Thúc đẩy tăng trưởng bền vững

Chuyển đổi số thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế như thế nào?

Chuyển đổi số thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế bằng cách nâng năng suất, tái phân bổ nguồn lực, tạo ngành nghề mới và thay đổi vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị. Tuy nhiên, tác động này chỉ bền vững khi đi cùng hạ tầng số, kỹ năng lao động, năng lực đổi mới và thể chế phù hợp.
Chuyển đổi số không chỉ làm cho một quy trình hiện có nhanh hơn hoặc ít tốn chi phí hơn. Ở quy mô nền kinh tế, công nghệ số còn thay đổi cách doanh nghiệp sản xuất, phân phối và tạo giá trị; làm xuất hiện những ngành nghề mới; đồng thời thúc đẩy vốn, lao động và tri thức dịch chuyển sang các hoạt động có năng suất cao hơn.
Chuyển đổi số thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế như thế nào?

Vì vậy, ảnh hưởng của chuyển đổi số đến cơ cấu kinh tế diễn ra đồng thời trên nhiều phương diện: cơ cấu ngành, cơ cấu nội bộ từng ngành, cơ cấu việc làm, mô hình doanh nghiệp, chuỗi giá trị và phân bố hoạt động kinh tế giữa các địa phương. Đây không phải quá trình dịch chuyển cơ học từ nông nghiệp sang công nghiệp rồi sang dịch vụ, mà là sự tái tổ chức sâu hơn dựa trên dữ liệu, nền tảng số, tự động hóa và kết nối thời gian thực.

Chuyển đổi số làm thay đổi cơ cấu kinh tế bằng những cơ chế nào?

Cơ cấu kinh tế phản ánh cách nguồn lực và giá trị gia tăng được phân bổ giữa các ngành, loại hình doanh nghiệp, nhóm nghề nghiệp và khu vực địa lý. Chuyển đổi số tác động đến cấu trúc này thông qua bốn cơ chế chính.

Thứ nhất, công nghệ số làm thay đổi năng suất tương đối giữa các hoạt động. Một doanh nghiệp ứng dụng phần mềm quản trị, cảm biến, phân tích dữ liệu hoặc tự động hóa có thể sử dụng cùng một lượng lao động và vốn để tạo ra nhiều sản phẩm hơn, giảm sai lỗi hoặc rút ngắn thời gian cung ứng. Khi mức sinh lời của hoạt động đã số hóa tăng lên, vốn và lao động có xu hướng dịch chuyển về phía đó.

Thứ hai, số hóa làm giảm chi phí giao dịch. Nền tảng thương mại điện tử, thanh toán số, hợp đồng điện tử và hệ thống truy xuất giúp giảm chi phí tìm kiếm khách hàng, xác minh thông tin, phối hợp đơn hàng và kiểm soát chất lượng. Những doanh nghiệp từng bị giới hạn bởi vị trí địa lý có thể tiếp cận thị trường rộng hơn, còn các dịch vụ trước đây chỉ khả thi ở đô thị lớn có thể được cung cấp từ xa.

Thứ ba, chuyển đổi số tạo ra sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới. Dữ liệu, phần mềm, điện toán đám mây, nội dung số, an ninh mạng, trí tuệ nhân tạo và dịch vụ nền tảng trở thành những nguồn tạo giá trị độc lập. Ranh giới giữa sản xuất và dịch vụ cũng mờ dần khi doanh nghiệp công nghiệp bán thêm phần mềm, bảo trì từ xa, phân tích vận hành hoặc giải pháp theo thuê bao.

Thứ tư, công nghệ làm thay đổi lợi thế so sánh của doanh nghiệp và nền kinh tế. Lợi thế không còn chỉ phụ thuộc vào tài nguyên, lao động giá rẻ hoặc quy mô nhà máy, mà ngày càng dựa vào dữ liệu, tốc độ đổi mới, kỹ năng, khả năng tích hợp chuỗi cung ứng và quyền kiểm soát quan hệ với khách hàng.

