Thúc đẩy tăng trưởng bền vững
Công nghệ không chỉ giúp doanh nghiệp sản xuất nhanh hơn. Khi được ứng dụng trên quy mô đủ lớn, công nghệ còn làm thay đổi tỷ trọng của các ngành trong nền kinh tế, cách tổ chức sản xuất, loại công việc con người đảm nhiệm và vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị.
Công nghệ làm thay đổi cơ cấu kinh tế như thế nào?

Cơ chế tác động có thể khái quát như sau:

Công nghệ mới → năng suất và chi phí thay đổi → lợi thế cạnh tranh giữa các ngành thay đổi → vốn, lao động và thị trường được phân bổ lại → cơ cấu kinh tế chuyển dịch

Vì vậy, tác động của công nghệ đến cơ cấu kinh tế phải được nhìn nhận trên nhiều cấp độ. Một thiết bị tự động có thể thay đổi năng suất của một nhà máy; một nền tảng số có thể thay đổi cách vận hành của cả ngành bán lẻ; còn sự phổ biến của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu và điện toán đám mây có thể hình thành những ngành nghề, mô hình kinh doanh và yêu cầu kỹ năng hoàn toàn mới.

Cơ cấu kinh tế thay đổi khi nguồn lực dịch chuyển giữa các ngành

Cơ cấu kinh tế phản ánh cách một nền kinh tế phân bổ hoạt động sản xuất, lao động, vốn và giá trị gia tăng giữa các khu vực như nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ. Công nghệ tác động đến cơ cấu này trước hết bằng cách làm thay đổi năng suất tương đối của từng ngành.

Khi máy móc, giống mới, hệ thống tưới tự động và dữ liệu thời tiết giúp một số lượng lao động nhỏ hơn tạo ra cùng một sản lượng nông nghiệp, nền kinh tế không còn cần duy trì quá nhiều lao động trong khu vực này. Một bộ phận lao động có thể chuyển sang chế biến, xây dựng, logistics, thương mại hoặc các dịch vụ đô thị.

Trong công nghiệp, cơ giới hóa, dây chuyền sản xuất, robot và phần mềm quản trị giúp doanh nghiệp tăng sản lượng, kiểm soát chất lượng và giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm. Điều đó thúc đẩy sự phát triển của sản xuất quy mô lớn, công nghiệp hỗ trợ và các dịch vụ liên quan như vận tải, bảo trì, tài chính, thiết kế và phân phối.

Ở giai đoạn phát triển cao hơn, công nghệ số làm tăng khả năng cung cấp dịch vụ từ xa, xử lý thông tin với chi phí thấp và phục vụ đồng thời lượng lớn khách hàng. Vì vậy, các ngành phần mềm, thương mại điện tử, tài chính số, truyền thông, tư vấn, nghiên cứu và dịch vụ chuyên môn có thể tăng nhanh hơn các hoạt động sản xuất vật chất truyền thống.

Sự chuyển dịch này không đơn thuần là nông nghiệp giảm, công nghiệp tăng rồi dịch vụ tăng. Công nghệ còn làm thay đổi chính nội bộ từng khu vực. Nông nghiệp có thể trở thành nông nghiệp công nghệ cao; công nghiệp có thể chuyển từ gia công sang thiết kế và chế tạo chính xác; dịch vụ có thể chuyển từ giao dịch trực tiếp sang nền tảng số.

Công nghệ và cơ cấu kinh tế thay đổi qua ngành nghề, năng suất và lao động

Công nghệ làm thay đổi năng suất và lợi thế cạnh tranh của từng ngành

Năng suất là kênh tác động trung tâm giữa công nghệ và cơ cấu kinh tế. Một ngành ứng dụng công nghệ hiệu quả có thể tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một lượng lao động, vốn và nguyên liệu.

Công nghệ nâng năng suất thông qua một số cơ chế:

·         Tự động hóa những công việc lặp lại

·         Giảm sai sót và thời gian gián đoạn

·         Chuẩn hóa quy trình sản xuất

·         Tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu và năng lượng

·         Cải thiện khả năng dự báo nhu cầu

·         Rút ngắn thời gian thiết kế và đưa sản phẩm ra thị trường

·         Giúp doanh nghiệp phối hợp với nhà cung cấp và khách hàng theo thời gian thực

Khi năng suất của một ngành tăng, giá thành sản phẩm có thể giảm, chất lượng có thể ổn định hơn và quy mô thị trường có thể mở rộng. Ngành đó thu hút thêm vốn, doanh nghiệp và lao động có kỹ năng phù hợp. Ngược lại, những ngành chậm đổi mới có thể mất thị phần, thu hẹp quy mô hoặc chỉ còn đảm nhiệm các công đoạn có giá trị gia tăng thấp.

Tuy nhiên, năng suất tăng không phải lúc nào cũng làm tỷ trọng việc làm của ngành tăng. Một nhà máy có thể sản xuất nhiều hơn nhưng sử dụng ít lao động trực tiếp hơn nhờ tự động hóa. Trong trường hợp này, tỷ trọng giá trị gia tăng của công nghiệp có thể được duy trì hoặc tăng, trong khi tỷ trọng lao động công nghiệp không tăng tương ứng.

Điều đó cho thấy cơ cấu kinh tế cần được đánh giá bằng nhiều chỉ tiêu, không chỉ bằng số người làm việc trong từng ngành. Các chỉ tiêu quan trọng còn gồm tỷ trọng giá trị gia tăng, năng suất lao động, mức đầu tư, hàm lượng công nghệ, giá trị xuất khẩu và vị trí trong chuỗi giá trị.

UNIDO nhấn mạnh rằng sản xuất chế tạo tiếp tục giữ vai trò quan trọng đối với tăng trưởng năng suất và phát triển công nghệ, đặc biệt khi khu vực này tạo liên kết với các ngành cung ứng, logistics và dịch vụ sản xuất.

Công nghệ tạo ra ngành nghề và mô hình kinh doanh mới

Một số tác động quan trọng nhất của công nghệ không nằm ở việc cải tiến ngành hiện có mà ở khả năng tạo ra thị trường mới.

Internet và điện thoại thông minh đã tạo điều kiện cho thương mại điện tử, quảng cáo số, gọi xe qua ứng dụng, nội dung trực tuyến và thanh toán điện tử. Điện toán đám mây giúp doanh nghiệp sử dụng hạ tầng công nghệ theo nhu cầu thay vì phải tự đầu tư toàn bộ máy chủ. Dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo thúc đẩy các dịch vụ phân tích, nhận dạng, dự báo, tự động hóa quyết định và cá nhân hóa sản phẩm.

Các ngành mới thường phát triển theo ba con đường:

Công nghệ tạo ra sản phẩm mới

Ví dụ gồm phần mềm, nền tảng số, thiết bị thông minh, dịch vụ dữ liệu và các ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Khi nhu cầu đối với những sản phẩm này tăng, vốn và lao động được thu hút vào các lĩnh vực mới.

Công nghệ tạo ra phương thức phân phối mới

Doanh nghiệp có thể tiếp cận khách hàng qua nền tảng trực tuyến mà không cần mạng lưới cửa hàng vật lý lớn. Điều này làm thay đổi cơ cấu của ngành bán lẻ, truyền thông, tài chính, giáo dục và vận tải.

Công nghệ làm mờ ranh giới giữa các ngành

Một doanh nghiệp sản xuất ô tô ngày càng phải phát triển phần mềm, dữ liệu, cảm biến và dịch vụ kết nối. Một ngân hàng đồng thời vận hành như một doanh nghiệp công nghệ. Một nhà bán lẻ có thể sở hữu hạ tầng logistics, nền tảng thanh toán và hệ thống quảng cáo.

Ngân hàng Thế giới nhận định chuyển đổi số giúp doanh nghiệp mở rộng nhanh, làm mờ ranh giới tổ chức và thay đổi các mô hình sản xuất truyền thống.

Công nghệ tái cấu trúc chuỗi giá trị và vị trí của doanh nghiệp

Giá trị của một sản phẩm không chỉ được tạo ra tại khâu sản xuất. Nó còn đến từ nghiên cứu, thiết kế, phần mềm, thương hiệu, logistics, phân phối, dữ liệu và dịch vụ sau bán hàng.

Công nghệ có thể làm thay đổi tỷ trọng giá trị giữa các công đoạn này. Khi sản xuất tiêu chuẩn hóa và tự động hóa trở nên phổ biến, lợi thế cạnh tranh có thể chuyển sang những khâu khó sao chép hơn như thiết kế, sở hữu công nghệ, quản lý dữ liệu, phát triển hệ sinh thái và quan hệ khách hàng.

Doanh nghiệp chỉ tham gia công đoạn lắp ráp có thể đạt sản lượng lớn nhưng vẫn giữ phần giá trị gia tăng hạn chế. Ngược lại, doanh nghiệp làm chủ thiết kế, quy trình, phần mềm hoặc thương hiệu có thể chiếm tỷ trọng giá trị lớn hơn dù không trực tiếp thực hiện toàn bộ hoạt động sản xuất.

Công nghệ còn giúp chia nhỏ quy trình sản xuất giữa nhiều doanh nghiệp và nhiều quốc gia. Dữ liệu thời gian thực, phần mềm quản trị chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn kỹ thuật cho phép các công đoạn được phối hợp từ xa. Vì vậy, cơ cấu kinh tế của một quốc gia không chỉ phụ thuộc vào việc quốc gia đó sản xuất sản phẩm gì mà còn phụ thuộc vào công đoạn mà doanh nghiệp trong nước đảm nhiệm.

Muốn nâng cấp cơ cấu kinh tế, nền kinh tế cần dịch chuyển từ các công đoạn dựa chủ yếu vào lao động giá rẻ sang những công đoạn đòi hỏi kỹ thuật, quản trị, nghiên cứu, thiết kế và dịch vụ chuyên môn.

Công nghệ làm thay đổi cơ cấu lao động và yêu cầu kỹ năng

Công nghệ thường thay thế nhiệm vụ cụ thể hơn là loại bỏ ngay toàn bộ một nghề nghiệp. Trong cùng một công việc, các thao tác lặp lại và có quy tắc rõ ràng dễ được tự động hóa hơn những nhiệm vụ cần giao tiếp, phán đoán, sáng tạo hoặc xử lý tình huống không chuẩn hóa.

Vì vậy, tác động đến lao động diễn ra đồng thời theo ba hướng:

·         Một số nhiệm vụ và vị trí bị thu hẹp

·         Một số nghề được công nghệ hỗ trợ để đạt năng suất cao hơn

·         Các nghề mới xuất hiện quanh việc phát triển, vận hành và kiểm soát công nghệ

Ví dụ, phần mềm kế toán có thể giảm thời gian nhập liệu nhưng làm tăng nhu cầu phân tích tài chính và kiểm soát rủi ro. Robot có thể giảm nhu cầu lao động thực hiện thao tác lặp lại trong nhà máy nhưng làm tăng nhu cầu về lập trình, bảo trì, tích hợp hệ thống và quản lý chất lượng.

Công nghệ vì thế làm thay đổi cơ cấu lao động theo trình độ kỹ năng. Nhu cầu thường dịch chuyển từ lao động thực hiện quy trình cố định sang lao động có khả năng giải quyết vấn đề, sử dụng công cụ số, phối hợp và thích nghi. Ngân hàng Thế giới xác định kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp, làm việc nhóm và khả năng thích ứng ngày càng quan trọng trong bối cảnh công nghệ làm thay đổi bản chất công việc.

Tuy nhiên, không nên đồng nhất khả năng tự động hóa với số việc làm chắc chắn biến mất. Việc công nghệ có được triển khai hay không còn phụ thuộc vào chi phí đầu tư, mức lương, quy mô doanh nghiệp, hạ tầng, quy định và khả năng tổ chức lại quy trình. ILO cũng lưu ý rằng tác động của tự động hóa phụ thuộc vào cách công nghệ được áp dụng và quản lý, chứ không chỉ phụ thuộc vào khả năng kỹ thuật của máy móc.

Công nghệ thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ hỗ trợ sản xuất

Khi nền kinh tế hiện đại hóa, ranh giới giữa công nghiệp và dịch vụ ngày càng khó tách biệt. Một sản phẩm công nghiệp có thể phụ thuộc vào hàng loạt dịch vụ như thiết kế, phần mềm, kiểm định, tài chính, vận tải, dữ liệu, bảo hành và tiếp thị.

Công nghệ làm quá trình này diễn ra mạnh hơn vì doanh nghiệp có thể thuê ngoài các chức năng chuyên môn thay vì tự thực hiện. Từ đó hình thành và mở rộng các ngành dịch vụ phục vụ doanh nghiệp.

Sự tăng trưởng của khu vực dịch vụ không nhất thiết đồng nghĩa với suy giảm công nghiệp. Trong nhiều trường hợp, dịch vụ phát triển vì hoạt động sản xuất đã trở nên phức tạp và có hàm lượng tri thức cao hơn.

Cần phân biệt hai dạng chuyển dịch:

·         Dịch vụ hóa có năng suất cao, dựa trên công nghệ và gắn với sản xuất

·         Dịch chuyển sang các dịch vụ giản đơn, năng suất thấp do thiếu việc làm trong khu vực hiện đại

Hai quá trình đều làm tỷ trọng dịch vụ tăng nhưng tạo ra kết quả rất khác nhau đối với năng suất, thu nhập và chất lượng việc làm.

Tác động của công nghệ không đồng đều giữa doanh nghiệp và khu vực

Công nghệ không làm toàn bộ nền kinh tế chuyển đổi với cùng một tốc độ. Doanh nghiệp lớn thường có lợi thế về vốn, dữ liệu, nhân lực và khả năng chịu rủi ro nên có thể ứng dụng công nghệ sớm hơn. Doanh nghiệp nhỏ có thể tiếp cận công cụ số với chi phí thấp hơn trước, nhưng vẫn gặp khó khăn khi cần tái thiết kế quy trình hoặc tuyển dụng nhân lực chuyên môn.

Khoảng cách công nghệ có thể xuất hiện giữa:

·         Doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ

·         Thành thị và nông thôn

·         Khu vực chính thức và phi chính thức

·         Ngành hướng đến xuất khẩu và ngành phục vụ thị trường địa phương

·         Doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

·         Lao động có kỹ năng cao và lao động ít được đào tạo

Nếu công nghệ chỉ tập trung trong một nhóm doanh nghiệp dẫn đầu, năng suất của nhóm này có thể tăng mạnh nhưng năng suất chung của nền kinh tế cải thiện chậm. Khi đó, cơ cấu kinh tế trở nên phân hóa: một khu vực hiện đại, kết nối toàn cầu tồn tại song song với một khu vực lớn sử dụng công nghệ thấp và có năng suất thấp.

Do đó, phổ biến công nghệ quan trọng không kém phát minh công nghệ. Giá trị kinh tế chỉ được mở rộng khi doanh nghiệp có khả năng tiếp nhận, điều chỉnh và tích hợp công nghệ vào hoạt động thực tế.

Công nghệ có thể làm tăng cả cạnh tranh lẫn mức độ tập trung thị trường

Công nghệ số giúp giảm chi phí gia nhập trong một số ngành. Doanh nghiệp nhỏ có thể bán hàng trực tuyến, sử dụng phần mềm thuê bao và tiếp cận khách hàng mà không cần đầu tư hạ tầng lớn.

Tuy nhiên, công nghệ cũng có thể tạo lợi thế quy mô mạnh. Nền tảng sở hữu nhiều người dùng thường thu hút thêm người dùng; doanh nghiệp có nhiều dữ liệu có thể cải thiện dịch vụ nhanh hơn; hệ sinh thái lớn có thể làm tăng chi phí chuyển đổi của khách hàng.

Vì vậy, cùng một quá trình số hóa có thể:

·         Mở cơ hội gia nhập cho nhiều doanh nghiệp ở giai đoạn đầu

·         Làm thị trường tập trung vào một số nền tảng ở giai đoạn sau

·         Tạo sự phụ thuộc của doanh nghiệp nhỏ vào hạ tầng số do doanh nghiệp lớn kiểm soát

Cơ cấu doanh nghiệp trong nền kinh tế vì thế có thể thay đổi theo hướng vừa phân tán hoạt động kinh doanh, vừa tập trung quyền kiểm soát dữ liệu, tiêu chuẩn và kênh tiếp cận thị trường.

Điều kiện để công nghệ tạo ra chuyển dịch cơ cấu tích cực

Công nghệ không tự động tạo ra năng suất cao, việc làm tốt hoặc cơ cấu kinh tế hiện đại. Kết quả phụ thuộc vào các điều kiện bổ trợ.

Nguồn nhân lực phù hợp

Doanh nghiệp cần lao động có khả năng sử dụng, bảo trì, điều chỉnh và cải tiến công nghệ. Giáo dục nền tảng, đào tạo nghề và học tập liên tục quyết định việc người lao động có thể chuyển sang nhiệm vụ mới hay bị mắc kẹt trong các công việc năng suất thấp.

Hạ tầng vật chất và hạ tầng số

Điện ổn định, giao thông, logistics, kết nối internet, trung tâm dữ liệu và hệ thống thanh toán là nền tảng để công nghệ được ứng dụng trên diện rộng.

Năng lực quản trị của doanh nghiệp

Mua máy móc hoặc phần mềm không đồng nghĩa với chuyển đổi thành công. Doanh nghiệp phải chuẩn hóa dữ liệu, thiết kế lại quy trình, xác định trách nhiệm và thay đổi phương thức ra quyết định.

Môi trường cạnh tranh

Cạnh tranh tạo động lực đổi mới và buộc doanh nghiệp kém hiệu quả phải cải thiện. Tuy nhiên, thị trường cũng cần cơ chế ngăn việc doanh nghiệp kiểm soát nền tảng, dữ liệu hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật loại bỏ cạnh tranh.

Khả năng dịch chuyển nguồn lực

Lao động cần tiếp cận thông tin việc làm, đào tạo và an sinh trong giai đoạn chuyển đổi. Vốn và đất đai cũng cần được phân bổ cho những doanh nghiệp có năng suất và khả năng đổi mới tốt hơn.

OECD cho rằng chuyển đổi số tạo cơ hội nâng năng suất, hình thành mô hình kinh doanh mới và mở rộng các dịch vụ từ xa, nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc vào khả năng tiếp nhận công nghệ của con người, doanh nghiệp và chính phủ.

Không phải mọi thay đổi công nghệ đều cải thiện cơ cấu kinh tế

Công nghệ có thể tạo ra chuyển dịch bất lợi khi nền kinh tế thiếu năng lực hấp thụ.

Tự động hóa có thể làm giảm việc làm ở một số nhóm nhanh hơn khả năng tạo việc làm mới. Nền tảng số có thể mở rộng việc làm linh hoạt nhưng cũng làm tăng công việc thiếu ổn định và hạn chế bảo vệ xã hội. Doanh nghiệp có thể nhập thiết bị hiện đại nhưng vẫn phụ thuộc vào công nghệ, linh kiện và dịch vụ kỹ thuật từ nước ngoài.

Một nền kinh tế cũng có thể số hóa hoạt động tiêu dùng nhanh hơn số hóa sản xuất. Khi thương mại điện tử, mạng xã hội và thanh toán số phát triển nhưng năng lực sản xuất trong nước không tăng tương ứng, công nghệ chưa chắc cải thiện vị trí của nền kinh tế trong chuỗi giá trị.

Vì vậy, cần đánh giá tác động của công nghệ qua kết quả thực tế:

·         Năng suất toàn nền kinh tế có tăng hay không

·         Giá trị gia tăng trong nước có được cải thiện hay không

·         Doanh nghiệp nội địa có nâng cấp năng lực hay không

·         Việc làm mới có bù đắp được việc làm bị thu hẹp hay không

·         Thu nhập và cơ hội đào tạo có được phân bổ rộng rãi hay không

·         Khoảng cách giữa nhóm dẫn đầu và nhóm tụt lại có gia tăng hay không

Ý nghĩa đối với doanh nghiệp, người lao động và chính sách kinh tế

Đối với doanh nghiệp, công nghệ cần được xem là công cụ tái thiết kế hoạt động chứ không chỉ là khoản đầu tư thiết bị. Giá trị lớn nhất thường xuất hiện khi công nghệ được kết hợp với dữ liệu, kỹ năng và thay đổi quy trình.

Đối với người lao động, khả năng thích nghi quan trọng hơn việc cố giữ nguyên một tập hợp nhiệm vụ. Người lao động cần phát triển các kỹ năng có thể chuyển đổi giữa nhiều công việc, đặc biệt là tư duy phân tích, giao tiếp, kỹ năng số và khả năng học tập.

Đối với nhà hoạch định chính sách, mục tiêu không nên chỉ là tăng số doanh nghiệp sử dụng công nghệ. Chính sách cần hướng tới việc công nghệ tạo ra năng suất, nâng cấp chuỗi giá trị, mở rộng cơ hội việc làm và giảm khoảng cách tiếp cận.

Một chiến lược chuyển đổi cơ cấu dựa trên công nghệ cần kết hợp:

·         Phát triển hạ tầng

·         Nâng cao kỹ năng

·         Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp nhận công nghệ

·         Khuyến khích nghiên cứu và đổi mới

·         Tăng liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và chuỗi cung ứng

·         Bảo đảm cạnh tranh trên thị trường số

·         Hỗ trợ người lao động trong quá trình chuyển nghề

Công nghệ làm thay đổi cơ cấu kinh tế thông qua việc nâng năng suất, thay đổi chi phí sản xuất, tạo ngành nghề mới, tái tổ chức chuỗi giá trị và dịch chuyển nhu cầu lao động. Kết quả cuối cùng là vốn, lao động và giá trị gia tăng được phân bổ lại giữa các ngành, doanh nghiệp và nhóm kỹ năng.

Tuy nhiên, công nghệ chỉ tạo ra chuyển dịch cơ cấu tích cực khi đi cùng nguồn nhân lực, hạ tầng, năng lực quản trị, cạnh tranh và chính sách hỗ trợ phù hợp. Nếu thiếu các điều kiện này, công nghệ có thể làm tăng chênh lệch năng suất, tập trung thị trường và bất bình đẳng về cơ hội việc làm.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là nền kinh tế sử dụng bao nhiêu công nghệ, mà là công nghệ có giúp nền kinh tế tạo ra nhiều giá trị hơn, làm chủ những công đoạn phức tạp hơn và mở rộng cơ hội phát triển cho nhiều doanh nghiệp, người lao động hay không.


Hỏi đáp về Công nghệ và cơ cấu kinh tế

Công nghệ có luôn làm giảm tỷ trọng nông nghiệp không?

Không nhất thiết. Công nghệ thường làm giảm tỷ trọng lao động nông nghiệp khi năng suất tăng, nhưng giá trị sản xuất nông nghiệp vẫn có thể tăng. Công nghệ cao còn tạo thêm hoạt động chế biến, logistics và dịch vụ kỹ thuật liên quan đến nông nghiệp.

Tự động hóa có khiến toàn bộ việc làm biến mất không?

Tự động hóa thường thay thế một số nhiệm vụ cụ thể, đồng thời bổ trợ hoặc tạo ra những nhiệm vụ khác. Tác động ròng đến việc làm phụ thuộc vào tốc độ ứng dụng, nhu cầu thị trường, kỹ năng lao động và khả năng hình thành ngành mới.

Vì sao công nghệ làm khu vực dịch vụ tăng lên?

Công nghệ tạo ra nhiều dịch vụ mới dựa trên dữ liệu và nền tảng số, đồng thời làm tăng nhu cầu về thiết kế, phần mềm, tài chính, logistics và các dịch vụ hỗ trợ sản xuất. Vì thế, dịch vụ có thể tăng cả độc lập lẫn thông qua liên kết với công nghiệp.

Năng suất tăng có đồng nghĩa với số việc làm tăng không?

Không. Một ngành có thể tăng sản lượng và giá trị gia tăng nhưng sử dụng ít lao động hơn. Việc làm chỉ tăng khi sự mở rộng của thị trường và các hoạt động mới lớn hơn phần lao động được tiết kiệm nhờ công nghệ.

Làm thế nào để công nghệ giúp nâng cấp cơ cấu kinh tế?

Cần kết hợp ứng dụng công nghệ với phát triển kỹ năng, đổi mới quản trị, xây dựng hạ tầng, tăng liên kết sản xuất và hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.

15/09/2026 08:03:40
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN