Những mô hình phát triển bền vững thành công trên thế giới
- Thế nào là một mô hình phát triển bền vững thành công?
- Mô hình Bắc Âu: kết hợp nhà nước phúc lợi với kinh tế xanh
- Mô hình Đức và Đan Mạch: chuyển dịch năng lượng thành chiến lược công nghiệp
- Mô hình Hà Lan: phát triển kinh tế tuần hoàn và nông nghiệp công nghệ cao
- Mô hình Costa Rica: biến bảo tồn thiên nhiên thành tài sản phát triển
- Mô hình Singapore: đô thị mật độ cao nhưng sử dụng tài nguyên có kiểm soát
- Mô hình Bhutan: dùng chỉ số hạnh phúc để mở rộng khái niệm phát triển
- Những yếu tố chung tạo nên thành công của các mô hình
- Bài học áp dụng cho các quốc gia đang phát triển
Thực tế cho thấy không tồn tại một công thức chung có thể áp dụng nguyên trạng cho mọi quốc gia. Các nước Bắc Âu thành công nhờ kết hợp nhà nước phúc lợi với kinh tế xanh; Hà Lan tập trung vào kinh tế tuần hoàn; Costa Rica biến bảo tồn thiên nhiên thành một phần của chiến lược phát triển; Singapore xây dựng mô hình đô thị tiết kiệm tài nguyên; trong khi Đức và Đan Mạch thúc đẩy chuyển dịch năng lượng ở quy mô lớn.
Điểm chung giữa những trường hợp này không nằm ở một công nghệ riêng lẻ. Thành công thường xuất hiện khi chính sách dài hạn, thể chế đáng tin cậy, đầu tư công, năng lực đổi mới và sự tham gia của doanh nghiệp được kết nối trong cùng một hệ thống.
Thế nào là một mô hình phát triển bền vững thành công?
Một quốc gia không trở thành hình mẫu phát triển bền vững chỉ vì có nhiều rừng, sử dụng nhiều năng lượng tái tạo hoặc đạt tốc độ tăng trưởng cao. Thành công cần được đánh giá trên nhiều chiều và trong một khoảng thời gian đủ dài.
Một mô hình phát triển bền vững tương đối thành công thường đáp ứng năm điều kiện:
· Tạo ra giá trị kinh tế mà không phụ thuộc ngày càng lớn vào việc khai thác tài nguyên
· Cải thiện chất lượng sống và khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu
· Giảm phát thải, ô nhiễm và tổn thất đa dạng sinh học
· Có cơ chế tài chính và thể chế giúp chính sách tồn tại qua nhiều nhiệm kỳ
· Kiểm soát được các tác động phụ như bất bình đẳng, chi phí chuyển đổi và phụ thuộc nhập khẩu
Cần phân biệt giữa một sáng kiến bền vững thành công và một mô hình phát triển bền vững thành công. Một dự án điện gió, tuyến giao thông công cộng hoặc chương trình trồng rừng có thể tạo ra kết quả tích cực, nhưng chưa đủ hình thành mô hình quốc gia. Mô hình chỉ xuất hiện khi nhiều chính sách được liên kết với nhau và cùng thay đổi cách nền kinh tế sản xuất, tiêu dùng, phân phối nguồn lực.
Vì vậy, từ “thành công” nên được hiểu theo nghĩa tương đối. Những quốc gia được xem là dẫn đầu vẫn có thể đối mặt với phát thải từ hàng hóa nhập khẩu, chi phí năng lượng cao, áp lực lên đất đai hoặc khoảng cách xã hội. Giá trị của các mô hình này nằm ở cơ chế vận hành và kết quả đã được chứng minh, không phải ở sự hoàn hảo.

Mô hình Bắc Âu: kết hợp nhà nước phúc lợi với kinh tế xanh
Thụy Điển, Đan Mạch, Phần Lan và Na Uy thường được xếp vào nhóm quốc gia có năng lực phát triển bền vững cao. Nền tảng của mô hình Bắc Âu là sự kết hợp giữa năng suất kinh tế, dịch vụ công phổ quát, mức độ tin cậy xã hội cao và chính sách môi trường dài hạn.
Cơ chế vận hành
Nhà nước không chỉ ban hành quy định môi trường mà còn sử dụng thuế, đầu tư công, nghiên cứu và chính sách lao động để định hướng quá trình chuyển đổi. Thuế carbon, tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng, giao thông công cộng và hỗ trợ đổi mới công nghệ được triển khai trong một hệ thống tương đối đồng bộ.
Thụy Điển áp dụng thuế carbon từ đầu thập niên 1990. Công cụ này làm tăng chi phí sử dụng nhiên liệu hóa thạch, đồng thời tạo động lực cho doanh nghiệp và hộ gia đình chuyển sang hệ thống sưởi hiệu quả hơn, nhiên liệu sạch hơn và công nghệ ít phát thải hơn.
Đan Mạch phát triển điện gió không chỉ bằng trợ cấp lắp đặt. Quốc gia này kết hợp quy hoạch lưới điện, nghiên cứu kỹ thuật, cơ chế mua điện, chính sách công nghiệp và sự tham gia của cộng đồng. Nhờ đó, năng lượng gió trở thành một ngành sản xuất, xuất khẩu và đổi mới công nghệ, thay vì chỉ là giải pháp môi trường.
Vì sao mô hình đạt kết quả?
Hiệu quả của mô hình Bắc Âu đến từ khả năng phân bổ chi phí chuyển đổi tương đối công bằng. Người lao động chịu tác động bởi thay đổi công nghệ có thể tiếp cận đào tạo, bảo hiểm thất nghiệp và các dịch vụ xã hội. Điều này làm giảm phản ứng tiêu cực đối với chính sách khí hậu.
Mức độ minh bạch và niềm tin vào thể chế cũng giúp người dân chấp nhận thuế môi trường cao hơn khi họ tin rằng nguồn thu được sử dụng cho mục đích công cộng.
Giới hạn của mô hình
Mô hình Bắc Âu đòi hỏi năng lực quản trị cao, hệ thống thuế hiệu quả và nền kinh tế có năng suất đủ lớn để tài trợ cho phúc lợi xã hội. Một số quốc gia trong khu vực vẫn có mức tiêu dùng vật chất cao và phụ thuộc đáng kể vào hàng hóa nhập khẩu.
Na Uy là trường hợp đặc biệt: quốc gia này đầu tư mạnh vào xe điện và năng lượng sạch trong nước nhưng đồng thời vẫn là nhà xuất khẩu dầu khí lớn. Điều đó cho thấy kết quả bền vững có thể khác nhau tùy cách tính phát thải trong lãnh thổ hay phát thải gắn với chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bài học quan trọng nhất không phải là sao chép mức thuế hoặc quy mô phúc lợi của Bắc Âu, mà là gắn chính sách môi trường với an sinh xã hội và năng lực cạnh tranh.
Mô hình Đức và Đan Mạch: chuyển dịch năng lượng thành chiến lược công nghiệp
Đức và Đan Mạch đại diện cho cách tiếp cận xem chuyển dịch năng lượng là quá trình tái cấu trúc toàn bộ hệ thống điện, công nghiệp và hạ tầng.
Tại Đức, chiến lược Energiewende thúc đẩy năng lượng tái tạo, hiệu quả năng lượng và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Cơ chế giá mua điện ưu đãi từng tạo điều kiện cho hộ gia đình, hợp tác xã và doanh nghiệp đầu tư vào điện mặt trời, điện gió.
Đan Mạch đi xa hơn trong việc tích hợp điện gió với lưới điện khu vực, hệ thống nhiệt đô thị và thị trường năng lượng xuyên biên giới. Trong nhiều năm, điện gió đã cung cấp hơn một nửa sản lượng điện của quốc gia này.
Cơ chế tạo thành công
Chuyển dịch năng lượng thành công không chỉ phụ thuộc vào số lượng tua-bin gió hay tấm pin mặt trời. Hệ thống cần có:
· Lưới điện đủ linh hoạt
· Nguồn điện dự phòng hoặc khả năng lưu trữ
· Cơ chế điều chỉnh cung cầu
· Kết nối điện xuyên vùng hoặc xuyên biên giới
· Thị trường tạo tín hiệu đầu tư dài hạn
· Chính sách hỗ trợ người lao động và ngành nghề bị ảnh hưởng
Đức và Đan Mạch đều hình thành chuỗi giá trị công nghiệp xung quanh chuyển dịch năng lượng. Đầu tư xanh vì thế tạo ra năng lực kỹ thuật, doanh nghiệp cung ứng và việc làm có chuyên môn.
