Thúc đẩy tăng trưởng bền vững

FDI tác động đến phát triển kinh tế như thế nào?

FDI có thể thúc đẩy phát triển kinh tế bằng cách bổ sung vốn đầu tư, chuyển giao công nghệ, tạo việc làm, nâng cao năng suất và kết nối nền kinh tế với thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, lợi ích không tự động xuất hiện mà phụ thuộc vào chất lượng dự án, năng lực doanh nghiệp trong nước, mức độ liên kết sản xuất và chính sách của quốc gia tiếp nhận.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài, thường được gọi là FDI, là hình thức nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn vào một nền kinh tế và tham gia kiểm soát hoặc quản lý hoạt động sản xuất, kinh doanh tại đó. Khác với dòng vốn tài chính ngắn hạn, FDI thường gắn với nhà máy, thiết bị, công nghệ, nhân lực, hệ thống quản trị và mạng lưới thị trường của doanh nghiệp đa quốc gia.
FDI tác động đến phát triển kinh tế như thế nào?

Vì vậy, tác động của FDI không chỉ nằm ở số vốn được chuyển vào. FDI có thể ảnh hưởng đến phát triển kinh tế qua nhiều kênh liên kết: tăng năng lực sản xuất, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tạo việc làm, nâng cao kỹ năng, mở rộng xuất khẩu, hình thành chuỗi cung ứng và gây sức ép cạnh tranh đối với doanh nghiệp trong nước.

Tuy nhiên, cần phân biệt quy mô FDI với chất lượng phát triển do FDI tạo ra. Một quốc gia nhận được lượng vốn lớn chưa chắc thu được mức tăng tương ứng về năng suất, thu nhập hay năng lực công nghệ. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào ngành tiếp nhận vốn, phương thức đầu tư, chất lượng thể chế và khả năng hấp thụ của nền kinh tế.

FDI bổ sung vốn và mở rộng năng lực sản xuất

Tác động trực tiếp nhất của FDI là bổ sung nguồn lực cho đầu tư. Đối với những nền kinh tế có tỷ lệ tiết kiệm trong nước thấp, ngân sách hạn chế hoặc doanh nghiệp khó tiếp cận vốn dài hạn, FDI có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa nhu cầu đầu tư và khả năng huy động vốn nội địa.

Nguồn vốn này thường được sử dụng để xây dựng nhà máy, mua máy móc, phát triển cơ sở sản xuất, mở rộng dịch vụ hoặc đầu tư vào hạ tầng. Khi dự án đi vào hoạt động, tổng năng lực sản xuất của nền kinh tế tăng lên. Quá trình xây dựng và vận hành còn tạo thêm nhu cầu đối với nguyên vật liệu, vận tải, logistics, năng lượng, tài chính và nhiều dịch vụ hỗ trợ khác.

Tác động đến tăng trưởng có thể diễn ra theo ba tầng:

1.    Tác động đầu tư trực tiếp: Vốn FDI làm tăng tổng vốn hình thành trong nền kinh tế

2.    Tác động sản xuất: Nhà máy và dự án mới tạo ra hàng hóa, dịch vụ và giá trị gia tăng

3.    Tác động lan tỏa: Hoạt động của doanh nghiệp FDI tạo thêm đơn hàng, thu nhập và nhu cầu đầu tư trong các ngành liên quan

Ở quy mô toàn cầu, FDI vẫn là một nguồn tài chính phát triển quan trọng. Báo cáo Đầu tư Thế giới 2026 của UNCTAD ghi nhận dòng FDI toàn cầu năm 2025 đạt khoảng 1,6 nghìn tỷ USD. Tuy nhiên, UNCTAD cũng lưu ý rằng mức phục hồi không đồng đều và lợi ích phát triển vẫn tập trung ở một số nền kinh tế, ngành và dự án nhất định.

FDI cũng không phải lúc nào cũng làm tổng đầu tư tăng tương ứng với toàn bộ số vốn đăng ký. Nếu doanh nghiệp nước ngoài mua lại một doanh nghiệp đang hoạt động, phần vốn đó có thể chủ yếu làm thay đổi quyền sở hữu thay vì lập tức tạo thêm công suất. Tác động mở rộng sản xuất thường rõ hơn ở các dự án đầu tư mới, dự án mở rộng nhà máy hoặc dự án kéo theo hệ thống nhà cung ứng mới.

FDI và phát triển kinh tế qua vốn, công nghệ, việc làm và xuất khẩu

FDI chuyển giao công nghệ và nâng cao năng suất

FDI có thể mang vào nền kinh tế tiếp nhận những nguồn lực khó mua chỉ bằng tiền, chẳng hạn công nghệ sản xuất, bí quyết kỹ thuật, quy trình kiểm soát chất lượng, phần mềm quản trị, kỹ năng tổ chức và khả năng tiếp cận dữ liệu thị trường.

Tác động công nghệ diễn ra trước hết bên trong doanh nghiệp FDI. Máy móc hiện đại, quy trình tiêu chuẩn hóa và kinh nghiệm quản trị giúp doanh nghiệp sử dụng lao động, vốn và nguyên liệu hiệu quả hơn. Vì vậy, doanh nghiệp có vốn nước ngoài thường có năng suất cao hơn mức trung bình của khu vực doanh nghiệp nội địa, dù một phần chênh lệch có thể đến từ quy mô, ngành hoạt động và chất lượng lao động đầu vào.

Giá trị phát triển lớn hơn xuất hiện khi tri thức lan sang doanh nghiệp trong nước. Quá trình lan tỏa có thể diễn ra qua bốn kênh chính:

Liên kết với nhà cung ứng

Doanh nghiệp FDI thường yêu cầu nhà cung cấp đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, thời gian giao hàng, khả năng truy xuất và kiểm soát chi phí. Để xây dựng nguồn cung ổn định, một số tập đoàn hỗ trợ doanh nghiệp địa phương cải thiện máy móc, quy trình quản lý và năng lực kỹ thuật.

Sự dịch chuyển của người lao động

Người lao động được đào tạo trong doanh nghiệp FDI có thể chuyển sang doanh nghiệp nội địa hoặc tự thành lập doanh nghiệp. Kiến thức về công nghệ, tổ chức sản xuất và tiêu chuẩn quốc tế vì thế được truyền sang khu vực khác của nền kinh tế.

Hiệu ứng trình diễn

Doanh nghiệp trong nước có thể quan sát và học hỏi sản phẩm, công nghệ hoặc phương thức quản trị của doanh nghiệp nước ngoài. Khả năng học hỏi cao hơn khi khoảng cách công nghệ giữa hai nhóm doanh nghiệp không quá lớn.

Áp lực cạnh tranh

Sự xuất hiện của doanh nghiệp nước ngoài buộc doanh nghiệp nội địa phải giảm chi phí, cải tiến sản phẩm và nâng cao hiệu quả. Tuy nhiên, áp lực này cũng có thể khiến những doanh nghiệp yếu mất thị phần hoặc rời khỏi thị trường.

Các tổng quan của World Bank cho thấy FDI tạo cơ hội nâng cao năng suất, nhưng tác động lan tỏa không được bảo đảm là luôn lớn hoặc tích cực. Kết quả phụ thuộc đáng kể vào quan hệ giữa doanh nghiệp đa quốc gia và doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là liên kết mua hàng và cung ứng.

Năng lực hấp thụ là điều kiện then chốt. Doanh nghiệp nội địa cần có nhân lực đủ kỹ năng, năng lực quản trị, nguồn tài chính và nền tảng công nghệ tối thiểu để tiếp nhận tri thức. Khi khoảng cách công nghệ quá lớn, doanh nghiệp trong nước có thể không đáp ứng được tiêu chuẩn của nhà đầu tư nước ngoài, khiến khu vực FDI hoạt động như một “ốc đảo” tương đối tách biệt.

FDI tạo việc làm, thu nhập và kỹ năng lao động

FDI tạo việc làm trực tiếp tại doanh nghiệp có vốn nước ngoài và việc làm gián tiếp tại nhà cung cấp, nhà phân phối, doanh nghiệp logistics cùng các ngành dịch vụ liên quan. Đối với địa phương có ít cơ hội việc làm chính thức, một dự án sản xuất lớn có thể làm thay đổi đáng kể cơ cấu lao động và nguồn thu nhập của hộ gia đình.

Tác động việc làm cần được đánh giá theo cả số lượng và chất lượng. Một dự án có thể tuyển nhiều lao động nhưng chủ yếu sử dụng công việc lắp ráp đơn giản, tiền lương thấp và ít cơ hội học kỹ năng. Ngược lại, dự án công nghệ cao có thể tạo ít vị trí hơn nhưng mang lại năng suất, thu nhập và giá trị tri thức lớn hơn.

FDI có thể cải thiện chất lượng lao động thông qua:

·         Đào tạo vận hành máy móc và quy trình sản xuất

·         Bồi dưỡng kỹ năng quản lý, ngoại ngữ và kiểm soát chất lượng

·         Áp dụng tiêu chuẩn an toàn và kỷ luật lao động

·         Tạo cơ hội tiếp xúc với hệ thống sản xuất quốc tế

·         Gia tăng nhu cầu đối với lao động kỹ thuật và dịch vụ chuyên môn

OECD đánh giá chất lượng FDI thông qua nhiều phương diện chứ không chỉ số việc làm, bao gồm năng suất và đổi mới, chất lượng việc làm, kỹ năng, bình đẳng giới và dấu chân carbon. Cách tiếp cận này cho thấy việc thu hút vốn chỉ là bước đầu; mục tiêu phát triển là biến dòng vốn thành việc làm tốt hơn và năng lực lao động cao hơn.

Tác động cũng có thể không đồng đều. Lao động có kỹ năng thường hưởng lợi nhiều hơn vì doanh nghiệp FDI sẵn sàng trả lương cao cho các vị trí khan hiếm. Trong khi đó, lao động trình độ thấp có thể đối mặt với công việc thiếu ổn định hoặc nguy cơ bị thay thế khi doanh nghiệp tự động hóa. Nếu nguồn nhân lực trong nước không đáp ứng yêu cầu, nhà đầu tư có thể nhập khẩu chuyên gia hoặc giữ các hoạt động nghiên cứu, thiết kế và quản trị cấp cao ở nước ngoài.

Do đó, FDI chỉ chuyển thành phát triển nguồn nhân lực bền vững khi chính sách đầu tư được kết hợp với giáo dục nghề nghiệp, đào tạo kỹ thuật, bảo vệ quyền lao động và cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đào tạo tại chỗ.

FDI thúc đẩy xuất khẩu và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu

Doanh nghiệp đa quốc gia thường sở hữu mạng lưới khách hàng, nhà phân phối, thương hiệu và cơ sở sản xuất tại nhiều quốc gia. Khi một doanh nghiệp đặt nhà máy ở nước tiếp nhận, sản phẩm của nhà máy có thể được đưa trực tiếp vào mạng lưới sản xuất và tiêu thụ toàn cầu mà doanh nghiệp nội địa khó tự xây dựng trong thời gian ngắn.

Nhờ đó, FDI có thể làm tăng xuất khẩu theo ba cách:

1.    Tạo năng lực xuất khẩu mới: Nhà đầu tư xây dựng cơ sở sản xuất hướng đến thị trường quốc tế

2.    Đa dạng hóa cơ cấu hàng hóa: Nền kinh tế chuyển từ xuất khẩu tài nguyên hoặc sản phẩm sơ chế sang hàng công nghiệp và dịch vụ có giá trị cao hơn

3.    Nâng tiêu chuẩn sản xuất: Doanh nghiệp và nhà cung ứng phải đáp ứng yêu cầu quốc tế về chất lượng, an toàn, môi trường và giao hàng

FDI còn giúp nền kinh tế tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Một quốc gia có thể chuyên môn hóa ở một công đoạn như sản xuất linh kiện, lắp ráp, kiểm thử, thiết kế hoặc cung cấp dịch vụ hỗ trợ thay vì phải xây dựng toàn bộ chuỗi sản xuất từ đầu.

World Bank xem khả năng kết nối với chuỗi giá trị toàn cầu là một trong những lợi ích quan trọng của FDI, bên cạnh tạo việc làm và chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, lợi ích này phụ thuộc vào việc nền kinh tế có hình thành được liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa hay không.

Kim ngạch xuất khẩu tăng chưa đồng nghĩa với giá trị trong nước tăng tương ứng. Nếu doanh nghiệp FDI nhập khẩu phần lớn linh kiện, nguyên liệu, công nghệ và dịch vụ đầu vào, sau đó chỉ thực hiện khâu lắp ráp, tỷ lệ giá trị gia tăng giữ lại trong nước có thể thấp. Lợi nhuận sau thuế cũng có thể được chuyển về công ty mẹ.

Vì vậy, chất lượng của tác động xuất khẩu nên được đánh giá bằng nhiều chỉ tiêu: giá trị gia tăng nội địa, tỷ lệ mua hàng trong nước, năng lực của nhà cung ứng, mức độ đa dạng sản phẩm và khả năng doanh nghiệp nội địa tiến lên các công đoạn có hàm lượng công nghệ cao hơn.

FDI tạo hiệu ứng cạnh tranh, liên kết ngành và chuyển dịch cơ cấu kinh tế

FDI có thể thay đổi cách nguồn lực được phân bổ trong nền kinh tế. Khi vốn, công nghệ và thị trường đi vào những ngành có năng suất cao hơn, lao động và đầu tư có xu hướng dịch chuyển khỏi các hoạt động năng suất thấp. Quá trình này góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp, từ sản xuất đơn giản sang sản xuất phức tạp hoặc từ dịch vụ truyền thống sang dịch vụ hiện đại.

Sự hiện diện của doanh nghiệp nước ngoài còn tạo ra hệ sinh thái hỗ trợ. Một dự án lớn có thể kéo theo nhà cung cấp linh kiện, doanh nghiệp đóng gói, kho bãi, vận tải, kiểm định, bảo hiểm và dịch vụ kỹ thuật. Nếu các doanh nghiệp nội địa tham gia được vào hệ sinh thái này, năng lực sản xuất không chỉ tăng trong doanh nghiệp FDI mà còn lan sang toàn bộ cụm ngành.

Cạnh tranh do FDI tạo ra có hai mặt. Mặt tích cực là thúc đẩy doanh nghiệp trong nước đổi mới, nâng chất lượng và sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn. Mặt tiêu cực là doanh nghiệp nước ngoài có thể sở hữu ưu thế vượt trội về vốn, công nghệ, thương hiệu và mạng lưới phân phối, khiến doanh nghiệp nội địa mất thị phần.

Vì thế, không nên đánh giá tác động cạnh tranh chỉ bằng số doanh nghiệp tồn tại hay rời thị trường. Cần xem xét liệu nguồn lực có được chuyển sang doanh nghiệp hiệu quả hơn, người lao động có tìm được việc làm tốt hơn và năng lực sản xuất nội địa có được nâng cấp hay không.

Hiệu quả phát triển cao nhất thường xuất hiện khi FDI bổ sung cho doanh nghiệp trong nước thay vì chỉ thay thế họ. Các chương trình phát triển nhà cung ứng, cơ sở dữ liệu kết nối mua hàng, hỗ trợ chứng nhận chất lượng và nâng cao năng lực doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể giúp tăng liên kết này. OECD nhấn mạnh rằng liên kết mua bán giữa doanh nghiệp đa quốc gia và doanh nghiệp nội địa là một kênh quan trọng để công nghệ, quy trình sản xuất và phương thức quản trị lan tỏa sang khu vực trong nước.

Những giới hạn và rủi ro của FDI đối với phát triển kinh tế

FDI không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích ròng. Tác động tiêu cực có thể xuất hiện khi mục tiêu của nhà đầu tư không phù hợp với mục tiêu phát triển dài hạn của nước tiếp nhận hoặc khi cơ chế quản lý không đủ hiệu quả.

Lợi nhuận chuyển ra nước ngoài

Doanh nghiệp FDI tạo ra giá trị trong nước nhưng một phần lợi nhuận được chuyển về công ty mẹ. Đây là đặc điểm bình thường của đầu tư quốc tế, song dòng thu nhập chuyển ra lớn có thể làm giảm đóng góp ròng của FDI đối với cán cân thanh toán.

Liên kết nội địa yếu

Nếu dự án nhập khẩu hầu hết đầu vào, thuê ít nhà cung cấp địa phương và giữ công nghệ cốt lõi trong nội bộ, tác động lan tỏa sẽ hạn chế. Nền kinh tế có thể đạt kim ngạch xuất khẩu cao nhưng doanh nghiệp nội địa vẫn chưa tích lũy được năng lực sản xuất tương ứng.

Cạnh tranh không cân sức

Doanh nghiệp nước ngoài có thể chiếm thị phần nhanh chóng nhờ ưu thế về vốn, thương hiệu và công nghệ. Nếu doanh nghiệp nội địa bị loại khỏi thị trường mà không có sự chuyển dịch nguồn lực hiệu quả, tác động tổng thể có thể bất lợi.

Ưu đãi vượt quá lợi ích

Miễn giảm thuế, đất đai giá thấp hoặc hỗ trợ hạ tầng có thể thu hút dự án, nhưng cũng tạo chi phí ngân sách. Khi ưu đãi lớn hơn giá trị việc làm, công nghệ, thuế và liên kết mà dự án mang lại, lợi ích xã hội ròng có thể thấp.

Rủi ro môi trường và lao động

Một số dự án có thể tìm đến nơi có tiêu chuẩn môi trường hoặc cơ chế thực thi yếu. Nếu chi phí ô nhiễm, khai thác tài nguyên và sức khỏe cộng đồng không được tính đầy đủ, tăng trưởng sản lượng không phản ánh đúng chất lượng phát triển.

Phụ thuộc vào khu vực FDI

Nền kinh tế phụ thuộc quá lớn vào một số tập đoàn, thị trường xuất khẩu hoặc công đoạn lắp ráp có thể dễ bị tổn thương khi doanh nghiệp tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Nhà đầu tư có thể chuyển sản xuất sang địa điểm khác nếu chi phí, chính sách hoặc điều kiện thị trường thay đổi.

Những rủi ro này không có nghĩa là FDI bất lợi về bản chất. Chúng cho thấy tác động của FDI mang tính điều kiện. Cùng một lượng vốn, quốc gia có thể đạt kết quả rất khác nhau tùy theo chất lượng quản trị, năng lực doanh nghiệp nội địa và cách phân bổ dự án.

Điều kiện để FDI thực sự thúc đẩy phát triển kinh tế

Chính sách hiệu quả không chỉ nhằm thu hút nhiều vốn hơn mà phải lựa chọn và khai thác được dòng vốn có chất lượng. Trọng tâm cần chuyển từ “FDI vào bao nhiêu” sang “FDI tạo ra giá trị phát triển nào”.

Trước hết, môi trường đầu tư cần ổn định, minh bạch và có khả năng thực thi. Nhà đầu tư dài hạn cần hệ thống pháp luật có thể dự đoán, cơ sở hạ tầng tin cậy, thủ tục nhất quán và cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Tuy nhiên, cải thiện môi trường đầu tư không đồng nghĩa với hạ thấp tiêu chuẩn lao động, môi trường hoặc cạnh tranh.

Thứ hai, quốc gia tiếp nhận cần nâng cao năng lực hấp thụ. Giáo dục, đào tạo nghề, nghiên cứu và phát triển, hạ tầng số cùng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp nội địa quyết định mức độ công nghệ có thể lan tỏa.

Thứ ba, chính sách cần thúc đẩy liên kết với nền kinh tế trong nước. Thay vì áp đặt tỷ lệ nội địa hóa thiếu linh hoạt, cơ quan quản lý có thể hỗ trợ doanh nghiệp địa phương đạt tiêu chuẩn của tập đoàn quốc tế, công bố nhu cầu mua hàng, tổ chức kết nối nhà cung ứng và chia sẻ chi phí chứng nhận.

Thứ tư, ưu đãi đầu tư cần gắn với kết quả có thể đo lường. Các chỉ tiêu có thể bao gồm số việc làm chính thức, mức chi cho đào tạo, hoạt động nghiên cứu và phát triển, tỷ lệ mua hàng nội địa, hiệu quả sử dụng năng lượng hoặc mức độ giảm phát thải. Cơ chế này giúp hạn chế tình trạng ưu đãi được cấp nhưng cam kết phát triển không được thực hiện.

Cuối cùng, cần đánh giá FDI theo tác động ròng và dài hạn. Các chỉ số về vốn đăng ký, vốn giải ngân hay kim ngạch xuất khẩu chưa đủ để phản ánh đầy đủ hiệu quả. Hệ thống đánh giá nên bao gồm năng suất, tiền lương, kỹ năng, giá trị gia tăng nội địa, chuyển giao công nghệ, chất lượng môi trường và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.

OECD khuyến nghị các chính phủ sử dụng chính sách và cải cách thể chế để tăng tác động của FDI đối với năng suất, đổi mới, việc làm, kỹ năng, bình đẳng giới và giảm phát thải. Điều này củng cố nguyên tắc rằng chất lượng và khả năng lan tỏa quan trọng hơn việc thu hút vốn bằng mọi giá.

FDI có thể thúc đẩy phát triển kinh tế thông qua việc bổ sung vốn, mở rộng sản xuất, chuyển giao công nghệ, tạo việc làm, nâng cao năng suất và kết nối nền kinh tế với xuất khẩu cùng chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, các lợi ích này không tự động xuất hiện chỉ vì một quốc gia nhận được nhiều vốn nước ngoài.

Tác động tích cực mạnh nhất khi doanh nghiệp FDI sử dụng nguồn cung trong nước, đào tạo lao động, chia sẻ tri thức qua quan hệ sản xuất và đầu tư vào các hoạt động có giá trị gia tăng cao. Ngược lại, tác động sẽ hạn chế nếu dự án chủ yếu dựa vào đầu vào nhập khẩu, thực hiện công đoạn đơn giản, tạo ít liên kết hoặc phát sinh chi phí lớn về môi trường và ưu đãi ngân sách.

Do đó, mối quan hệ giữa FDI và phát triển kinh tế không nên được hiểu là “càng nhiều FDI thì kinh tế càng phát triển”. Kết luận chính xác hơn là: FDI trở thành động lực phát triển khi nền kinh tế có đủ năng lực hấp thụ và chính sách đủ tốt để chuyển vốn đầu tư thành năng suất, kỹ năng, công nghệ và giá trị nội địa bền vững.


Hỏi đáp về FDI và phát triển kinh tế

FDI có luôn làm tăng trưởng kinh tế không?

Không. FDI có thể làm tăng đầu tư và sản lượng, nhưng mức đóng góp phụ thuộc vào ngành đầu tư, hình thức dự án, khả năng liên kết với doanh nghiệp nội địa và chi phí mà nền kinh tế phải chịu. FDI có tác động tích cực hơn khi tạo thêm công suất, nâng năng suất và hình thành hiệu ứng lan tỏa.

Vì sao một quốc gia xuất khẩu nhiều nhờ FDI nhưng giá trị thu được vẫn thấp?

Nguyên nhân thường là tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa thấp. Doanh nghiệp FDI có thể nhập khẩu phần lớn nguyên liệu, linh kiện và dịch vụ, sau đó chỉ thực hiện khâu lắp ráp trong nước. Kim ngạch xuất khẩu vì thế cao nhưng phần giá trị được tạo ra và giữ lại trong nền kinh tế còn hạn chế.

Yếu tố nào quyết định khả năng chuyển giao công nghệ từ FDI?

Các yếu tố quan trọng gồm trình độ lao động, năng lực kỹ thuật của doanh nghiệp nội địa, khoảng cách công nghệ, mức độ liên kết nhà cung ứng, hoạt động nghiên cứu và phát triển cùng chính sách hỗ trợ học hỏi. Công nghệ khó lan tỏa khi khu vực FDI hoạt động tách biệt khỏi nền kinh tế trong nước.

23/09/2026 00:49:03
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN