Những giải pháp chủ yếu trong chính sách tạo việc làm
- Chính sách tạo việc làm giải quyết vấn đề gì?
- Phát triển sản xuất và doanh nghiệp để mở rộng nhu cầu tuyển dụng
- Hỗ trợ vốn vay và tự tạo việc làm
- Đào tạo và phát triển kỹ năng để nâng cao chất lượng cung lao động
- Phát triển thông tin thị trường và dịch vụ kết nối cung – cầu lao động
- Hỗ trợ dịch chuyển lao động và nhóm gặp bất lợi
- Bảo hiểm thất nghiệp và hỗ trợ chuyển đổi việc làm
- Cần phối hợp các giải pháp như thế nào để chính sách phát huy hiệu quả?
Ở phía cung, chính sách giúp người lao động có kỹ năng, thông tin và khả năng dịch chuyển phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp. Ở phía cầu, Nhà nước tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng sản xuất, hình thành dự án mới và tăng nhu cầu tuyển dụng. Ở giữa hai phía là hệ thống thông tin, tư vấn, giới thiệu việc làm và bảo hiểm thất nghiệp, giúp giảm thời gian tìm việc cũng như hạn chế tình trạng tuyển không đúng người.
Vì vậy, hiệu quả của chính sách tạo việc làm không nên chỉ được đánh giá bằng số lượng vị trí mới. Một chính sách tốt còn phải tạo ra việc làm ổn định, nâng cao năng suất, cải thiện thu nhập và giúp người lao động thích ứng trước những thay đổi của nền kinh tế.
Chính sách tạo việc làm giải quyết vấn đề gì?
Thị trường lao động có thể đồng thời tồn tại hai hiện tượng tưởng như mâu thuẫn: người lao động không tìm được việc nhưng doanh nghiệp vẫn thiếu nhân lực. Nguyên nhân thường không chỉ nằm ở số lượng việc làm mà còn ở sự không phù hợp về kỹ năng, địa điểm, mức lương, điều kiện làm việc và thông tin tuyển dụng.
Chính sách tạo việc làm được thiết kế để xử lý ba nhóm vấn đề chính.
Thứ nhất, thiếu nhu cầu sử dụng lao động. Khi doanh nghiệp không mở rộng đầu tư hoặc hoạt động sản xuất suy giảm, số vị trí tuyển dụng sẽ giảm. Trong trường hợp này, đào tạo thêm lao động chưa chắc giải quyết được thất nghiệp nếu nền kinh tế không tạo ra đủ công việc.
Thứ hai, chất lượng cung lao động chưa phù hợp. Người tìm việc có thể thiếu kỹ năng nghề, kinh nghiệm, chứng chỉ hoặc năng lực thích ứng với công nghệ mới. Tình trạng này tạo ra thất nghiệp cơ cấu: việc làm vẫn có nhưng người lao động chưa đáp ứng được yêu cầu.
Thứ ba, cung và cầu không gặp nhau đúng lúc. Doanh nghiệp không tiếp cận được ứng viên phù hợp, trong khi người lao động thiếu thông tin về vị trí đang tuyển. Chi phí tìm kiếm tăng lên, thời gian bỏ trống vị trí kéo dài và người lao động có thể phải chấp nhận công việc thấp hơn năng lực.
Do đó, chính sách tạo việc làm phải phối hợp nhiều công cụ thay vì chỉ tập trung vào một biện pháp riêng lẻ.

Phát triển sản xuất và doanh nghiệp để mở rộng nhu cầu tuyển dụng
Giải pháp nền tảng của chính sách tạo việc làm là thúc đẩy hoạt động sản xuất, kinh doanh và đầu tư. Việc làm chỉ được tạo ra bền vững khi doanh nghiệp có thị trường, có vốn, có năng lực cạnh tranh và có nhu cầu sử dụng lao động thực sự.
Nhà nước có thể tác động đến cầu lao động thông qua:
· Cải thiện môi trường đầu tư và giảm chi phí gia nhập thị trường
· Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường
· Khuyến khích khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế hộ
· Đầu tư kết cấu hạ tầng để thu hút dự án sản xuất, dịch vụ
· Phát triển các ngành sử dụng nhiều lao động phù hợp với điều kiện từng địa phương
· Mở rộng thị trường xuất khẩu và chuỗi cung ứng trong nước
Cơ chế tác động khá rõ: khi doanh nghiệp nhận được thêm đơn hàng hoặc mở rộng quy mô, nhu cầu về nhân lực tăng lên. Việc tuyển dụng mới có thể xuất hiện trực tiếp trong doanh nghiệp và gián tiếp tại các nhà cung cấp, đơn vị vận tải, dịch vụ thương mại hoặc cơ sở đào tạo.
Tuy nhiên, không phải mọi khoản đầu tư đều tạo ra số lượng việc làm giống nhau. Một dự án sử dụng công nghệ và tự động hóa cao có thể tạo giá trị lớn nhưng cần ít lao động phổ thông. Ngược lại, những ngành thâm dụng lao động có thể tuyển nhiều người nhưng năng suất và thu nhập chưa chắc cao.
Vì vậy, mục tiêu của chính sách không nên chỉ là tăng số lượng công việc. Nhà nước cần cân bằng giữa khả năng tạo việc làm trước mắt với yêu cầu nâng cao năng suất, chất lượng lao động và sức cạnh tranh dài hạn.
Hỗ trợ vốn vay và tự tạo việc làm
Không phải mọi việc làm đều hình thành từ quá trình tuyển dụng của doanh nghiệp. Một bộ phận người lao động tạo việc làm cho chính mình thông qua hộ kinh doanh, hợp tác xã, cơ sở sản xuất nhỏ hoặc hoạt động dịch vụ độc lập.
Chính sách tín dụng tạo việc làm giúp nhóm này tiếp cận nguồn vốn để mua thiết bị, nguyên liệu, công cụ sản xuất hoặc mở rộng quy mô kinh doanh. Tại Việt Nam, Nghị định 61/2015/NĐ-CP quy định về chính sách hỗ trợ tạo việc làm và Quỹ quốc gia về việc làm, tạo cơ sở cho các chương trình cho vay nhằm duy trì, mở rộng và tạo thêm việc làm.
Tín dụng ưu đãi có thể tạo tác động theo hai hướng:
· Giúp người lao động tự tổ chức sinh kế thay vì chờ một vị trí tuyển dụng
· Giúp cơ sở sản xuất và doanh nghiệp nhỏ mở rộng hoạt động để thuê thêm lao động
Tuy nhiên, vốn vay chỉ phát huy hiệu quả khi người vay có phương án khả thi, hiểu thị trường và có năng lực quản lý. Nếu thiếu đầu ra, kỹ năng kinh doanh hoặc dịch vụ hỗ trợ sau giải ngân, khoản vay có thể làm tăng gánh nặng tài chính mà không tạo được công việc ổn định.
Vì vậy, hỗ trợ vốn nên được kết hợp với đào tạo quản trị, tư vấn mô hình kinh doanh, xúc tiến thương mại và kết nối tiêu thụ sản phẩm. Cách tiếp cận này giúp chuyển chính sách từ “cấp vốn” sang “hỗ trợ hình thành việc làm có khả năng tồn tại”.
Đào tạo và phát triển kỹ năng để nâng cao chất lượng cung lao động
Khi doanh nghiệp thay đổi công nghệ hoặc cơ cấu sản xuất, yêu cầu đối với người lao động cũng thay đổi. Nếu chương trình đào tạo không theo kịp nhu cầu thực tế, thị trường có thể dư lao động ở một số ngành nhưng thiếu nghiêm trọng ở những ngành khác.