Các đánh đổi cần nhìn nhận
Tỷ trọng năng lượng tái tạo cao không tự động bảo đảm giá điện thấp hoặc an ninh năng lượng tuyệt đối. Khi điện gió và điện mặt trời tăng nhanh hơn tốc độ nâng cấp lưới điện, hệ thống có thể phát sinh nghẽn truyền tải, chi phí điều độ và nhu cầu đầu tư dự phòng.
Kinh nghiệm của Đức cũng cho thấy việc đóng điện hạt nhân trong khi vẫn cần loại bỏ than làm quá trình chuyển đổi phức tạp hơn. Chính sách năng lượng phải đồng thời cân bằng ba mục tiêu: giảm phát thải, khả năng chi trả và độ ổn định của hệ thống.
Bài học có thể áp dụng là cần lập kế hoạch cho cả hệ thống năng lượng, thay vì chỉ đặt mục tiêu tăng công suất tái tạo.
Mô hình Hà Lan: phát triển kinh tế tuần hoàn và nông nghiệp công nghệ cao
Hà Lan theo đuổi mục tiêu giảm phụ thuộc vào nguyên liệu sơ cấp thông qua kinh tế tuần hoàn. Trong mô hình này, sản phẩm và vật liệu được thiết kế để sử dụng lâu hơn, sửa chữa, tái sử dụng, tái sản xuất hoặc tái chế.
Kinh tế tuần hoàn vận hành như thế nào?
Kinh tế tuyến tính truyền thống hoạt động theo chuỗi khai thác, sản xuất, tiêu dùng và thải bỏ. Kinh tế tuần hoàn tìm cách thu hẹp vòng vật chất bằng ba hướng:
· Giảm lượng nguyên liệu cần dùng cho mỗi đơn vị sản phẩm
· Kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm và linh kiện
· Đưa vật liệu sau sử dụng trở lại quá trình sản xuất
Hà Lan sử dụng mua sắm công, tiêu chuẩn thiết kế, chính sách chất thải, nghiên cứu vật liệu và hợp tác giữa doanh nghiệp để xây dựng các chuỗi tuần hoàn. Các lĩnh vực được ưu tiên thường bao gồm xây dựng, thực phẩm, nhựa, sản xuất và hàng tiêu dùng.
Nông nghiệp hiệu quả tài nguyên
Hà Lan cũng nổi bật với nông nghiệp nhà kính, quản lý nước, giống cây trồng và hệ thống logistics có năng suất cao. Việc kiểm soát nhiệt độ, ánh sáng, dinh dưỡng và nước giúp tăng sản lượng trên một đơn vị diện tích.
Tuy nhiên, năng suất cao không đồng nghĩa toàn bộ hệ thống đã bền vững. Nông nghiệp thâm canh có thể tạo áp lực từ phân bón, phát thải nitơ, năng lượng sử dụng trong nhà kính và mật độ chăn nuôi. Tranh luận về giới hạn phát thải nitơ tại Hà Lan cho thấy đổi mới công nghệ phải đi kèm giới hạn sinh thái rõ ràng.
Bài học từ Hà Lan
Kinh tế tuần hoàn không thể chỉ dựa vào phân loại rác. Phần lớn tác động môi trường của sản phẩm đã được quyết định từ giai đoạn thiết kế. Vì thế, chính sách cần tác động vào toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ lựa chọn vật liệu đến trách nhiệm sau tiêu dùng.
Đồng thời, chỉ số tái chế cao chưa chắc đồng nghĩa mức tiêu thụ tài nguyên tuyệt đối đã giảm. Một nền kinh tế vẫn có thể tái chế nhiều nhưng tiếp tục tiêu dùng vật liệu với tốc độ quá cao. Mục tiêu cuối cùng phải là giảm nhu cầu nguyên liệu sơ cấp và tổng tác động môi trường.
Mô hình Costa Rica: biến bảo tồn thiên nhiên thành tài sản phát triển
Costa Rica là một trong những ví dụ tiêu biểu về việc kết hợp bảo tồn rừng, du lịch sinh thái và điện tái tạo.
Trong nửa sau thế kỷ XX, quốc gia này từng mất rừng nhanh do mở rộng nông nghiệp và chăn nuôi. Sau đó, Costa Rica thay đổi hướng đi thông qua mở rộng khu bảo tồn, kiểm soát phá rừng và xây dựng cơ chế chi trả dịch vụ môi trường.
Cơ chế chi trả dịch vụ môi trường
Thay vì xem rừng chỉ là phần đất chưa được khai thác, chương trình chi trả dịch vụ môi trường công nhận rằng rừng tạo ra nhiều giá trị kinh tế và xã hội:
· Hấp thụ và lưu trữ carbon
· Bảo vệ nguồn nước
· Duy trì đa dạng sinh học
· Bảo tồn cảnh quan phục vụ du lịch
Chủ đất có thể nhận hỗ trợ khi bảo vệ hoặc phục hồi rừng. Nguồn tài chính được hình thành từ nhiều kênh, trong đó có thuế nhiên liệu và các nguồn lực môi trường.
Nhờ sự kết hợp giữa bảo tồn, phục hồi và thay đổi chính sách sử dụng đất, độ che phủ rừng của Costa Rica đã tăng từ mức khoảng một phần tư diện tích lãnh thổ trong thập niên 1980 lên hơn một nửa diện tích trong những thập niên gần đây.
Năng lượng và du lịch sinh thái
Hệ thống điện Costa Rica dựa chủ yếu vào thủy điện, địa nhiệt, gió và các nguồn tái tạo khác. Trong nhiều năm, tỷ trọng điện tái tạo đạt mức rất cao.
Bảo tồn thiên nhiên đồng thời hỗ trợ ngành du lịch sinh thái. Rừng, động vật hoang dã và cảnh quan trở thành tài sản kinh tế có khả năng tạo thu nhập lâu dài, qua đó làm tăng động lực duy trì hệ sinh thái.
Giới hạn của mô hình
Điện tái tạo cao không có nghĩa toàn bộ nền kinh tế không phát thải. Giao thông vẫn phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch. Thủy điện cũng chịu ảnh hưởng bởi biến động lượng mưa và có thể tạo tác động sinh thái tại khu vực xây dựng.
Chi trả dịch vụ môi trường cần cơ chế giám sát, quyền sử dụng đất rõ ràng và nguồn tài chính ổn định. Nếu mức chi trả không cạnh tranh được với lợi ích từ chuyển đổi đất, áp lực phá rừng vẫn có thể quay trở lại.
Bài học cốt lõi từ Costa Rica là bảo tồn có thể trở thành một cấu phần của chiến lược kinh tế khi giá trị hệ sinh thái được nhận diện và chuyển thành động lực tài chính cụ thể.
Mô hình Singapore: đô thị mật độ cao nhưng sử dụng tài nguyên có kiểm soát
Singapore có diện tích nhỏ, mật độ dân số cao và nguồn tài nguyên tự nhiên hạn chế. Những điều kiện này buộc quốc gia này phát triển mô hình đô thị dựa trên quy hoạch tích hợp, quản lý nước, giao thông công cộng và tiêu chuẩn công trình xanh.
Quản lý nước theo vòng khép kín
An ninh nước của Singapore dựa trên việc kết hợp nhiều nguồn:
· Nước từ lưu vực trong nước
· Nước nhập khẩu
· Nước biển khử mặn
· Nước tái chế chất lượng cao NEWater
Nước thải được thu gom, xử lý và tái sử dụng cho công nghiệp hoặc bổ sung vào hệ thống cấp nước sau các bước kiểm soát nghiêm ngặt. Cách tiếp cận này biến nước thải từ một vấn đề vệ sinh thành một nguồn tài nguyên.
Thành công không đến riêng từ công nghệ lọc. Singapore đồng thời đầu tư vào mạng lưới thu gom, kiểm soát rò rỉ, định giá nước, nghiên cứu, truyền thông cộng đồng và năng lực vận hành.
