Năng suất lao động thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế ra sao?
- Mối quan hệ giữa năng suất lao động và cơ cấu kinh tế
- Chênh lệch năng suất giữa các ngành tạo động lực chuyển dịch
- Chuyển dịch lao động sang ngành năng suất cao làm tăng năng suất chung
- Năng suất nội ngành quyết định độ bền của chuyển dịch cơ cấu
- Chuyển dịch cơ cấu làm thay đổi ngành nghề và chất lượng việc làm
- Điều kiện để năng suất tạo ra chuyển dịch cơ cấu tích cực
- Cách đánh giá chuyển dịch cơ cấu có thực sự nâng năng suất
Tuy nhiên, chuyển dịch cơ cấu chỉ thực sự tạo ra tăng trưởng bền vững khi lao động không đơn thuần rời nông nghiệp để sang bất kỳ công việc phi nông nghiệp nào, mà được hấp thụ vào những hoạt động có giá trị gia tăng, trình độ công nghệ, hiệu quả tổ chức và chất lượng việc làm cao hơn.
Mối quan hệ giữa năng suất lao động và cơ cấu kinh tế
Năng suất lao động phản ánh lượng giá trị kinh tế được tạo ra bởi một đơn vị lao động trong một khoảng thời gian. Ở cấp độ toàn nền kinh tế, chỉ tiêu này thường được biểu diễn bằng công thức:
Năng suất lao động = Tổng sản phẩm trong nước hoặc giá trị gia tăng / Số lao động đang làm việc
Cơ cấu kinh tế thể hiện cách lao động, vốn, sản lượng và giá trị gia tăng được phân bổ giữa các ngành như nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Vì mỗi ngành có mức trang bị vốn, công nghệ, kỹ năng và giá trị gia tăng khác nhau, năng suất lao động cũng khác nhau đáng kể.
Khi một tỷ lệ lao động lớn tập trung trong ngành có năng suất thấp, năng suất bình quân của nền kinh tế bị kéo xuống. Nếu lao động được chuyển sang ngành có năng suất cao hơn và vẫn duy trì được hiệu quả tại nơi đến, năng suất chung sẽ tăng ngay cả khi năng suất nội tại của từng ngành chưa thay đổi.
Có thể phân rã tăng trưởng năng suất lao động thành hai bộ phận:
Tăng năng suất chung = Tăng năng suất bên trong các ngành Hiệu ứng chuyển dịch lao động giữa các ngành
Trong đó:
· Tăng năng suất bên trong ngành đến từ công nghệ, kỹ năng, vốn, quản trị và quy mô sản xuất
· Hiệu ứng chuyển dịch cơ cấu xuất hiện khi tỷ trọng lao động tăng ở các ngành có năng suất cao hơn
· Hiệu ứng tương tác phản ánh việc ngành vừa tăng năng suất, vừa thu hút thêm lao động
Cách tiếp cận này cho thấy chuyển dịch cơ cấu không phải yếu tố duy nhất quyết định năng suất. Một nền kinh tế có thể tăng năng suất nhờ doanh nghiệp đổi mới công nghệ mà chưa thay đổi mạnh cơ cấu lao động. Ngược lại, lao động có thể dịch chuyển rất nhanh nhưng năng suất không tăng tương ứng nếu họ chủ yếu đi vào khu vực phi chính thức, việc làm giản đơn hoặc dịch vụ có giá trị gia tăng thấp.

Chênh lệch năng suất giữa các ngành tạo động lực chuyển dịch
Chênh lệch năng suất là tín hiệu cho thấy cùng một đơn vị lao động có thể tạo ra lượng giá trị khác nhau tùy ngành nghề và cách tổ chức sản xuất. Đây là nền tảng kinh tế của quá trình chuyển dịch nguồn lực.
Trong nông nghiệp truyền thống, nhiều lao động có thể cùng làm việc trên một diện tích đất hữu hạn. Khi số lao động vượt quá nhu cầu sản xuất hiệu quả, phần đóng góp tăng thêm của một lao động mới trở nên rất thấp. Việc một bộ phận lao động rời khỏi khu vực này có thể không làm sản lượng giảm đáng kể, đặc biệt khi sản xuất được cơ giới hóa hoặc tổ chức lại.
Ở chiều ngược lại, công nghiệp chế biến, logistics, tài chính, công nghệ thông tin và nhiều dịch vụ chuyên môn thường có khả năng kết hợp lao động với máy móc, dữ liệu, phần mềm, quy trình tiêu chuẩn và thị trường quy mô lớn. Nhờ đó, mỗi lao động có thể tạo ra giá trị cao hơn.
Chênh lệch năng suất tác động đến chuyển dịch cơ cấu qua ba kênh chính:
Doanh nghiệp mở rộng các ngành có hiệu quả cao
Ngành có năng suất và khả năng sinh lợi cao thường thu hút thêm vốn đầu tư. Khi doanh nghiệp mở rộng nhà máy, chuỗi cung ứng hoặc mạng lưới dịch vụ, nhu cầu tuyển dụng tăng và kéo lao động từ những hoạt động kém hiệu quả hơn sang.
Tuy nhiên, năng suất cao không đồng nghĩa với khả năng tạo nhiều việc làm. Một ngành thâm dụng công nghệ có thể tạo ra giá trị rất lớn nhưng sử dụng ít lao động. Vì vậy, tác động chuyển dịch phụ thuộc đồng thời vào năng suất, tốc độ mở rộng và cường độ sử dụng lao động của ngành.
Thu nhập kỳ vọng thúc đẩy người lao động đổi nghề
Ngành có năng suất cao hơn thường có khả năng trả lương cao hơn, bởi doanh nghiệp tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi lao động. Chênh lệch thu nhập kỳ vọng khiến người lao động đầu tư vào học nghề, di cư đến đô thị hoặc chuyển sang công việc mới.
Dù vậy, quyết định chuyển việc còn phụ thuộc vào chi phí nhà ở, giao thông, đào tạo, rủi ro thất nghiệp và khả năng tiếp cận thông tin. Nếu các chi phí này quá lớn, lao động có thể tiếp tục ở lại ngành năng suất thấp dù chênh lệch thu nhập đáng kể.
Công nghệ giải phóng lao động khỏi hoạt động năng suất thấp
Cơ giới hóa, tự động hóa và cải tiến quy trình có thể giúp một ngành duy trì hoặc tăng sản lượng với ít lao động hơn. Phần lao động được giải phóng trở thành nguồn cung cho những ngành đang mở rộng.
Cơ chế này chỉ tạo hiệu quả tích cực khi nền kinh tế có đủ doanh nghiệp, việc làm và hệ thống đào tạo để tiếp nhận lao động. Nếu tốc độ thay thế lao động nhanh hơn tốc độ tạo việc làm mới, chuyển dịch cơ cấu có thể đi kèm thất nghiệp, thiếu việc làm hoặc giảm thu nhập trong ngắn hạn.
Chuyển dịch lao động sang ngành năng suất cao làm tăng năng suất chung
Giả sử nền kinh tế có hai ngành. Ngành A tạo ra 100 đơn vị giá trị với 10 lao động, tương đương năng suất 10 đơn vị mỗi lao động. Ngành B tạo ra 300 đơn vị với 10 lao động, tương đương 30 đơn vị mỗi lao động.
Năng suất bình quân ban đầu là:
(100 300) / (10 10) = 20 đơn vị mỗi lao động
Nếu một lao động chuyển từ ngành A sang ngành B, đồng thời năng suất của từng ngành được giữ nguyên, tổng giá trị mới sẽ là:
9 × 10 11 × 30 = 420 đơn vị
Năng suất bình quân mới là:
420 / 20 = 21 đơn vị mỗi lao động
Như vậy, năng suất toàn nền kinh tế tăng 5% dù năng suất nội tại của hai ngành không đổi. Phần tăng này hoàn toàn đến từ việc thay đổi tỷ trọng lao động.
Trong thực tế, kết quả không diễn ra cơ học như ví dụ trên. Khi ngành năng suất cao tiếp nhận quá nhiều lao động nhưng vốn, công nghệ và thị trường không tăng tương ứng, giá trị tạo ra trên mỗi lao động có thể giảm. Do đó, chuyển dịch có lợi chỉ khi nơi tiếp nhận đủ năng lực hấp thụ nguồn lao động mới.
Chuyển dịch tĩnh và chuyển dịch động
Chuyển dịch tĩnh xảy ra khi lao động rời ngành có mức năng suất thấp để sang ngành có mức năng suất cao tại cùng một thời điểm. Đây là hiệu ứng phân bổ lại nguồn lực.
Chuyển dịch động xảy ra khi lao động được phân bổ vào những ngành không chỉ có năng suất cao hiện tại mà còn có tốc độ tăng năng suất nhanh trong tương lai. Loại chuyển dịch này tạo tác động dài hạn lớn hơn vì nền kinh tế vừa được hưởng chênh lệch năng suất ban đầu, vừa tích lũy lợi ích từ đổi mới công nghệ và học hỏi.
Ngược lại, nếu lao động rời ngành có tốc độ cải thiện năng suất nhanh để đi vào ngành đang có năng suất cao nhưng tăng trưởng chậm, lợi ích ngắn hạn vẫn có thể xuất hiện nhưng động lực dài hạn suy yếu.
Chuyển dịch giá trị gia tăng quan trọng hơn chuyển dịch tên ngành
Một công việc được xếp vào công nghiệp hoặc dịch vụ không mặc nhiên có năng suất cao. Lao động lắp ráp giản đơn, bán hàng nhỏ lẻ hoặc vận chuyển tự phát có thể tạo ra giá trị trên mỗi giờ làm việc không cao hơn nhiều so với hoạt động trước đó.
Do vậy, chất lượng chuyển dịch cần được đánh giá bằng sự thay đổi về:
· Giá trị gia tăng trên mỗi lao động
· Giá trị gia tăng trên mỗi giờ làm việc
· Thu nhập thực tế
· Mức độ chính thức của việc làm
· Khả năng tiếp cận bảo hiểm và đào tạo
· Cường độ sử dụng công nghệ
· Khả năng học hỏi và thăng tiến nghề nghiệp
Nếu chỉ nhìn vào tỷ trọng lao động theo ba khu vực nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ, người phân tích có thể đánh giá quá cao chất lượng chuyển dịch.
Năng suất nội ngành quyết định độ bền của chuyển dịch cơ cấu
Hiệu ứng chuyển lao động giữa các ngành thường mạnh trong giai đoạn đầu phát triển, khi chênh lệch năng suất giữa khu vực truyền thống và khu vực hiện đại còn lớn. Nhưng nguồn lao động có thể dịch chuyển không phải vô hạn. Khi tỷ trọng lao động trong nông nghiệp đã giảm đáng kể, tăng trưởng phải dựa nhiều hơn vào cải thiện năng suất bên trong từng ngành.
Năng suất nội ngành tăng qua nhiều cơ chế:
Tích lũy vốn và đổi mới công nghệ
Máy móc, phần mềm, dữ liệu, tự động hóa và hạ tầng giúp một lao động xử lý khối lượng công việc lớn hơn hoặc tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn. Tuy nhiên, đầu tư công nghệ chỉ làm tăng năng suất khi được kết hợp với quy trình phù hợp và người lao động có đủ kỹ năng sử dụng.
Nếu doanh nghiệp mua thiết bị hiện đại nhưng vẫn duy trì cách tổ chức cũ, công suất có thể không được khai thác đầy đủ. Khi đó, tỷ lệ vốn trên lao động tăng nhưng năng suất không tăng tương xứng.
Nâng cao kỹ năng và chất lượng lao động
Giáo dục phổ thông tạo nền tảng, còn đào tạo nghề và đào tạo tại doanh nghiệp giúp lao động đáp ứng yêu cầu cụ thể của vị trí việc làm. Kỹ năng càng phù hợp, thời gian thích nghi càng ngắn và khả năng vận hành công nghệ càng cao.
Chuyển dịch lao động thiếu chuẩn bị có thể tạo ra tình trạng lệch kỹ năng. Người lao động rời nông nghiệp nhưng chưa đủ năng lực làm việc trong sản xuất hiện đại có thể phải chấp nhận công việc không ổn định, thu nhập thấp hoặc không đúng chuyên môn.
Cải thiện quản trị và phân bổ nguồn lực giữa doanh nghiệp
Ngay trong cùng một ngành, năng suất giữa các doanh nghiệp có thể khác nhau do chất lượng quản trị, quy mô, khả năng tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường. Khi vốn và lao động chuyển từ doanh nghiệp kém hiệu quả sang doanh nghiệp hiệu quả hơn, năng suất ngành tăng mà không cần thay đổi cơ cấu ngành ở cấp độ lớn.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp năng suất thấp vẫn giữ nguồn lực nhờ rào cản thị trường, ưu đãi không phù hợp hoặc khó khăn trong thủ tục rút lui, quá trình tái phân bổ bị chậm lại.
Tham gia chuỗi giá trị có giá trị gia tăng cao hơn
Một ngành có thể mở rộng sản lượng nhưng vẫn có năng suất thấp nếu chủ yếu thực hiện công đoạn đơn giản, phụ thuộc đầu vào nhập khẩu và tạo ít giá trị trong nước. Chuyển từ gia công sang thiết kế, nghiên cứu, cung ứng linh kiện, xây dựng thương hiệu và dịch vụ hậu mãi giúp nâng giá trị trên mỗi lao động.
Vì vậy, chuyển dịch cơ cấu không chỉ là tăng tỷ trọng công nghiệp hay dịch vụ. Điều quan trọng hơn là nâng cấp vị trí của doanh nghiệp và người lao động trong chuỗi giá trị.
Chuyển dịch cơ cấu làm thay đổi ngành nghề và chất lượng việc làm
Tác động của năng suất không dừng ở tỷ trọng các ngành. Khi công nghệ và phương thức sản xuất thay đổi, cơ cấu nghề nghiệp bên trong từng ngành cũng thay đổi.
Một nhà máy hiện đại có thể cần ít lao động trực tiếp hơn nhưng tăng nhu cầu đối với kỹ thuật viên, nhân viên bảo trì, chuyên gia dữ liệu, quản lý chất lượng và nhân sự logistics. Một doanh nghiệp bán lẻ áp dụng thương mại điện tử có thể giảm một số vị trí tại cửa hàng nhưng mở rộng công việc liên quan đến kho vận, phân tích khách hàng và vận hành nền tảng.
Như vậy, chuyển dịch cơ cấu diễn ra đồng thời ở ba cấp độ:
· Giữa các khu vực kinh tế, chẳng hạn từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ
· Giữa các ngành trong cùng khu vực, chẳng hạn từ dịch vụ truyền thống sang dịch vụ chuyên môn
· Giữa các nghề trong cùng một ngành, chẳng hạn từ thao tác thủ công sang vận hành, giám sát và phân tích
Việc làm năng suất cao phải đi kèm khả năng hấp thụ lao động
Một ngành có năng suất rất cao nhưng quy mô việc làm nhỏ không thể tự mình giải quyết nhu cầu chuyển dịch của lực lượng lao động lớn. Ngược lại, ngành tạo nhiều việc làm nhưng năng suất thấp có thể hấp thụ lao động mà không cải thiện đáng kể thu nhập và năng suất chung.
Cơ cấu tối ưu cần kết hợp ba đặc điểm:
· Năng suất trên mỗi lao động tương đối cao
· Khả năng mở rộng sản lượng và thị trường
· Khả năng tạo đủ việc làm phù hợp với trình độ lao động
Trong giai đoạn lực lượng lao động còn tăng, các ngành vừa có khả năng nâng năng suất, vừa tạo nhiều việc làm thường đóng vai trò cầu nối quan trọng. Khi trình độ lao động và năng lực công nghệ được nâng lên, nền kinh tế có thể dịch chuyển dần sang các hoạt động thâm dụng tri thức hơn.
Khu vực phi chính thức có thể làm suy yếu hiệu ứng năng suất
Lao động rời nông nghiệp nhưng chuyển sang bán hàng tự phát, dịch vụ cá nhân nhỏ lẻ hoặc việc làm thời vụ chưa chắc tạo ra bước nhảy năng suất. Những công việc này có thể giúp lao động đa dạng hóa thu nhập nhưng thường hạn chế về vốn, công nghệ, đào tạo và khả năng mở rộng quy mô.
Vì vậy, đô thị hóa hoặc tăng tỷ trọng dịch vụ không tự động chứng minh nền kinh tế đã chuyển dịch thành công. Cần phân biệt chuyển dịch sang khu vực chính thức có tổ chức với chuyển dịch sang hoạt động sinh kế có năng suất thấp.
Năng suất và chất lượng việc làm không hoàn toàn đồng nhất
Năng suất cao tạo điều kiện trả lương tốt hơn, nhưng thu nhập của người lao động còn phụ thuộc vào khả năng thương lượng, quan hệ lao động, mức độ cạnh tranh và cách phân chia giá trị giữa vốn với lao động.
Một doanh nghiệp có thể tăng năng suất nhờ tự động hóa nhưng không tăng tổng việc làm. Người lao động giữ được việc có thể nhận lương cao hơn, trong khi nhóm bị thay thế phải chịu chi phí chuyển đổi. Do đó, chính sách chuyển dịch cần quan tâm cả hiệu quả kinh tế lẫn khả năng tiếp cận cơ hội mới.
Điều kiện để năng suất tạo ra chuyển dịch cơ cấu tích cực
Chênh lệch năng suất chỉ tạo ra tiềm năng chuyển dịch. Để tiềm năng trở thành kết quả thực tế, nền kinh tế cần một hệ thống điều kiện hỗ trợ.
Thị trường lao động phải kết nối được người và việc
Thông tin tuyển dụng, dịch vụ giới thiệu việc làm, công nhận kỹ năng và khả năng di chuyển giúp giảm chi phí chuyển đổi nghề nghiệp. Khi người lao động không biết doanh nghiệp cần kỹ năng gì hoặc không thể chứng minh năng lực, quá trình ghép nối bị kéo dài.
Hạ tầng giao thông và nhà ở cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chuyển dịch. Một công việc có lương danh nghĩa cao hơn nhưng chi phí thuê nhà, đi lại và chăm sóc gia đình quá lớn có thể không tạo ra lợi ích thực tế.
Hệ thống đào tạo phải phản ứng theo nhu cầu sản xuất
Đào tạo hiệu quả không chỉ cung cấp bằng cấp mà phải rút ngắn khoảng cách giữa kỹ năng hiện có và yêu cầu công việc. Chương trình cần gắn với thiết bị, quy trình và tiêu chuẩn thực tế của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, đào tạo không thể thay thế việc tạo ra nhu cầu lao động. Nếu nền kinh tế thiếu doanh nghiệp có khả năng mở rộng, người lao động dù được đào tạo vẫn có thể không tìm được công việc phù hợp.
Doanh nghiệp phải có khả năng gia nhập, mở rộng và rút lui
Chuyển dịch cơ cấu cần sự xuất hiện của doanh nghiệp mới, sự phát triển của doanh nghiệp hiệu quả và sự thu hẹp của đơn vị kém hiệu quả. Nếu doanh nghiệp năng suất cao gặp khó khăn trong tiếp cận vốn, đất đai, hạ tầng hoặc thị trường, nguồn lực không thể dịch chuyển theo tín hiệu năng suất.
Môi trường cạnh tranh cũng quan trọng. Áp lực cạnh tranh khuyến khích doanh nghiệp đổi mới, nhưng cạnh tranh quá méo mó có thể giữ nguồn lực trong những hoạt động kém hiệu quả.
Hạ tầng và liên kết ngành phải phát triển đồng bộ
Một nhà máy không thể hoạt động hiệu quả nếu thiếu điện ổn định, logistics, nhà cung ứng, lao động kỹ thuật và kết nối thị trường. Tương tự, dịch vụ số không thể mở rộng nếu hạ tầng viễn thông và thanh toán chưa đáp ứng.
Chuyển dịch cơ cấu vì thế mang tính hệ thống. Phát triển một ngành riêng lẻ mà thiếu mạng lưới hỗ trợ có thể tạo ra khu vực năng suất cao nhưng tách biệt, ít lan tỏa tới phần còn lại của nền kinh tế.
Cách đánh giá chuyển dịch cơ cấu có thực sự nâng năng suất
Không nên đánh giá kết quả chỉ bằng việc tỷ trọng nông nghiệp giảm hoặc tỷ trọng dịch vụ tăng. Một hệ thống đánh giá đầy đủ cần kết hợp chỉ tiêu về cơ cấu, năng suất và việc làm.
Đo năng suất theo ngành và toàn nền kinh tế
Năng suất lao động theo ngành được tính bằng giá trị gia tăng của ngành chia cho số lao động trong ngành. So sánh chỉ tiêu này cho thấy mức chênh lệch năng suất và tiềm năng tái phân bổ.
Tuy nhiên, số lao động có thể che khuất khác biệt về thời gian làm việc. Khi dữ liệu cho phép, giá trị gia tăng trên mỗi giờ làm việc phản ánh chính xác hơn hiệu quả sử dụng lao động, nhất là trong nền kinh tế có nhiều việc làm bán thời gian hoặc thiếu việc làm.
Phân rã nguồn tăng năng suất
Phân rã tăng trưởng giúp trả lời hai câu hỏi:
· Năng suất tăng chủ yếu vì từng ngành hoạt động hiệu quả hơn
· Hay vì lao động chuyển sang ngành có năng suất cao hơn
Nếu tăng trưởng chủ yếu đến từ chuyển dịch, nền kinh tế có thể còn dư địa tái phân bổ lớn. Nếu hiệu ứng này suy giảm, trọng tâm chính sách cần chuyển dần sang công nghệ, kỹ năng, quản trị và nâng cấp chuỗi giá trị.
Theo dõi đồng thời cơ cấu việc làm và cơ cấu giá trị gia tăng
Một ngành chiếm tỷ trọng giá trị gia tăng lớn nhưng sử dụng ít lao động có năng suất bình quân cao. Ngược lại, ngành sử dụng nhiều lao động nhưng đóng góp ít giá trị gia tăng có năng suất thấp.
Khoảng cách giữa tỷ trọng lao động và tỷ trọng giá trị gia tăng là một tín hiệu quan trọng. Tuy nhiên, khoảng cách lớn không tự động có nghĩa phải chuyển toàn bộ lao động sang ngành năng suất cao, bởi khả năng hấp thụ việc làm và yêu cầu kỹ năng có thể rất khác nhau.
Đánh giá chất lượng công việc sau chuyển dịch
Kết quả chuyển dịch cần được kiểm tra bằng các chỉ tiêu như:
· Thu nhập thực tế của người lao động
· Số giờ làm việc và mức độ thiếu việc làm
· Tính ổn định của hợp đồng
· Tỷ lệ tham gia bảo hiểm
· Cơ hội đào tạo và thăng tiến
· Mức độ phù hợp giữa kỹ năng với công việc
· Khả năng duy trì việc làm khi công nghệ thay đổi
Nếu năng suất thống kê tăng nhưng phần lớn lao động mới vẫn làm việc bấp bênh hoặc thu nhập thực giảm, quá trình chuyển dịch chưa tạo ra cải thiện toàn diện.
Năng suất lao động thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu bằng cách tạo ra chênh lệch về giá trị, thu nhập và khả năng sinh lợi giữa các ngành. Những chênh lệch đó định hướng dòng lao động, vốn và công nghệ sang các hoạt động hiệu quả hơn. Khi nguồn lực được phân bổ lại hợp lý, năng suất bình quân tăng và cơ cấu ngành nghề, việc làm dần chuyển sang những hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn.
Tuy nhiên, chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp hoặc dịch vụ chưa đủ để bảo đảm thành công. Kết quả phụ thuộc vào năng suất thực tế của công việc mới, năng lực hấp thụ lao động, mức độ chính thức, khả năng nâng kỹ năng và sự cải thiện năng suất bên trong từng ngành. Vì vậy, mục tiêu cuối cùng không phải thay đổi tên gọi của ngành, mà là giúp người lao động tạo ra nhiều giá trị hơn trong những công việc ổn định, có khả năng học hỏi và đem lại thu nhập thực tế tốt hơn.
Hỏi đáp về Năng suất lao động và chuyển dịch cơ cấu kinh tế
Năng suất lao động tăng có luôn làm cơ cấu kinh tế thay đổi không?
Không. Năng suất có thể tăng nhờ công nghệ hoặc quản trị bên trong một ngành mà tỷ trọng lao động giữa các ngành thay đổi rất ít. Chuyển dịch cơ cấu chỉ diễn ra khi chênh lệch năng suất đi kèm với đầu tư, nhu cầu lao động và khả năng di chuyển nguồn lực.
Lao động rời nông nghiệp có mặc nhiên làm năng suất chung tăng không?
Không. Năng suất chỉ tăng rõ rệt khi lao động chuyển sang công việc tạo ra giá trị cao hơn. Nếu lao động chủ yếu đi vào việc làm phi chính thức hoặc dịch vụ năng suất thấp, hiệu ứng chuyển dịch có thể nhỏ.
Ngành có năng suất cao nhất có phải ngành nên thu hút nhiều lao động nhất không?
Không nhất thiết. Một số ngành có năng suất rất cao nhưng thâm dụng vốn và tạo ít việc làm. Cơ cấu hợp lý phải cân bằng giữa năng suất, khả năng mở rộng và năng lực hấp thụ lao động.
Vì sao tăng tỷ trọng dịch vụ chưa chắc là chuyển dịch tích cực?
Dịch vụ bao gồm cả hoạt động chuyên môn, tài chính và công nghệ có năng suất cao lẫn bán lẻ nhỏ, dịch vụ cá nhân hoặc việc làm tự phát có năng suất thấp. Chất lượng chuyển dịch phụ thuộc vào loại hình dịch vụ mà lao động gia nhập.
Chỉ tiêu nào phản ánh rõ nhất chất lượng chuyển dịch cơ cấu?
Không có một chỉ tiêu duy nhất. Cần kết hợp năng suất theo ngành, giá trị gia tăng trên mỗi lao động hoặc mỗi giờ làm việc, cơ cấu lao động, cơ cấu giá trị gia tăng, thu nhập thực tế và chất lượng việc làm.
