Thúc đẩy tăng trưởng bền vững

Vai trò của công nghệ đối với phát triển kinh tế

Công nghệ thúc đẩy phát triển kinh tế bằng cách nâng cao năng suất, giảm chi phí giao dịch, mở rộng thị trường, đổi mới mô hình kinh doanh và cải thiện năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, tác động này chỉ trở thành tăng trưởng bao trùm khi đi cùng hạ tầng, kỹ năng, thể chế và khả năng phổ biến công nghệ.
Công nghệ không chỉ là máy móc, phần mềm hay các phát minh mới. Trong phát triển kinh tế, công nghệ là tập hợp kiến thức, quy trình, công cụ và phương thức tổ chức giúp con người tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một lượng lao động, vốn và tài nguyên.
Vai trò của công nghệ đối với phát triển kinh tế

Vai trò cốt lõi của công nghệ thể hiện qua ba hướng tác động. Thứ nhất, công nghệ nâng cao năng suất của doanh nghiệp và người lao động. Thứ hai, công nghệ mở rộng quy mô thị trường bằng cách giảm chi phí tìm kiếm, giao dịch và phân phối. Thứ ba, công nghệ tạo ra sản phẩm, ngành nghề và lợi thế cạnh tranh mới.

Tuy nhiên, công nghệ không tự động chuyển thành tăng trưởng kinh tế. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào khả năng tiếp cận hạ tầng, trình độ nhân lực, năng lực quản trị, mức độ cạnh tranh của thị trường và chất lượng thể chế. Một nền kinh tế có thể nhập khẩu thiết bị hiện đại nhưng vẫn đạt năng suất thấp nếu doanh nghiệp không thay đổi quy trình, người lao động thiếu kỹ năng hoặc công nghệ chỉ tập trung trong một nhóm nhỏ doanh nghiệp.

Công nghệ nâng cao năng suất như thế nào?

Năng suất phản ánh lượng sản phẩm hoặc giá trị được tạo ra từ một đơn vị đầu vào. Công nghệ thúc đẩy năng suất bằng cách giúp nền kinh tế sản xuất nhanh hơn, chính xác hơn, ít lãng phí hơn hoặc tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn.

Tự động hóa các công việc lặp lại

Máy móc, robot, phần mềm quản trị và trí tuệ nhân tạo có thể đảm nhiệm những công việc có quy trình rõ ràng như nhập dữ liệu, kiểm tra lỗi, phân loại hàng hóa, lập lịch sản xuất hoặc theo dõi tồn kho.

Khi một phần công việc được tự động hóa, người lao động có thể chuyển thời gian sang các nhiệm vụ đòi hỏi phán đoán, sáng tạo, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Doanh nghiệp đồng thời giảm sai sót, rút ngắn thời gian xử lý và tăng khả năng duy trì chất lượng ở quy mô lớn.

Tác động không chỉ đến từ việc thay thế lao động bằng máy móc. Giá trị lớn hơn thường xuất hiện khi doanh nghiệp thiết kế lại toàn bộ quy trình sản xuất quanh công nghệ mới. Một hệ thống quản trị nguồn lực chỉ tạo ra lợi ích hạn chế nếu doanh nghiệp vẫn duy trì dữ liệu phân tán và quy trình phê duyệt thủ công.

Nghiên cứu cấp doanh nghiệp của Ngân hàng Thế giới tại nhiều quốc gia đang phát triển cho thấy các doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số có mức năng suất nhân tố tổng hợp cao hơn; kết quả tích cực xuất hiện trong tất cả các nghiên cứu quốc gia có đủ dữ liệu để đánh giá.

Tối ưu hóa việc sử dụng vốn và nguyên liệu

Cảm biến, dữ liệu thời gian thực và các hệ thống phân tích giúp doanh nghiệp biết máy móc nào đang hoạt động dưới công suất, công đoạn nào tiêu hao nhiều năng lượng và thời điểm nào cần bảo trì.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể:

·         Giảm thời gian máy ngừng hoạt động

·         Hạn chế nguyên liệu bị lỗi hoặc dư thừa

·         Kiểm soát chất lượng sớm hơn

·         Điều chỉnh sản lượng sát với nhu cầu

·         Sử dụng năng lượng và phương tiện vận tải hiệu quả hơn

Đây là cơ chế quan trọng vì tăng trưởng kinh tế không chỉ đến từ việc bổ sung thêm nhà máy và lao động. Tăng trưởng bền vững còn đòi hỏi sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực hiện có.

Tăng năng lực phối hợp và ra quyết định

Công nghệ thông tin giúp dữ liệu từ bán hàng, sản xuất, tài chính, nhân sự và chuỗi cung ứng được liên kết. Nhà quản trị có thể phát hiện biến động nhu cầu sớm hơn, so sánh hiệu quả giữa các đơn vị và phân bổ nguồn lực dựa trên dữ liệu thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm.

Ở cấp độ nền kinh tế, công nghệ còn hỗ trợ việc dịch chuyển vốn và lao động từ doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả sang doanh nghiệp có năng suất cao hơn. OECD nhận định các doanh nghiệp trẻ và năng động có vai trò quan trọng trong quá trình tái phân bổ nguồn lực, qua đó thúc đẩy năng suất chung của nền kinh tế.

Công nghệ và phát triển kinh tế qua năng suất, thị trường và năng lực cạnh tranh

Công nghệ làm giảm chi phí giao dịch và mở rộng thị trường

Trước khi công nghệ số phát triển, một doanh nghiệp nhỏ thường bị giới hạn bởi vị trí địa lý, chi phí quảng bá, khả năng thanh toán và mạng lưới phân phối. Internet, thương mại điện tử, thanh toán số và dịch vụ logistics dựa trên dữ liệu đã làm giảm nhiều rào cản này.

Giảm chi phí tìm kiếm thông tin

Người mua có thể tìm kiếm, so sánh và đánh giá sản phẩm nhanh hơn. Người bán có thể phân tích nhu cầu, tiếp cận khách hàng mục tiêu và thử nghiệm thị trường với chi phí thấp hơn so với việc mở cửa hàng hoặc xây dựng mạng lưới phân phối truyền thống.

Khi thông tin minh bạch hơn, doanh nghiệp phải cạnh tranh rõ ràng hơn về giá, chất lượng và trải nghiệm. Điều này có thể tạo áp lực buộc các đơn vị hoạt động kém hiệu quả phải đổi mới.

Giảm chi phí ký kết và thực hiện giao dịch

Hợp đồng điện tử, hóa đơn số, xác thực danh tính và thanh toán trực tuyến giúp nhiều giao dịch được thực hiện từ xa. Các hệ thống truy xuất dữ liệu cũng làm giảm thời gian đối chiếu, xác nhận và xử lý hồ sơ.

Lợi ích kinh tế không nằm riêng ở việc thay giấy bằng dữ liệu điện tử. Tác động lớn hơn xuất hiện khi toàn bộ chuỗi giao dịch được kết nối, từ đặt hàng, thanh toán, vận chuyển đến chăm sóc sau bán hàng.

Mở rộng quy mô phục vụ

Một phần mềm, nền tảng học trực tuyến hoặc dịch vụ số có thể phục vụ thêm người dùng với chi phí biên tương đối thấp. Đặc điểm này cho phép doanh nghiệp mở rộng nhanh hơn so với mô hình phụ thuộc hoàn toàn vào cơ sở vật chất.

Năm 2025, khoảng 74% dân số thế giới, tương đương 6 tỷ người, đã sử dụng Internet. Tuy vậy, hơn một phần tư dân số toàn cầu vẫn chưa trực tuyến. Điều này cho thấy thị trường số đã có quy mô rất lớn nhưng cơ hội tiếp cận vẫn phân bố không đồng đều.

Công nghệ tạo ra sản phẩm, ngành nghề và mô hình kinh doanh mới

Công nghệ không chỉ giúp làm tốt hơn những việc đang có. Nó còn thay đổi loại giá trị mà nền kinh tế có thể tạo ra.

Điện toán đám mây cho phép doanh nghiệp thuê năng lực tính toán thay vì tự xây dựng toàn bộ hạ tầng. Dữ liệu lớn giúp hình thành các dịch vụ dự báo và cá nhân hóa. Công nghệ sinh học mở ra sản phẩm mới trong y tế và nông nghiệp. Công nghệ năng lượng tạo điều kiện phát triển các hệ thống điện sạch và phân tán.

Quá trình này tạo ra ba lớp giá trị kinh tế.

Giá trị từ sản phẩm mới

Các phát minh có thể tạo ra sản phẩm chưa từng tồn tại hoặc làm thay đổi đáng kể công dụng của sản phẩm cũ. Sản phẩm mới tạo thêm nhu cầu, doanh thu, việc làm và cơ hội xuất khẩu.

Giá trị từ quy trình mới

Một doanh nghiệp không nhất thiết phải phát minh ra công nghệ nền tảng. Doanh nghiệp vẫn có thể tạo lợi thế bằng cách ứng dụng công nghệ vào thiết kế, sản xuất, phân phối hoặc chăm sóc khách hàng hiệu quả hơn đối thủ.

Giá trị từ mô hình kinh doanh mới

Nền tảng số có thể kết nối trực tiếp người mua với người bán, doanh nghiệp với lao động tự do hoặc người có tài sản nhàn rỗi với người có nhu cầu sử dụng. Giá trị được tạo ra nhờ khả năng kết nối, tiêu chuẩn hóa giao dịch và khai thác hiệu ứng mạng lưới.

Tuy nhiên, hiệu ứng mạng lưới cũng có thể làm quyền lực thị trường tập trung vào một số nền tảng lớn. Khi người dùng và dữ liệu dồn về doanh nghiệp dẫn đầu, đối thủ mới có thể gặp khó khăn dù sở hữu sản phẩm tốt. Vì vậy, đổi mới công nghệ cần đi cùng chính sách cạnh tranh, khả năng chuyển đổi nền tảng và cơ chế quản trị dữ liệu phù hợp.

Công nghệ cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế

Năng lực cạnh tranh không đơn giản là bán hàng với giá thấp. Một doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh khi có thể tạo ra giá trị tốt hơn, phản ứng nhanh hơn và duy trì hiệu quả trước sự thay đổi của thị trường.

Công nghệ hỗ trợ năng lực này qua nhiều cơ chế:

·         Rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm

·         Nâng cao độ ổn định của chất lượng

·         Cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ

·         Theo dõi chuỗi cung ứng theo thời gian thực

·         Tiếp cận thị trường quốc tế

·         Xây dựng tài sản trí tuệ và dữ liệu

·         Tăng khả năng chống chịu trước gián đoạn

Ở cấp quốc gia, năng lực cạnh tranh công nghệ phụ thuộc vào cả đầu vào đổi mới và khả năng chuyển đầu vào thành kết quả. Đầu vào gồm giáo dục, nghiên cứu, hạ tầng, vốn và thể chế. Kết quả gồm bằng sáng chế, sản phẩm tri thức, doanh nghiệp công nghệ, xuất khẩu có hàm lượng kỹ thuật và mức độ ứng dụng trong thực tế.

Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu năm 2025 của WIPO đánh giá 139 nền kinh tế thông qua khoảng 80 chỉ số về đầu vào và đầu ra đổi mới. Việt Nam đứng thứ 44 trong bảng xếp hạng năm này và thuộc nhóm các nền kinh tế thu nhập trung bình có tiến bộ nhanh kể từ năm 2013.

Thứ hạng đổi mới không đồng nghĩa trực tiếp với tốc độ tăng trưởng. Tuy nhiên, nó cho thấy phát triển công nghệ là một hệ thống gồm nghiên cứu, nhân lực, tài chính, thị trường và khả năng thương mại hóa, chứ không chỉ là số lượng thiết bị được mua sắm.

Công nghệ tác động đến việc làm và thu nhập ra sao?

Tác động của công nghệ đối với việc làm có hai chiều.

Một mặt, tự động hóa có thể làm giảm nhu cầu đối với các nhiệm vụ lặp lại. Một số vị trí bị thu hẹp, mức lương chịu áp lực hoặc yêu cầu kỹ năng thay đổi nhanh hơn khả năng thích ứng của người lao động.

Mặt khác, công nghệ tạo ra ngành nghề mới, tăng nhu cầu đối với kỹ năng bổ trợ và giúp doanh nghiệp có năng suất cao mở rộng quy mô. Khi chi phí sản xuất giảm, giá bán có thể giảm, nhu cầu tăng lên và doanh nghiệp cần thêm lao động ở các khâu khác.

Do đó, công nghệ thường thay đổi cơ cấu nhiệm vụ trước khi xóa bỏ hoàn toàn một nghề. Cùng một công nghệ có thể thay thế một số nhiệm vụ nhưng bổ trợ cho các nhiệm vụ khác.

Kết quả cuối cùng phụ thuộc vào:

·         Tốc độ tạo việc làm mới so với tốc độ mất việc

·         Khả năng đào tạo lại người lao động

·         Mức độ linh hoạt của thị trường lao động

·         Khả năng tiếp cận công nghệ của doanh nghiệp nhỏ

·         Cách phân chia lợi ích năng suất giữa người lao động, doanh nghiệp và người tiêu dùng

Công nghệ chỉ nâng cao mức sống trên diện rộng khi năng suất tăng được chuyển thành tiền lương, giá hàng hóa thấp hơn, dịch vụ tốt hơn hoặc nguồn thu công lớn hơn. Nếu lợi ích tập trung chủ yếu ở nhóm sở hữu vốn, dữ liệu và nền tảng, tăng trưởng có thể đi kèm bất bình đẳng cao hơn.

Khoảng cách số vẫn là một rào cản rõ rệt. ITU ghi nhận năm 2025 có khoảng 77% nam giới và 71% nữ giới trên thế giới sử dụng Internet, tương ứng chênh lệch khoảng 280 triệu người dùng.

Vì sao đầu tư công nghệ chưa chắc tạo ra tăng trưởng?

Mua thiết bị hoặc phần mềm chỉ là bước đầu. Để công nghệ tạo ra kết quả kinh tế, doanh nghiệp và nền kinh tế cần có các yếu tố bổ trợ.

Nhân lực có kỹ năng phù hợp

Người lao động phải biết vận hành công cụ, đọc dữ liệu, xử lý sự cố và phối hợp trong quy trình mới. Nếu thiếu kỹ năng, thiết bị hiện đại có thể bị sử dụng dưới công suất hoặc chỉ thay thế một phần công việc thủ công mà không tạo ra thay đổi đáng kể về năng suất.

Quản trị và tổ chức được điều chỉnh

Công nghệ mới thường yêu cầu thay đổi quyền hạn, trách nhiệm, chỉ tiêu đánh giá và luồng thông tin. Doanh nghiệp áp dụng công nghệ nhưng giữ nguyên cơ cấu quản trị cũ có thể tạo thêm tầng thủ tục thay vì giảm chi phí.

OECD lưu ý việc triển khai một số hệ thống số có thể làm năng suất giảm trong giai đoạn đầu trước khi doanh nghiệp đạt được lợi ích về năng suất, tỷ suất đầu tư và biên lợi nhuận.

Hạ tầng đủ tin cậy

Điện, kết nối Internet, trung tâm dữ liệu, thanh toán và logistics phải hoạt động ổn định. Nếu một mắt xích thiếu tin cậy, doanh nghiệp khó xây dựng quy trình phụ thuộc sâu vào công nghệ.

Thị trường có cạnh tranh

Cạnh tranh tạo động lực để doanh nghiệp áp dụng công nghệ nhằm giảm chi phí và cải thiện sản phẩm. Ngược lại, doanh nghiệp có vị thế độc quyền có thể không chịu đủ áp lực đổi mới. Công nghệ cũng có thể làm tăng mức độ tập trung nếu lợi thế dữ liệu và quy mô khiến doanh nghiệp dẫn đầu ngày càng khó bị cạnh tranh.

Thể chế hỗ trợ đổi mới

Quyền sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo vệ dữ liệu, an ninh mạng và chính sách cạnh tranh phải tạo được cân bằng. Bảo hộ quá yếu có thể làm giảm động lực nghiên cứu; bảo hộ quá mạnh hoặc kéo dài có thể cản trở phổ biến tri thức và cạnh tranh.

Những giới hạn và rủi ro của phát triển dựa trên công nghệ

Công nghệ tạo cơ hội tăng trưởng nhưng cũng làm xuất hiện các chi phí và rủi ro mới.

Khoảng cách giữa doanh nghiệp dẫn đầu và doanh nghiệp tụt hậu

Các doanh nghiệp lớn thường có nhiều vốn, dữ liệu, nhân lực và năng lực quản trị hơn để triển khai công nghệ. Nếu doanh nghiệp nhỏ không tiếp cận được hạ tầng, tài chính và kỹ năng, khoảng cách năng suất có thể mở rộng.

OECD nhận định khoảng cách số giữa các doanh nghiệp gắn chặt với khoảng cách về năng suất, khả năng mở rộng, đổi mới và tăng trưởng.

Phụ thuộc công nghệ và nhà cung cấp

Khi dữ liệu, quy trình và khách hàng tập trung trên một nền tảng, chi phí chuyển đổi nhà cung cấp có thể tăng cao. Doanh nghiệp có nguy cơ bị phụ thuộc vào giá, điều kiện sử dụng hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật của bên cung cấp.

An ninh mạng và quyền riêng tư

Số hóa càng sâu, chi phí của gián đoạn hệ thống, rò rỉ dữ liệu hoặc tấn công mạng càng lớn. Đầu tư công nghệ vì vậy phải bao gồm quản trị quyền truy cập, sao lưu, khôi phục và đào tạo con người, không chỉ mua phần mềm bảo mật.

Chi phí môi trường

Trung tâm dữ liệu, thiết bị điện tử và hoạt động khai thác vật liệu phục vụ công nghệ tiêu thụ năng lượng và tài nguyên. Hiệu quả số hóa cần được đánh giá trên toàn bộ vòng đời, thay vì chỉ nhìn vào mức giảm giấy tờ hoặc thời gian xử lý.

Nguy cơ tăng bất bình đẳng

Người có kỹ năng cao thường bổ trợ tốt hơn cho công nghệ và có khả năng nhận phần lớn lợi ích thu nhập. Người lao động thực hiện công việc dễ tự động hóa có thể đối mặt với thu nhập giảm hoặc thời gian chuyển nghề kéo dài.

Làm thế nào để chuyển công nghệ thành phát triển kinh tế thực chất?

Chính sách hiệu quả không nên chỉ đặt mục tiêu tăng số lượng thiết bị, nền tảng hoặc doanh nghiệp công nghệ. Trọng tâm cần là năng lực hấp thụ và phổ biến công nghệ trong toàn bộ nền kinh tế.

Trước hết, cần xây dựng hạ tầng số có chất lượng và mức giá phù hợp, đặc biệt tại khu vực nông thôn và nhóm dân cư khó tiếp cận. Kết nối chỉ có ý nghĩa kinh tế khi đủ ổn định để hỗ trợ học tập, kinh doanh, thanh toán và cung cấp dịch vụ.

Thứ hai, giáo dục và đào tạo cần kết hợp kỹ năng kỹ thuật với tư duy phân tích, giao tiếp và khả năng học liên tục. Công nghệ thay đổi nhanh khiến việc học một công cụ cụ thể chưa đủ; người lao động cần khả năng thích nghi với quy trình và nhiệm vụ mới.

Thứ ba, doanh nghiệp cần lựa chọn công nghệ từ bài toán kinh doanh. Một dự án nên bắt đầu bằng việc xác định chi phí, điểm nghẽn hoặc nhu cầu khách hàng cần giải quyết, sau đó mới chọn công cụ. Các chỉ tiêu như thời gian xử lý, tỷ lệ lỗi, chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm, doanh thu trên lao động và mức sử dụng công suất cần được đo trước và sau triển khai.

Thứ tư, cần hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ tiếp cận tư vấn, tài chính, tiêu chuẩn và hạ tầng dùng chung. Công nghệ chỉ nâng năng suất chung khi được phổ biến vượt ra ngoài nhóm doanh nghiệp dẫn đầu.

Thứ năm, chính sách cạnh tranh và quản trị dữ liệu phải hạn chế tình trạng khóa chặt người dùng, lạm dụng vị thế nền tảng hoặc ngăn cản doanh nghiệp mới tiếp cận thị trường. OECD nhấn mạnh tác động cạnh tranh của trí tuệ nhân tạo phụ thuộc vào mức độ công nghệ được phổ biến và tích hợp trong các ngành, chứ không chỉ vào năng lực của một số doanh nghiệp tiên phong.

Công nghệ thúc đẩy phát triển kinh tế thông qua một chuỗi tác động liên kết: nâng cao năng suất, giảm chi phí giao dịch, mở rộng thị trường, tạo sản phẩm mới, tái phân bổ nguồn lực và tăng năng lực cạnh tranh.

Tuy nhiên, mối quan hệ này không mang tính tự động. Công nghệ chỉ trở thành động lực tăng trưởng bền vững khi được kết hợp với kỹ năng lao động, đổi mới quản trị, hạ tầng đáng tin cậy, thị trường cạnh tranh và thể chế phù hợp.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là một nền kinh tế sở hữu bao nhiêu công nghệ tiên tiến. Điều quyết định là công nghệ có được ứng dụng hiệu quả, phổ biến rộng và chuyển hóa thành năng suất, thu nhập cùng chất lượng sống cao hơn hay không.


Hỏi đáp về Công nghệ và phát triển kinh tế

Công nghệ có phải là yếu tố duy nhất quyết định tăng trưởng kinh tế không?

Không. Công nghệ là một động lực quan trọng nhưng phải kết hợp với vốn, lao động, giáo dục, quản trị, hạ tầng, thể chế và nhu cầu thị trường. Thiếu các yếu tố bổ trợ, đầu tư công nghệ có thể tạo ra hiệu quả thấp.

Công nghệ luôn làm giảm việc làm phải không?

Không. Công nghệ có thể thay thế một số nhiệm vụ nhưng đồng thời tạo ra nhiệm vụ, nghề nghiệp và ngành kinh tế mới. Tác động ròng phụ thuộc vào tốc độ đổi mới, khả năng đào tạo lại và mức độ mở rộng của các doanh nghiệp có năng suất cao.

Vì sao doanh nghiệp mua công nghệ mới nhưng năng suất không tăng?

Nguyên nhân thường nằm ở việc công nghệ không phù hợp với điểm nghẽn kinh doanh, dữ liệu kém chất lượng, người lao động thiếu kỹ năng hoặc quy trình quản trị chưa được thiết kế lại. Trong giai đoạn đầu, chi phí học tập và chuyển đổi thậm chí có thể làm năng suất tạm thời giảm.

Công nghệ giúp doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh bằng cách nào?

Công nghệ giúp doanh nghiệp nhỏ tiếp cận khách hàng, sử dụng dịch vụ điện toán theo nhu cầu, tự động hóa vận hành và bán hàng ngoài phạm vi địa phương. Tuy nhiên, lợi ích còn phụ thuộc vào khả năng tiếp cận vốn, kỹ năng, dữ liệu và nền tảng có điều kiện cạnh tranh công bằng.

Chỉ số nào có thể dùng để đánh giá hiệu quả đầu tư công nghệ?

Doanh nghiệp có thể theo dõi năng suất lao động, chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm, thời gian xử lý, tỷ lệ lỗi, vòng quay tồn kho, mức sử dụng công suất, doanh thu từ sản phẩm mới và tỷ lệ khách hàng duy trì. Chỉ số cần được đo trước và sau triển khai để tách biệt hiệu quả thực tế khỏi kỳ vọng.

15/09/2026 08:03:59
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN