Thúc đẩy tăng trưởng bền vững

Xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam hiện nay

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam hiện nay diễn ra theo hướng giảm tương đối vai trò của nông nghiệp, mở rộng công nghiệp và dịch vụ, hình thành các vùng động lực tăng trưởng, đồng thời phát huy khu vực kinh tế tư nhân và vốn đầu tư nước ngoài.
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế là quá trình thay đổi tỷ trọng, vị trí và mối quan hệ giữa các bộ phận cấu thành nền kinh tế. Quá trình này không chỉ thể hiện ở việc ngành nào chiếm tỷ trọng lớn hơn trong GDP, mà còn bao gồm sự phân bố lại hoạt động sản xuất giữa các vùng, sự thay đổi vai trò của các thành phần kinh tế và sự dịch chuyển lao động từ khu vực có năng suất thấp sang khu vực có năng suất cao hơn.
Xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam hiện nay

Hiện nay, cơ cấu kinh tế Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Xu hướng chủ đạo là giảm dần tỷ trọng nông, lâm nghiệp và thủy sản; tăng tỷ trọng công nghiệp, xây dựng và dịch vụ; phát triển các vùng kinh tế dựa trên lợi thế riêng; đồng thời mở rộng vai trò của khu vực kinh tế ngoài Nhà nước và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, tốc độ chuyển dịch giữa các lĩnh vực chưa đồng đều và chất lượng chuyển dịch vẫn là vấn đề cần được xem xét.

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào?

Xét trên tổng thể, chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam đang diễn ra trên ba phương diện chính:

·         Cơ cấu ngành chuyển từ nền kinh tế dựa nhiều vào nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ

·         Cơ cấu lãnh thổ chuyển theo hướng hình thành các vùng động lực, hành lang kinh tế, đô thị và trung tâm sản xuất chuyên môn hóa

·         Cơ cấu thành phần kinh tế chuyển theo hướng đa dạng hóa chủ thể, trong đó kinh tế tư nhân và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài tham gia ngày càng sâu vào sản xuất, đầu tư và xuất khẩu

Số liệu năm 2025 cho thấy khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 11,64% GDP; công nghiệp và xây dựng chiếm 37,65%; dịch vụ chiếm 42,75%; thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm chiếm 7,96%. So với năm 2024, tỷ trọng nông nghiệp giảm 0,39 điểm phần trăm, trong khi công nghiệp – xây dựng và dịch vụ đều tăng.

Nhìn trong giai đoạn dài hơn, tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ trong GDP đã tăng từ 78,6% năm 2020 lên 80,4% năm 2025, còn tỷ trọng nông, lâm nghiệp và thủy sản giảm từ 12,7% xuống 11,6%. Đây là biểu hiện rõ của quá trình chuyển dịch từ các hoạt động khai thác tài nguyên và lao động giản đơn sang các hoạt động tạo giá trị gia tăng cao hơn.

Tuy vậy, thay đổi tỷ trọng mới chỉ phản ánh bề mặt. Chất lượng chuyển dịch còn phụ thuộc vào năng suất lao động, trình độ công nghệ, tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước, khả năng liên kết giữa các ngành và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị.

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam theo ngành, vùng và thành phần

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo ngành

Nông nghiệp giảm tỷ trọng nhưng không mất vai trò

Tỷ trọng nông, lâm nghiệp và thủy sản trong GDP đang giảm dần. Đây là xu hướng bình thường khi nền kinh tế phát triển, bởi công nghiệp và dịch vụ thường có tốc độ tăng trưởng và năng suất cao hơn nông nghiệp.

Tuy nhiên, giảm tỷ trọng không đồng nghĩa với giảm quy mô tuyệt đối hoặc coi nhẹ nông nghiệp. Năm 2025, giá trị tăng thêm của ngành nông nghiệp vẫn tăng 3,48%, lâm nghiệp tăng 5,70% và thủy sản tăng 4,41%. Nông nghiệp tiếp tục bảo đảm an ninh lương thực, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và tạo nguồn hàng xuất khẩu.

Sự chuyển dịch bên trong nông nghiệp thể hiện ở việc:

·         Giảm dần sản xuất nhỏ lẻ và chạy theo sản lượng

·         Tăng sản xuất hàng hóa tập trung, ứng dụng công nghệ và truy xuất nguồn gốc

·         Chuyển sang cây trồng, vật nuôi và sản phẩm có giá trị cao

·         Phát triển chế biến sâu, bảo quản và logistics nông sản

·         Tăng tỷ trọng nuôi trồng trong thủy sản

·         Kết hợp sản xuất với tiêu chuẩn môi trường và thích ứng biến đổi khí hậu

Một chỉ báo quan trọng khác là nguồn thu nhập của cư dân nông thôn. Năm 2025, khoảng 56,17% số hộ nông thôn có nguồn thu nhập lớn nhất từ các ngành phi nông, lâm nghiệp và thủy sản, tăng 4,1 điểm phần trăm so với năm 2016. Điều này cho thấy chuyển dịch cơ cấu đã diễn ra ngay trong không gian nông thôn, chứ không chỉ thông qua di cư vào đô thị.

Công nghiệp chuyển mạnh sang chế biến, chế tạo

Trong khu vực công nghiệp, động lực chính không còn chỉ nằm ở khai khoáng mà ngày càng tập trung vào công nghiệp chế biến, chế tạo. Các ngành điện tử, thiết bị điện, máy móc, dệt may, da giày, chế biến thực phẩm và sản xuất phương tiện vận tải có vai trò ngày càng lớn trong xuất khẩu và thu hút đầu tư.

Cơ chế của quá trình này gồm ba yếu tố. Thứ nhất, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đưa năng lực sản xuất và mạng lưới thị trường quốc tế vào Việt Nam. Thứ hai, các hiệp định thương mại tạo điều kiện mở rộng xuất khẩu. Thứ ba, đầu tư vào hạ tầng, khu công nghiệp và logistics giúp hình thành các cụm sản xuất quy mô lớn.

Năm 2025, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là lĩnh vực thu hút vốn FDI nổi bật nhất, cho thấy dòng vốn quốc tế vẫn tập trung mạnh vào năng lực sản xuất công nghiệp của Việt Nam.

Dù vậy, công nghiệp hóa của Việt Nam vẫn có giới hạn. Một bộ phận lớn sản xuất chế biến, chế tạo dựa vào linh kiện, nguyên liệu và công nghệ nhập khẩu. Doanh nghiệp trong nước chưa tham gia sâu vào những khâu có giá trị cao như nghiên cứu, thiết kế, sản xuất công nghệ lõi, xây dựng thương hiệu và phân phối quốc tế. Vì vậy, xuất khẩu tăng nhanh chưa luôn đồng nghĩa với giá trị gia tăng trong nước tăng tương ứng.

Dịch vụ trở thành khu vực lớn nhất

Dịch vụ hiện là khu vực chiếm tỷ trọng lớn nhất trong GDP Việt Nam. Năm 2025, khu vực này chiếm 42,75% cơ cấu nền kinh tế, cao hơn công nghiệp và xây dựng.

Bên cạnh thương mại, vận tải và dịch vụ tiêu dùng truyền thống, cơ cấu dịch vụ đang mở rộng sang:

·         Tài chính, ngân hàng và bảo hiểm

·         Công nghệ thông tin và truyền thông

·         Thương mại điện tử

·         Logistics

·         Du lịch và dịch vụ lưu trú

·         Giáo dục, y tế và dịch vụ chuyên môn

·         Dịch vụ hỗ trợ sản xuất và xuất khẩu

Sự phát triển của dịch vụ giúp kết nối các ngành trong nền kinh tế. Logistics làm giảm thời gian và chi phí lưu thông; tài chính phân bổ vốn; công nghệ số hỗ trợ quản trị và giao dịch; các dịch vụ nghiên cứu, thiết kế và tiếp thị làm tăng giá trị của sản phẩm công nghiệp.

Tuy nhiên, một phần lớn dịch vụ của Việt Nam vẫn thuộc nhóm năng suất và giá trị gia tăng chưa cao. Ngân hàng Thế giới cho biết tỷ trọng dịch vụ trong nước được kết tinh trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam còn tương đối thấp; điều này phản ánh dư địa lớn để phát triển các dịch vụ chuyên môn, kỹ thuật và số hóa gắn với sản xuất.

Chuyển dịch cơ cấu lao động giữa các ngành

Cơ cấu GDP và cơ cấu lao động không chuyển dịch với cùng tốc độ. Nông nghiệp chỉ chiếm khoảng 11,6% GDP năm 2025 nhưng vẫn sử dụng hơn một phần tư tổng số lao động. Trong chín tháng năm 2025, lao động nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm 25,8%; công nghiệp và xây dựng chiếm 33,4%; dịch vụ chiếm 40,8%. So với cùng kỳ năm trước, lao động nông nghiệp giảm 263.700 người, trong khi công nghiệp – xây dựng tăng 318.100 người và dịch vụ tăng 497.900 người.

Sự chênh lệch giữa tỷ trọng lao động và tỷ trọng GDP cho thấy năng suất lao động nông nghiệp vẫn thấp hơn đáng kể so với công nghiệp và dịch vụ. Vì vậy, dịch chuyển lao động sang khu vực phi nông nghiệp có thể làm tăng năng suất chung của nền kinh tế, ngay cả khi năng suất trong từng ngành chưa thay đổi nhiều.

Tuy nhiên, dịch chuyển lao động chỉ tạo ra chuyển đổi có chất lượng khi người lao động được đào tạo và tham gia vào việc làm ổn định, có năng suất cao. Nếu lao động rời nông nghiệp nhưng chủ yếu làm công việc giản đơn hoặc phi chính thức, hiệu quả cơ cấu lại sẽ bị hạn chế. Năm 2025, tỷ lệ lao động có việc làm phi chính thức vẫn ở mức 63,1%, dù đã giảm 1,4 điểm phần trăm so với năm trước.

Do đó, vấn đề trung tâm không chỉ là đưa lao động ra khỏi nông nghiệp mà còn là nâng cao kỹ năng, mở rộng việc làm chính thức và tạo khả năng dịch chuyển sang những ngành có năng suất cao.

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo vùng

Chuyển dịch cơ cấu theo vùng diễn ra thông qua quá trình tập trung đầu tư, công nghiệp, dịch vụ và dân cư vào những địa bàn có hạ tầng, thị trường và khả năng kết nối thuận lợi. Các vùng kinh tế ngày càng được định hướng phát triển theo lợi thế riêng thay vì có cơ cấu giống nhau.

Đồng bằng sông Hồng và vùng Đông Nam Bộ tiếp tục giữ vai trò trung tâm công nghiệp, dịch vụ, tài chính, logistics và đổi mới sáng tạo. Trung du và miền núi phía Bắc phát triển công nghiệp điện tử, khai thác – chế biến tài nguyên, năng lượng, nông nghiệp đặc sản và kinh tế cửa khẩu. Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung tập trung vào kinh tế biển, cảng biển, du lịch, năng lượng và công nghiệp ven biển. Tây Nguyên có thế mạnh về nông nghiệp hàng hóa, chế biến nông sản và năng lượng tái tạo. Đồng bằng sông Cửu Long giữ vai trò trọng điểm về lúa gạo, thủy sản và cây ăn quả nhưng đang phải chuyển đổi mô hình phát triển để thích ứng với biến đổi khí hậu.

Tại Trung du và miền núi phía Bắc, công nghiệp và dịch vụ đã chiếm khoảng 80,9% GRDP của vùng, phản ánh quá trình giảm dần sự phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống. Trong khi đó, cơ cấu của Đồng bằng sông Cửu Long vẫn mang đặc trưng nông nghiệp rõ hơn, với tỷ trọng nông nghiệp khoảng 30,08%, công nghiệp – xây dựng 27,93% và dịch vụ 36,96% theo số liệu được công bố đầu năm 2025.

Các số liệu này cho thấy chuyển dịch cơ cấu vùng không diễn ra đồng nhất. Vùng có đô thị lớn, cảng biển, khu công nghiệp và mạng lưới giao thông tốt thường thu hút mạnh đầu tư công nghiệp – dịch vụ. Những vùng phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp hoặc khai thác tài nguyên chuyển dịch chậm hơn và dễ chịu tác động của thiên tai, biến đổi khí hậu hoặc biến động giá hàng hóa.

Một hạn chế khác là liên kết vùng còn yếu. Nhiều địa phương cùng phát triển khu công nghiệp, cảng, sân bay hoặc du lịch nhưng thiếu phối hợp về thị trường, hạ tầng và chuỗi cung ứng. Vì vậy, cơ cấu kinh tế vùng chỉ thực sự hiệu quả khi địa phương chuyên môn hóa dựa trên lợi thế, đồng thời kết nối với các trung tâm sản xuất, tiêu dùng và xuất khẩu.

Chuyển dịch cơ cấu theo thành phần kinh tế

Cơ cấu thành phần kinh tế Việt Nam đang chuyển theo hướng cùng tồn tại và bổ sung lẫn nhau giữa kinh tế Nhà nước, kinh tế tập thể, kinh tế tư nhân và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài.

Kinh tế Nhà nước tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong các lĩnh vực thiết yếu như hạ tầng, năng lượng, tài chính, viễn thông và cung cấp dịch vụ công. Vai trò của khu vực này không chỉ được đánh giá qua tỷ trọng GDP mà còn qua khả năng ổn định kinh tế vĩ mô, đầu tư vào các lĩnh vực có thời gian thu hồi vốn dài và dẫn dắt những dự án chiến lược.

Kinh tế tư nhân trong nước ngày càng mở rộng trong thương mại, xây dựng, sản xuất, bất động sản, du lịch, công nghệ và nhiều loại dịch vụ. Đây là khu vực có khả năng huy động nguồn lực xã hội, tạo việc làm và thích ứng nhanh với nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp tư nhân Việt Nam có quy mô nhỏ, nguồn lực tài chính hạn chế, năng lực quản trị và đổi mới công nghệ chưa đồng đều.

Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài giữ vai trò nổi bật trong công nghiệp chế biến, chế tạo và xuất khẩu. Khu vực này giúp Việt Nam tham gia mạng lưới sản xuất toàn cầu, tạo việc làm và tiếp nhận một phần công nghệ, kỹ năng quản trị. Mặt khác, mức độ liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn hạn chế; nhiều doanh nghiệp nội địa mới cung cấp những sản phẩm hoặc dịch vụ có giá trị gia tăng thấp.

Vì vậy, chuyển dịch cơ cấu thành phần kinh tế không nên được hiểu đơn giản là khu vực này tăng lên thì khu vực khác phải giảm xuống. Mục tiêu quan trọng hơn là phân công vai trò hợp lý và tạo liên kết: Nhà nước xây dựng thể chế và hạ tầng; doanh nghiệp tư nhân phát triển năng lực cạnh tranh; doanh nghiệp FDI gắn sâu hơn với nhà cung cấp trong nước; kinh tế tập thể hỗ trợ hộ sản xuất tham gia thị trường theo quy mô lớn hơn.

Động lực thúc đẩy quá trình chuyển dịch

Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố đồng thời.

Trước hết là công nghiệp hóa và đô thị hóa. Sự phát triển của các khu công nghiệp, đô thị và hệ thống giao thông làm tăng nhu cầu về lao động, vật liệu, thương mại, nhà ở và dịch vụ. Nhờ đó, nguồn lực được dịch chuyển khỏi sản xuất nông nghiệp phân tán sang công nghiệp và dịch vụ tập trung hơn.

Hội nhập kinh tế quốc tế cũng tạo ra một động lực lớn. Các hiệp định thương mại và dòng vốn FDI mở rộng thị trường cho hàng hóa sản xuất tại Việt Nam, đặc biệt là điện tử, máy móc, dệt may, da giày và đồ gỗ. Nền kinh tế Việt Nam có độ mở thương mại rất cao, với tổng kim ngạch thương mại tương đương gần 170% GDP, nên thay đổi của thị trường quốc tế tác động mạnh đến hướng phân bổ nguồn lực trong nước.

Bên cạnh đó, chuyển đổi số làm xuất hiện những mô hình kinh doanh và ngành dịch vụ mới. Thương mại điện tử, thanh toán số, nền tảng vận tải, điện toán đám mây và tự động hóa đang thay đổi phương thức tổ chức sản xuất và phân phối.

Đầu tư công vào giao thông, năng lượng và hạ tầng đô thị tạo điều kiện hình thành các hành lang kinh tế mới. Khi thời gian và chi phí vận chuyển giảm, doanh nghiệp có thể mở rộng sản xuất ra ngoài các trung tâm truyền thống, qua đó thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu vùng.

Cuối cùng, biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững đang buộc nền kinh tế chuyển từ mô hình sử dụng nhiều tài nguyên, năng lượng và phát thải sang mô hình xanh hơn. Điều này thúc đẩy năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp thích ứng và công nghệ tiết kiệm năng lượng.

Kết quả, hạn chế và xu hướng tiếp theo

Kết quả nổi bật của chuyển dịch cơ cấu là công nghiệp và dịch vụ đã trở thành hai khu vực chi phối nền kinh tế; lao động phi nông nghiệp tăng; nhiều trung tâm công nghiệp và đô thị mới được hình thành; khu vực tư nhân và FDI tham gia sâu hơn vào tăng trưởng và xuất khẩu.

Tuy nhiên, chất lượng chuyển dịch vẫn chưa đồng đều. Năng suất lao động giữa các ngành và vùng còn chênh lệch; tỷ lệ việc làm phi chính thức cao; công nghiệp phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu và công nghệ nhập khẩu; dịch vụ giá trị gia tăng cao phát triển chưa tương xứng; liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước còn mỏng; khoảng cách phát triển giữa các vùng vẫn lớn.

Bởi vậy, xu hướng chuyển dịch trong giai đoạn tiếp theo không chỉ là tiếp tục giảm tỷ trọng nông nghiệp và tăng công nghiệp – dịch vụ. Trọng tâm sẽ chuyển sang nâng cao chất lượng của từng khu vực:

·         Nông nghiệp chuyển sang công nghệ cao, chế biến sâu và sản xuất thích ứng khí hậu

·         Công nghiệp chuyển từ gia công, lắp ráp sang thiết kế, công nghệ và sản xuất linh kiện

·         Dịch vụ chuyển sang logistics, tài chính, công nghệ số và dịch vụ chuyên môn có giá trị cao

·         Các vùng phát triển theo lợi thế và tăng cường liên kết hạ tầng, thị trường, chuỗi cung ứng

·         Doanh nghiệp trong nước nâng cao khả năng tham gia chuỗi giá trị cùng khu vực FDI

·         Lao động được đào tạo để chuyển sang việc làm chính thức và có năng suất cao

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam hiện nay đang diễn ra rõ nét theo hướng tăng vai trò của công nghiệp và dịch vụ, giảm tương đối tỷ trọng nông nghiệp, hình thành các vùng tăng trưởng chuyên môn hóa và mở rộng sự tham gia của kinh tế tư nhân cùng khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, một cơ cấu hiện đại không chỉ được xác định bằng tỷ trọng GDP. Hiệu quả thực sự phụ thuộc vào năng suất, trình độ công nghệ, chất lượng việc làm, liên kết vùng và khả năng tạo giá trị gia tăng trong nước. Vì vậy, bước chuyển quan trọng tiếp theo của Việt Nam là từ thay đổi về số lượng sang nâng cao chất lượng cơ cấu kinh tế.


Hỏi đáp về chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế có đồng nghĩa với thu hẹp sản xuất nông nghiệp không?

Không. Tỷ trọng nông nghiệp trong GDP có thể giảm trong khi quy mô và giá trị sản xuất vẫn tăng. Điều quan trọng là nông nghiệp chuyển sang sản phẩm có giá trị cao, ứng dụng công nghệ và gắn với chế biến, logistics, xuất khẩu.

Vì sao tỷ trọng lao động nông nghiệp vẫn cao hơn tỷ trọng đóng góp vào GDP?

Nguyên nhân chủ yếu là năng suất lao động nông nghiệp còn thấp hơn công nghiệp và dịch vụ. Sản xuất nhỏ lẻ, mức độ cơ giới hóa không đồng đều và khả năng tiếp cận thị trường hạn chế khiến một lượng lao động tương đối lớn chỉ tạo ra tỷ trọng giá trị gia tăng thấp.

Vai trò của khu vực FDI trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế là gì?

Khu vực FDI thúc đẩy công nghiệp chế biến, chế tạo, xuất khẩu và hội nhập chuỗi sản xuất quốc tế. Hạn chế là giá trị gia tăng trong nước và mức độ liên kết với doanh nghiệp Việt Nam chưa tương xứng, nên cần phát triển công nghiệp hỗ trợ và năng lực nhà cung cấp nội địa.

03/09/2026 03:26:28
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN