Thúc đẩy tăng trưởng bền vững

Quá trình chuyển dịch lao động nông nghiệp sang công nghiệp

Quá trình chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp không đơn thuần là người lao động đổi nghề. Đây là sự tái phân bổ nguồn nhân lực dưới tác động đồng thời của năng suất, tiền lương, đầu tư, đô thị hóa, kỹ năng, thể chế và khả năng tạo việc làm của nền kinh tế.
Chuyển dịch lao động nông nghiệp sang công nghiệp là một bộ phận quan trọng của quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Khi năng suất nông nghiệp tăng, nhu cầu sử dụng lao động trực tiếp trên đồng ruộng giảm tương đối, trong khi các ngành công nghiệp mở rộng và tạo thêm việc làm, một phần lao động sẽ rời sản xuất nông nghiệp để làm việc trong nhà máy, cơ sở chế biến, xây dựng hoặc các hoạt động hỗ trợ sản xuất.
Quá trình chuyển dịch lao động nông nghiệp sang công nghiệp

Quá trình này không diễn ra đồng loạt và cũng không phải lúc nào người lao động rời nông nghiệp cũng chuyển ngay vào công nghiệp. Họ có thể trải qua giai đoạn làm việc thời vụ, di cư ngắn hạn, kết hợp nhiều nghề hoặc chuyển sang khu vực dịch vụ trước khi có một công việc công nghiệp ổn định.

Điểm cốt lõi là lao động chỉ dịch chuyển bền vững khi khu vực công nghiệp tạo được việc làm có năng suất và thu nhập đủ hấp dẫn, đồng thời người lao động có khả năng tiếp cận các công việc đó. Vì vậy, tốc độ chuyển dịch phụ thuộc không chỉ vào mức độ phát triển của công nghiệp mà còn vào chất lượng giáo dục, đào tạo nghề, hạ tầng, thị trường lao động và chính sách an sinh.

Chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp diễn ra như thế nào?

Quá trình chuyển dịch thường bắt đầu khi cơ cấu sản xuất và nhu cầu lao động giữa hai khu vực thay đổi. Trong nông nghiệp, cơ giới hóa, cải tiến giống, thủy lợi, tổ chức lại sản xuất và ứng dụng kỹ thuật giúp một lượng lao động nhỏ hơn vẫn có thể tạo ra sản lượng tương đương hoặc cao hơn. Khi đó, một bộ phận lao động trở nên dư thừa tương đối so với nhu cầu sản xuất nông nghiệp.

Cùng thời điểm, công nghiệp hóa làm gia tăng nhu cầu nhân lực trong các ngành chế biến, chế tạo, xây dựng, năng lượng, khai khoáng và những hoạt động hỗ trợ sản xuất. Chênh lệch về thu nhập kỳ vọng, thời gian làm việc, tính ổn định và cơ hội phát triển nghề nghiệp tạo động lực để lao động nông thôn tìm kiếm công việc mới.

Quá trình này thường diễn ra qua bốn bước liên kết:

1.    Năng suất nông nghiệp tăng, làm giảm tỷ lệ lao động cần thiết cho một đơn vị sản lượng

2.    Công nghiệp mở rộng, tạo thêm nhu cầu tuyển dụng ngoài nông nghiệp

3.    Lao động tiếp cận thông tin, đào tạo và di chuyển, từ đó tham gia thị trường việc làm công nghiệp

4.    Thu nhập và kỹ năng được tái phân bổ, làm thay đổi lâu dài cơ cấu lao động và cơ cấu kinh tế

Nếu chỉ có lao động rời nông nghiệp mà công nghiệp không tạo đủ việc làm, quá trình này có thể dẫn đến thất nghiệp, việc làm phi chính thức hoặc chuyển dịch sang các công việc năng suất thấp. Vì thế, giảm tỷ trọng lao động nông nghiệp chưa đủ để kết luận rằng nền kinh tế đã chuyển dịch thành công.

Chuyển dịch lao động nông nghiệp sang công nghiệp chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

Năng suất nông nghiệp tạo ra nguồn lao động có thể dịch chuyển

Năng suất nông nghiệp là điều kiện đầu tiên giải thích vì sao lao động có thể rời khỏi khu vực này. Trong nền sản xuất dựa chủ yếu vào lao động thủ công, nhiều người phải cùng tham gia để bảo đảm sản lượng. Khi máy móc, giống mới, phân bón, hệ thống tưới tiêu và phương thức quản lý tốt hơn được áp dụng, sản lượng có thể tăng mà không cần tăng tương ứng số người làm việc.

Cơ chế này tạo ra lao động dư thừa tương đối. “Dư thừa” ở đây không có nghĩa người lao động hoàn toàn không tạo ra sản phẩm, mà nghĩa là nếu một phần lao động rời đi, tổng sản lượng có thể không giảm đáng kể do năng suất của những người còn lại đã tăng.

Tuy nhiên, năng suất nông nghiệp tăng không tự động khiến lao động chuyển sang công nghiệp. Nếu người dân không nhìn thấy cơ hội việc làm tốt hơn, không có khả năng di chuyển hoặc không đáp ứng yêu cầu tuyển dụng, họ vẫn có thể tiếp tục làm nông với thời gian lao động không đầy đủ. Vì vậy, năng suất nông nghiệp tạo ra khả năng dịch chuyển, còn nhu cầu lao động công nghiệp mới tạo ra lực hút thực tế.

Sự phát triển của công nghiệp quyết định sức hút lao động

Công nghiệp chỉ hấp thụ được lao động nông nghiệp khi quá trình đầu tư mở rộng đủ mạnh để tạo thêm việc làm. Các ngành sử dụng nhiều lao động như chế biến nông sản, dệt may, da giày, lắp ráp, sản xuất vật liệu và xây dựng thường có khả năng tiếp nhận lao động nông thôn nhanh hơn những ngành tự động hóa cao hoặc đòi hỏi trình độ kỹ thuật chuyên sâu.

Tác động của công nghiệp hóa đến chuyển dịch lao động phụ thuộc vào ba yếu tố chính:

Quy mô việc làm được tạo ra

Một dự án công nghiệp có giá trị đầu tư lớn chưa chắc tạo ra nhiều việc làm. Nhà máy sử dụng dây chuyền tự động có thể làm tăng sản lượng mạnh nhưng chỉ cần một lực lượng lao động hạn chế. Ngược lại, các cơ sở chế biến và sản xuất thâm dụng lao động có thể tuyển dụng số lượng lớn người có trình độ phổ thông hoặc qua đào tạo ngắn hạn.

Do đó, cần phân biệt tăng trưởng công nghiệp với tăng trưởng việc làm công nghiệp. Chuyển dịch lao động chỉ diễn ra nhanh khi sản lượng và nhu cầu tuyển dụng cùng tăng.

Mức tiền lương và điều kiện làm việc

Người lao động thường so sánh tổng lợi ích của việc làm công nghiệp với sinh kế nông nghiệp hiện tại. Khoản lợi ích này không chỉ gồm tiền lương mà còn có tính ổn định, bảo hiểm, thời gian làm việc, chi phí thuê nhà, chi phí đi lại và rủi ro mất việc.

Nếu lương công nghiệp cao hơn thu nhập nông nghiệp nhưng chi phí sinh hoạt tại khu công nghiệp quá lớn, động lực chuyển dịch có thể giảm. Tương tự, công việc thiếu ổn định, nhiều rủi ro hoặc điều kiện lao động kém có thể khiến người lao động chỉ tham gia trong thời gian ngắn rồi quay lại nông nghiệp.

Vị trí của cơ sở sản xuất

Công nghiệp phát triển gần vùng nông thôn thường giúp lao động chuyển nghề mà không phải tách hoàn toàn khỏi gia đình và đất đai. Họ có thể đi làm hằng ngày, duy trì một phần hoạt động nông nghiệp và thích nghi dần với môi trường công nghiệp.

Ngược lại, nếu việc làm tập trung ở các đô thị xa, người lao động phải đối mặt với chi phí di cư, nhà ở, chăm sóc con cái và mất mạng lưới hỗ trợ cộng đồng. Khoảng cách địa lý vì thế có thể trở thành rào cản ngay cả khi doanh nghiệp đang có nhu cầu tuyển dụng.

Chênh lệch thu nhập thúc đẩy quyết định chuyển nghề

Thu nhập là một trong những động lực dễ nhận thấy nhất, nhưng người lao động thường không so sánh đơn thuần mức lương tháng với khoản tiền thu được từ nông nghiệp. Họ đánh giá thu nhập kỳ vọng sau khi trừ chi phí, tính đến mức độ ổn định và khả năng duy trì việc làm.

Thu nhập nông nghiệp có thể biến động theo mùa vụ, giá nông sản, thời tiết, dịch bệnh và quy mô đất canh tác. Trong khi đó, việc làm công nghiệp thường tạo ra dòng tiền đều hơn, giúp hộ gia đình chủ động chi tiêu, đầu tư cho giáo dục và tích lũy tài sản.

Dù vậy, công việc công nghiệp không phải lúc nào cũng có lợi hơn. Người lao động có thể phải trả chi phí nhà ở, ăn uống và đi lại cao hơn, đồng thời mất nguồn thực phẩm hoặc thu nhập phụ từ đất nông nghiệp. Nếu mức lương thực nhận không bù đắp được những khoản này, họ có thể lựa chọn làm công nghiệp theo mùa hoặc duy trì đồng thời hai sinh kế.

Vì thế, chênh lệch thu nhập có tác dụng mạnh nhất khi đi kèm việc làm ổn định, chi phí chuyển đổi hợp lý và triển vọng tăng lương theo kỹ năng.

Trình độ học vấn và kỹ năng quyết định khả năng tiếp cận việc làm công nghiệp

Lao động nông nghiệp và lao động công nghiệp sử dụng những hệ kỹ năng khác nhau. Sản xuất nông nghiệp truyền thống dựa nhiều vào kinh nghiệm, khả năng thích ứng với mùa vụ và kiến thức địa phương. Trong khi đó, công nghiệp yêu cầu người lao động tuân thủ quy trình, làm việc theo ca, vận hành thiết bị, kiểm soát chất lượng và phối hợp trong hệ thống sản xuất.

Khoảng cách kỹ năng tạo ra một điểm nghẽn quan trọng. Doanh nghiệp có thể thiếu lao động phù hợp ngay tại nơi có nhiều người đang muốn rời nông nghiệp. Người lao động thiếu trình độ cơ bản thường chỉ tiếp cận được công việc giản đơn, thu nhập thấp và dễ bị thay thế.

Đào tạo nghề giúp thu hẹp khoảng cách này khi chương trình học gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Đào tạo chỉ mang lại hiệu quả nếu người học được trang bị đúng kỹ năng đang được tuyển dụng, có cơ hội thực hành và được kết nối với vị trí việc làm cụ thể.

Kỹ năng cần thiết không chỉ là kỹ thuật vận hành máy. Kỷ luật lao động, an toàn, khả năng đọc hướng dẫn, tính toán cơ bản, giao tiếp và thích nghi với công nghệ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì việc làm lâu dài.

Đô thị hóa và di cư tạo kênh dịch chuyển lao động

Công nghiệp thường tập trung tại đô thị, vùng ven đô, khu kinh tế hoặc hành lang giao thông. Vì vậy, chuyển dịch nghề nghiệp thường gắn với dịch chuyển không gian. Lao động có thể đi lại hằng ngày, di cư tạm thời hoặc chuyển nơi cư trú lâu dài để tiếp cận việc làm.

Mạng lưới người thân và đồng hương đóng vai trò đáng kể trong giai đoạn đầu. Những người đã làm việc tại nhà máy có thể cung cấp thông tin tuyển dụng, hỗ trợ chỗ ở và giúp người mới thích nghi. Nhờ đó, chi phí và rủi ro di cư giảm xuống.

Tuy nhiên, đô thị hóa quá nhanh mà thiếu nhà ở, trường học, y tế và giao thông công cộng có thể làm giảm chất lượng của quá trình chuyển dịch. Lao động đã rời nông nghiệp nhưng vẫn sống trong điều kiện bấp bênh, làm việc phi chính thức hoặc thường xuyên thay đổi việc làm.

Chuyển dịch bền vững vì thế đòi hỏi chính sách đô thị không chỉ phục vụ sản xuất mà còn phải đáp ứng nhu cầu sinh hoạt và tái tạo sức lao động của người nhập cư.

Cơ sở hạ tầng làm giảm chi phí chuyển đổi việc làm

Đường giao thông, điện, viễn thông, logistics và hạ tầng số có ảnh hưởng trực tiếp đến cả phía doanh nghiệp lẫn người lao động. Khi giao thông thuận lợi, doanh nghiệp có thể đặt cơ sở sản xuất gần vùng nguyên liệu và nguồn lao động. Người dân cũng có thể đi làm tại cụm công nghiệp mà không cần chuyển hẳn đến đô thị.

Hạ tầng thông tin giúp người lao động biết nơi tuyển dụng, mức lương, điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ năng. Thị trường lao động càng minh bạch, khả năng kết nối đúng người với đúng việc càng cao.

Ngược lại, ở những khu vực giao thông kém, doanh nghiệp phải chịu chi phí vận chuyển lớn, còn người lao động khó tiếp cận nơi làm việc. Khi đó, dù lao động nông nghiệp dư thừa, chuyển dịch vẫn diễn ra chậm vì chi phí kinh tế và xã hội quá cao.

Đầu tư và cơ cấu ngành ảnh hưởng đến tốc độ hấp thụ lao động

Nguồn vốn đầu tư mở rộng năng lực sản xuất, nhưng tác động đến việc làm phụ thuộc vào ngành được đầu tư và công nghệ được lựa chọn. Hai địa phương có cùng tốc độ tăng vốn công nghiệp nhưng có thể tạo ra số lượng việc làm rất khác nhau.

Đầu tư vào chế biến nông sản có thể tạo liên kết trực tiếp với khu vực nông nghiệp, hình thành việc làm trong sơ chế, đóng gói, kho vận và kiểm định chất lượng. Đây thường là con đường chuyển dịch ít đột ngột vì người lao động vẫn có thể sử dụng một phần hiểu biết về sản phẩm và chuỗi cung ứng nông nghiệp.

Trong khi đó, các ngành công nghệ cao có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn nhưng thường yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao hơn. Nếu hệ thống giáo dục và đào tạo không theo kịp, tăng trưởng công nghiệp có thể diễn ra song song với tình trạng lao động nông thôn khó tìm việc phù hợp.

Do đó, cơ cấu đầu tư cần được xem xét đồng thời trên ba phương diện: giá trị sản xuất, số lượng việc làm và chất lượng việc làm.

Thể chế và chính sách lao động định hình chất lượng chuyển dịch

Các quy định về tuyển dụng, hợp đồng, tiền lương, bảo hiểm xã hội, an toàn lao động và quyền lợi của người di cư tác động đến quyết định chuyển nghề. Khi người lao động được bảo vệ tốt hơn, họ có xu hướng sẵn sàng rời sinh kế quen thuộc để tham gia công việc mới.

Chính sách đất đai cũng có ảnh hưởng hai chiều. Quyền sử dụng đất ổn định có thể tạo một “mạng lưới an toàn”, giúp hộ gia đình thử nghiệm việc làm công nghiệp mà không mất hoàn toàn sinh kế cũ. Nhưng nếu đất đai quá manh mún và khó tích tụ, năng suất nông nghiệp tăng chậm, khiến lao động bị giữ lại trong sản xuất quy mô nhỏ.

Hệ thống bảo hiểm thất nghiệp, hỗ trợ đào tạo lại và dịch vụ việc làm giúp giảm rủi ro chuyển đổi. Khi mất việc, người lao động có thời gian tìm công việc mới thay vì phải quay ngay về nông nghiệp hoặc chấp nhận một việc làm phi chính thức có chất lượng thấp.

Chuyển dịch lao động thường diễn ra theo nhiều hình thức trung gian

Một cách hiểu phổ biến nhưng chưa đầy đủ là người lao động sẽ rời hẳn đồng ruộng rồi trở thành công nhân toàn thời gian. Trên thực tế, quá trình chuyển dịch thường có nhiều trạng thái trung gian.

Vừa làm nông vừa làm công nghiệp

Một thành viên trong hộ có thể làm tại nhà máy, trong khi các thành viên khác tiếp tục sản xuất nông nghiệp. Một người cũng có thể làm công nghiệp trong phần lớn thời gian nhưng vẫn tham gia gieo trồng hoặc thu hoạch vào mùa vụ cao điểm.

Hình thức này giúp hộ gia đình phân tán rủi ro. Thu nhập công nghiệp tạo dòng tiền ổn định, còn đất nông nghiệp cung cấp thực phẩm, tài sản dự phòng và nguồn thu bổ sung.

Di cư tạm thời hoặc theo mùa

Lao động có thể đến khu công nghiệp trong một số tháng, sau đó trở về địa phương. Điều này thường xảy ra khi công việc không ổn định, chi phí sinh hoạt cao hoặc hộ gia đình vẫn cần lao động trong mùa vụ.

Di cư tạm thời là một bước chuyển tiếp, nhưng nếu kéo dài mà không hình thành kỹ năng và vị trí việc làm ổn định, nó có thể khiến người lao động mắc kẹt giữa hai khu vực.

Chuyển sang công việc phi chính thức quanh khu công nghiệp

Không phải tất cả lao động rời nông nghiệp đều trở thành công nhân nhà máy. Một bộ phận làm xây dựng, vận tải nhỏ, bán hàng, sửa chữa, ăn uống hoặc dịch vụ cá nhân. Những công việc này có thể hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa nhưng thường có mức độ ổn định và bảo vệ xã hội thấp hơn việc làm chính thức.

Vì vậy, khi đánh giá chuyển dịch, cần theo dõi cả điểm đến thực tế của lao động thay vì chỉ quan sát tỷ trọng lao động nông nghiệp giảm.

Những yếu tố có thể làm quá trình chuyển dịch chậm lại

Chuyển dịch lao động có thể bị cản trở ngay cả khi công nghiệp đang phát triển. Một số nguyên nhân thường gặp gồm:

·         Trình độ và kỹ năng không phù hợp khiến người lao động không đáp ứng yêu cầu tuyển dụng

·         Thiếu nhà ở và dịch vụ xã hội làm tăng chi phí sống tại khu công nghiệp

·         Thông tin việc làm không minh bạch khiến người lao động khó đánh giá mức lương và điều kiện làm việc

·         Việc làm công nghiệp thiếu ổn định làm tăng nguy cơ thất nghiệp hoặc quay lại nông nghiệp

·         Trách nhiệm chăm sóc gia đình hạn chế khả năng di cư, đặc biệt với lao động nữ

·         Khoảng cách địa lý lớn khiến chi phí đi lại hoặc chuyển nơi ở vượt quá lợi ích thu nhập

·         Sản xuất nông nghiệp chưa đủ năng suất khiến hộ gia đình vẫn cần nhiều lao động để duy trì sản lượng

·         Công nghiệp sử dụng nhiều vốn và ít lao động làm sản lượng tăng nhưng số việc làm mới tăng chậm

Những rào cản này cho thấy chuyển dịch không thể chỉ dựa vào quyết định cá nhân. Nó cần sự phối hợp giữa chính sách công nghiệp, giáo dục, hạ tầng, đô thị, an sinh và phát triển nông thôn.

Khi nào chuyển dịch lao động được xem là hiệu quả?

Chuyển dịch hiệu quả không được đo duy nhất bằng việc tỷ trọng lao động nông nghiệp giảm. Quá trình này chỉ có ý nghĩa phát triển khi lao động chuyển đến những công việc có năng suất, thu nhập và mức độ ổn định cao hơn.

Có thể đánh giá thông qua các nhóm chỉ tiêu sau:

·         Tỷ trọng lao động nông nghiệp trong tổng việc làm giảm cùng với năng suất nông nghiệp tăng

·         Việc làm công nghiệp chính thức tăng, thay vì chỉ tăng việc làm thời vụ hoặc phi chính thức

·         Thu nhập thực tế của người lao động tăng sau khi trừ chi phí di cư và sinh hoạt

·         Tỷ lệ lao động được đào tạo và sử dụng đúng kỹ năng tăng

·         Mức độ tham gia bảo hiểm và bảo vệ lao động được cải thiện

·         Khoảng cách năng suất giữa nông nghiệp và công nghiệp dần thu hẹp

·         Người lao động duy trì việc làm đủ lâu để tích lũy kỹ năng và tiến bộ nghề nghiệp

Nếu lao động rời nông nghiệp nhưng chuyển vào công việc năng suất thấp, không có hợp đồng và không ổn định, nền kinh tế chỉ thay đổi nơi làm việc chứ chưa nâng cao đáng kể chất lượng sử dụng lao động.

Tác động của chuyển dịch đối với nông nghiệp và hộ gia đình

Khi lao động rời nông nghiệp, phần đất và tư liệu sản xuất có thể được tổ chức lại cho những người còn lại. Nếu quá trình tích tụ, hợp tác hoặc cơ giới hóa diễn ra phù hợp, quy mô sản xuất có thể tăng và năng suất lao động nông nghiệp được cải thiện.

Thu nhập từ công nghiệp cũng có thể được gửi về hộ gia đình để đầu tư máy móc, giống, giáo dục hoặc nhà ở. Đây là kênh liên kết quan trọng giữa công nghiệp hóa và phát triển nông thôn.

Tuy nhiên, chuyển dịch thiếu cân đối có thể làm nông nghiệp thiếu lao động vào thời điểm mùa vụ, tăng gánh nặng cho người cao tuổi và phụ nữ hoặc khiến đất bị bỏ hoang. Hệ quả phụ thuộc vào khả năng thay thế lao động bằng máy móc, tổ chức dịch vụ nông nghiệp và phân công công việc trong hộ.

Do đó, mục tiêu không phải là đưa càng nhiều người rời nông nghiệp càng tốt, mà là phân bổ lao động phù hợp hơn với năng suất, quy mô sản xuất và cơ hội việc làm của từng khu vực.

Làm thế nào để thúc đẩy chuyển dịch bền vững?

Chuyển dịch bền vững cần đồng thời tác động đến nguồn cung lao động và nhu cầu tuyển dụng. Chỉ đào tạo người lao động mà không có doanh nghiệp tuyển dụng sẽ tạo ra kỹ năng không được sử dụng. Ngược lại, chỉ thu hút nhà máy mà không chuẩn bị nhân lực sẽ khiến doanh nghiệp thiếu lao động phù hợp hoặc phải tuyển từ nơi khác.

Các giải pháp cần được phối hợp theo hướng:

1.    Nâng năng suất nông nghiệp để giải phóng lao động mà không làm giảm sản lượng và an ninh sinh kế

2.    Phát triển công nghiệp tạo nhiều việc làm phù hợp, đặc biệt là chế biến và sản xuất có liên kết với vùng nông thôn

3.    Đào tạo theo nhu cầu tuyển dụng thực tế, kết hợp kiến thức kỹ thuật với kỷ luật, an toàn và kỹ năng thích nghi

4.    Cải thiện giao thông và hạ tầng số để giảm chi phí tiếp cận việc làm

5.    Phát triển nhà ở và dịch vụ xã hội tại khu công nghiệp nhằm ổn định đời sống người lao động

6.    Tăng tính minh bạch của thị trường lao động thông qua thông tin tuyển dụng, mức lương và điều kiện làm việc rõ ràng

7.    Mở rộng an sinh và bảo vệ lao động để giảm rủi ro trong thời gian chuyển nghề

8.    Hỗ trợ liên kết giữa doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và địa phương để cân đối cung cầu kỹ năng

Hiệu quả của chính sách cần được đánh giá bằng chất lượng việc làm và năng suất, không chỉ bằng số người được đào tạo, số khu công nghiệp được xây dựng hoặc tỷ lệ lao động nông nghiệp giảm.

Chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp là kết quả của sự tương tác giữa lực đẩy từ nông nghiệp và lực hút từ công nghiệp. Năng suất nông nghiệp tăng tạo điều kiện để lao động rời sản xuất, còn đầu tư công nghiệp, tiền lương, kỹ năng, hạ tầng, đô thị hóa và thể chế quyết định họ có tìm được công việc mới hay không.

Quá trình này thành công khi người lao động không chỉ đổi nơi làm việc mà còn chuyển sang công việc có năng suất cao hơn, thu nhập tốt hơn, kỹ năng tiến bộ hơn và mức độ bảo vệ ổn định hơn. Nếu thiếu việc làm phù hợp hoặc thiếu các điều kiện hỗ trợ, lao động có thể rời nông nghiệp nhưng vẫn mắc kẹt trong khu vực phi chính thức và sinh kế bấp bênh.

07/09/2026 10:11:07
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN