Open Innovation được triển khai theo những hình thức nào?
- Open Innovation là gì?
- Đổi mới từ ngoài vào trong được triển khai như thế nào?
- Đổi mới từ trong ra ngoài tạo giá trị như thế nào?
- Đổi mới kết hợp được tổ chức dưới những hình thức nào?
- Doanh nghiệp nên lựa chọn hình thức Open Innovation nào?
- Quy trình triển khai Open Innovation
- Open Innovation nên được đo lường bằng chỉ số nào?
- Những điều kiện quyết định hiệu quả của Open Innovation
Theo Oslo Manual 2018 của OECD và Eurostat, Open Innovation bao gồm dòng tri thức liên quan đến đổi mới đi qua ranh giới của từng tổ chức. Dòng tri thức này có thể được tổ chức thông qua hợp tác, liên doanh, cấp phép và các mô hình kinh doanh dựa trên quyền sở hữu; vì vậy, “mở” không đồng nghĩa với miễn phí hoặc không có hạn chế sử dụng.
Từ góc độ triển khai, Open Innovation có thể được phân thành ba hướng chính:
· Đổi mới từ ngoài vào trong: Đưa ý tưởng, công nghệ và năng lực bên ngoài vào quy trình đổi mới nội bộ
· Đổi mới từ trong ra ngoài: Đưa công nghệ hoặc tài sản trí tuệ nội bộ ra thị trường thông qua đối tác
· Đổi mới kết hợp: Các bên cùng trao đổi tri thức, đồng phát triển giải pháp và cùng thương mại hóa kết quả
Doanh nghiệp có thể triển khai một hướng hoặc kết hợp cả ba, tùy theo vấn đề cần giải quyết, năng lực nội bộ và mục tiêu thương mại hóa.
Open Innovation là gì?
Open Innovation, hay đổi mới sáng tạo mở, là mô hình trong đó tổ chức chủ động sử dụng cả nguồn tri thức nội bộ lẫn bên ngoài để thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa.
Trong mô hình đổi mới khép kín, doanh nghiệp thường tự thực hiện phần lớn chuỗi hoạt động:
1. Tự nghiên cứu
2. Tự phát triển công nghệ
3. Tự thiết kế sản phẩm
4. Tự sản xuất
5. Tự đưa sản phẩm ra thị trường
Open Innovation thay đổi giả định rằng mọi ý tưởng có giá trị đều phải được tạo ra và khai thác bên trong một tổ chức. Doanh nghiệp có thể mua, nhận chuyển giao hoặc đồng phát triển công nghệ từ trường đại học, viện nghiên cứu, startup, nhà cung cấp, khách hàng và chuyên gia độc lập. Ngược lại, một công nghệ nội bộ không phù hợp với chiến lược hiện tại vẫn có thể được cấp phép, chuyển giao hoặc phát triển thành doanh nghiệp mới.
“Mở” không có nghĩa là công khai toàn bộ tri thức
Một cách hiểu sai phổ biến là Open Innovation yêu cầu doanh nghiệp chia sẻ miễn phí sáng chế, dữ liệu hoặc bí quyết kinh doanh. Trên thực tế, mức độ mở luôn có giới hạn.
Các bên có thể chia sẻ tri thức thông qua:
· Hợp đồng nghiên cứu chung
· Thỏa thuận bảo mật
· Giấy phép sử dụng công nghệ
· Liên doanh
· Thỏa thuận đồng sở hữu kết quả
· Quyền truy cập dữ liệu có điều kiện
· Cơ chế phân chia doanh thu
Sở hữu trí tuệ không đối lập với Open Innovation. Ngược lại, quyền sở hữu được xác định rõ giúp các bên biết mình có thể chia sẻ điều gì, sử dụng kết quả trong phạm vi nào và nhận lại lợi ích ra sao. WIPO ghi nhận doanh nghiệp đang chuyển từ tư duy chỉ tập trung sở hữu sang cách tiếp cận linh hoạt hơn, trong đó quyền tiếp cận công nghệ thông qua hợp tác có thể quan trọng không kém quyền sở hữu tuyệt đối.

Đổi mới từ ngoài vào trong được triển khai như thế nào?
Đổi mới từ ngoài vào trong, thường được gọi là inbound open innovation, xảy ra khi tổ chức đưa tri thức hoặc công nghệ bên ngoài vào hoạt động đổi mới nội bộ.
Cách tiếp cận này phù hợp khi doanh nghiệp đã xác định được một nhu cầu nhưng không có đủ công nghệ, nhân lực chuyên môn hoặc thời gian để tự phát triển toàn bộ giải pháp.
Hợp tác nghiên cứu với trường đại học và viện nghiên cứu
Doanh nghiệp có thể đặt hàng nghiên cứu, tài trợ phòng thí nghiệm hoặc cùng thành lập nhóm phát triển với các tổ chức khoa học.
Mỗi bên đóng góp một loại năng lực khác nhau:
· Trường đại học và viện nghiên cứu cung cấp tri thức khoa học, chuyên gia và hạ tầng thí nghiệm
· Doanh nghiệp cung cấp bài toán thực tế, dữ liệu thị trường, khả năng sản xuất và kênh thương mại hóa
· Cơ quan công có thể hỗ trợ tài chính, hạ tầng hoặc kết nối hệ sinh thái
Hình thức này đặc biệt hữu ích đối với những bài toán cần nền tảng khoa học sâu hoặc thời gian nghiên cứu dài. Tuy nhiên, hợp tác chỉ tạo giá trị khi doanh nghiệp có khả năng hấp thụ kết quả. Một báo cáo nghiên cứu sẽ khó chuyển thành sản phẩm nếu tổ chức không có đội ngũ kỹ thuật đủ năng lực đánh giá, thử nghiệm và tích hợp công nghệ.
Tìm kiếm giải pháp thông qua cuộc thi và nền tảng đổi mới
Doanh nghiệp có thể công bố một bài toán cụ thể để startup, nhóm nghiên cứu, nhà sáng chế hoặc cộng đồng chuyên môn đề xuất giải pháp.
Các hình thức thường gặp gồm:
· Innovation challenge
· Hackathon
· Cuộc thi ý tưởng
· Nền tảng tìm kiếm công nghệ
· Chương trình gọi đề xuất nghiên cứu
· Crowdsourcing
Cơ chế này giúp doanh nghiệp tiếp cận nhiều hướng giải quyết trong thời gian ngắn hơn so với việc chỉ giao bài toán cho một nhóm nội bộ. Tuy nhiên, đề bài phải đủ cụ thể để người tham gia hiểu nhu cầu, nhưng không được tiết lộ những thông tin có thể làm mất lợi thế cạnh tranh hoặc ảnh hưởng đến bí mật kinh doanh.
Tiền thưởng cũng không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng giải pháp. Người tham gia còn quan tâm đến quyền sở hữu kết quả, khả năng thử nghiệm thực tế, cơ hội ký hợp đồng và mức độ minh bạch của quy trình đánh giá.
Hợp tác với startup
Doanh nghiệp lớn có thể hợp tác với startup để tiếp cận công nghệ mới, mô hình kinh doanh mới hoặc tốc độ thử nghiệm nhanh hơn.
Sự hợp tác có thể diễn ra dưới nhiều cấp độ:
· Thử nghiệm giải pháp trong phạm vi nhỏ
· Ký hợp đồng mua sản phẩm hoặc dịch vụ
· Đồng phát triển tính năng
· Đầu tư chiến lược
· Cấp quyền tiếp cận dữ liệu hoặc hạ tầng
· Mua lại startup
Startup không nên chỉ được xem là nguồn cung ý tưởng. Để hợp tác thành công, doanh nghiệp cần tạo một lộ trình từ thử nghiệm đến mua sắm hoặc mở rộng. Nhiều chương trình dừng lại sau giai đoạn trình diễn vì đơn vị đổi mới có quyền tổ chức thử nghiệm nhưng không có ngân sách, quyền mua hàng hoặc sự tham gia của bộ phận vận hành.
Thu nhận công nghệ thông qua cấp phép
Thay vì tự phát triển từ đầu, doanh nghiệp có thể mua quyền sử dụng sáng chế, phần mềm, thiết kế, dữ liệu hoặc bí quyết kỹ thuật của một bên khác.
Cấp phép giúp rút ngắn quá trình tiếp cận công nghệ, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào nhiều điều kiện:
· Phạm vi quyền sử dụng
· Lãnh thổ áp dụng
· Thời hạn của giấy phép
· Quyền độc quyền hoặc không độc quyền
· Quyền sửa đổi và phát triển tiếp
· Nghĩa vụ chuyển giao bí quyết
· Phí trả trước, phí định kỳ hoặc tiền bản quyền
· Trách nhiệm khi xảy ra tranh chấp
Doanh nghiệp không chỉ cần kiểm tra công nghệ có hoạt động hay không mà còn phải xác định liệu công nghệ đó có thể được tích hợp vào sản phẩm, quy trình sản xuất và hệ thống pháp lý hiện có hay không.
Đổi mới từ trong ra ngoài tạo giá trị như thế nào?
Đổi mới từ trong ra ngoài, hay outbound open innovation, diễn ra khi tổ chức cho phép nguồn tri thức hoặc tài sản trí tuệ nội bộ được khai thác bên ngoài ranh giới doanh nghiệp.
Một công nghệ có thể không phù hợp với chiến lược của tổ chức sở hữu nhưng vẫn có giá trị đối với thị trường khác. Nếu tiếp tục để công nghệ nằm trong kho sáng chế, chi phí nghiên cứu đã bỏ ra không tạo thêm lợi ích. Outbound open innovation mở ra những con đường thương mại hóa thay thế.
Cấp phép tài sản trí tuệ cho đối tác
Doanh nghiệp có thể cấp phép công nghệ cho một tổ chức có năng lực sản xuất, phân phối hoặc tiếp cận thị trường tốt hơn.
Cách làm này phù hợp khi:
· Công nghệ có thể ứng dụng trong ngành khác
· Thị trường mục tiêu nằm ngoài địa bàn hoạt động của doanh nghiệp
· Chủ sở hữu không muốn đầu tư thêm vào sản xuất
· Đối tác có kênh phân phối hoặc năng lực pháp lý tốt hơn
· Công nghệ không còn là trọng tâm chiến lược nhưng vẫn có giá trị thương mại
Lợi ích không chỉ nằm ở phí bản quyền. Thỏa thuận cấp phép còn có thể giúp công nghệ được phổ biến nhanh hơn, tạo tiêu chuẩn thị trường hoặc mở ra cơ hội hợp tác tiếp theo.
Thành lập spin-off
Spin-off là doanh nghiệp mới được hình thành để phát triển một công nghệ, sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh chưa phù hợp với cấu trúc hiện tại của tổ chức mẹ.
Hình thức này thường được sử dụng khi dự án:
· Có tiềm năng thị trường riêng
· Cần cơ chế quản trị linh hoạt hơn
· Có mức rủi ro khác với hoạt động cốt lõi
· Cần thu hút nhà đầu tư bên ngoài
· Cần đội ngũ chuyên trách để phát triển
Spin-off tạo ra một cấu trúc độc lập để huy động vốn và xây dựng thị trường. Tuy nhiên, trước khi thành lập, các bên phải làm rõ quyền sở hữu công nghệ, tỷ lệ góp vốn, quyền sử dụng thương hiệu, nghĩa vụ của nhóm sáng lập và quan hệ giữa doanh nghiệp mới với tổ chức mẹ.
Chuyển giao công nghệ cho ngành hoặc thị trường khác
Một giải pháp được phát triển cho mục tiêu ban đầu có thể được tái sử dụng trong lĩnh vực khác. Ví dụ, công nghệ cảm biến dùng trong sản xuất có thể được ứng dụng trong nông nghiệp; thuật toán xử lý dữ liệu nội bộ có thể được phát triển thành dịch vụ cho khách hàng bên ngoài.
Để tìm được cơ hội này, doanh nghiệp cần mô tả công nghệ theo chức năng mà nó thực hiện, thay vì chỉ theo sản phẩm nơi công nghệ đang được sử dụng. Cách nhìn theo chức năng giúp nhận diện những thị trường có cùng vấn đề nhưng khác bối cảnh.
Đổi mới kết hợp được tổ chức dưới những hình thức nào?
Đổi mới kết hợp, hay coupled open innovation, liên kết hai chiều tiếp nhận và khai thác tri thức. Các bên không chỉ trao đổi một tài sản có sẵn mà còn cùng phát triển, thử nghiệm và thương mại hóa kết quả.
Đồng nghiên cứu và đồng phát triển
Hai hoặc nhiều tổ chức có thể cùng xây dựng một dự án nghiên cứu và phát triển. Mỗi bên đóng góp công nghệ, nhân sự, dữ liệu, cơ sở vật chất hoặc nguồn vốn.
Trước khi dự án bắt đầu, thỏa thuận hợp tác cần phân biệt:
· Tài sản trí tuệ nền: Tri thức và công nghệ mà mỗi bên đã sở hữu trước dự án
· Tài sản trí tuệ phát sinh: Kết quả được tạo ra trong quá trình hợp tác
· Quyền tiếp cận: Điều kiện để mỗi bên sử dụng tài sản của bên còn lại
· Quyền thương mại hóa: Ai được bán, cấp phép hoặc phát triển tiếp kết quả
· Phân chia lợi ích: Cách phân bổ doanh thu, chi phí và nghĩa vụ
Vấn đề này đặc biệt quan trọng đối với bí mật kinh doanh. WIPO lưu ý rằng việc xác định rõ phạm vi bí mật được đóng góp vào một dự án hợp tác khó hơn so với một số loại tài sản trí tuệ khác, trong khi việc rò rỉ thông tin có thể làm mất khả năng bảo hộ.
Liên doanh và liên minh chiến lược
Các bên có thể thành lập một pháp nhân chung hoặc xây dựng liên minh dài hạn để phát triển thị trường, công nghệ hoặc nền tảng mới.
Liên doanh phù hợp khi hoạt động hợp tác cần:
· Nguồn lực lớn
· Cam kết dài hạn
· Cơ chế quản trị riêng
· Chia sẻ rủi ro đầu tư
· Kết hợp các tài sản bổ sung cho nhau
So với hợp đồng nghiên cứu đơn lẻ, liên doanh tạo mức độ gắn kết cao hơn nhưng cũng phát sinh nhiều vấn đề quản trị hơn. Các bên phải thống nhất quyền biểu quyết, quyền bổ nhiệm nhân sự, nghĩa vụ góp vốn, cơ chế xử lý bế tắc và điều kiện rút khỏi liên doanh.
Living Lab và đồng sáng tạo với người dùng
Living Lab là môi trường đổi mới trong đó doanh nghiệp, nhà nghiên cứu, cơ quan công và người dùng cùng phát triển, thử nghiệm và đánh giá giải pháp trong bối cảnh thực tế.
Khác với việc chỉ khảo sát khách hàng sau khi sản phẩm đã được thiết kế, Living Lab đưa người dùng tham gia sớm vào quá trình:
1. Xác định vấn đề
2. Hình thành ý tưởng
3. Thiết kế nguyên mẫu
4. Thử nghiệm trong môi trường sử dụng
5. Phản hồi và điều chỉnh
6. Đánh giá khả năng nhân rộng
Ủy ban châu Âu mô tả Living Lab như một thành phần của hệ sinh thái đổi mới mở, kết nối người dùng, doanh nghiệp, giới học thuật và cơ quan quản lý. Các công cụ đánh giá Living Lab có thể xem xét chiến lược, hoạt động, mức độ mở, vai trò người dùng, tác động và tính ổn định của mô hình.
Living Lab phù hợp với những giải pháp phụ thuộc mạnh vào hành vi người dùng hoặc điều kiện địa phương. Tuy nhiên, kết quả của một thử nghiệm trong phạm vi nhỏ không tự động chứng minh rằng giải pháp có thể mở rộng. Doanh nghiệp vẫn phải đánh giá chi phí, hạ tầng, khả năng vận hành và yêu cầu pháp lý trước khi nhân rộng.
Hệ sinh thái đổi mới nhiều bên
Ở cấp độ rộng hơn, Open Innovation có thể được tổ chức thành một hệ sinh thái gồm:
· Doanh nghiệp lớn
· Startup
· Trường đại học
· Viện nghiên cứu
· Nhà đầu tư
· Nhà cung cấp
· Khách hàng
· Cơ quan nhà nước
· Tổ chức trung gian
Trong hệ sinh thái này, đổi mới không còn là một giao dịch đơn lẻ giữa hai bên. Các tổ chức cùng xây dựng hạ tầng, chia sẻ nguồn lực, luân chuyển nhân lực và tạo nhiều con đường thương mại hóa.
OECD xem liên minh xuyên biên giới giữa doanh nghiệp và trường đại học, chuyển giao tri thức và sự phát triển của các hệ thống đổi mới năng động là những thành phần quan trọng của dòng tri thức phục vụ phát triển kinh tế.
Doanh nghiệp nên lựa chọn hình thức Open Innovation nào?
Không có một hình thức phù hợp cho mọi bài toán. Việc lựa chọn nên bắt đầu từ loại khoảng trống mà doanh nghiệp đang gặp phải.
|
Nhu cầu |
Hình thức phù hợp |
|
Chưa biết giải pháp nào khả thi |
Innovation challenge, crowdsourcing hoặc hợp tác nghiên cứu |
|
Cần tiếp cận nhanh một công nghệ đã tồn tại |
Cấp phép, mua công nghệ hoặc hợp tác với startup |
|
Cần kiểm chứng giải pháp trong thực tế |
Pilot, sandbox hoặc Living Lab |
|
Muốn phát triển sản phẩm cùng đối tác |
Đồng nghiên cứu, đồng phát triển hoặc liên doanh |
|
Có công nghệ chưa được khai thác |
Cấp phép ra ngoài hoặc chuyển giao công nghệ |
|
Có dự án tiềm năng nhưng không phù hợp hoạt động cốt lõi |
Thành lập spin-off |
|
Cần kết hợp nhiều chủ thể trong thời gian dài |
Liên minh chiến lược hoặc hệ sinh thái đổi mới |
Doanh nghiệp không nên chọn mô hình chỉ vì mô hình đó đang phổ biến. Một cuộc thi ý tưởng không phù hợp với bài toán cần chia sẻ dữ liệu mật; một liên doanh lại quá phức tạp đối với thử nghiệm ngắn hạn. Hình thức triển khai phải tương xứng với mức độ bất định, giá trị tài sản trí tuệ và mức cam kết cần thiết.
Quy trình triển khai Open Innovation
Open Innovation chỉ tạo ra kết quả khi được quản trị như một quy trình kinh doanh, không phải một chuỗi sự kiện truyền thông.
Xác định bài toán đổi mới
Bài toán cần mô tả rõ:
· Kết quả cần đạt
· Người sử dụng hoặc đối tượng hưởng lợi
· Các ràng buộc kỹ thuật
· Thời gian dự kiến
· Ngân sách
· Tiêu chí đánh giá
· Thông tin có thể và không thể chia sẻ
Một đề bài quá rộng sẽ tạo ra nhiều ý tưởng khó so sánh. Ngược lại, đề bài quá hẹp có thể loại bỏ những cách giải quyết mới mà doanh nghiệp chưa hình dung được.
Kiểm kê năng lực và tài sản nội bộ
Trước khi tìm đối tác, doanh nghiệp cần biết mình đã có gì:
· Bằng sáng chế và phần mềm
· Dữ liệu
· Bí quyết kỹ thuật
· Năng lực sản xuất
· Đội ngũ chuyên môn
· Quan hệ khách hàng
· Cơ sở thử nghiệm
· Ngân sách thương mại hóa
Bước này giúp xác định phần nào nên tự thực hiện, phần nào cần tìm kiếm bên ngoài và nguồn lực nào doanh nghiệp có thể đóng góp cho đối tác.
Lựa chọn đối tác và cơ chế hợp tác
Đối tác không chỉ được đánh giá theo chất lượng ý tưởng. Doanh nghiệp cần xem xét:
· Mức độ phù hợp về năng lực
· Khả năng cung cấp bằng chứng kỹ thuật
· Tính ổn định về tài chính
· Khả năng bảo vệ dữ liệu
· Quyền sở hữu công nghệ
· Kinh nghiệm triển khai
· Mức độ phù hợp về cách làm việc
· Khả năng mở rộng sau thử nghiệm
Sau đó, doanh nghiệp chọn cơ chế tương ứng như hợp đồng nghiên cứu, giấy phép, chương trình thử nghiệm, đầu tư, liên doanh hoặc spin-off.
Thiết lập quản trị tài sản trí tuệ và dữ liệu
Thỏa thuận cần xác định tối thiểu:
· Tài sản mà mỗi bên mang vào dự án
· Phạm vi thông tin mật
· Quyền sở hữu kết quả mới
· Quyền sử dụng kết quả
· Quyền công bố
· Quyền cấp phép cho bên thứ ba
· Trách nhiệm bảo mật dữ liệu
· Điều kiện chấm dứt hợp tác
· Cách xử lý sản phẩm dở dang
Không nên đợi đến khi có kết quả mới thảo luận quyền sở hữu. Khi đó, giá trị của tài sản đã rõ hơn và xung đột lợi ích thường khó giải quyết hơn.
Thử nghiệm theo giai đoạn
Một dự án có thể được chia thành các cổng quyết định:
1. Kiểm tra sự phù hợp của vấn đề
2. Đánh giá bằng chứng kỹ thuật
3. Phát triển bằng chứng khái niệm
4. Thử nghiệm trong môi trường thực tế
5. Đánh giá hiệu quả kinh tế
6. Quyết định mở rộng hoặc dừng
7. Thương mại hóa
Mỗi giai đoạn cần có tiêu chí tiếp tục, điều chỉnh hoặc chấm dứt. Cách làm này giúp hạn chế việc kéo dài một dự án chỉ vì các bên đã đầu tư thời gian và chi phí ban đầu.
Chuẩn bị con đường thương mại hóa
Ngay từ đầu, doanh nghiệp phải xác định kết quả sẽ được đưa ra thị trường bằng cách nào:
· Tích hợp vào sản phẩm hiện có
· Phát triển thành sản phẩm mới
· Mua giải pháp từ đối tác
· Cấp phép cho bên thứ ba
· Thành lập liên doanh
· Tạo spin-off
· Chuyển giao cho đơn vị kinh doanh khác
Thương mại hóa không phải công việc bắt đầu sau khi nghiên cứu kết thúc. Kênh thị trường, mô hình doanh thu, yêu cầu pháp lý và năng lực sản xuất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế công nghệ.
Open Innovation nên được đo lường bằng chỉ số nào?
Số lượng ý tưởng thu nhận được không phản ánh đầy đủ hiệu quả của Open Innovation. Một chương trình có thể nhận hàng trăm đề xuất nhưng không tạo ra thử nghiệm hoặc sản phẩm nào.
Hệ thống đo lường nên theo dõi cả đầu vào, quá trình và đầu ra.
Chỉ số đầu vào
· Số bài toán đổi mới được xác định
· Số đối tác đủ điều kiện
· Ngân sách dành cho hợp tác
· Số tài sản trí tuệ có thể khai thác
· Thời gian tham gia của đội ngũ nội bộ
Chỉ số quá trình
· Thời gian từ công bố bài toán đến lựa chọn đối tác
· Tỷ lệ đề xuất chuyển sang thử nghiệm
· Tỷ lệ thử nghiệm hoàn thành
· Thời gian xử lý hợp đồng
· Số dự án vượt qua từng cổng quyết định
· Mức độ tham gia của đơn vị kinh doanh
Chỉ số đầu ra và tác động
· Số giải pháp được áp dụng
· Doanh thu từ sản phẩm đồng phát triển
· Doanh thu cấp phép
· Chi phí hoặc thời gian phát triển được tiết kiệm
· Số công nghệ được thương mại hóa
· Số spin-off được hình thành
· Tỷ lệ dự án được nhân rộng
· Giá trị kinh tế hoặc tác động xã hội tạo ra
Doanh nghiệp cần thiết lập đường cơ sở và mốc thời gian trước khi kết luận chương trình hiệu quả. Một chỉ số không có điểm so sánh chỉ mô tả hoạt động, chưa chứng minh được tác động.
Những điều kiện quyết định hiệu quả của Open Innovation
Open Innovation không tự động tạo ra đổi mới. Việc mở cửa quá rộng mà thiếu năng lực quản trị còn có thể làm tăng chi phí phối hợp, rò rỉ tri thức và kéo dài quyết định.
Những điều kiện quan trọng gồm:
· Bài toán đủ rõ để đối tác hiểu giá trị cần tạo
· Năng lực hấp thụ để doanh nghiệp đánh giá và tích hợp tri thức bên ngoài
· Đơn vị sở hữu bài toán có quyền ra quyết định và ngân sách thực hiện
· Cơ chế sở hữu trí tuệ rõ ràng để các bên có động lực đóng góp
· Quy trình mua sắm linh hoạt để giải pháp thử nghiệm có thể được triển khai
· Tiêu chí dừng minh bạch để tránh kéo dài dự án không còn triển vọng
· Con đường thương mại hóa xác định sớm để kết quả nghiên cứu không bị mắc kẹt
· Niềm tin giữa các bên được hỗ trợ bằng hợp đồng, quản trị và cách trao đổi nhất quán
Thách thức lớn nhất thường không nằm ở việc tìm ý tưởng. Nó nằm ở khoảng cách giữa ý tưởng, thử nghiệm, tích hợp và thương mại hóa. Vì vậy, một chương trình Open Innovation chỉ hoàn chỉnh khi doanh nghiệp thiết kế được toàn bộ con đường đưa tri thức bên ngoài vào hoạt động kinh doanh hoặc đưa tài sản nội bộ ra thị trường.
Open Innovation được triển khai thông qua ba hướng chính: tiếp nhận tri thức từ bên ngoài, đưa tri thức nội bộ ra bên ngoài và hợp tác hai chiều để cùng tạo lập giá trị. Trong thực tế, các hướng này được cụ thể hóa bằng hợp tác nghiên cứu, innovation challenge, cấp phép công nghệ, hợp tác startup, đồng phát triển, liên doanh, spin-off, Living Lab và hệ sinh thái nhiều bên.
Điểm cốt lõi không nằm ở số lượng đối tác hay mức độ công khai của chương trình. Giá trị của Open Innovation phụ thuộc vào khả năng lựa chọn đúng dòng tri thức, thiết lập quyền và nghĩa vụ rõ ràng, tổ chức thử nghiệm có tiêu chí, đồng thời chuẩn bị một con đường thương mại hóa khả thi. Khi những điều kiện này được đáp ứng, hợp tác và chia sẻ tri thức mới có thể chuyển thành sản phẩm, doanh thu hoặc tác động thực tế.
Hỏi đáp về Open Innovation
Open Innovation có đồng nghĩa với crowdsourcing không?
Không. Crowdsourcing chỉ là một hình thức thu nhận ý tưởng hoặc giải pháp từ cộng đồng. Open Innovation còn bao gồm cấp phép công nghệ, hợp tác nghiên cứu, liên doanh, đầu tư startup, spin-off và nhiều cơ chế khác.
Doanh nghiệp nhỏ có thể áp dụng Open Innovation không?
Có. Doanh nghiệp nhỏ có thể hợp tác với trường đại học, nhà cung cấp, khách hàng hoặc startup khác để tiếp cận năng lực mà mình chưa có. Quy mô chương trình nên tương xứng với nguồn lực quản trị và khả năng thương mại hóa.
Open Innovation có làm tăng nguy cơ mất bí mật kinh doanh không?
Có thể, nếu doanh nghiệp chia sẻ thông tin mà không phân loại tài sản, giới hạn quyền truy cập hoặc thiết lập nghĩa vụ bảo mật. Rủi ro có thể được giảm bằng cơ chế chia sẻ theo từng giai đoạn, thỏa thuận bảo mật và quy định rõ tài sản trí tuệ nền.
Hợp tác với startup có phải luôn là Open Innovation không?
Không. Việc mua một sản phẩm tiêu chuẩn từ startup chưa chắc là Open Innovation. Quan hệ này thể hiện rõ tính chất đổi mới mở hơn khi doanh nghiệp sử dụng hoặc cùng phát triển tri thức, công nghệ hay mô hình kinh doanh mới để giải quyết một bài toán đổi mới.
Open Innovation kết thúc khi thử nghiệm thành công phải không?
Không. Thử nghiệm thành công mới chứng minh giải pháp hoạt động trong một phạm vi nhất định. Doanh nghiệp vẫn phải đánh giá khả năng tích hợp, chi phí, pháp lý, năng lực vận hành và mô hình thương mại hóa trước khi triển khai ở quy mô lớn.
