Chính sách đổi mới sáng tạo hỗ trợ tăng trưởng kinh tế ra sao?
- Vì sao nền kinh tế cần chính sách đổi mới sáng tạo?
- Chính sách thúc đẩy tiến bộ công nghệ bằng cơ chế nào?
- Đổi mới sáng tạo làm tăng năng suất như thế nào?
- Chính sách đổi mới tạo động lực tăng trưởng kinh tế ra sao?
- Những công cụ chính sách nào có thể tạo hiệu quả cao?
- Khi nào chính sách đổi mới không tạo ra tăng trưởng?
- Đo lường hiệu quả chính sách bằng những chỉ số nào?
- Hàm ý thực tiễn khi xây dựng chính sách
Về bản chất, đổi mới sáng tạo hỗ trợ tăng trưởng kinh tế qua ba con đường chính: làm cho mỗi đơn vị lao động và vốn tạo ra nhiều giá trị hơn; chuyển nguồn lực sang các doanh nghiệp, sản phẩm và ngành có năng suất cao hơn; đồng thời hình thành những thị trường và năng lực sản xuất mới. Vì vậy, vai trò quan trọng nhất của chính sách không phải là lựa chọn một vài công nghệ “thắng cuộc”, mà là tạo điều kiện để nhiều chủ thể có thể phát triển, kiểm nghiệm và phổ biến các giải pháp hiệu quả.
Vì sao nền kinh tế cần chính sách đổi mới sáng tạo?
Thị trường có thể tạo ra nhiều sáng kiến nhưng thường đầu tư cho đổi mới ở mức thấp hơn mức có lợi cho toàn xã hội. Nguyên nhân là doanh nghiệp phải chịu toàn bộ chi phí nghiên cứu, trong khi một phần tri thức tạo ra có thể lan sang đối thủ, nhà cung cấp, người lao động hoặc các ngành khác.
Đặc điểm này tạo ra khoảng cách giữa lợi ích tư nhân và lợi ích xã hội. Một dự án nghiên cứu có thể không đủ hấp dẫn đối với một doanh nghiệp riêng lẻ nhưng vẫn mang lại giá trị lớn cho nền kinh tế thông qua đào tạo nhân lực, hình thành tiêu chuẩn, tạo doanh nghiệp mới hoặc mở đường cho các ứng dụng khác. IMF cũng chỉ ra rằng khu vực tư nhân có xu hướng cung cấp chưa đủ những nghiên cứu cơ bản có phạm vi tác động rộng, qua đó tạo cơ sở cho sự can thiệp phù hợp của chính sách công.
Đổi mới còn đi kèm mức độ bất định cao. Doanh nghiệp khó dự báo một công nghệ có hoạt động hay không, thị trường có chấp nhận sản phẩm mới hay không và thời gian thu hồi vốn kéo dài bao lâu. Những doanh nghiệp nhỏ hoặc mới thành lập thường gặp khó khăn lớn hơn vì thiếu tài sản bảo đảm, dữ liệu tín dụng và nguồn vốn dài hạn.
Chính sách đổi mới sáng tạo được hình thành để xử lý các điểm nghẽn này. Sự hỗ trợ có thể bao gồm tài trợ nghiên cứu, tín dụng thuế, vốn cho doanh nghiệp công nghệ, phòng thí nghiệm dùng chung, đào tạo kỹ năng, cơ chế thử nghiệm chính sách và các chương trình kết nối viện nghiên cứu với doanh nghiệp.
Tuy nhiên, không phải mọi hoạt động gắn nhãn “đổi mới” đều cần trợ cấp. Nhà nước chỉ nên can thiệp khi xác định được thất bại thị trường hoặc thất bại phối hợp cụ thể, thay vì thay thế quyết định đầu tư của doanh nghiệp.

Chính sách thúc đẩy tiến bộ công nghệ bằng cơ chế nào?
Hỗ trợ tạo ra tri thức và công nghệ mới
Tài trợ cho nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng giúp mở rộng nền tảng tri thức mà doanh nghiệp có thể sử dụng. Các trường đại học, viện nghiên cứu và phòng thí nghiệm công thường đảm nhận những dự án có thời gian hoàn vốn dài hoặc chưa thể xác định ngay ứng dụng thương mại.
Khi tri thức nền tảng được kết nối với nhu cầu sản xuất, nó có thể chuyển thành vật liệu mới, quy trình tự động hóa, phần mềm, thuốc, thiết bị hoặc mô hình kinh doanh mới. Chính sách có thể rút ngắn quá trình này thông qua tài trợ cạnh tranh, hợp tác công–tư, trung tâm chuyển giao công nghệ và hỗ trợ thử nghiệm nguyên mẫu.
Giá trị kinh tế không phát sinh đơn thuần từ số tiền dành cho nghiên cứu. Nó xuất hiện khi kết quả nghiên cứu được lựa chọn, kiểm chứng, chuyển giao và ứng dụng. Đây là lý do chính sách chỉ tập trung tăng chi tiêu R&D có thể không đủ. IMF lưu ý rằng chi tiêu nghiên cứu tăng không mặc nhiên dẫn đến tốc độ đổi mới, năng suất và tăng trưởng cao hơn nếu cơ chế phân bổ nguồn lực và phổ biến công nghệ hoạt động kém.
Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp nhận công nghệ
Phần lớn doanh nghiệp không trực tiếp tạo ra công nghệ ở tuyến đầu. Năng suất của họ tăng chủ yếu nhờ lựa chọn, điều chỉnh và ứng dụng những công nghệ đã tồn tại như điện toán đám mây, phần mềm quản trị, robot, phân tích dữ liệu hoặc thiết bị tiết kiệm năng lượng.
Vì vậy, chính sách đổi mới không thể chỉ hướng đến phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ cao. Các chương trình tư vấn kỹ thuật, chuyển đổi số, đào tạo quản lý, nâng cấp máy móc và phổ biến tiêu chuẩn có thể tạo tác động rộng hơn nếu giúp hàng nghìn doanh nghiệp cải thiện quy trình hoạt động.
OECD nhận định sự suy giảm tăng trưởng năng suất từ giữa những năm 2000 một phần liên quan đến việc các đổi mới ở nhóm doanh nghiệp dẫn đầu chưa được phổ biến đầy đủ đến phần còn lại của nền kinh tế. Điều đó cho thấy phát minh mới chỉ là bước đầu; tốc độ và phạm vi ứng dụng mới quyết định mức đóng góp thực tế đối với năng suất.
Tạo điều kiện thử nghiệm và thương mại hóa
Một công nghệ có thể hoạt động trong phòng thí nghiệm nhưng chưa chắc đáp ứng yêu cầu về chi phí, độ tin cậy, an toàn hoặc quy mô sản xuất. Chính sách có thể thu hẹp khoảng cách này bằng cơ sở thử nghiệm, mua sắm công đổi mới, quỹ đồng đầu tư, bảo lãnh tín dụng và khuôn khổ thử nghiệm có kiểm soát.
Mua sắm công đặc biệt hữu ích khi Nhà nước đặt ra một nhu cầu rõ ràng nhưng không quy định trước giải pháp. Doanh nghiệp có động lực phát triển sản phẩm mới vì có khách hàng ban đầu, trong khi cơ quan công có thể cải thiện chất lượng dịch vụ. Dù vậy, quá trình lựa chọn phải minh bạch và có cạnh tranh để tránh biến mua sắm đổi mới thành cơ chế ưu đãi cho một nhóm nhà cung cấp cố định.
Đổi mới sáng tạo làm tăng năng suất như thế nào?
Năng suất phản ánh lượng giá trị được tạo ra từ một đơn vị đầu vào. Đổi mới có thể nâng năng suất lao động khi công nghệ giúp người lao động hoàn thành nhiều công việc hơn, giảm sai sót hoặc tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn. Đổi mới quy trình còn làm giảm mức tiêu hao nguyên liệu, năng lượng, thời gian và vốn lưu động.
Ở cấp doanh nghiệp, một hệ thống quản trị dữ liệu có thể rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng; robot có thể nâng độ ổn định của sản xuất; phần mềm thiết kế có thể giảm số vòng thử nghiệm. Ở cấp nền kinh tế, năng suất còn tăng khi doanh nghiệp hiệu quả mở rộng thị phần, doanh nghiệp mới gia nhập và những mô hình kém hiệu quả buộc phải cải tổ hoặc rời thị trường.
Đây là hai động lực khác nhau:
· Nâng năng suất bên trong doanh nghiệp thông qua công nghệ, kỹ năng và quản trị
· Phân bổ lại nguồn lực sang những doanh nghiệp và hoạt động tạo ra giá trị cao hơn
Trong khu vực Đông Á và Thái Bình Dương, World Bank ghi nhận phần lớn tăng trưởng năng suất tổng hợp gần đây đến từ cải thiện bên trong doanh nghiệp, trong khi đóng góp từ việc tái phân bổ thị phần, gia nhập và rút lui của doanh nghiệp còn hạn chế. Điều này hàm ý chính sách đổi mới cần đi cùng chính sách cạnh tranh, môi trường gia nhập thuận lợi và cơ chế xử lý doanh nghiệp kém hiệu quả.
Tầm quan trọng của năng suất càng rõ khi nguồn lao động và vốn không thể tăng vô hạn. Năm 2024, năng suất lao động toàn nền kinh tế tại các nước OECD tăng khoảng 1,2%, gấp đôi tốc độ năm 2023, nhưng chỉ 11 quốc gia đạt mức tăng cao hơn trung bình giai đoạn 2010–2019. Kết quả này cho thấy phục hồi năng suất vẫn là một thách thức dài hạn, không thể giải quyết chỉ bằng mở rộng đầu tư hoặc số giờ làm việc.
Chính sách đổi mới tạo động lực tăng trưởng kinh tế ra sao?
Mở rộng năng lực sản xuất
Khi năng suất tăng, nền kinh tế có thể tạo ra nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn từ cùng một lượng nguồn lực. Doanh nghiệp có dư địa giảm chi phí, tăng lương, mở rộng đầu tư hoặc nâng chất lượng sản phẩm. Những thay đổi này làm tăng sản lượng tiềm năng thay vì chỉ tạo một đợt kích cầu ngắn hạn.
Hình thành ngành và thị trường mới
Đổi mới tạo ra các sản phẩm chưa từng tồn tại hoặc làm cho những sản phẩm trước đây quá đắt trở nên khả thi. Từ đó, nền kinh tế có thể hình thành các ngành mới, chuỗi cung ứng mới và nhóm nghề nghiệp mới.
Tác động này không chỉ đến từ công nghệ đột phá. Một cải tiến trong logistics, thanh toán số, bảo quản nông sản hoặc quản trị chuỗi cung ứng cũng có thể mở rộng thị trường cho hàng nghìn doanh nghiệp.
Nâng sức cạnh tranh và giá trị xuất khẩu
Doanh nghiệp đổi mới có khả năng khác biệt hóa sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn cao hơn và tham gia vào những công đoạn có giá trị gia tăng lớn hơn. Điều này giúp nền kinh tế giảm phụ thuộc vào lợi thế chi phí thấp.
Trong đánh giá về Việt Nam năm 2025, OECD nhấn mạnh rằng năng lực cạnh tranh có thể được nâng cấp thông qua những cải thiện đồng thời về năng suất, đổi mới, kỹ năng và tiền lương. WIPO cũng xếp Việt Nam vào nhóm các nền kinh tế thu nhập trung bình cải thiện nhanh về năng lực đổi mới kể từ năm 2013.
Tuy nhiên, xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao không tự động chứng minh rằng giá trị công nghệ được tạo ra trong nước. Cần phân biệt giữa lắp ráp dựa trên linh kiện nhập khẩu với năng lực thiết kế, sở hữu công nghệ, phát triển nhà cung cấp và tạo tài sản trí tuệ nội địa.
Tăng khả năng thích ứng của nền kinh tế
Nền kinh tế có năng lực đổi mới tốt thường thích ứng nhanh hơn với biến động về nhu cầu, công nghệ, khí hậu hoặc chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp có thể thay đổi sản phẩm, nguồn nguyên liệu và phương thức vận hành thay vì chỉ chờ thị trường phục hồi.
Khả năng thích ứng không có nghĩa là loại bỏ mọi tổn thất. Một công nghệ mới có thể khiến một số nghề nghiệp hoặc doanh nghiệp suy giảm. Chính sách cần kết hợp đổi mới với đào tạo lại, bảo trợ chuyển đổi việc làm và hỗ trợ người lao động dịch chuyển sang hoạt động có năng suất cao hơn.
Những công cụ chính sách nào có thể tạo hiệu quả cao?
Không có một công cụ phù hợp với mọi giai đoạn của quá trình đổi mới. Mỗi điểm nghẽn cần một nhóm giải pháp riêng.
Tài trợ nghiên cứu và ưu đãi thuế
Tài trợ trực tiếp phù hợp với dự án có rủi ro cao, mục tiêu công rõ ràng hoặc khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa lớn. Ưu đãi thuế R&D có thể tiếp cận nhiều doanh nghiệp hơn nhưng dễ hỗ trợ cả những hoạt động mà doanh nghiệp vốn đã thực hiện.
Hiệu quả cần được đánh giá bằng phần đầu tư tăng thêm do chính sách tạo ra, không phải tổng số tiền doanh nghiệp kê khai là chi cho nghiên cứu.
Tài chính cho doanh nghiệp đổi mới
Vốn đồng đầu tư, bảo lãnh tín dụng và quỹ đầu tư mạo hiểm có thể giải quyết tình trạng thiếu vốn ở doanh nghiệp trẻ. Tuy nhiên, vốn chỉ phát huy tác dụng khi đi cùng năng lực quản trị, tiếp cận thị trường và cơ chế sàng lọc dự án độc lập.
Chính sách tài chính kéo dài cho doanh nghiệp không chứng minh được khả năng phát triển sẽ làm giảm kỷ luật thị trường và giữ nguồn lực trong những dự án kém hiệu quả.
Phát triển kỹ năng và năng lực quản trị
Công nghệ chỉ tạo năng suất khi tổ chức biết sử dụng nó. Đào tạo kỹ sư là cần thiết nhưng chưa đủ; doanh nghiệp còn cần quản trị sản xuất, thiết kế quy trình, bảo mật dữ liệu, tiếp thị và phát triển sản phẩm.
Các chương trình hỗ trợ nên đánh giá năng lực ban đầu của doanh nghiệp, xác định khoảng cách cụ thể và theo dõi thay đổi sau can thiệp. Đào tạo đại trà nhưng không gắn với nhu cầu vận hành thường tạo ít tác động.
Tiêu chuẩn, hạ tầng và dữ liệu
Tiêu chuẩn kỹ thuật giúp công nghệ tương thích, giảm chi phí giao dịch và tạo niềm tin cho thị trường. Hạ tầng số, phòng thí nghiệm, cơ sở đo lường và dữ liệu công giúp doanh nghiệp giảm chi phí thử nghiệm.
Khuôn khổ pháp lý cần đủ chặt để bảo vệ an toàn, quyền riêng tư và cạnh tranh nhưng không nên tạo chi phí cố định quá lớn cho doanh nghiệp mới. OECD cảnh báo rằng quy định tích lũy có thể chuyển nguồn lực khỏi hoạt động có năng suất cao và ảnh hưởng không cân xứng đến doanh nghiệp trẻ cũng như chủ thể muốn gia nhập thị trường.
Khi nào chính sách đổi mới không tạo ra tăng trưởng?
Chính sách có thể thất bại khi hỗ trợ được phân bổ theo quan hệ hành chính thay vì chất lượng dự án; khi mục tiêu quá rộng; hoặc khi chương trình không có cơ chế dừng. Một khoản tài trợ làm tăng chi tiêu danh nghĩa nhưng không tạo thêm nghiên cứu, sản phẩm, năng suất hoặc hiệu ứng lan tỏa không thể được xem là thành công.
Rủi ro phổ biến gồm:
· Thay thế đầu tư tư nhân khi Nhà nước tài trợ cho hoạt động doanh nghiệp chắc chắn vẫn thực hiện
· Lựa chọn sai công nghệ khi cơ quan quản lý đặt cược quá sớm vào một giải pháp
· Duy trì doanh nghiệp kém hiệu quả bằng hỗ trợ kéo dài
· Phân mảnh chương trình khiến doanh nghiệp phải tiếp cận nhiều cơ quan và thủ tục
· Tập trung vào đầu vào như số tiền giải ngân, thay vì kết quả và tác động
· Gia tăng bất bình đẳng khi lợi ích chỉ tập trung ở doanh nghiệp lớn hoặc lao động kỹ năng cao
Đổi mới cũng có độ trễ. Nghiên cứu cơ bản có thể cần nhiều năm mới tạo ra ứng dụng thương mại. Vì vậy, đánh giá quá sớm có thể loại bỏ chương trình tốt, trong khi đánh giá chỉ dựa trên lời hứa dài hạn lại có thể duy trì chương trình không hiệu quả.
Cách tiếp cận phù hợp là kết hợp chỉ số ngắn hạn và dài hạn, sử dụng nhóm đối chứng khi có thể, công khai tiêu chí lựa chọn và thực hiện đánh giá độc lập.
Đo lường hiệu quả chính sách bằng những chỉ số nào?
Chỉ đo số bằng sáng chế, số dự án hoặc tổng chi R&D sẽ không phản ánh đầy đủ tác động kinh tế. WIPO hiện đánh giá hệ sinh thái đổi mới bằng gần 80 chỉ tiêu về cả đầu vào và đầu ra; Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu năm 2025 bao phủ 139 nền kinh tế.
Một hệ thống đánh giá nên theo dõi nhiều tầng kết quả:
1. Đầu vào: Vốn nghiên cứu, nhân lực, cơ sở thử nghiệm và số doanh nghiệp được tiếp cận
2. Hoạt động: Dự án nghiên cứu, thử nghiệm, hợp tác và chuyển giao công nghệ
3. Đầu ra trực tiếp: Sản phẩm mới, quy trình mới, tài sản trí tuệ và doanh thu từ đổi mới
4. Kết quả doanh nghiệp: Năng suất lao động, năng suất nhân tố tổng hợp, chi phí, xuất khẩu và khả năng tồn tại
5. Tác động hệ thống: Lan tỏa công nghệ, gia nhập doanh nghiệp, cạnh tranh, việc làm và tăng trưởng tiềm năng
Chỉ số quan trọng nhất phụ thuộc vào mục tiêu chương trình. Một quỹ nghiên cứu cơ bản không thể được đánh giá giống chương trình chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ. Tuy nhiên, mọi chương trình đều cần chứng minh mối liên hệ từ nguồn lực được cấp đến thay đổi hành vi, kết quả và lợi ích kinh tế.
Hàm ý thực tiễn khi xây dựng chính sách
Một chính sách đổi mới sáng tạo hiệu quả cần bắt đầu từ điểm nghẽn chứ không bắt đầu từ công cụ. Cơ quan quản lý phải xác định doanh nghiệp đang thiếu tri thức, vốn, kỹ năng, hạ tầng thử nghiệm hay động lực cạnh tranh.
Chính sách cũng phải cân bằng giữa ba nhiệm vụ:
· Hỗ trợ phát triển công nghệ mới
· Phổ biến công nghệ đến số đông doanh nghiệp
· Tạo môi trường cạnh tranh để nguồn lực dịch chuyển đến chủ thể hiệu quả
Trong bối cảnh năng suất toàn cầu tăng chậm và tài chính cho đổi mới chịu sức ép, việc tăng ngân sách đơn thuần không bảo đảm kết quả. WIPO mô tả bối cảnh đổi mới năm 2025 bằng sự phát triển nhanh của các công nghệ đột phá nhưng tăng trưởng đầu tư R&D chậm lại, nguồn vốn đổi mới thu hẹp và năng suất còn trì trệ.
Vì vậy, chất lượng thiết kế và thực thi quan trọng không kém quy mô nguồn lực. Chính sách nên có mục tiêu đo lường được, lựa chọn cạnh tranh, giải ngân theo cột mốc, đánh giá tác động và cơ chế kết thúc hỗ trợ. Các chương trình nghiên cứu ứng dụng, phổ biến công nghệ và đổi mới trong doanh nghiệp nhỏ có thể tạo lợi ích cao khi được triển khai đúng điểm nghẽn.
Chính sách đổi mới sáng tạo hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bằng cách biến tri thức thành công nghệ, đưa công nghệ vào sản xuất và tạo điều kiện để nguồn lực chuyển sang những hoạt động có năng suất cao hơn. Tác động cuối cùng thể hiện ở chi phí thấp hơn, chất lượng cao hơn, sản phẩm mới, năng lực xuất khẩu và mức sản lượng tiềm năng lớn hơn.
Tuy nhiên, mối quan hệ này không tự động. Chi tiêu nghiên cứu cao hoặc số lượng chương trình hỗ trợ lớn chưa chắc làm năng suất tăng. Chính sách chỉ tạo giá trị khi xử lý đúng thất bại thị trường, thúc đẩy cạnh tranh, phát triển kỹ năng, hỗ trợ phổ biến công nghệ và loại bỏ những chương trình không tạo ra kết quả bổ sung.
Do đó, tiêu chuẩn đánh giá quan trọng không phải là Nhà nước đã chi bao nhiêu cho đổi mới, mà là chính sách đã khiến doanh nghiệp thực hiện thêm hoạt động đổi mới nào, công nghệ được áp dụng rộng đến đâu và năng suất của nền kinh tế thay đổi như thế nào.
Hỏi đáp về chính sách đổi mới sáng tạo
Chính sách đổi mới sáng tạo có phải chỉ là tài trợ R&D không?
Không. Tài trợ R&D chỉ là một công cụ. Chính sách còn bao gồm đào tạo kỹ năng, phát triển hạ tầng nghiên cứu, tiêu chuẩn kỹ thuật, tài chính đổi mới, sở hữu trí tuệ, mua sắm công, cạnh tranh và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp nhận công nghệ.
Vì sao đổi mới sáng tạo có thể làm tăng năng suất?
Đổi mới giúp doanh nghiệp tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một lượng lao động, vốn, nguyên liệu và thời gian. Nó còn thúc đẩy nguồn lực dịch chuyển sang doanh nghiệp và ngành có hiệu quả cao hơn.
Tăng chi tiêu cho nghiên cứu có bảo đảm tăng trưởng không?
Không. Tác động phụ thuộc vào chất lượng dự án, năng lực thương mại hóa, khả năng phổ biến công nghệ, chất lượng nhân lực và môi trường cạnh tranh. Chi tiêu cao nhưng phân bổ kém có thể tạo rất ít tác động đến năng suất.
Chính sách nên ưu tiên công nghệ mới hay phổ biến công nghệ hiện có?
Cần thực hiện cả hai. Phát triển công nghệ mới tạo cơ hội tăng trưởng dài hạn, còn phổ biến công nghệ hiện có thường tạo tác động năng suất rộng và nhanh hơn đối với số đông doanh nghiệp.
Chỉ số nào phản ánh tốt nhất hiệu quả của chính sách?
Không có một chỉ số duy nhất. Cần kết hợp mức đầu tư tăng thêm, tỷ lệ ứng dụng công nghệ, doanh thu từ sản phẩm mới, năng suất doanh nghiệp, mức lan tỏa tri thức và tác động đến tăng trưởng tiềm năng.