Quy hoạch đô thị và giao thông
Singapore hạn chế sự phụ thuộc vào ô tô cá nhân bằng thuế, phí, hạn ngạch sở hữu phương tiện và đầu tư vào giao thông công cộng. Nhà ở, dịch vụ và mạng lưới giao thông được quy hoạch theo hướng giảm khoảng cách di chuyển.
Các tiêu chuẩn công trình xanh giúp giảm nhu cầu điện, nước và điều hòa không khí. Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, thiết kế che nắng, thông gió, hiệu suất hệ thống làm mát và quản lý năng lượng có vai trò đặc biệt quan trọng.
Ranh giới của thành công
Mô hình Singapore dựa trên năng lực quản trị tập trung, nguồn vốn lớn và quy mô lãnh thổ nhỏ. Vì vậy, không thể chuyển nguyên trạng sang các quốc gia có dân số lớn, quản trị phân tán hoặc khu vực phi chính thức rộng.
Singapore cũng phụ thuộc vào nhập khẩu thực phẩm, năng lượng và nhiều loại vật liệu. Hiệu quả sử dụng tài nguyên trong lãnh thổ cần được xem cùng với tác động môi trường phát sinh ở chuỗi cung ứng bên ngoài.
Bài học có giá trị nhất là quy hoạch phải kết nối đất đai, giao thông, nước, năng lượng và nhà ở. Khi các lĩnh vực này được quản lý riêng lẻ, một chính sách tốt ở lĩnh vực này có thể tạo ra chi phí cho lĩnh vực khác.
Mô hình Bhutan: dùng chỉ số hạnh phúc để mở rộng khái niệm phát triển
Bhutan được biết đến với triết lý Tổng hạnh phúc quốc gia, trong đó tiến bộ không chỉ được đo bằng tổng sản phẩm quốc nội. Khung này nhấn mạnh quản trị tốt, phát triển kinh tế - xã hội, bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường.
Giá trị quan trọng của mô hình Bhutan nằm ở việc đặt câu hỏi: tăng trưởng kinh tế phục vụ mục tiêu gì? Nếu thu nhập tăng nhưng sức khỏe tinh thần, môi trường sống, quan hệ cộng đồng và khả năng tiếp cận dịch vụ suy giảm, mức tăng trưởng đó chưa chắc phản ánh tiến bộ thực chất.
Cơ chế chính sách
Các chỉ số hạnh phúc được sử dụng để mở rộng phạm vi đánh giá chính sách. Thay vì chỉ xem xét đóng góp vào GDP, cơ quan quản lý có thể đánh giá tác động đến sức khỏe, giáo dục, môi trường, thời gian sử dụng, cộng đồng và văn hóa.
Bhutan cũng duy trì tỷ lệ che phủ rừng cao và sử dụng phần lớn điện từ thủy điện. Hiến pháp nước này yêu cầu duy trì tối thiểu 60% diện tích lãnh thổ có rừng.
Hạn chế cần lưu ý
Chỉ số hạnh phúc không thay thế nhu cầu tạo việc làm, nâng năng suất và cung cấp dịch vụ thiết yếu. Bhutan vẫn đối mặt với các thách thức như cơ hội việc làm cho thanh niên, phụ thuộc vào thủy điện và quy mô thị trường nhỏ.
Ngoài ra, các chỉ số đa chiều thường khó chuẩn hóa hơn GDP. Kết quả phụ thuộc vào phương pháp khảo sát, trọng số chỉ tiêu và cách chuyển dữ liệu thành quyết định ngân sách.
Bài học từ Bhutan không phải là loại bỏ GDP, mà là sử dụng thêm các chỉ số về chất lượng sống, vốn tự nhiên và sức khỏe xã hội để tránh đánh giá phát triển theo một chiều.
Những yếu tố chung tạo nên thành công của các mô hình
Các quốc gia trên lựa chọn những con đường khác nhau, nhưng thành công của họ thường được hình thành từ sáu yếu tố chung.
Chính sách dài hạn và nhất quán
Chuyển đổi năng lượng, phục hồi rừng hay xây dựng giao thông công cộng đều cần nhiều năm hoặc nhiều thập niên. Mục tiêu dài hạn giúp doanh nghiệp dự đoán hướng chính sách và quyết định đầu tư.
Tuy nhiên, mục tiêu chỉ có giá trị khi được chuyển thành ngân sách, quy định, trách nhiệm thực hiện và chỉ số theo dõi.
Công cụ kinh tế phù hợp
Thuế carbon, phí ô nhiễm, chi trả dịch vụ môi trường, mua sắm công và tín dụng xanh làm thay đổi lợi ích tài chính của doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Nếu hoạt động gây ô nhiễm vẫn rẻ hơn hoạt động sạch, lời kêu gọi tự nguyện khó tạo ra chuyển đổi trên quy mô lớn.
Đầu tư vào hạ tầng
Hành vi bền vững chỉ trở nên phổ biến khi có hạ tầng hỗ trợ. Người dân khó giảm sử dụng ô tô khi giao thông công cộng không thuận tiện. Doanh nghiệp khó tái chế khi không có hệ thống thu gom và thị trường vật liệu thứ cấp. Năng lượng tái tạo khó mở rộng khi lưới điện không đủ khả năng tiếp nhận.
Đổi mới công nghệ gắn với thể chế
Công nghệ có thể giảm chi phí và tăng hiệu suất, nhưng không tự giải quyết vấn đề phân bổ lợi ích. Xe điện cần tiêu chuẩn sạc và quy hoạch lưới điện. Nước tái chế cần kiểm soát chất lượng và niềm tin xã hội. Kinh tế tuần hoàn cần trách nhiệm của nhà sản xuất và tiêu chuẩn vật liệu.
Chuyển đổi công bằng
Chính sách bền vững có thể làm tăng giá năng lượng, thay đổi việc làm hoặc tạo thêm chi phí đầu tư. Nếu chi phí tập trung vào nhóm thu nhập thấp trong khi lợi ích thuộc về nhóm có khả năng đầu tư, chính sách sẽ mất sự ủng hộ.
Chuyển đổi công bằng đòi hỏi hỗ trợ thu nhập, đào tạo nghề, tiếp cận tài chính và cơ chế tham vấn đối với cộng đồng chịu ảnh hưởng.
Hệ thống đo lường đáng tin cậy
Các chỉ số cần phản ánh cả kết quả trong nước và tác động từ chuỗi cung ứng. Việc giảm phát thải trong lãnh thổ bằng cách chuyển ngành sản xuất sang nước khác không tạo ra lợi ích khí hậu tương đương.
Do đó, đánh giá bền vững cần xem xét phát thải theo tiêu dùng, dấu chân vật liệu, chất lượng hệ sinh thái, khả năng tiếp cận dịch vụ và phân phối lợi ích.
Bài học áp dụng cho các quốc gia đang phát triển
Các quốc gia đang phát triển không nên sao chép nguyên trạng mô hình của Bắc Âu, Singapore hay Hà Lan. Khác biệt về thu nhập, thể chế, dân số, cơ cấu kinh tế và tài nguyên khiến cùng một chính sách có thể tạo ra kết quả rất khác nhau.
Cách tiếp cận phù hợp hơn là lựa chọn cơ chế tương thích với điều kiện trong nước.
Trước hết, cần xác định vấn đề có tác động hệ thống lớn nhất. Một quốc gia phụ thuộc vào than có thể ưu tiên chuyển dịch năng lượng và đào tạo lại lao động. Quốc gia có tốc độ đô thị hóa cao nên tập trung vào quy hoạch giao thông, nhà ở và xử lý chất thải. Nền kinh tế phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên cần xây dựng cơ chế định giá và bảo vệ vốn tự nhiên.
Thứ hai, nên bắt đầu bằng các lĩnh vực tạo đồng thời lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Hiệu quả năng lượng có thể giảm chi phí sản xuất và phát thải. Giao thông công cộng có thể giảm ùn tắc, ô nhiễm và bất bình đẳng tiếp cận. Phục hồi rừng đầu nguồn có thể hỗ trợ nước sạch, nông nghiệp và phòng chống thiên tai.
Thứ ba, chính sách phải có nguồn tài chính rõ ràng. Cam kết không kèm ngân sách thường chỉ tạo ra dự án thí điểm ngắn hạn. Nguồn lực có thể đến từ cải cách trợ cấp nhiên liệu hóa thạch, thuế môi trường, trái phiếu xanh, tài chính khí hậu hoặc hợp tác công tư, nhưng cần kiểm soát nợ và phân bổ rủi ro minh bạch.
Thứ tư, cần xây dựng năng lực thực thi tại địa phương. Nhiều chiến lược quốc gia thất bại không phải vì mục tiêu sai mà vì thiếu dữ liệu, nhân lực, cơ chế phối hợp và trách nhiệm giải trình ở cấp triển khai.
Cuối cùng, mỗi chính sách cần được đánh giá bằng ba câu hỏi:
· Kết quả môi trường có thực sự đo lường được không?
· Chi phí và lợi ích được phân phối cho những nhóm nào?
· Chính sách có còn hiệu quả khi điều kiện kinh tế hoặc khí hậu thay đổi không?
Một mô hình bền vững chỉ có khả năng tồn tại khi vượt qua được cả ba phép thử này.
Những mô hình phát triển bền vững thành công trên thế giới cho thấy không có con đường duy nhất dẫn đến phát triển xanh. Bắc Âu chứng minh rằng chính sách môi trường có thể kết hợp với phúc lợi xã hội; Đức và Đan Mạch cho thấy chuyển dịch năng lượng cần được xem như một chiến lược hệ thống; Hà Lan nhấn mạnh vai trò của thiết kế tuần hoàn; Costa Rica biến hệ sinh thái thành tài sản phát triển; Singapore sử dụng quy hoạch tích hợp để vượt qua giới hạn tài nguyên; còn Bhutan mở rộng cách đo lường tiến bộ vượt ra ngoài GDP.
Bài học quan trọng nhất là phát triển bền vững không được tạo ra bởi một dự án riêng lẻ. Nó hình thành khi mục tiêu dài hạn, công cụ kinh tế, hạ tầng, công nghệ, an sinh xã hội và hệ thống đo lường cùng hướng về một mục tiêu chung.
Một quốc gia không cần sao chép toàn bộ mô hình của nước khác. Điều cần học là cơ chế tạo nên kết quả, điều kiện để cơ chế đó vận hành và những giới hạn phải kiểm soát trong quá trình áp dụng.
Hỏi đáp về Mô hình phát triển bền vững thành công
Mô hình phát triển bền vững nào thành công nhất thế giới?
Không có mô hình duy nhất thành công nhất trên mọi tiêu chí. Các nước Bắc Âu nổi bật về sự cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường; Costa Rica nổi bật về bảo tồn; Singapore mạnh về quản lý đô thị và tài nguyên; Hà Lan dẫn đầu trong nhiều sáng kiến kinh tế tuần hoàn.
Vì sao không thể sao chép nguyên trạng mô hình của quốc gia khác?
Mỗi quốc gia có điều kiện khác nhau về thu nhập, thể chế, dân số, tài nguyên, văn hóa và năng lực quản trị. Một công cụ hiệu quả tại quốc gia có hệ thống thuế phát triển có thể khó thực hiện tại nơi có khu vực kinh tế phi chính thức lớn.
Phát triển bền vững có làm giảm tăng trưởng kinh tế không?
Trong ngắn hạn, một số chính sách có thể làm tăng chi phí chuyển đổi. Tuy nhiên, đầu tư vào hiệu quả tài nguyên, năng lượng sạch, giao thông công cộng và bảo vệ hệ sinh thái có thể giảm rủi ro, tạo ngành nghề mới và nâng năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Kết quả phụ thuộc vào thiết kế chính sách và cách phân bổ chi phí.
Kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Kinh tế xanh là khái niệm rộng, hướng đến tăng trưởng đi cùng giảm tác động môi trường và nâng cao phúc lợi. Kinh tế tuần hoàn tập trung cụ thể hơn vào việc giảm khai thác nguyên liệu, kéo dài vòng đời sản phẩm và đưa vật liệu trở lại chu trình sản xuất.
Yếu tố nào quan trọng nhất khi xây dựng mô hình phát triển bền vững?
Yếu tố quan trọng nhất là khả năng biến mục tiêu dài hạn thành một hệ thống thực thi có ngân sách, trách nhiệm, dữ liệu và cơ chế điều chỉnh. Công nghệ hoặc cam kết chính trị riêng lẻ không đủ nếu thiếu năng lực triển khai và sự đồng thuận xã hội.
