Thúc đẩy tăng trưởng bền vững

FDI thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế bằng cách nào?

FDI tác động đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế thông qua việc bổ sung vốn đầu tư, đưa công nghệ và phương thức quản trị mới vào nền kinh tế, mở rộng các ngành sản xuất có năng suất cao và kết nối doanh nghiệp trong nước với chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, mức độ chuyển dịch phụ thuộc vào chất lượng dự án, năng lực hấp thụ công nghệ và khả năng liên kết giữa khu vực FDI với khu vực nội địa.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài, thường được gọi là FDI, không chỉ làm tăng tổng lượng vốn của một nền kinh tế. Tác động quan trọng hơn nằm ở khả năng thay đổi cách các nguồn lực được phân bổ giữa các ngành, giữa các khu vực sản xuất và giữa những công đoạn có mức giá trị gia tăng khác nhau.
FDI thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế bằng cách nào?

Khi dòng vốn FDI đi vào công nghiệp chế biến, chế tạo, dịch vụ hiện đại, hạ tầng hoặc các lĩnh vực sử dụng công nghệ cao, lao động và vốn có xu hướng dịch chuyển khỏi những hoạt động có năng suất thấp sang các hoạt động có năng suất cao hơn. Quá trình này làm thay đổi tỷ trọng của nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ trong tổng sản phẩm, đồng thời biến đổi cơ cấu lao động, cơ cấu xuất khẩu, năng lực công nghệ và vị trí của nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Vì vậy, tác động của FDI đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế cần được xem xét qua bốn tầng liên kết: FDI bổ sung nguồn lực, làm xuất hiện hoặc mở rộng ngành sản xuất, tạo ra thay đổi về công nghệ và năng suất, sau đó thúc đẩy sự phân bổ lại lao động, vốn và thị trường. FDI chỉ tạo ra chuyển dịch có chất lượng khi các thay đổi này lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp trong nước thay vì tồn tại trong một khu vực sản xuất tương đối tách biệt.

FDI tác động đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo cơ chế nào?

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế là sự thay đổi tương đối về quy mô, tỷ trọng và mối quan hệ giữa các ngành, thành phần kinh tế, vùng lãnh thổ và loại hình lao động. FDI tác động đến quá trình này bằng cách làm thay đổi lợi suất kỳ vọng, nhu cầu đầu vào và năng lực sản xuất của từng khu vực.

Khi một ngành tiếp nhận nhiều dự án FDI, lượng vốn cố định, máy móc, nhà xưởng và năng lực tổ chức sản xuất của ngành đó tăng lên. Quy mô đầu ra mở rộng khiến nhu cầu lao động, nguyên liệu, logistics, tài chính và dịch vụ kỹ thuật cũng tăng theo. Các nguồn lực vì thế được tái phân bổ về ngành đang có khả năng tạo doanh thu, việc làm và năng suất cao hơn.

Cơ chế tác động thường diễn ra theo chuỗi:

1.    FDI bổ sung vốn và tài sản sản xuất

2.    Năng lực của ngành tiếp nhận đầu tư được mở rộng

3.    Nhu cầu lao động, nguyên liệu và dịch vụ hỗ trợ tăng

4.    Doanh nghiệp và người lao động điều chỉnh theo cơ hội thị trường mới

5.    Tỷ trọng sản lượng, việc làm và xuất khẩu giữa các ngành thay đổi

6.    Công nghệ và kỹ năng có thể lan tỏa sang khu vực trong nước

FDI vì thế vừa tạo tác động trực tiếp trong doanh nghiệp có vốn nước ngoài, vừa tạo tác động gián tiếp thông qua nhà cung cấp, người lao động, đối thủ cạnh tranh, cơ sở đào tạo và hệ thống hạ tầng.

Tuy nhiên, tăng quy mô khu vực FDI không đồng nghĩa với chuyển dịch cơ cấu thành công. Một nền kinh tế có thể thu hút nhiều vốn nhưng vẫn chỉ đảm nhận các công đoạn lắp ráp, gia công hoặc khai thác tài nguyên có giá trị gia tăng thấp. Chất lượng chuyển dịch phải được đánh giá bằng mức tăng năng suất, hàm lượng công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa, chất lượng việc làm và khả năng hình thành năng lực sản xuất trong nước.

FDI và chuyển dịch cơ cấu kinh tế qua vốn, công nghệ, ngành sản xuất

FDI bổ sung vốn và mở rộng các ngành có năng suất cao hơn

Thiếu vốn dài hạn là một trong những rào cản khiến các nền kinh tế đang phát triển khó mở rộng công nghiệp, hạ tầng và dịch vụ hiện đại. FDI góp phần khắc phục hạn chế này bằng nguồn vốn gắn với dự án sản xuất cụ thể, quyền kiểm soát doanh nghiệp và cam kết vận hành tương đối dài hạn.

Khác với dòng vốn tài chính ngắn hạn, FDI thường được chuyển hóa thành nhà máy, dây chuyền, trung tâm phân phối, hệ thống dữ liệu, cơ sở nghiên cứu hoặc mạng lưới dịch vụ. Các tài sản này trực tiếp làm tăng năng lực sản xuất của ngành tiếp nhận đầu tư.

Khi vốn FDI tập trung vào chế biến, chế tạo, cơ cấu kinh tế có thể chuyển theo hướng:

·         Giảm tỷ trọng tương đối của hoạt động sản xuất sơ cấp

·         Tăng tỷ trọng công nghiệp chế biến và sản phẩm xuất khẩu

·         Mở rộng logistics, tài chính, bảo hiểm và dịch vụ kỹ thuật

·         Tăng nhu cầu đối với lao động công nghiệp và lao động chuyên môn

·         Thúc đẩy quá trình đô thị hóa và hình thành các cụm sản xuất

Tác động này không chỉ xuất phát từ số vốn đăng ký hoặc số dự án được cấp phép. Những chỉ tiêu phản ánh rõ hơn đóng góp của FDI gồm vốn thực hiện, giá trị gia tăng tạo ra trong nước, năng suất lao động, số việc làm chính thức, giá trị mua đầu vào nội địa và mức đóng góp vào năng lực xuất khẩu.

Nếu dự án sử dụng nhiều nguyên liệu nhập khẩu, thực hiện công đoạn đơn giản và chuyển phần lớn lợi nhuận ra nước ngoài, quy mô sản xuất có thể tăng nhưng phần giá trị thực sự được giữ lại trong nền kinh tế vẫn hạn chế. Vì vậy, chuyển dịch cơ cấu dựa trên FDI cần được đo bằng chất lượng của vốn, không chỉ bằng tổng lượng vốn thu hút.

FDI thúc đẩy chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ

Một biểu hiện phổ biến của chuyển dịch cơ cấu là lao động rời khỏi nông nghiệp có năng suất thấp để tham gia công nghiệp và dịch vụ có năng suất cao hơn. FDI có thể đẩy nhanh quá trình này khi tạo ra đủ việc làm và thu nhập tại các trung tâm sản xuất mới.

Các nhà máy, khu công nghiệp và trung tâm dịch vụ làm tăng nhu cầu đối với công nhân kỹ thuật, nhân viên vận hành, quản lý chất lượng, kỹ sư, kế toán, chuyên viên logistics và nhiều nhóm nghề liên quan. Chênh lệch thu nhập kỳ vọng khiến người lao động có động lực học nghề, di chuyển địa lý hoặc chuyển sang khu vực kinh tế chính thức.

Quá trình chuyển dịch không chỉ diễn ra giữa ba khu vực nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ. Ngay trong từng khu vực cũng xuất hiện sự thay đổi:

Trong nông nghiệp

FDI có thể thúc đẩy chuyển từ sản xuất nguyên liệu thô sang chế biến thực phẩm, bảo quản, truy xuất nguồn gốc, nông nghiệp chính xác và phân phối hiện đại. Giá trị được tạo ra nhiều hơn ở các công đoạn sau thu hoạch thay vì chỉ nằm ở hoạt động trồng trọt hoặc chăn nuôi.

Trong công nghiệp

Cơ cấu có thể dịch chuyển từ khai thác và gia công đơn giản sang chế tạo linh kiện, thiết bị, hóa chất, điện tử hoặc vật liệu có yêu cầu kỹ thuật cao hơn. Mức chuyển dịch thực tế phụ thuộc vào công đoạn mà doanh nghiệp FDI đặt tại nước tiếp nhận.

Trong dịch vụ

Sản xuất quy mô lớn kéo theo nhu cầu về vận tải, kho bãi, ngân hàng, kiểm định, tư vấn, phần mềm, thiết kế và nghiên cứu thị trường. Vì vậy, FDI công nghiệp có thể gián tiếp làm tăng tỷ trọng của các dịch vụ hỗ trợ sản xuất.

Tác động tích cực chỉ bền vững khi người lao động chuyển sang công việc có năng suất và điều kiện làm việc tốt hơn. Nếu lao động rời nông nghiệp nhưng chỉ tham gia các công việc giản đơn, thiếu ổn định và ít cơ hội nâng cấp kỹ năng, chuyển dịch về mặt số lượng sẽ nhanh hơn chuyển dịch về chất lượng.

Công nghệ của doanh nghiệp FDI làm thay đổi cơ cấu sản xuất ra sao?

FDI thường đi kèm máy móc, quy trình kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng, dữ liệu vận hành và phương pháp quản trị. Đây là điểm khiến FDI có khả năng tạo tác động cơ cấu mạnh hơn một dòng vốn thuần túy.

Công nghệ làm thay đổi cơ cấu sản xuất qua ba con đường chính.

Thứ nhất, công nghệ cho phép hình thành những ngành hoặc sản phẩm mà doanh nghiệp trong nước trước đó chưa đủ vốn, kỹ năng hoặc quy mô để triển khai. Một nền kinh tế có thể tham gia sản xuất điện tử, thiết bị chính xác, phần mềm hoặc dịch vụ kỹ thuật nhờ các dự án đầu tư đóng vai trò dẫn dắt ban đầu.

Thứ hai, công nghệ làm tăng năng suất trong ngành tiếp nhận đầu tư. Khi cùng một lượng lao động tạo ra nhiều sản phẩm hơn hoặc sản phẩm có giá trị cao hơn, tỷ trọng đóng góp của ngành đó vào nền kinh tế tăng lên.

Thứ ba, yêu cầu kỹ thuật của doanh nghiệp FDI tạo áp lực nâng cấp đối với nhà cung cấp trong nước. Muốn tham gia chuỗi cung ứng, doanh nghiệp nội địa phải cải thiện độ chính xác, thời gian giao hàng, truy xuất nguồn gốc, quản lý chất lượng và khả năng đáp ứng quy mô.

Tuy nhiên, chuyển giao công nghệ không tự động xảy ra khi một dự án FDI được triển khai. Công nghệ có thể nằm hoàn toàn trong doanh nghiệp nước ngoài, được bảo vệ bởi quyền sở hữu trí tuệ hoặc chỉ được sử dụng bởi một nhóm lao động giới hạn. Mức lan tỏa phụ thuộc vào:

·         Năng lực học hỏi của doanh nghiệp trong nước

·         Trình độ của lực lượng lao động

·         Khoảng cách công nghệ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa

·         Mức độ liên kết với nhà cung cấp địa phương

·         Hoạt động nghiên cứu và phát triển tại nước tiếp nhận

·         Chính sách đào tạo, đổi mới sáng tạo và bảo vệ cạnh tranh

Khoảng cách công nghệ quá lớn có thể làm giảm khả năng lan tỏa. Doanh nghiệp nội địa khó trở thành nhà cung cấp nếu chưa đạt yêu cầu tối thiểu về vốn, thiết bị và quản trị. Vì vậy, thu hút dự án công nghệ cao phải đi kèm chính sách nâng năng lực hấp thụ của khu vực trong nước.

FDI hình thành ngành sản xuất mới và các cụm liên kết ngành

Một dự án FDI quy mô lớn thường không hoạt động riêng lẻ. Doanh nghiệp cần nguyên liệu, linh kiện, bao bì, vận tải, bảo trì, kiểm định và nhiều dịch vụ hỗ trợ khác. Nhu cầu này tạo điều kiện hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp xung quanh nhà đầu tư chủ chốt.

Khi nhiều doanh nghiệp cùng ngành hoặc có quan hệ cung ứng tập trung trong một khu vực, cụm liên kết ngành có thể hình thành. Sự tập trung mang lại một số lợi ích:

·         Giảm chi phí vận chuyển và thời gian giao nhận

·         Tạo thị trường lao động chuyên môn hóa

·         Thu hút các nhà cung cấp và dịch vụ hỗ trợ

·         Tăng tốc độ trao đổi thông tin kỹ thuật

·         Cho phép doanh nghiệp dùng chung một phần hạ tầng

·         Tạo động lực cho cơ sở đào tạo điều chỉnh chương trình

Cụm sản xuất làm thay đổi cả cơ cấu ngành và cơ cấu vùng. Những địa phương có hạ tầng, vị trí và nguồn nhân lực phù hợp có thể chuyển nhanh từ kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Ngược lại, các vùng không thu hút được đầu tư có nguy cơ tụt lại phía sau, làm gia tăng chênh lệch phát triển.

Hiệu ứng cụm chỉ tạo giá trị sâu khi xuất hiện mạng lưới liên kết thực chất. Nếu các doanh nghiệp FDI nhập phần lớn linh kiện, sử dụng dịch vụ từ tập đoàn liên kết và ít mua hàng trong nước, khu công nghiệp có thể đông doanh nghiệp nhưng chưa hình thành được cụm ngành hoàn chỉnh.

FDI thay đổi cơ cấu xuất khẩu và vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu

FDI có thể giúp một nền kinh tế tham gia nhanh hơn vào thị trường quốc tế vì các tập đoàn đa quốc gia đã sở hữu mạng lưới khách hàng, nhà cung cấp, logistics và phân phối toàn cầu. Khi cơ sở sản xuất được đặt tại nước tiếp nhận, sản phẩm có thể được đưa vào chuỗi cung ứng của tập đoàn mà không cần doanh nghiệp địa phương tự xây dựng toàn bộ thị trường từ đầu.

Nhờ đó, cơ cấu xuất khẩu có thể chuyển từ nông sản, khoáng sản hoặc hàng sơ chế sang sản phẩm công nghiệp. Tuy nhiên, tỷ trọng hàng công nghiệp tăng chưa đủ để kết luận nền kinh tế đã tiến lên các công đoạn có giá trị cao.

Giá trị của một sản phẩm xuất khẩu được phân bổ giữa nhiều hoạt động như nghiên cứu, thiết kế, sản xuất linh kiện, lắp ráp, xây dựng thương hiệu, phân phối và dịch vụ sau bán hàng. Nếu nước tiếp nhận chủ yếu thực hiện lắp ráp, giá trị xuất khẩu có thể rất lớn nhưng giá trị gia tăng trong nước vẫn thấp.

Do đó, cần phân biệt:

·         Tăng kim ngạch xuất khẩu

·         Tăng giá trị gia tăng nội địa

·         Tăng tỷ lệ đầu vào được mua trong nước

·         Tăng mức độ làm chủ công nghệ

·         Tăng khả năng đảm nhận công đoạn có giá trị cao

Chuyển dịch cơ cấu có chiều sâu xảy ra khi nền kinh tế đi từ lắp ráp sang sản xuất linh kiện, từ làm theo thiết kế có sẵn sang tham gia thiết kế, từ cung cấp lao động sang cung cấp công nghệ, thương hiệu và dịch vụ chuyên môn.

Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước tạo hiệu ứng lan tỏa

Liên kết sản xuất là cầu nối quyết định liệu tác động của FDI có lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế hay chỉ tập trung trong khu vực doanh nghiệp nước ngoài.

Liên kết ngược xuất hiện khi doanh nghiệp FDI mua nguyên liệu, linh kiện và dịch vụ từ nhà cung cấp trong nước. Liên kết xuôi hình thành khi sản phẩm hoặc công nghệ của doanh nghiệp FDI trở thành đầu vào cho doanh nghiệp nội địa. Ngoài ra còn có tác động ngang thông qua cạnh tranh, dịch chuyển lao động và quan sát mô hình quản trị.

Các kênh lan tỏa chủ yếu gồm:

·         Nhà cung cấp nội địa học cách đáp ứng tiêu chuẩn của khách hàng quốc tế

·         Người lao động được đào tạo rồi chuyển sang doanh nghiệp trong nước

·         Doanh nghiệp nội địa cải tiến để cạnh tranh về chất lượng và chi phí

·         Doanh nhân cũ của khu vực FDI thành lập doanh nghiệp mới

·         Các tiêu chuẩn quản trị và sản xuất được phổ biến trong ngành

Mức độ liên kết có thể được theo dõi qua tỷ lệ mua hàng nội địa, số lượng nhà cung cấp trong nước đạt chuẩn, giá trị hợp đồng nội địa, tỷ lệ lao động kỹ thuật bản địa và số hoạt động nghiên cứu được thực hiện trong nước.

Tỷ lệ nội địa hóa cao chưa chắc đồng nghĩa với giá trị lan tỏa cao nếu doanh nghiệp chỉ mua những đầu vào đơn giản như bao bì, vận tải hoặc dịch vụ phổ thông. Chất lượng liên kết cần được đánh giá theo độ phức tạp của sản phẩm, hàm lượng công nghệ và khả năng doanh nghiệp nội địa nâng vị trí trong chuỗi cung ứng.

FDI tác động đến cơ cấu lao động và chất lượng nguồn nhân lực

FDI làm thay đổi cơ cấu lao động thông qua số lượng việc làm, loại nghề nghiệp và yêu cầu kỹ năng. Khi ngành sản xuất mới xuất hiện, nhu cầu lao động không chỉ tăng về quy mô mà còn thay đổi về cơ cấu chuyên môn.

Doanh nghiệp FDI thường tổ chức đào tạo để người lao động vận hành máy móc, tuân thủ quy trình, kiểm soát chất lượng và phối hợp trong hệ thống sản xuất. Kỹ năng tích lũy tại nơi làm việc có thể trở thành một nguồn vốn nhân lực cho toàn bộ nền kinh tế nếu người lao động tiếp tục thăng tiến, chuyển doanh nghiệp hoặc tham gia khởi nghiệp.

Tác động tích cực thể hiện ở:

·         Tăng tỷ lệ lao động làm việc trong khu vực chính thức

·         Mở rộng nhu cầu đối với kỹ thuật viên và kỹ sư

·         Hình thành kỹ năng quản lý sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế

·         Tăng động lực học nghề và đào tạo chuyên môn

·         Tạo cơ hội tiếp cận quy trình và công nghệ mới

Mặt khác, cơ cấu lao động có thể bị khóa ở phân khúc kỹ năng thấp nếu chiến lược thu hút đầu tư dựa chủ yếu vào chi phí lao động rẻ. Khi tiền lương tăng hoặc lợi thế chi phí suy giảm, các dự án thâm dụng lao động có thể dịch chuyển sang địa điểm khác.

Muốn FDI hỗ trợ chuyển dịch lao động bền vững, chính sách giáo dục và đào tạo phải đi trước hoặc theo sát nhu cầu của ngành. Số lao động được tuyển không quan trọng bằng tỷ trọng lao động được nâng kỹ năng, mức tăng năng suất và khả năng tham gia các vị trí kỹ thuật, quản lý hoặc nghiên cứu.

Những điều kiện quyết định chất lượng chuyển dịch cơ cấu do FDI

FDI có thể thúc đẩy hoặc làm lệch hướng chuyển dịch cơ cấu tùy thuộc vào cách một quốc gia lựa chọn, quản lý và kết nối dự án đầu tư với nền kinh tế trong nước.

Chất lượng và định hướng của dự án

Dự án tạo năng lực công nghệ, việc làm có kỹ năng, giá trị gia tăng cao và liên kết với doanh nghiệp nội địa thường có tác động cơ cấu tốt hơn dự án chỉ khai thác tài nguyên, tận dụng ưu đãi hoặc thực hiện gia công đơn giản.

Năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước

Doanh nghiệp nội địa cần đủ năng lực tài chính, quản trị và kỹ thuật để học hỏi hoặc trở thành nhà cung cấp. Nếu năng lực nền tảng quá thấp, khoảng cách với doanh nghiệp FDI sẽ hạn chế tác động lan tỏa.

Chất lượng nguồn nhân lực

Dự án công nghệ cao cần lao động có kỹ năng tương ứng. Thiếu nhân lực có thể khiến doanh nghiệp phải nhập chuyên gia, giới hạn hoạt động nghiên cứu hoặc chỉ bố trí những công đoạn đơn giản tại nước tiếp nhận.

Hạ tầng và thể chế

Điện, giao thông, logistics, dữ liệu, bảo vệ quyền tài sản, thủ tục hành chính và khả năng thực thi hợp đồng ảnh hưởng trực tiếp đến loại dự án được thu hút. Hạ tầng và thể chế yếu thường chỉ hấp dẫn các hoạt động dựa trên khai thác lợi thế ngắn hạn.

Chính sách liên kết và phát triển nhà cung cấp

Chính phủ có thể hỗ trợ kết nối cung cầu, kiểm định chất lượng, tiếp cận vốn, đào tạo kỹ thuật và chia sẻ thông tin tiêu chuẩn. Những công cụ này hiệu quả hơn yêu cầu nội địa hóa mang tính hình thức nếu chúng giúp doanh nghiệp trong nước thực sự nâng năng lực cạnh tranh.

Mức độ cạnh tranh của thị trường

Cạnh tranh buộc cả doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa cải tiến. Ngược lại, ưu đãi độc quyền hoặc bảo hộ quá mức có thể tạo ra doanh nghiệp lớn nhưng không tạo ra năng suất và lan tỏa tương xứng.

Khi nào FDI không tạo ra chuyển dịch cơ cấu bền vững?

FDI không phải lúc nào cũng làm nền kinh tế tiến lên các ngành có giá trị cao. Trong một số trường hợp, dòng vốn còn có thể tạo ra sự phụ thuộc hoặc cơ cấu phát triển mất cân đối.

Rủi ro thứ nhất là nền kinh tế phụ thuộc vào gia công và lắp ráp. Sản lượng và xuất khẩu tăng nhưng công nghệ cốt lõi, thiết kế, thương hiệu và mạng lưới phân phối vẫn do doanh nghiệp nước ngoài kiểm soát.

Rủi ro thứ hai là hiệu ứng lấn át. Doanh nghiệp FDI có lợi thế về vốn, công nghệ và thị trường có thể thu hút lao động giỏi, đất đai hoặc tín dụng, làm doanh nghiệp trong nước chịu áp lực lớn. Cạnh tranh chỉ tạo tác động tích cực khi doanh nghiệp nội địa có khả năng thích nghi; nếu không, thị phần có thể dịch chuyển mà năng lực trong nước không được nâng lên.

Rủi ro thứ ba là phát triển vùng mất cân đối. FDI thường tập trung tại nơi có hạ tầng và thị trường tốt, khiến chênh lệch giữa các địa phương gia tăng.

Rủi ro thứ tư là chi phí môi trường và tài nguyên. Một dự án làm tăng sản lượng nhưng sử dụng nhiều năng lượng, phát thải lớn hoặc khai thác tài nguyên quá mức có thể tạo giá trị kinh tế ngắn hạn nhưng làm suy giảm năng lực phát triển dài hạn.

Rủi ro thứ năm là cuộc cạnh tranh ưu đãi. Miễn giảm thuế, đất đai hoặc hỗ trợ tài chính quá lớn có thể làm lợi ích ròng của dự án thấp hơn con số vốn đầu tư công bố.

Do đó, tác động của FDI cần được đánh giá bằng lợi ích ròng: giá trị gia tăng, thu nhập lao động, thu ngân sách, công nghệ và liên kết tạo ra sau khi trừ chi phí ưu đãi, nhập khẩu đầu vào, ô nhiễm, sử dụng tài nguyên và các tác động lấn át.

Đánh giá tác động của FDI đến chuyển dịch cơ cấu bằng chỉ tiêu nào?

Không thể đánh giá tác động cơ cấu chỉ bằng số dự án hoặc tổng vốn đăng ký. Một hệ thống đánh giá đầy đủ cần theo dõi đồng thời quy mô, chất lượng và mức lan tỏa của FDI.

Các nhóm chỉ tiêu quan trọng gồm:

Cơ cấu ngành

·         Tỷ trọng giá trị gia tăng của công nghiệp chế biến, chế tạo và dịch vụ hiện đại

·         Tốc độ tăng năng suất của ngành tiếp nhận FDI

·         Tỷ trọng sản phẩm trung và cao cấp trong tổng sản lượng

·         Mức giảm phụ thuộc vào khai thác tài nguyên hoặc gia công đơn giản

Cơ cấu lao động

·         Tỷ trọng lao động chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ

·         Tỷ lệ việc làm kỹ thuật, quản lý và nghiên cứu

·         Năng suất và thu nhập bình quân của người lao động

·         Mức đầu tư cho đào tạo và nâng kỹ năng

Cơ cấu công nghệ

·         Chi tiêu nghiên cứu và phát triển tại nước tiếp nhận

·         Số hoạt động thiết kế, thử nghiệm và kỹ thuật được thực hiện trong nước

·         Số nhà cung cấp nội địa đạt tiêu chuẩn của chuỗi cung ứng

·         Mức độ làm chủ quy trình và công nghệ của doanh nghiệp trong nước

Cơ cấu xuất khẩu

·         Tỷ trọng hàng chế biến, chế tạo trong xuất khẩu

·         Giá trị gia tăng trong nước trên một đơn vị xuất khẩu

·         Tỷ lệ đầu vào nội địa

·         Vị trí của doanh nghiệp trong các công đoạn thiết kế, sản xuất và phân phối

Mức độ liên kết

·         Giá trị mua hàng từ doanh nghiệp trong nước

·         Số lượng và cấp độ của nhà cung cấp nội địa

·         Tỷ lệ hợp đồng dài hạn với doanh nghiệp trong nước

·         Mức chuyển giao kỹ năng, quy trình và tiêu chuẩn

Các chỉ tiêu cần được theo dõi theo thời gian và so sánh giữa ngành, vùng, loại dự án. Chỉ khi năng suất, công nghệ, giá trị nội địa và năng lực của doanh nghiệp trong nước cùng cải thiện mới có thể kết luận FDI đang tạo ra chuyển dịch cơ cấu có chiều sâu.

FDI thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế bằng cách bổ sung vốn, mở rộng các ngành có năng suất cao, đưa công nghệ và phương thức quản trị mới vào sản xuất, tạo việc làm ngoài nông nghiệp, thay đổi cơ cấu xuất khẩu và kết nối nền kinh tế với chuỗi giá trị toàn cầu.

Tuy nhiên, tác động tích cực không hình thành tự động từ quy mô vốn đầu tư. FDI chỉ trở thành động lực chuyển dịch bền vững khi dự án tạo giá trị gia tăng trong nước, phát triển nguồn nhân lực, hình thành liên kết với doanh nghiệp nội địa và hỗ trợ nền kinh tế tiến dần đến các công đoạn có hàm lượng công nghệ cao hơn.

Vì vậy, mục tiêu của chính sách không nên chỉ là thu hút nhiều FDI, mà phải là lựa chọn và khai thác FDI để nâng năng suất, tăng năng lực nội sinh và cải thiện vị trí của nền kinh tế trong chuỗi giá trị.


Hỏi đáp về FDI và chuyển dịch cơ cấu kinh tế

FDI có luôn làm tăng tỷ trọng công nghiệp không?

Không. Tác động phụ thuộc vào lĩnh vực tiếp nhận vốn. FDI vào chế biến, chế tạo thường làm tăng tỷ trọng công nghiệp, trong khi FDI tập trung vào bất động sản, khai thác tài nguyên hoặc dịch vụ tiêu dùng có thể tạo ra hướng chuyển dịch khác.

Vì sao xuất khẩu tăng mạnh nhưng giá trị gia tăng trong nước vẫn thấp?

Do doanh nghiệp có thể nhập phần lớn nguyên liệu và linh kiện, sau đó chỉ thực hiện công đoạn lắp ráp tại nước tiếp nhận. Kim ngạch xuất khẩu ghi nhận toàn bộ giá trị sản phẩm, trong khi phần giá trị thực sự được tạo ra trong nước chỉ chiếm một tỷ lệ nhất định.

Công nghệ của doanh nghiệp FDI có tự động chuyển sang doanh nghiệp trong nước không?

Không. Chuyển giao chỉ xảy ra khi có liên kết cung ứng, dịch chuyển lao động, hợp tác nghiên cứu hoặc hoạt động đào tạo. Doanh nghiệp trong nước cũng phải có đủ năng lực kỹ thuật và quản trị để tiếp nhận công nghệ.

FDI thâm dụng lao động có còn hữu ích đối với chuyển dịch cơ cấu không?

Có thể hữu ích trong giai đoạn đầu vì tạo việc làm và hỗ trợ lao động rời khu vực nông nghiệp. Tuy nhiên, tác động sẽ suy giảm nếu nền kinh tế không nâng cấp kỹ năng, công nghệ và chuyển dần sang các hoạt động có năng suất cao hơn.

Làm thế nào để tăng hiệu ứng lan tỏa từ FDI?

Cần phát triển nhà cung cấp trong nước, nâng chất lượng đào tạo nghề, hỗ trợ đổi mới công nghệ, xây dựng cơ sở dữ liệu kết nối cung cầu và khuyến khích doanh nghiệp FDI thực hiện nhiều hoạt động kỹ thuật, thiết kế, nghiên cứu và mua sắm đầu vào tại nước tiếp nhận.

23/09/2026 00:49:10
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN