu dài.
ESG có đồng nghĩa với kinh doanh bền vững không?
Không hoàn toàn. ESG là một cách phân loại và đánh giá các vấn đề môi trường, xã hội và quản trị. Kinh doanh bền vững rộng hơn, vì liên quan đến toàn bộ mô hình kinh doanh và cách doanh nghiệp tạo giá trị. ESG là công cụ hỗ trợ chứ không phải bằng chứng duy nhất về tính bền vững.
Doanh nghiệp có cần đóng góp cho tất cả 17 mục tiêu phát triển bền vững không?
Không nhất thiết. Doanh nghiệp nên ưu tiên những mục tiêu liên quan trực tiếp đến tác động trọng yếu, lĩnh vực hoạt động và chuỗi giá trị của mình. Tập trung vào một số vấn đề có khả năng tạo thay đổi thực chất thường hiệu quả hơn việc liên hệ hình thức với toàn bộ mục tiêu.