Giải pháp phát triển cung lao động bao gồm:
· Đào tạo nghề gắn với nhu cầu tuyển dụng
· Đào tạo lại cho người có nghề nghiệp bị thu hẹp
· Bồi dưỡng kỹ năng số, ngoại ngữ và kỹ năng mềm
· Hướng nghiệp sớm cho học sinh, sinh viên
· Công nhận và chuẩn hóa kỹ năng nghề
· Hỗ trợ đào tạo cho lao động nông thôn và nhóm yếu thế
Cơ chế của giải pháp này không phải tạo ra ngay một vị trí mới mà là giúp người lao động đủ điều kiện tiếp cận những vị trí đang tồn tại hoặc sắp hình thành. Khi kỹ năng của người lao động phù hợp hơn với yêu cầu tuyển dụng, doanh nghiệp giảm chi phí đào tạo ban đầu, còn người lao động rút ngắn thời gian tìm việc.
Đào tạo chỉ có giá trị khi nội dung phản ánh đúng nhu cầu của thị trường. Nếu cơ sở đào tạo tuyển sinh theo năng lực sẵn có thay vì nhu cầu nghề nghiệp, số người có bằng cấp có thể tăng nhưng khoảng cách kỹ năng vẫn tồn tại.
Thực tế này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. ILO cho biết chỉ 29,1% lao động Việt Nam có bằng cấp hoặc chứng chỉ trong quý II năm 2025, cho thấy dư địa lớn đối với đào tạo và công nhận kỹ năng nghề.
Do đó, doanh nghiệp cần tham gia vào quá trình xây dựng chương trình, tổ chức thực hành và đánh giá đầu ra. Đào tạo theo đơn đặt hàng hoặc cam kết tuyển dụng thường tạo liên kết trực tiếp hơn giữa cung lao động và nhu cầu sử dụng nhân lực.
Phát triển thông tin thị trường và dịch vụ kết nối cung – cầu lao động
Ngay cả khi người lao động có kỹ năng và doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng, thị trường vẫn hoạt động kém hiệu quả nếu hai bên không tiếp cận được thông tin chính xác.
Hệ thống kết nối cung – cầu lao động gồm:
· Trung tâm dịch vụ việc làm
· Sàn và phiên giao dịch việc làm
· Nền tảng tuyển dụng trực tuyến
· Hoạt động tư vấn nghề nghiệp
· Cơ sở dữ liệu về người tìm việc và vị trí tuyển dụng
· Dự báo nhu cầu nhân lực theo ngành và địa phương
Thông tin thị trường giúp người lao động biết ngành nào đang tuyển, yêu cầu kỹ năng ra sao và mức thu nhập dự kiến như thế nào. Đối với doanh nghiệp, dữ liệu cung lao động giúp xác định địa bàn tuyển dụng, mức độ khan hiếm nhân lực và nhu cầu đào tạo bổ sung.
Giải pháp này làm giảm tình trạng thất nghiệp do thiếu thông tin và hạn chế tuyển dụng sai người. Khi dữ liệu được cập nhật thường xuyên, cơ quan quản lý còn có thể phát hiện sớm sự mất cân đối giữa ngành đào tạo và nhu cầu nhân lực.
Tuy nhiên, số lượng tin tuyển dụng không đồng nghĩa với chất lượng dữ liệu. Thông tin thiếu mức lương, mô tả công việc không rõ ràng hoặc vị trí đã hết hạn sẽ làm giảm niềm tin của người sử dụng. Hệ thống dịch vụ việc làm vì vậy cần có cơ chế xác minh, chuẩn hóa và loại bỏ dữ liệu không còn giá trị.
Hoạt động tư vấn cũng không nên dừng ở việc chuyển danh sách tuyển dụng cho người lao động. Người tìm việc cần được đánh giá kỹ năng, xác định khoảng thiếu hụt và hướng dẫn lộ trình học bổ sung trước khi ứng tuyển.
Hỗ trợ dịch chuyển lao động và nhóm gặp bất lợi
Việc làm có thể tập trung ở nơi khác với nơi người lao động đang sinh sống. Người tìm việc vì thế không chỉ đối mặt với rào cản kỹ năng mà còn gặp khó khăn về chi phí di chuyển, nhà ở, chăm sóc con cái và khả năng thích nghi tại nơi làm việc mới.
Các chính sách hỗ trợ dịch chuyển có thể bao gồm:
· Cung cấp thông tin việc làm liên vùng
· Hỗ trợ chi phí đi lại hoặc lưu trú trong giai đoạn đầu
· Phát triển nhà ở và dịch vụ xã hội cho người lao động
· Hỗ trợ chuyển đổi nghề khi ngành cũ suy giảm
· Kết nối lao động từ khu vực nông thôn với các trung tâm sản xuất
· Hỗ trợ người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng
Bên cạnh đó, chính sách tạo việc làm cần dành công cụ riêng cho những nhóm khó tiếp cận thị trường như người khuyết tật, thanh niên chưa có kinh nghiệm, lao động lớn tuổi, người dân tộc thiểu số, lao động nghèo và người mất việc trong quá trình tái cơ cấu.
Việc áp dụng một chương trình giống nhau cho mọi đối tượng thường không hiệu quả. Một thanh niên mới tốt nghiệp có thể cần hướng nghiệp và kinh nghiệm thực hành, trong khi người mất việc ở tuổi trung niên cần đào tạo lại và hỗ trợ chuyển nghề. Người khuyết tật có thể cần điều chỉnh môi trường làm việc hoặc phương thức tuyển dụng.
Chính sách có mục tiêu rõ ràng giúp giảm bất bình đẳng trong cơ hội việc làm. Tuy nhiên, hỗ trợ cần hướng đến khả năng tham gia thị trường lâu dài, tránh biến thành trợ cấp ngắn hạn không cải thiện năng lực tự chủ của người lao động.
Bảo hiểm thất nghiệp và hỗ trợ chuyển đổi việc làm
Thất nghiệp có thể xảy ra ngay cả khi nền kinh tế vẫn tạo thêm việc làm, bởi một số ngành mở rộng trong khi ngành khác thu hẹp. Chính sách tạo việc làm vì vậy cần có cơ chế bảo vệ thu nhập và hỗ trợ người lao động chuyển từ công việc cũ sang công việc mới.
Bảo hiểm thất nghiệp thực hiện nhiều chức năng:
· Bù đắp một phần thu nhập trong thời gian người lao động chưa có việc
· Hỗ trợ tư vấn và giới thiệu việc làm
· Tạo điều kiện học nghề hoặc nâng cao kỹ năng
· Giảm áp lực phải chấp nhận ngay một công việc không phù hợp
Ý nghĩa quan trọng nhất của công cụ này không nằm ở khoản trợ cấp đơn thuần. Thời gian hỗ trợ tạo ra một “khoảng đệm” để người lao động tìm công việc phù hợp hơn, từ đó hạn chế sự suy giảm thu nhập và kỹ năng.
Tuy nhiên, bảo hiểm thất nghiệp không trực tiếp tạo thêm cầu lao động. Nếu nền kinh tế không có đủ vị trí tuyển dụng, trợ cấp chỉ làm giảm khó khăn tạm thời. Vì thế, công cụ này phải hoạt động cùng với đào tạo lại, dịch vụ việc làm và chính sách phát triển doanh nghiệp.
Nghị định 61/2020/NĐ-CP đã sửa đổi, bổ sung một số quy định hướng dẫn Luật Việc làm về bảo hiểm thất nghiệp, cho thấy bảo hiểm thất nghiệp là một bộ phận của hệ thống chính sách việc làm chứ không chỉ là chế độ trợ cấp sau khi mất việc.
Cần phối hợp các giải pháp như thế nào để chính sách phát huy hiệu quả?
Không có một giải pháp riêng lẻ nào xử lý được toàn bộ vấn đề việc làm.
Hỗ trợ doanh nghiệp có thể tạo thêm vị trí tuyển dụng nhưng không giải quyết được tình trạng thiếu kỹ năng. Đào tạo nghề có thể nâng cao năng lực người lao động nhưng không hiệu quả nếu nền kinh tế không tạo đủ nhu cầu tuyển dụng. Sàn giao dịch việc làm giúp hai bên gặp nhau nhưng không thể bù đắp khoảng cách về trình độ hoặc địa lý.
Một chính sách tạo việc làm hiệu quả cần vận hành theo chuỗi:
1. Dự báo nhu cầu nhân lực
2. Xác định ngành và nhóm lao động cần ưu tiên
3. Hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng hoạt động
4. Đào tạo người lao động theo nhu cầu thực tế
5. Kết nối tuyển dụng bằng dữ liệu đáng tin cậy
6. Bảo vệ thu nhập và hỗ trợ chuyển đổi khi mất việc
7. Theo dõi chất lượng việc làm sau tuyển dụng
Kết quả cũng cần được đánh giá bằng nhiều chỉ tiêu thay vì chỉ đếm số người được giới thiệu việc làm. Những tiêu chí quan trọng gồm tỷ lệ có việc sau đào tạo, thời gian duy trì công việc, mức thu nhập, năng suất lao động, mức độ phù hợp giữa nghề được đào tạo và nghề đang làm, cũng như khả năng tiếp cận của các nhóm yếu thế.
Chính sách tạo việc làm gồm hai trụ cột chính: mở rộng nhu cầu sử dụng lao động và nâng cao khả năng đáp ứng của người lao động. Hai trụ cột này được liên kết bằng hệ thống thông tin thị trường, tư vấn, giới thiệu việc làm và hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp.
Những giải pháp chủ yếu bao gồm phát triển doanh nghiệp, hỗ trợ tín dụng tạo việc làm, đào tạo kỹ năng, hoàn thiện dịch vụ việc làm, hỗ trợ dịch chuyển lao động, bảo hiểm thất nghiệp và chính sách dành cho nhóm gặp bất lợi. Hiệu quả cao nhất chỉ xuất hiện khi các giải pháp được phối hợp thành một hệ thống, trong đó việc làm được tạo ra phải phù hợp với năng lực người lao động, nhu cầu doanh nghiệp và định hướng phát triển kinh tế.
Hỏi đáp về chính sách tạo việc làm
Chính sách tạo việc làm tác động đến cung lao động như thế nào?
Chính sách tác động đến cung lao động thông qua đào tạo nghề, đào tạo lại, hướng nghiệp, cung cấp thông tin, hỗ trợ dịch chuyển và nâng cao khả năng tiếp cận việc làm của các nhóm yếu thế.
Chính sách tạo việc làm làm tăng nhu cầu tuyển dụng bằng cách nào?
Nhu cầu tuyển dụng được mở rộng khi Nhà nước hỗ trợ đầu tư, cải thiện môi trường kinh doanh, phát triển doanh nghiệp, hỗ trợ tín dụng và thúc đẩy những ngành có khả năng tạo việc làm.
Cho vay vốn có phải là giải pháp tạo việc làm không?
Có. Vốn vay có thể giúp người lao động tự tạo việc làm hoặc giúp cơ sở kinh doanh mở rộng quy mô và tuyển thêm người. Tuy nhiên, vốn cần đi kèm phương án kinh doanh khả thi và dịch vụ hỗ trợ phù hợp.
Đào tạo nghề có luôn giúp giảm thất nghiệp không?
Không. Đào tạo chỉ giúp giảm thất nghiệp khi kỹ năng được đào tạo phù hợp với nhu cầu tuyển dụng và người học có khả năng tiếp cận các vị trí liên quan.
Bảo hiểm thất nghiệp có trực tiếp tạo ra việc làm mới không?
Không trực tiếp. Bảo hiểm thất nghiệp bảo vệ một phần thu nhập và hỗ trợ người lao động tìm việc, học nghề hoặc chuyển nghề trong thời gian thất nghiệp.
Vì sao phải kết hợp chính sách cung lao động với chính sách cầu lao động?
Nếu chỉ đào tạo người lao động mà không tạo thêm nhu cầu tuyển dụng, thất nghiệp vẫn có thể kéo dài. Ngược lại, nếu doanh nghiệp mở rộng nhưng thiếu nhân lực phù hợp, vị trí tuyển dụng vẫn không được lấp đầy. Sự phối hợp giúp giảm đồng thời thiếu việc làm và thiếu lao động.