Những cơ chế này giải thích vì sao chuyển đổi số có thể thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngay cả khi tỷ trọng của ba khu vực nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ chưa thay đổi rõ rệt. Sự thay đổi có thể đã diễn ra bên trong từng ngành, trong cơ cấu nghề nghiệp hoặc trong phần giá trị mà doanh nghiệp nắm giữ.

Chuyển đổi số và chuyển dịch cơ cấu kinh tế qua ngành nghề, năng suất mới

Cơ cấu ngành chuyển từ phân chia truyền thống sang tích hợp số

Tác động dễ nhận thấy nhất là sự mở rộng của các hoạt động công nghệ thông tin và dịch vụ số. Tuy nhiên, thu hẹp chuyển đổi số vào sự tăng trưởng của “ngành công nghệ” sẽ bỏ sót phần biến đổi quan trọng hơn: công nghệ số thâm nhập vào toàn bộ nền kinh tế.

Trong nông nghiệp, cảm biến, bản đồ số, thiết bị bay, dự báo thời tiết, hệ thống quản lý trang trại và truy xuất nguồn gốc giúp hoạt động sản xuất chuyển từ phụ thuộc chủ yếu vào kinh nghiệm sang quản lý dựa trên dữ liệu. Giá trị gia tăng không chỉ nằm ở khâu trồng trọt hoặc chăn nuôi mà còn được tạo ra trong giống, dữ liệu canh tác, chế biến, logistics lạnh, chứng nhận và tiếp cận thị trường.

Trong công nghiệp, tự động hóa, thiết kế số, robot, hệ thống quản trị sản xuất và bảo trì dự báo làm giảm vai trò của những công đoạn lặp lại, đồng thời tăng nhu cầu đối với kỹ thuật, phần mềm, tích hợp hệ thống và phân tích dữ liệu. Sản xuất vì thế có xu hướng “dịch vụ hóa”: sản phẩm vật chất được kết hợp với giám sát, cập nhật, bảo hành, tư vấn và vận hành từ xa.

Trong khu vực dịch vụ, số hóa mở rộng các lĩnh vực tài chính số, thương mại điện tử, logistics thông minh, giáo dục trực tuyến, y tế từ xa, truyền thông số và dịch vụ chuyên môn xuyên biên giới. OECD cho biết các ngành có cường độ số cao đóng góp khoảng 40% trong số 38 triệu việc làm được tạo thêm tại khu vực OECD giai đoạn 2006–2016, cho thấy sự mở rộng của hoạt động số có thể tạo ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc việc làm và ngành nghề.

Kết quả là cơ cấu kinh tế không còn được mô tả đầy đủ bằng ba khu vực truyền thống. Một doanh nghiệp nông nghiệp có thể đồng thời là doanh nghiệp dữ liệu; một nhà sản xuất có thể tạo phần lớn lợi nhuận từ dịch vụ; còn một nền tảng công nghệ có thể tổ chức hoạt động vận tải, bán lẻ hoặc tài chính mà không trực tiếp sở hữu phần lớn tài sản vật chất.

Năng suất mới thúc đẩy tái phân bổ vốn, lao động và thị phần

Chuyển dịch cơ cấu chỉ tạo ra tăng trưởng bền vững khi nguồn lực dịch chuyển sang hoạt động có năng suất cao hơn. Chuyển đổi số có thể hỗ trợ quá trình đó ở cả cấp doanh nghiệp và cấp ngành.

Ở cấp doanh nghiệp, công nghệ giúp chuẩn hóa quy trình, giảm thời gian chết, dự báo nhu cầu, tối ưu tồn kho và phối hợp các bộ phận. Nghiên cứu cấp doanh nghiệp của OECD ghi nhận mối liên hệ vững chắc giữa mức độ ứng dụng công nghệ số trong ngành và tăng năng suất của doanh nghiệp; tác động có xu hướng mạnh hơn trong sản xuất và các hoạt động có nhiều nhiệm vụ lặp lại.

Ở cấp thị trường, doanh nghiệp có khả năng thu thập và sử dụng dữ liệu tốt hơn thường phản ứng nhanh hơn trước thay đổi của khách hàng. Họ có thể mở rộng quy mô mà không phải tăng tương ứng số điểm bán, nhân sự hành chính hoặc chi phí phối hợp. Điều này làm thị phần chuyển từ những mô hình vận hành kém hiệu quả sang các doanh nghiệp có năng lực số cao hơn.

Ở cấp chuỗi giá trị, hệ thống quản trị và kết nối số giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu về thời gian giao hàng, truy xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật và minh bạch dữ liệu. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể chuyển từ gia công đơn giản sang thiết kế, quản lý đơn hàng, phát triển sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ sau bán hàng.

Tuy nhiên, năng suất số không tự động lan tỏa đồng đều. Doanh nghiệp lớn thường có nhiều vốn, dữ liệu, nhân lực và khả năng chịu rủi ro hơn doanh nghiệp nhỏ. Nếu chỉ một nhóm doanh nghiệp dẫn đầu hấp thụ công nghệ, khoảng cách năng suất có thể mở rộng, thị trường tập trung hơn và phần còn lại của nền kinh tế khó tham gia vào quá trình chuyển dịch.

Vì thế, cần phân biệt giữa tăng năng suất tại một số doanh nghiệp với tăng năng suất của toàn nền kinh tế. Năng suất chung chỉ cải thiện mạnh khi công nghệ được phổ biến rộng, lao động được tái đào tạo và nguồn lực có thể dịch chuyển khỏi những hoạt động kém hiệu quả mà không gặp rào cản quá lớn.

Cơ cấu việc làm chuyển từ nhiệm vụ lặp lại sang kỹ năng bổ trợ công nghệ

Chuyển đổi số tác động đến lao động trước hết ở cấp độ nhiệm vụ, sau đó mới biểu hiện thành thay đổi nghề nghiệp và ngành nghề. Một vị trí việc làm thường gồm nhiều nhiệm vụ khác nhau; công nghệ có thể tự động hóa một số nhiệm vụ nhưng đồng thời làm tăng giá trị của các nhiệm vụ còn lại.

Những công việc dựa nhiều vào nhập liệu, xử lý hồ sơ, kiểm tra theo quy tắc hoặc thao tác lặp lại có khả năng bị tự động hóa cao hơn. Ngược lại, nhu cầu tăng đối với các nhiệm vụ liên quan đến phân tích, giải quyết vấn đề, thiết kế, giao tiếp, sáng tạo, quản lý hệ thống và ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn.

Điều này tạo ra ba hướng dịch chuyển.

Một là dịch chuyển giữa các nghề, khi lao động chuyển từ vị trí dễ tự động hóa sang các nghề kỹ thuật, chuyên môn hoặc dịch vụ cá nhân khó thay thế hoàn toàn.

Hai là dịch chuyển bên trong cùng một nghề. Kế toán viên, kỹ sư, nhân viên logistics hay người làm nông vẫn tồn tại, nhưng cách làm việc thay đổi khi phần tác nghiệp thủ công giảm xuống và phần phân tích, giám sát hoặc tương tác với khách hàng tăng lên.

Ba là hình thành nghề mới như chuyên viên dữ liệu, kiến trúc sư đám mây, kỹ sư tự động hóa, chuyên gia an ninh mạng, nhà quản trị nền tảng và người giám sát hệ thống trí tuệ nhân tạo.

ILO nhấn mạnh rằng chuyển đổi công nghệ làm thay đổi nhu cầu kỹ năng ở mọi cấp độ, từ kỹ năng số cơ bản đến năng lực công nghệ chuyên sâu. Báo cáo năm 2026 của ILO về trí tuệ nhân tạo tạo sinh tại Việt Nam cũng cho thấy mức độ tiếp xúc với công nghệ khác nhau đáng kể giữa ngành, nghề, địa phương và nhóm lao động.

Vì vậy, chuyển dịch cơ cấu lao động không đồng nghĩa đơn giản với việc máy móc thay thế con người. Kết quả phụ thuộc vào tốc độ tạo việc làm mới, khả năng đào tạo lại, mức độ linh hoạt của thị trường lao động và khả năng tiếp cận công nghệ của từng nhóm dân cư. Khi kỹ năng không theo kịp, nền kinh tế có thể đồng thời thiếu lao động kỹ thuật và dư thừa lao động ở các công việc có năng suất thấp.

Doanh nghiệp và chuỗi giá trị được tổ chức lại quanh dữ liệu

Trong nền kinh tế truyền thống, doanh nghiệp thường tạo lợi thế bằng tài sản vật chất, mạng lưới phân phối và quy mô sản xuất. Trong nền kinh tế số, dữ liệu và khả năng điều phối hệ sinh thái trở thành nguồn sức mạnh bổ sung.

Nền tảng số có thể kết nối nhiều nhóm người dùng, chẳng hạn người bán với người mua, tài xế với hành khách hoặc nhà cung cấp dịch vụ với khách hàng. Khi số người tham gia tăng, giá trị của mạng lưới có thể tăng theo, tạo điều kiện mở rộng quy mô nhanh. Doanh nghiệp kiểm soát nền tảng thường nắm dữ liệu về giao dịch, hành vi và nhu cầu thị trường, từ đó có lợi thế trong định giá, thiết kế sản phẩm và phân phối.

Sự phát triển này làm thay đổi cơ cấu doanh nghiệp theo hai chiều trái ngược. Một mặt, công cụ số làm giảm chi phí gia nhập thị trường, cho phép doanh nghiệp nhỏ tiếp cận khách hàng, thanh toán, quảng cáo và dịch vụ điện toán mà trước đây chỉ doanh nghiệp lớn mới đủ khả năng sử dụng. Mặt khác, hiệu ứng mạng, lợi thế dữ liệu và chi phí chuyển đổi nền tảng có thể làm thị trường tập trung vào một số doanh nghiệp dẫn đầu.

Chuỗi giá trị cũng được tái cấu trúc. Công đoạn sản xuất vật chất có thể tạo ra tỷ suất lợi nhuận thấp hơn so với thiết kế, phần mềm, sở hữu dữ liệu, thương hiệu và dịch vụ khách hàng. Một nền kinh tế dù tăng xuất khẩu vẫn có thể chỉ giữ được phần giá trị hạn chế nếu doanh nghiệp trong nước chủ yếu thực hiện các khâu gia công.

Do đó, thước đo quan trọng của chuyển dịch cơ cấu không chỉ là số doanh nghiệp sử dụng phần mềm hay tỷ lệ giao dịch trực tuyến. Cần xem doanh nghiệp có nâng được năng lực thiết kế, quản trị, đổi mới và kiểm soát thị trường hay không; đồng thời đánh giá phần giá trị gia tăng được giữ lại trong nước.

Chuyển đổi số có thể rút ngắn khoảng cách phát triển nhưng cũng tạo phân hóa mới

Công nghệ số có khả năng giúp doanh nghiệp và địa phương vượt qua một số giới hạn của khoảng cách địa lý. Dịch vụ công trực tuyến, đào tạo từ xa, thương mại điện tử, tư vấn chuyên môn và làm việc từ xa có thể mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường và tri thức.

Hạ tầng số công cộng, bao gồm định danh, thanh toán và trao đổi dữ liệu tin cậy, còn giúp giảm chi phí cung cấp dịch vụ trên quy mô lớn. Ngân hàng Thế giới xem hạ tầng số công cộng là một trong những xu hướng quan trọng đang định hình tiến trình số hóa tại các nước đang phát triển.

Tuy nhiên, tác động không đồng đều nếu tồn tại khoảng cách về kết nối, thiết bị, kỹ năng và khả năng sử dụng dữ liệu. Địa phương có hạ tầng tốt, lực lượng lao động có kỹ năng và hệ sinh thái doanh nghiệp năng động thường thu hút thêm đầu tư số. Trong khi đó, khu vực thiếu nhân lực và dịch vụ hỗ trợ có thể chỉ sử dụng công nghệ ở mức tiêu dùng, không hình thành được năng lực sản xuất mới.

Phân hóa cũng có thể xuất hiện giữa các nhóm lao động. Người có trình độ và khả năng làm việc cùng công nghệ thường được hưởng lợi nhiều hơn, còn lao động thực hiện nhiệm vụ lặp lại phải đối mặt với áp lực chuyển nghề. Khoảng cách tiếp cận theo giới tính, thu nhập và địa bàn có thể làm lợi ích của chuyển đổi số tập trung vào một số nhóm. Ngân hàng Thế giới lưu ý rằng chênh lệch về tiếp cận, kỹ năng và cách sử dụng công nghệ có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của chuyển đổi cơ cấu.

Bởi vậy, số hóa không mặc nhiên tạo ra cơ cấu kinh tế bao trùm. Công nghệ chỉ mở ra khả năng; cách lợi ích được phân bổ phụ thuộc vào chính sách cạnh tranh, giáo dục, an sinh, hạ tầng và năng lực quản trị.

Điều kiện để chuyển đổi số tạo ra chuyển dịch cơ cấu bền vững

Điều kiện đầu tiên là hạ tầng số phải đủ rộng, ổn định và có chi phí phù hợp. Kết nối yếu hoặc dịch vụ điện toán đắt làm giảm khả năng ứng dụng của doanh nghiệp nhỏ và khu vực ngoài đô thị. Hạ tầng cũng phải bao gồm định danh điện tử, thanh toán, chia sẻ dữ liệu và an toàn thông tin, thay vì chỉ được hiểu là mạng viễn thông.

Điều kiện thứ hai là năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp. Mua một phần mềm không đồng nghĩa với chuyển đổi số. Doanh nghiệp phải chuẩn hóa dữ liệu, thiết kế lại quy trình, phân định trách nhiệm và đào tạo người sử dụng. Nếu quy trình cũ được đưa nguyên trạng lên môi trường số, hiệu quả có thể rất hạn chế.

Điều kiện thứ ba là lực lượng lao động có khả năng dịch chuyển. Đào tạo không nên chỉ tập trung vào lập trình hoặc kỹ năng công nghệ chuyên sâu. Phần lớn người lao động cần kỹ năng số nền tảng, khả năng sử dụng dữ liệu, tư duy giải quyết vấn đề và kiến thức nghề nghiệp đủ để làm việc cùng hệ thống tự động.

Điều kiện thứ tư là môi trường cạnh tranh và đổi mới. Chính sách cần hạn chế hành vi khóa chặt người dùng, lạm dụng dữ liệu hoặc loại trừ đối thủ, nhưng không nên ngăn cản mô hình kinh doanh mới chỉ vì chúng khác với cấu trúc truyền thống. Khung pháp lý phải đồng thời hỗ trợ thử nghiệm và bảo vệ quyền lợi người lao động, người tiêu dùng và chủ thể dữ liệu.

Điều kiện thứ năm là khả năng liên kết giữa doanh nghiệp dẫn đầu với doanh nghiệp trong nước. Chuyển giao kỹ năng, tiêu chuẩn kỹ thuật, dữ liệu và cơ hội tham gia chuỗi cung ứng quyết định mức độ lan tỏa năng suất. Nếu hệ sinh thái nội địa không được nâng cấp, số hóa có thể làm tăng sản lượng nhưng không nâng đáng kể năng lực tạo giá trị của nền kinh tế.

Điều kiện cuối cùng là hệ thống đo lường phù hợp. Tỷ trọng kinh tế số trong GDP là chỉ báo cần thiết nhưng chưa đủ. Theo Tổng cục Thống kê, giá trị tăng thêm của kinh tế số tại Việt Nam chiếm lần lượt 12,66%, 12,88%, 12,63% và 12,33% GDP trong giai đoạn 2020–2023. Để đánh giá chuyển dịch cơ cấu, cần theo dõi thêm năng suất theo ngành, mức đầu tư số, tỷ lệ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ, chất lượng việc làm, cơ cấu kỹ năng và phần giá trị gia tăng trong nước.

Chuyển đổi số thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế bằng cách thay đổi năng suất tương đối, giảm chi phí giao dịch, tạo hoạt động kinh tế mới và tái tổ chức chuỗi giá trị. Dưới tác động đó, nguồn lực dịch chuyển không chỉ giữa nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ mà còn giữa các doanh nghiệp, nghề nghiệp, công đoạn sản xuất và địa phương.

Tuy nhiên, công nghệ không tự bảo đảm một cơ cấu kinh tế có năng suất cao và bao trùm. Nếu thiếu kỹ năng, hạ tầng, cạnh tranh và năng lực hấp thụ, chuyển đổi số có thể tập trung lợi ích vào doanh nghiệp dẫn đầu, mở rộng khoảng cách năng suất và làm gia tăng phân hóa lao động.

Giá trị thực sự của chuyển đổi số vì thế không nằm ở số lượng nền tảng, phần mềm hay giao dịch trực tuyến. Giá trị nằm ở khả năng biến công nghệ thành năng suất mới, việc làm có chất lượng, năng lực đổi mới và vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị.


Hỏi đáp về chuyển đổi số và chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Chuyển đổi số có luôn làm tăng tỷ trọng ngành dịch vụ không?

Không nhất thiết. Công nghệ số có thể làm dịch vụ tăng nhanh, nhưng cũng có thể nâng năng suất và sức cạnh tranh của nông nghiệp hoặc công nghiệp. Một phần dịch vụ số còn được tích hợp trực tiếp vào sản phẩm công nghiệp nên ranh giới giữa các ngành ngày càng khó tách biệt.

Tự động hóa có khiến việc làm giảm trên toàn nền kinh tế không?

Không thể kết luận chỉ từ số nhiệm vụ bị tự động hóa. Công nghệ có thể loại bỏ một số công việc nhưng đồng thời tạo sản phẩm, nhu cầu và nghề nghiệp mới. Tác động ròng phụ thuộc vào tốc độ đầu tư, khả năng đào tạo lại và mức độ phát triển của những ngành hấp thụ lao động.

Kinh tế số tăng trưởng có đồng nghĩa cơ cấu kinh tế đã chuyển dịch thành công không?

Không. Tỷ trọng kinh tế số có thể tăng trong khi năng suất lan tỏa yếu, doanh nghiệp nội địa giữ ít giá trị hoặc chênh lệch kỹ năng ngày càng lớn. Cần đánh giá đồng thời năng suất, chất lượng việc làm, năng lực đổi mới và vị trí trong chuỗi giá trị.

Doanh nghiệp nhỏ hưởng lợi như thế nào từ chuyển đổi số?

Doanh nghiệp nhỏ có thể giảm chi phí tiếp cận khách hàng, thanh toán, quảng bá, quản trị và sử dụng hạ tầng điện toán. Tuy nhiên, lợi ích phụ thuộc vào kỹ năng, chất lượng dữ liệu, khả năng thay đổi quy trình và điều kiện cạnh tranh trên nền tảng.

Chỉ số nào phản ánh rõ tác động của chuyển đổi số đến cơ cấu kinh tế?

Nên kết hợp tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số với năng suất lao động theo ngành, cơ cấu việc làm và kỹ năng, mức độ ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp, tỷ trọng giá trị gia tăng nội địa, số doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng và khoảng cách số giữa các địa phương.

07/09/2026 10:11:22
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN