Thúc đẩy tăng trưởng bền vững

Công nghệ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng những cơ chế nào?

Công nghệ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế không chỉ bằng máy móc hiện đại, mà còn thông qua năng suất cao hơn, tích lũy vốn hiệu quả, đổi mới sản phẩm, lan tỏa tri thức và tái phân bổ nguồn lực. Tuy nhiên, tác động này chỉ trở thành tăng trưởng bền vững khi đi kèm kỹ năng, năng lực quản trị, cạnh tranh và thể chế phù hợp.
Công nghệ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách làm tăng lượng giá trị mà nền kinh tế có thể tạo ra từ lao động, vốn, tài nguyên và thời gian hiện có. Tác động đó diễn ra qua ba cơ chế trung tâm: nâng cao năng suất, gia tăng hiệu quả của vốn và tạo ra đổi mới. Từ ba cơ chế này, công nghệ tiếp tục mở rộng thị trường, giảm chi phí giao dịch, lan tỏa tri thức và thúc đẩy nguồn lực dịch chuyển sang những doanh nghiệp hoặc ngành có hiệu quả cao hơn.
Công nghệ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng những cơ chế nào?

Điểm quan trọng là công nghệ không tự động tạo ra tăng trưởng ngay khi được mua hoặc lắp đặt. Máy móc, phần mềm, dữ liệu hay trí tuệ nhân tạo chỉ phát huy tác dụng khi doanh nghiệp thay đổi quy trình, đào tạo người lao động, điều chỉnh cơ cấu tổ chức và xây dựng được các tài sản bổ trợ. Vì vậy, mối quan hệ giữa công nghệ và tăng trưởng kinh tế là một quá trình chuyển hóa, không phải quan hệ đầu vào – đầu ra tức thời.

Hiểu đúng mối quan hệ giữa công nghệ và tăng trưởng kinh tế

Tăng trưởng kinh tế thường được hiểu là sự gia tăng sản lượng hàng hóa và dịch vụ mà một nền kinh tế tạo ra theo thời gian. Trong ngắn hạn, sản lượng có thể tăng khi nền kinh tế huy động thêm lao động, khai thác thêm tài nguyên hoặc đầu tư thêm máy móc. Tuy nhiên, những nguồn tăng trưởng này đều có giới hạn.

Số giờ lao động không thể tăng vô hạn. Tài nguyên có thể cạn kiệt. Việc liên tục bổ sung vốn vật chất cũng thường gặp hiện tượng lợi suất giảm dần: mỗi máy móc mới tạo ra mức sản lượng bổ sung thấp hơn nếu phương thức sản xuất không thay đổi.

Công nghệ giúp nới lỏng những giới hạn đó bằng cách thay đổi cách kết hợp các nguồn lực. Trong kinh tế học, tác động này thường được phản ánh qua hai nhóm chỉ tiêu:

·         Năng suất lao động, tức lượng sản phẩm tạo ra trên mỗi lao động hoặc mỗi giờ làm việc

·         Năng suất nhân tố tổng hợp, tức phần tăng sản lượng không thể giải thích đơn thuần bằng việc tăng số lượng lao động và vốn

Năng suất nhân tố tổng hợp thể hiện hiệu quả phối hợp nguồn lực, trình độ công nghệ, năng lực quản trị, tổ chức sản xuất và khả năng đổi mới. IMF nhận định rằng đối với những nền kinh tế đã ở gần biên năng suất, đổi mới về công nghệ, quy trình và chủng loại sản phẩm là nguồn quan trọng nhất để duy trì tăng trưởng năng suất nhân tố tổng hợp trong dài hạn.

Do đó, nói công nghệ thúc đẩy tăng trưởng không có nghĩa là chỉ ngành công nghệ tăng trưởng. Ý nghĩa rộng hơn là công nghệ làm thay đổi năng lực sản xuất của toàn bộ nền kinh tế, kể cả nông nghiệp, công nghiệp, logistics, tài chính, bán lẻ, y tế, giáo dục và khu vực công.

Công nghệ và tăng trưởng kinh tế qua năng suất, vốn và đổi mới

Công nghệ làm tăng năng suất lao động

Cơ chế trực tiếp nhất là giúp một người lao động tạo ra nhiều sản phẩm hơn trong cùng khoảng thời gian hoặc tạo ra cùng lượng sản phẩm với ít thời gian và chi phí hơn.

Tự động hóa các công việc lặp lại

Máy móc, robot, phần mềm quản trị và các hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể thực hiện những nhiệm vụ lặp lại với tốc độ, độ ổn định và khả năng mở rộng cao hơn lao động thủ công. Trong nhà máy, thiết bị tự động có thể kiểm soát nhiệt độ, đo sai lệch sản phẩm hoặc điều chỉnh dây chuyền theo thời gian thực. Trong văn phòng, phần mềm có thể xử lý hóa đơn, tổng hợp dữ liệu và tạo báo cáo mà trước đây cần nhiều giờ làm việc.

Khi một phần công việc được tự động hóa, lao động có thể chuyển sang các nhiệm vụ có giá trị cao hơn như thiết kế, giám sát, phân tích, giải quyết vấn đề và phát triển khách hàng. Sản lượng trên mỗi giờ lao động vì thế có thể tăng.

Tuy nhiên, tự động hóa không đồng nghĩa với việc mọi doanh nghiệp áp dụng công nghệ đều lập tức đạt năng suất cao. Nếu quy trình cũ chỉ được số hóa mà không được thiết kế lại, doanh nghiệp có thể đơn thuần chuyển sự kém hiệu quả từ giấy tờ sang phần mềm.

Giảm sai sót và thời gian ngừng hoạt động

Cảm biến, dữ liệu thời gian thực và công nghệ bảo trì dự báo giúp doanh nghiệp phát hiện lỗi trước khi thiết bị hỏng hoàn toàn. Điều này làm giảm sản phẩm lỗi, nguyên liệu bị lãng phí và thời gian dây chuyền phải ngừng vận hành.

Năng suất tăng trong trường hợp này không nhất thiết đến từ việc sản xuất nhanh hơn. Nó có thể đến từ việc giảm những khoảng thời gian và nguồn lực không tạo ra giá trị.

Nâng cao chất lượng quyết định

Công nghệ dữ liệu giúp nhà quản lý quan sát nhu cầu, tồn kho, dòng tiền, năng lực sản xuất và hành vi khách hàng rõ hơn. Khi thông tin chính xác hơn và đến sớm hơn, doanh nghiệp có thể:

·         Sản xuất gần với nhu cầu thực tế

·         Giảm lượng hàng tồn kho không cần thiết

·         Phân bổ nhân sự hợp lý hơn

·         Lựa chọn nhà cung cấp hiệu quả hơn

·         Điều chỉnh giá và sản lượng nhanh hơn

Cơ chế ở đây là giảm sự bất cân xứng thông tin và giảm độ trễ trong quyết định. Một nền kinh tế có thể tạo ra sản lượng cao hơn không chỉ nhờ công nhân hoặc máy móc làm việc nhanh hơn, mà còn nhờ ít quyết định sai hơn.

Các nghiên cứu cấp doanh nghiệp của OECD cho thấy việc áp dụng công nghệ số trong một ngành có liên hệ với mức tăng năng suất ở cấp doanh nghiệp, với tác động tương đối mạnh hơn trong sản xuất và những hoạt động có nhiều công việc mang tính thường lệ.

Công nghệ làm tăng hiệu quả và chất lượng của vốn

Công nghệ và vốn thường tác động đồng thời. Một thiết bị sản xuất, hệ thống máy chủ, mạng viễn thông hay phần mềm doanh nghiệp vừa là sản phẩm của tiến bộ công nghệ, vừa là một dạng vốn được sử dụng để tạo ra sản lượng.

Tạo ra quá trình thâm dụng vốn

Khi doanh nghiệp trang bị cho người lao động nhiều công cụ tốt hơn, lượng vốn trên mỗi lao động tăng lên. Một công nhân vận hành máy cắt điều khiển số có thể tạo ra nhiều sản phẩm và độ chính xác cao hơn so với khi chỉ sử dụng công cụ thủ công. Một nhân viên logistics có hệ thống định tuyến có thể điều phối nhiều đơn hàng hơn so với khi xử lý bằng bảng tính rời rạc.

Đây là cơ chế thâm dụng vốn: năng suất lao động tăng vì mỗi người được hỗ trợ bởi nhiều vốn có năng lực cao hơn.

Tuy nhiên, nếu tăng trưởng chỉ dựa trên việc liên tục bổ sung cùng một loại vốn mà không có đổi mới công nghệ, lợi suất có thể giảm dần. Công nghệ giúp hạn chế vấn đề này bằng cách nâng chất lượng của mỗi đơn vị vốn.

Nâng chất lượng vốn thay vì chỉ tăng số lượng

Một máy móc mới không chỉ bổ sung thêm một đơn vị thiết bị. Nó có thể nhanh hơn, tiết kiệm năng lượng hơn, chính xác hơn và kết nối tốt hơn máy móc cũ. Tương tự, phần mềm thế hệ mới có thể giúp cùng một hệ thống hạ tầng xử lý khối lượng giao dịch lớn hơn.

Do đó, đầu tư công nghệ có thể làm tăng “dịch vụ vốn” mà nền kinh tế nhận được ngay cả khi số lượng tài sản vật chất không tăng tương ứng.

Tăng tỷ lệ sử dụng tài sản

Nhiều tài sản có giá trị lớn nhưng bị sử dụng dưới công suất vì thông tin phân tán hoặc việc phối hợp kém. Nền tảng số, dữ liệu thời gian thực và các hệ thống lập lịch có thể giúp doanh nghiệp khai thác nhà xưởng, xe vận tải, thiết bị hoặc kho bãi hiệu quả hơn.

Khi cùng một khối lượng tài sản tạo ra nhiều dịch vụ và sản lượng hơn, hiệu suất sử dụng vốn tăng. Điều này khác với việc tăng trưởng chỉ bằng cách vay thêm tiền để mua thêm tài sản.

Tạo ra vốn vô hình

Công nghệ hiện đại còn gắn với những dạng vốn không hiện hữu dưới dạng máy móc, gồm:

·         Phần mềm

·         Cơ sở dữ liệu

·         Quy trình vận hành

·         Thuật toán

·         Thiết kế sản phẩm

·         Bằng sáng chế

·         Thương hiệu

·         Năng lực tổ chức

Những tài sản vô hình này có thể được sử dụng nhiều lần và mở rộng với chi phí biên tương đối thấp. Một quy trình sản xuất đã được tối ưu hoặc một phần mềm đã được phát triển có thể triển khai cho nhiều đơn vị, chi nhánh hoặc khách hàng mà không phải tái tạo hoàn toàn từ đầu.

Dù vậy, giá trị của vốn vô hình thường khó được đo lường ngay. Doanh nghiệp có thể phải đầu tư vào tái cấu trúc, đào tạo và xây dựng dữ liệu trước khi năng suất được ghi nhận. Hiện tượng này thường được gọi là đường cong chữ J của năng suất: chi phí chuyển đổi xuất hiện trước, còn lợi ích đo lường được xuất hiện sau. Nghiên cứu của NBER nhấn mạnh vai trò của các tài sản vô hình bổ trợ trong việc hiện thực hóa tác động năng suất của công nghệ mới.

Công nghệ tạo ra tăng trưởng thông qua đổi mới

Nếu năng suất giúp nền kinh tế làm tốt hơn những gì đang có, đổi mới giúp nền kinh tế tạo ra những thứ trước đây chưa tồn tại hoặc chưa thể sản xuất hiệu quả.

Đổi mới quy trình

Đổi mới quy trình làm thay đổi cách sản phẩm hoặc dịch vụ được tạo ra. Ví dụ, doanh nghiệp có thể chuyển từ kiểm tra chất lượng ở cuối dây chuyền sang giám sát liên tục bằng cảm biến; từ dự báo theo kinh nghiệm sang dự báo dựa trên dữ liệu; hoặc từ bảo trì khi hỏng sang bảo trì dự báo.

Kết quả là chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm, tốc độ cung ứng tăng hoặc chất lượng ổn định hơn. Khi nhiều doanh nghiệp thực hiện được điều này, năng lực sản xuất của nền kinh tế được mở rộng.

Đổi mới sản phẩm

Công nghệ cho phép tạo ra sản phẩm mới hoặc nâng cấp đáng kể chất lượng sản phẩm hiện có. Sản phẩm mới tạo thêm nhu cầu, doanh thu, việc làm và hoạt động đầu tư. Chúng cũng có thể trở thành đầu vào cho những ngành khác.

Ví dụ, công nghệ bán dẫn không chỉ tạo ra ngành sản xuất chip. Nó còn làm nền tảng cho máy tính, viễn thông, tự động hóa công nghiệp, thiết bị y tế, thương mại điện tử và nhiều dịch vụ số. Tác động tăng trưởng vì thế lan rộng hơn giá trị gia tăng của riêng ngành tạo ra công nghệ.

Đổi mới mô hình kinh doanh

Nền tảng số, điện toán đám mây và thanh toán điện tử giúp doanh nghiệp thay đổi cách tiếp cận khách hàng, định giá và cung cấp dịch vụ. Một doanh nghiệp nhỏ có thể phục vụ khách hàng trên phạm vi rộng mà không phải xây dựng hệ thống chi nhánh vật lý tương ứng.

Điều này làm giảm quy mô đầu tư ban đầu cần thiết để tham gia một số thị trường, đồng thời cho phép mô hình kinh doanh được mở rộng nhanh hơn.

Tạo hiệu ứng lan tỏa tri thức

Kiến thức công nghệ thường không bị giữ lại hoàn toàn trong tổ chức tạo ra nó. Người lao động chuyển việc, nhà cung cấp học hỏi tiêu chuẩn mới, đối thủ quan sát mô hình thành công và trường đại học hợp tác với doanh nghiệp. Nhờ đó, một đổi mới có thể tạo ra lợi ích cho nhiều chủ thể ngoài đơn vị đầu tư ban đầu.

Đặc tính này khiến đổi mới công nghệ có khả năng tạo ra lợi ích xã hội lớn hơn lợi ích mà một doanh nghiệp riêng lẻ thu được. Nó cũng giải thích vì sao đầu tư cho nghiên cứu, giáo dục và hệ sinh thái đổi mới thường được xem là nền tảng của tăng trưởng dài hạn.

Công nghệ mở rộng thị trường và giảm chi phí giao dịch

Một phần đáng kể nguồn lực kinh tế không được sử dụng để trực tiếp sản xuất hàng hóa mà để tìm kiếm thông tin, xác minh đối tác, đàm phán, thanh toán, theo dõi hàng hóa và thực thi giao dịch. Công nghệ có thể làm giảm các chi phí này.

Giảm chi phí tìm kiếm thông tin

Internet, sàn giao dịch và hệ thống dữ liệu giúp người mua so sánh sản phẩm, còn người bán tìm kiếm khách hàng dễ hơn. Doanh nghiệp cũng có thể tìm nhà cung cấp, tuyển lao động hoặc tiếp cận thông tin thị trường với chi phí thấp hơn.

Khi chi phí tìm kiếm giảm, nhiều giao dịch trước đây không khả thi có thể được thực hiện. Điều đó làm tăng mức độ chuyên môn hóa và mở rộng thị trường.

Rút ngắn khoảng cách địa lý

Công nghệ truyền thông, thương mại điện tử, thanh toán số và dịch vụ đám mây cho phép doanh nghiệp phục vụ khách hàng ở xa mà không phải hiện diện vật lý tại mọi địa điểm.

IMF cho rằng số hóa có thể nâng hiệu quả của khu vực tư nhân và khu vực công, mở rộng tài chính toàn diện, cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục và mở ra thị trường mới bằng cách giúp doanh nghiệp phục vụ khách hàng từ xa.

Thị trường lớn hơn tạo điều kiện cho doanh nghiệp khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô. Chi phí phát triển sản phẩm hoặc phần mềm có thể được phân bổ cho nhiều khách hàng hơn, làm giảm chi phí trung bình.

Cải thiện khả năng phối hợp chuỗi cung ứng

Hệ thống quản trị chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp theo dõi nguyên liệu, tồn kho, đơn hàng và vận chuyển xuyên suốt nhiều khâu. Khả năng phối hợp tốt hơn làm giảm tình trạng thiếu hàng ở một nơi nhưng dư thừa ở nơi khác.

Công nghệ vì thế không chỉ làm từng doanh nghiệp hiệu quả hơn mà còn có thể làm cho mối liên kết giữa các doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn.

Công nghệ thúc đẩy lan tỏa và tiếp nhận tri thức

Không phải mọi quốc gia hoặc doanh nghiệp đều phải tự phát minh toàn bộ công nghệ mình sử dụng. Đối với nhiều nền kinh tế đang phát triển, tiếp nhận và cải tiến công nghệ hiện có có thể là con đường tăng năng suất nhanh hơn so với tự nghiên cứu từ đầu.

Thu hẹp khoảng cách với biên công nghệ

Doanh nghiệp có năng suất thấp có thể cải thiện hoạt động bằng cách tiếp nhận những công nghệ, tiêu chuẩn và phương pháp quản lý đã được kiểm chứng ở doanh nghiệp tiên phong. Đây là quá trình bắt kịp công nghệ.

Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng doanh nghiệp là chủ thể trung tâm của quá trình tiếp nhận công nghệ. Việc sử dụng công nghệ tinh vi hơn có thể tạo ra những việc làm có năng suất cao hơn và giúp quốc gia đạt mức thịnh vượng lớn hơn.

Trong giai đoạn 2004–2014, IMF ước tính các dòng tri thức và công nghệ từ biên công nghệ toàn cầu giải thích khoảng 40% mức tăng năng suất ngành trung bình tại các nền kinh tế thị trường mới nổi.

Con số này cho thấy lan tỏa công nghệ có thể là nguồn tăng trưởng lớn, nhưng không đồng nghĩa mọi quốc gia đều hưởng lợi như nhau. Khả năng tiếp nhận phụ thuộc vào chất lượng lao động, năng lực doanh nghiệp, hạ tầng và môi trường thể chế.

Học hỏi thông qua đầu tư và thương mại

Máy móc nhập khẩu thường chứa đựng tri thức kỹ thuật. Quan hệ với khách hàng hoặc nhà cung cấp quốc tế có thể buộc doanh nghiệp nâng tiêu chuẩn chất lượng, thời gian giao hàng và năng lực quản trị. Đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng có thể truyền tải kỹ năng, công nghệ và quy trình.

Tuy nhiên, sự hiện diện của công nghệ nước ngoài không bảo đảm lan tỏa tự động. Nếu doanh nghiệp trong nước không đủ năng lực hấp thụ hoặc liên kết với khu vực đầu tư nước ngoài quá yếu, tác động có thể bị giới hạn trong một nhóm doanh nghiệp.

Công nghệ cải thiện phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế

Tăng trưởng không chỉ phụ thuộc vào năng suất của từng doanh nghiệp. Nó còn phụ thuộc vào việc lao động và vốn có được phân bổ cho những nơi sử dụng chúng hiệu quả nhất hay không.

Giúp doanh nghiệp hiệu quả mở rộng nhanh hơn

Công nghệ số giúp doanh nghiệp có mô hình tốt mở rộng hoạt động, tiếp cận khách hàng và quản lý nhiều đơn vị với chi phí thấp hơn. Khi doanh nghiệp năng suất cao giành thêm thị phần, năng suất trung bình của toàn nền kinh tế có thể tăng ngay cả khi năng suất bên trong từng doanh nghiệp chưa thay đổi nhiều.

Cải thiện kết nối giữa lao động và việc làm

Nền tảng tuyển dụng, dữ liệu kỹ năng và hệ thống học trực tuyến có thể giúp người lao động tìm được công việc phù hợp hơn. Sự phù hợp giữa kỹ năng và nhiệm vụ làm tăng năng suất và giảm thời gian thất nghiệp.

Tuy nhiên, công nghệ cũng có thể làm một số kỹ năng trở nên lỗi thời. Nếu quá trình đào tạo lại diễn ra chậm, nền kinh tế có thể đồng thời xuất hiện thất nghiệp ở một nhóm lao động và thiếu nhân lực ở nhóm công việc mới.

Hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu

Công nghệ làm thay đổi năng suất tương đối giữa các ngành. Cơ giới hóa nông nghiệp có thể giải phóng lao động cho công nghiệp và dịch vụ. Công nghệ số có thể tạo ra các ngành dịch vụ có khả năng giao dịch xuyên biên giới. Tự động hóa có thể làm giảm nhu cầu đối với một số công việc thường lệ nhưng tăng nhu cầu đối với kỹ năng phân tích, kỹ thuật và sáng tạo.

Khi nguồn lực chuyển sang những hoạt động có năng suất cao hơn, sản lượng bình quân đầu người tăng. Nhưng nếu lao động không thể chuyển đổi kỹ năng hoặc di chuyển sang nơi có cơ hội mới, quá trình tái phân bổ có thể gây ra chi phí xã hội đáng kể.

Vì sao đầu tư công nghệ chưa chắc tạo ra tăng trưởng ngay?

Một sai lầm phổ biến là đồng nhất việc mua công nghệ với việc nâng cao năng suất. Trên thực tế, giữa đầu tư công nghệ và tăng trưởng tồn tại nhiều khâu trung gian.

Công nghệ cần tài sản bổ trợ

Một hệ thống mới thường cần:

·         Lao động có kỹ năng phù hợp

·         Dữ liệu đủ chất lượng

·         Quy trình được thiết kế lại

·         Cơ chế phối hợp giữa các bộ phận

·         Quản trị thay đổi

·         Hạ tầng kết nối và an ninh

·         Nguồn vốn để duy trì quá trình chuyển đổi

Nếu thiếu những yếu tố này, doanh nghiệp có thể sở hữu công nghệ hiện đại nhưng vẫn vận hành theo phương thức cũ.

IMF lưu ý rằng thay đổi tổ chức và đào tạo thường là điều kiện cần để hiện thực hóa lợi ích năng suất từ đầu tư công nghệ thông tin và truyền thông.

Lợi ích có thể xuất hiện chậm

Trong giai đoạn đầu, doanh nghiệp phải chịu chi phí học tập, chuyển đổi dữ liệu, gián đoạn quy trình và đào tạo nhân sự. Năng suất đo lường được có thể giảm trước khi tăng.

Do đó, đánh giá một dự án công nghệ chỉ dựa trên kết quả vài tháng đầu có thể dẫn đến kết luận sai. Thời gian cần thiết phụ thuộc vào độ phức tạp của công nghệ và mức độ thay đổi tổ chức.

Năng suất có thể tập trung ở một số doanh nghiệp

Doanh nghiệp lớn hoặc doanh nghiệp có năng lực quản trị tốt thường áp dụng công nghệ nhanh hơn. Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ có thể thiếu vốn, kỹ năng và dữ liệu. Khoảng cách năng suất giữa nhóm dẫn đầu và phần còn lại vì thế có thể mở rộng.

IMF nhận thấy tại châu Á, nỗ lực đổi mới và số hóa gia tăng nhưng tăng trưởng năng suất vẫn chậm lại, một phần do sự phân tán ngày càng lớn về năng suất, đổi mới và mức độ số hóa giữa các doanh nghiệp và ngành.

Đổi mới có thể thay thế một số việc làm

Công nghệ có thể thay thế nhiệm vụ nhưng đồng thời tạo ra nhiệm vụ, sản phẩm và ngành mới. Tác động ròng lên việc làm phụ thuộc vào tốc độ tạo hoạt động mới, khả năng đào tạo lại và mức độ linh hoạt của thị trường lao động.

Vì vậy, tăng trưởng sản lượng không bảo đảm lợi ích được phân phối đồng đều. Một nền kinh tế có thể tăng năng suất nhưng vẫn đối mặt với chênh lệch thu nhập hoặc bất ổn việc làm trong quá trình chuyển đổi.

Những điều kiện biến công nghệ thành tăng trưởng bền vững

Công nghệ chỉ trở thành động lực tăng trưởng rộng khắp khi hệ thống kinh tế có khả năng hấp thụ, triển khai và phổ biến công nghệ.

Nguồn nhân lực phù hợp

Người lao động không chỉ cần kỹ năng vận hành công cụ. Họ còn cần khả năng giải quyết vấn đề, thích ứng với quy trình mới và phối hợp với công nghệ.

Ở cấp doanh nghiệp, khoảng cách kỹ năng có thể làm giảm lợi ích của đầu tư công nghệ. Ở cấp quốc gia, nó có thể khiến công nghệ tập trung vào một nhóm nhỏ ngành và doanh nghiệp.

Năng lực quản trị doanh nghiệp

Hai doanh nghiệp mua cùng một hệ thống có thể đạt kết quả khác nhau vì cách tổ chức khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định rõ vấn đề cần giải quyết, chuẩn hóa dữ liệu, phân công trách nhiệm và đo lường kết quả.

Công nghệ không thay thế năng lực quản trị. Trong nhiều trường hợp, nó làm bộc lộ rõ hơn những điểm yếu về quản trị vốn đã tồn tại.

Cạnh tranh và khả năng gia nhập thị trường

Cạnh tranh tạo áp lực buộc doanh nghiệp đổi mới, đồng thời cho phép doanh nghiệp hiệu quả giành thêm thị phần. Ngược lại, nếu doanh nghiệp thống lĩnh có thể ngăn đối thủ gia nhập hoặc kiểm soát dữ liệu và hạ tầng thiết yếu, công nghệ có thể củng cố vị thế độc quyền thay vì nâng năng suất toàn nền kinh tế.

Số hóa đã tạo ra thị trường mới và thay đổi động lực cạnh tranh trong nhiều thị trường hiện hữu, đồng thời đặt ra thách thức mới cho cơ quan quản lý cạnh tranh.

Hạ tầng và khả năng tiếp cận vốn

Điện ổn định, kết nối số, logistics và hệ thống thanh toán là nền tảng để doanh nghiệp triển khai công nghệ. Doanh nghiệp cũng cần vốn để mua thiết bị và tài trợ cho các khoản đầu tư vô hình như đào tạo, dữ liệu và tái cấu trúc.

Nếu chi phí vốn quá cao hoặc thị trường tài chính không đánh giá được tài sản vô hình, những dự án có tiềm năng năng suất vẫn có thể không được thực hiện.

Thể chế hỗ trợ đổi mới và lan tỏa

Quyền sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn kỹ thuật, khả năng thực thi hợp đồng, chính sách dữ liệu và cơ chế thử nghiệm ảnh hưởng đến động lực đổi mới. Thể chế cần tạo đủ động lực cho người phát minh nhưng không ngăn cản quá mức việc phổ biến tri thức.

Mục tiêu không phải bảo vệ mọi công nghệ hiện hữu, mà là tạo môi trường trong đó công nghệ có giá trị được phát triển, kiểm chứng, cạnh tranh và lan tỏa.

Đánh giá tác động của công nghệ bằng chỉ tiêu nào?

Không nên đánh giá đóng góp của công nghệ chỉ bằng số tiền đầu tư, số thiết bị đã mua hoặc số phần mềm đã triển khai. Đây là chỉ tiêu đầu vào, không phải kết quả kinh tế cuối cùng.

Ở cấp doanh nghiệp, các chỉ tiêu phù hợp hơn gồm:

·         Sản lượng trên mỗi giờ lao động

·         Giá trị gia tăng trên mỗi lao động

·         Chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm

·         Tỷ lệ lỗi và thời gian ngừng hoạt động

·         Vòng quay hàng tồn kho

·         Thời gian xử lý đơn hàng

·         Tỷ lệ sử dụng máy móc

·         Doanh thu từ sản phẩm hoặc dịch vụ mới

·         Thời gian đưa sản phẩm ra thị trường

Ở cấp nền kinh tế, có thể theo dõi:

·         Tăng trưởng năng suất lao động

·         Tăng trưởng năng suất nhân tố tổng hợp

·         Đóng góp của vốn công nghệ thông tin vào tăng trưởng

·         Tốc độ thành lập và mở rộng của doanh nghiệp mới

·         Mức độ lan tỏa công nghệ giữa các doanh nghiệp

·         Tỷ trọng lao động trong các ngành năng suất cao

·         Tỷ lệ doanh nghiệp áp dụng công nghệ tiên tiến

Các chỉ tiêu cần được xem xét đồng thời. Năng suất có thể tăng do doanh nghiệp cắt giảm lao động trong ngắn hạn nhưng không tạo thêm sản lượng hoặc năng lực đổi mới. Ngược lại, một khoản đầu tư công nghệ có thể chưa làm năng suất tăng ngay nhưng đang xây dựng năng lực dữ liệu và tổ chức cho giai đoạn sau.

Theo OECD, năng suất lao động toàn nền kinh tế tại các nước thành viên tăng 1,2% trong năm 2024, gấp đôi tốc độ năm 2023; tuy nhiên chỉ 11 quốc gia đạt tốc độ tăng cao hơn mức trung bình trước đại dịch giai đoạn 2010–2019. Dữ liệu này cho thấy tiến bộ công nghệ diễn ra liên tục nhưng tăng trưởng năng suất thực tế vẫn phụ thuộc vào nhiều điều kiện kinh tế và tổ chức khác.

Công nghệ tác động đến tăng trưởng qua một chuỗi cơ chế

Có thể khái quát quá trình chuyển hóa công nghệ thành tăng trưởng như sau:

1.    Tri thức khoa học hoặc kinh nghiệm sản xuất tạo ra công nghệ mới

2.    Doanh nghiệp đầu tư và tiếp nhận công nghệ

3.    Công nghệ được kết hợp với vốn, lao động, dữ liệu và năng lực quản trị

4.    Quy trình, sản phẩm hoặc mô hình kinh doanh được đổi mới

5.    Năng suất, chất lượng hoặc quy mô thị trường tăng

6.    Doanh nghiệp hiệu quả mở rộng và nguồn lực được tái phân bổ

7.    Tri thức lan tỏa sang doanh nghiệp, ngành và khu vực khác

8.    Sản lượng và thu nhập bình quân đầu người tăng

Mỗi mắt xích đều có thể trở thành điểm nghẽn. Công nghệ có thể tồn tại nhưng doanh nghiệp không tiếp nhận. Doanh nghiệp có thể mua công nghệ nhưng thiếu kỹ năng. Năng suất doanh nghiệp có thể tăng nhưng rào cản thị trường ngăn doanh nghiệp mở rộng. Một số ngành có thể đổi mới nhanh nhưng tri thức không lan tỏa sang phần còn lại của nền kinh tế.

Vì vậy, chính sách thúc đẩy công nghệ chỉ tập trung vào nghiên cứu hoặc mua thiết bị là chưa đủ. Cần đồng thời cải thiện năng lực hấp thụ, cạnh tranh, tài chính, kỹ năng, hạ tầng và khả năng tái phân bổ nguồn lực.

Công nghệ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trước hết bằng cách nâng năng suất lao động, cải thiện chất lượng và hiệu suất của vốn, đồng thời tạo ra sản phẩm, quy trình và mô hình kinh doanh mới. Tác động này được khuếch đại khi công nghệ giảm chi phí giao dịch, mở rộng thị trường, lan tỏa tri thức và giúp nguồn lực dịch chuyển tới những hoạt động có năng suất cao hơn.

Tuy nhiên, công nghệ chỉ là tiềm năng sản xuất. Tiềm năng đó trở thành tăng trưởng thực tế khi doanh nghiệp có năng lực tổ chức lại hoạt động, người lao động có kỹ năng phù hợp và nền kinh tế có hạ tầng, cạnh tranh, tài chính cùng thể chế hỗ trợ. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là nền kinh tế sở hữu bao nhiêu công nghệ, mà là công nghệ được tiếp nhận, kết hợp và phổ biến hiệu quả đến mức nào.


Hỏi đáp về Công nghệ và tăng trưởng kinh tế

Công nghệ có phải là nguyên nhân duy nhất tạo ra tăng trưởng kinh tế không?

Không. Tăng trưởng còn phụ thuộc vào lao động, vốn, tài nguyên, giáo dục, chất lượng thể chế, thương mại và ổn định kinh tế. Công nghệ đóng vai trò đặc biệt vì nó có thể làm tăng hiệu quả sử dụng của nhiều nguồn lực khác, nhưng không thể tách rời các điều kiện bổ trợ.

Vì sao một quốc gia đầu tư nhiều vào công nghệ nhưng năng suất vẫn tăng chậm?

Nguyên nhân có thể gồm thiếu kỹ năng, quản trị yếu, dữ liệu kém, chi phí chuyển đổi lớn, hạ tầng chưa đồng bộ hoặc công nghệ chỉ tập trung ở một số doanh nghiệp. Lợi ích năng suất cũng có thể xuất hiện muộn hơn chi phí đầu tư.

Tự động hóa có làm giảm tăng trưởng việc làm không?

Tự động hóa có thể làm giảm nhu cầu đối với một số nhiệm vụ, đặc biệt là công việc lặp lại. Đồng thời, nó có thể tạo ra sản phẩm, ngành và nhiệm vụ mới. Tác động ròng phụ thuộc vào tốc độ đổi mới, nhu cầu thị trường và khả năng đào tạo lại lao động.

Công nghệ nhập khẩu có thể thúc đẩy tăng trưởng không?

Có. Nhập khẩu máy móc, phần mềm và quy trình tiên tiến có thể giúp doanh nghiệp nhanh chóng tiếp cận công nghệ đã được kiểm chứng. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào năng lực hấp thụ, kỹ năng lao động và khả năng điều chỉnh công nghệ cho phù hợp với điều kiện địa phương.

Chỉ tiêu nào phản ánh rõ nhất tác động của công nghệ đến tăng trưởng?

Không có một chỉ tiêu duy nhất. Năng suất lao động và năng suất nhân tố tổng hợp là hai chỉ tiêu tổng quát quan trọng. Ở cấp doanh nghiệp, cần kết hợp chúng với chi phí đơn vị, chất lượng, thời gian xử lý, tỷ lệ sử dụng tài sản và doanh thu từ sản phẩm mới.

Công nghệ số khác gì vốn vật chất truyền thống?

Công nghệ số thường phụ thuộc nhiều vào dữ liệu, phần mềm và tài sản vô hình. Nó có thể được nhân rộng với chi phí biên thấp, nhưng đòi hỏi đầu tư lớn vào tổ chức, kỹ năng và quản trị dữ liệu. Vì thế, giá trị của nó không nằm hoàn toàn trong thiết bị được mua.

Điều gì quyết định công nghệ có tạo ra tăng trưởng bao trùm hay không?

Các yếu tố quyết định gồm khả năng tiếp cận công nghệ của doanh nghiệp nhỏ, cơ hội đào tạo lại người lao động, mức độ cạnh tranh, khả năng mở rộng của doanh nghiệp hiệu quả và cách lợi ích năng suất được phân phối thông qua tiền lương, giá cả và dịch vụ công.

15/09/2026 08:04:06
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN